Đối đầu Cypher vs Astra trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
35.7%
Trận
14
KDA
1.22
ADR
125

Cypher vs AstraDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.06
Trận330,141
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi15 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Cypher vs Astra: Astra dẫn đầu với tỷ lệ thắng 64.3%, nhưng Cypher vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 14 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Cypher Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Cypher's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Astra - 35.7% win rateAstra(35.7%)
Cypher - 35.7% win rate in this matchup
Cypher
35.7% WR
VS
Astra vs Cypher matchup - 64.3% win rate
Astra
64.3% WR

Who Wins the Cypher vs Astra Matchup?

Astra wins the Cypher vs Astra matchup
Winner
Astra
Matches: 14
35.7%
Win Rate
64.3%
1.22
Avg KDA
1.49
14.9
Avg Kills
15.6
15.1
Avg Deaths
14.3
125.2
DMG/Round
130.2
30.5%
HS %
31.6%
195
Combat Score
195
55.3%
Attack WR
55.6%
44.4%
Defense WR
44.7%

Cypher vs Astra Performance Breakdown

Cypher vs Astra matchup breakdown - overall performance winner

In the Cypher vs Astra matchup, Astra demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 14 analyzed matches, Astra outperforms Cypher in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Astra the statistically favored pick when facing Cypher in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.22Cypher
1.49Astra
Astra maintains a noticeable fragging advantage with a 1.49 KDA versus Cypher's 1.22. This difference in kill-death-assist ratio suggests Astra players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
125.2Cypher
130.2Astra
Astra outputs 130.2 average damage per round, edging out Cypher's 125.2 ADR. This consistent damage advantage helps Astra secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
55.3%Cypher
55.6%Astra
Attack-side performance is balanced between these agents, with Cypher at 55.3% and Astra at 55.6% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
44.4%Cypher
44.7%Astra
Both agents perform similarly on defense, with Cypher posting a 44.4% win rate and Astra at 44.7%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Cypher vs Astra

Trận đấu Cypher vs Astra trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 14 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Astra thắng 64.3% so với 35.7% của Cypher, chênh lệch 28.6 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Astra luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Astra có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Cypher không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Astra và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Cypher vs Astra

Astra thắng thống kê fragging chống lại Cypher trong Valorant

Astra đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Cypher trong trận đấu Cypher vs Astra. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Astra có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 14 trận cạnh tranh, người chơi Astra có thể tiếp cận các cuộc đấu với Cypher một cách tự tin, trong khi người chơi Cypher phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.22Cypher
1.49Astra
Astra thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Cypher, duy trì KDA 1.49 so với 1.22. Khoảng cách 0.27 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Astra trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Cypher đối mặt với Astra nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Astra trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
14.9Cypher
15.6Astra
Astra đảm bảo khoảng 0.8 kill nhiều hơn mỗi trận so với Cypher trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.6 vs 14.9). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Astra đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Astra cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Cypher có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.1Cypher
14.3Astra
Astra sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.3 lần mỗi trận so với 15.1 chết của Cypher. Sự khác biệt 0.8 chết mỗi trận này có nghĩa là Astra có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Cypher nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Astra với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
125.2Cypher
130.2Astra
Astra gây thêm 5.1 sát thương mỗi round so với Cypher trong trận đấu này (130.2 vs 125.2 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Astra đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Cypher có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.5%Cypher
31.6%Astra
Astra bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (31.6% vs 30.5%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.1 điểm phần trăm này chuyển thành Astra thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Cypher có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Cypher nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Astra và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Cypher vs Astra

Attack Side
Astra
Cypher55.3%
Astra55.6%
Defense Side
Astra
Cypher44.4%
Astra44.7%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Cypher và Astra cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Cypher thắng 55.3% các round tấn công so với 55.6% của Astra. Sự chênh lệch 0.3 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Cypher và Astra đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 14 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Cypher và Astra đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.3% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Cypher và Astra gần như giống hệt, với Cypher giữ 44.4% round phía CT và Astra ở 44.7%. Biên độ 0.3 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Cypher và Astra. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Cypher hay Astra.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Astra duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 55.6% và tỷ lệ thắng phòng thủ 44.7%. Trong khi Astra được ưu ái về mặt thống kê, Cypher vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Cypher vs Astra.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Cypher và Astra đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Astra có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Cypher hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Cypher, đừng đổi sang Astra chỉ vì trận đấu này.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Cypher) vs Controller (Astra) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Cypher phục vụ mục đích khác với kit Controller của Astra, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Cypher có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Astra phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Astra cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Cypher có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Cypher là với Vyse với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Phoenix ở mức tỷ lệ thắng 27.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Cypher matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
44.58%1661.22127.929.9%45.6%48.7%
49.17%1201.32134.729.6%49.8%50.0%
58.89%901.30130.029.9%48.8%53.6%
51.81%831.25129.231.8%49.2%51.2%
49.30%711.22128.332.4%48.8%49.3%
58.46%651.34136.931.9%48.7%56.3%
52.46%611.30135.628.5%49.2%49.4%
60.00%501.30129.126.4%47.3%57.0%
41.67%481.28131.730.7%43.7%53.4%
56.82%441.37135.928.4%48.8%52.0%
62.79%431.26128.430.7%51.0%53.2%
40.00%251.26134.131.5%43.7%50.5%
56.52%231.32134.029.7%48.6%56.5%
28.57%211.17128.730.4%42.0%50.2%
50.00%201.20122.730.3%45.3%53.6%
35.71%141.22125.230.5%55.3%44.4%
61.54%131.32129.029.7%56.3%49.3%
27.27%111.12126.723.8%43.9%43.9%
30.00%101.18129.729.7%35.9%46.2%
44.44%91.07108.627.6%39.3%56.5%
37.50%81.30136.123.7%42.4%55.6%
50.00%81.42140.830.3%52.7%57.9%
50.00%41.07129.532.7%46.5%63.2%
66.67%31.58157.634.0%63.9%42.9%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Cypher trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Cypher là với Vyse, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Cypher xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Cypher là gì?

Đối đầu khó nhất của Cypher là với Phoenix, chỉ với tỷ lệ thắng 27.3%. Khi đối mặt với đối thủ này, Cypher nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Cypher có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Cypher có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Cypher như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Cypher trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Cypher để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Cypher?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Cypher bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác