Đối đầu Cypher vs Phoenix trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
30.0%
Trận
10
KDA
1.21
ADR
129

Cypher vs PhoenixDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Hướng dẫn matchup Cypher vs Phoenix: Phoenix dẫn đầu với tỷ lệ thắng 70.0%, nhưng Cypher vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 10 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Cypher Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Cypher's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Phoenix - 30.0% win ratePhoenix(30.0%)
Cypher - 30.0% win rate in this matchup
Cypher
30.0% WR
VS
Phoenix vs Cypher matchup - 70.0% win rate
Phoenix
70.0% WR

Who Wins the Cypher vs Phoenix Matchup?

Phoenix wins the Cypher vs Phoenix matchup
Winner
Phoenix
Matches: 10
30.0%
Win Rate
70.0%
1.21
Avg KDA
1.43
12.5
Avg Kills
15.3
14.4
Avg Deaths
13.9
128.7
DMG/Round
149.4
24.3%
HS %
24.4%
195
Combat Score
227
35.5%
Attack WR
46.5%
53.5%
Defense WR
64.5%

Cypher vs Phoenix Performance Breakdown

Cypher vs Phoenix matchup breakdown - overall performance winner

In the Cypher vs Phoenix matchup, Phoenix demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 10 analyzed matches, Phoenix outperforms Cypher in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Phoenix the statistically favored pick when facing Cypher in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.21Cypher
1.43Phoenix
Phoenix maintains a noticeable fragging advantage with a 1.43 KDA versus Cypher's 1.21. This difference in kill-death-assist ratio suggests Phoenix players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
128.7Cypher
149.4Phoenix
Phoenix delivers substantially higher damage per round (149.4 ADR) compared to Cypher's 128.7 ADR. This 20.8 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Phoenix a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
35.5%Cypher
46.5%Phoenix
On the attacking side, Phoenix dominates with a 46.5% win rate compared to Cypher's 35.5%. This 11.1 percentage point gap indicates Phoenix is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
53.5%Cypher
64.5%Phoenix
Phoenix excels on the defensive half with a commanding 64.5% win rate, far surpassing Cypher's 53.5%. This 11.1 percentage point advantage demonstrates Phoenix's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Cypher vs Phoenix

Trận đấu Cypher vs Phoenix trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 10 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Phoenix thắng 70.0% so với 30.0% của Cypher, chênh lệch 40.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Duelist này, Phoenix có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Cypher không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Phoenix và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Cypher vs Phoenix

Phoenix thắng thống kê fragging chống lại Cypher trong Valorant

Phoenix đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Cypher trong trận đấu Cypher vs Phoenix. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Phoenix có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 10 trận cạnh tranh, người chơi Phoenix có thể tiếp cận các cuộc đấu với Cypher một cách tự tin, trong khi người chơi Cypher phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.21Cypher
1.43Phoenix
Phoenix có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.43 so với 1.21 của Cypher. Trong khi sự khác biệt 0.22 điểm này cho thấy Phoenix có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Cypher có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Phoenix có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Cypher không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
12.5Cypher
15.3Phoenix
Phoenix vượt trội đáng kể Cypher về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 15.3 kill so với 12.5 — chênh lệch gần 2.8 tiêu diệt mỗi trận. Khi Phoenix đối mặt Cypher, dữ liệu rõ ràng cho thấy Phoenix tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Cypher nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Phoenix trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.4Cypher
13.9Phoenix
Phoenix sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 13.9 lần mỗi trận so với 14.4 chết của Cypher. Sự khác biệt 0.5 chết mỗi trận này có nghĩa là Phoenix có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Cypher nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Phoenix với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
128.7Cypher
149.4Phoenix
Sự khác biệt sát thương giữa Phoenix và Cypher là ngoại lệ: 149.4 ADR so với chỉ 128.7. Phoenix gây thêm 20.8 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Phoenix, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Cypher thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Cypher nên coi Phoenix là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
24.3%Cypher
24.4%Phoenix
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Cypher (24.3%) và Phoenix (24.4%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Cypher vs Phoenix

Attack Side
Phoenix
Cypher35.5%
Phoenix46.5%
Defense Side
Phoenix
Cypher53.5%
Phoenix64.5%

Phân tích phe tấn công

Khoảng cách hiệu suất tấn công giữa Phoenix và Cypher rất kịch tính: 46.5% so với 35.5%, lợi thế áp đảo 11.1 điểm phần trăm. Phoenix thống trị các tình huống tấn công đến mức yêu cầu Cypher phải thay đổi cơ bản cách tiếp cận.

Phân tích 10 trận đấu thi đấu của chúng tôi cho thấy Phoenix có ưu thế tấn công áp đảo. Đây không phải là khoảng cách mà Cypher có thể vượt qua bằng luyện tập — đó là bất lợi cấu trúc trận đấu. Đội Cypher phải xây dựng toàn bộ chiến lược tấn công xung quanh việc bảo vệ khỏi đối đầu trực tiếp với Phoenix.

Không có trường hợp nào Cypher nên lấy cuộc đấu entry chống Phoenix. Khoảng cách 11.1% tấn công làm cho entry fragging chống Phoenix trở thành một trong những play tỷ lệ thấp nhất trong Valorant. Cypher phải chơi độc quyền vai trò hỗ trợ trong tấn công.

Tỷ lệ chuyển đổi post-plant của Cypher chống Phoenix là thảm họa. Không bao giờ để Cypher một mình post-plant — họ cần hỗ trợ liên tục từ đồng đội, setup crossfire và phối hợp utility. Phoenix nên chơi cực kỳ tự tin trong post-plant.

Phân tích phe phòng thủ

Sự chênh lệch phòng thủ giữa Phoenix và Cypher đáng kể: 64.5% so với 53.5%, vực thẳm 11.1 điểm. Phoenix hoàn toàn thống trị phía CT — việc giữ site của họ khó phá vỡ hơn đáng kể.

Không thể tin tưởng Cypher với trách nhiệm neo site truyền thống chống Phoenix. Đội phải bảo vệ Cypher: ghép cặp với nhiều đồng đội, cho vị trí lurk ngoài site, hoặc cho họ rotate ngay khi sự hiện diện của Phoenix được xác định.

Cypher nên tránh hoàn toàn các tình huống retake chống Phoenix khi có thể. Dữ liệu từ 10 trận đấu cho thấy tỷ lệ chuyển đổi retake của Cypher thấp hơn đáng kể. Nếu Cypher phải retake, yêu cầu ưu thế 3+ người chơi và phối hợp utility đầy đủ.

Quyết định kinh tế cho Cypher phải tính đến sự không đủ khả năng phòng thủ. Force buy chống Phoenix về cơ bản là lãng phí credit. Cypher nên luôn ủng hộ full save.

Phân tích tổng thể các phe

Phoenix thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (46.5%) và phòng thủ (64.5%), vượt trội toàn diện so với Cypher ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 10 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Cypher. Phoenix vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Cypher chống Phoenix, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Cypher khi bạn mong đợi gặp Phoenix thường xuyên. Bất lợi kết hợp 22.1 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Phoenix vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Phoenix thắng quyết định trận đấu Cypher vs Phoenix. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Phoenix có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Cypher nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Duelist

Động lực Hộ vệ (Cypher) vs Duelist (Phoenix) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Cypher phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Phoenix, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Cypher có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Phoenix phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Phoenix cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Cypher có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Cypher là với Yoru với tỷ lệ thắng 65.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Astra ở mức tỷ lệ thắng 22.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Cypher matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.63%1031.21127.331.7%47.9%48.0%
48.05%771.32135.029.5%49.8%48.8%
58.46%651.39133.530.9%50.8%54.5%
52.94%511.32129.930.5%52.4%52.4%
65.22%461.41138.632.1%51.1%57.9%
52.50%401.18125.532.9%47.5%51.0%
57.89%381.32133.528.7%53.9%45.2%
64.52%311.34129.826.4%49.1%57.7%
46.43%281.31133.430.5%47.1%48.2%
44.00%251.36137.832.0%43.1%54.5%
64.00%251.29136.130.8%54.0%51.3%
52.63%191.24128.529.5%49.5%56.4%
33.33%181.20140.032.0%45.0%46.7%
43.75%161.17122.535.4%44.6%51.4%
60.00%101.34123.331.4%55.1%54.0%
30.00%101.21128.724.3%35.5%53.5%
22.22%91.06114.027.9%48.3%42.9%
50.00%81.20121.932.4%57.0%42.0%
62.50%81.36138.828.4%62.1%46.0%
42.86%71.33146.227.2%42.7%62.1%
40.00%51.29136.433.6%40.4%57.6%
40.00%51.33131.732.6%40.0%58.1%
60.00%51.03104.827.7%45.6%54.0%
33.33%31.23142.234.9%44.4%62.1%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Cypher trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Cypher là với Yoru, đạt tỷ lệ thắng 65.2%. Cypher xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Cypher là gì?

Đối đầu khó nhất của Cypher là với Astra, chỉ với tỷ lệ thắng 22.2%. Khi đối mặt với đối thủ này, Cypher nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Cypher có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Cypher có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Cypher như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Cypher trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Cypher để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Cypher?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Cypher bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác