Đối đầu Viper vs Deadlock trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
40.0%
Trận
5
KDA
1.49
ADR
164

Viper vs DeadlockDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận459,066
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Viper vs Deadlock: Deadlock dẫn đầu với tỷ lệ thắng 60.0%, nhưng Viper vẫn có thể thắng. Học cách ADR 164 của Viper tạo cơ hội để biến 5 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 40.0% win rate in this matchup
Viper
40.0% WR
VS
Deadlock vs Viper matchup - 60.0% win rate
Deadlock
60.0% WR

Who Wins the Viper vs Deadlock Matchup?

Deadlock wins the Viper vs Deadlock matchup
Winner
Deadlock
Matches: 5
40.0%
Win Rate
60.0%
1.49
Avg KDA
1.55
20.4
Avg Kills
20.2
17.2
Avg Deaths
17.0
163.8
DMG/Round
149.8
30.0%
HS %
33.2%
245
Combat Score
238
37.0%
Attack WR
40.6%
59.4%
Defense WR
63.0%

Viper vs Deadlock Performance Breakdown

Viper vs Deadlock matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 5 matches reveals that Deadlock holds a clear advantage over Viper in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Viper shows strength in one category, Deadlock's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.49Viper
1.55Deadlock
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Deadlock, with KDA ratios of 1.49 and 1.55 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
163.8Viper
149.8Deadlock
Viper outputs 163.8 average damage per round, edging out Deadlock's 149.8 ADR. This consistent damage advantage helps Viper secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
37.0%Viper
40.6%Deadlock
Deadlock shows stronger attack-side performance with a 40.6% win rate versus Viper's 37.0%. When your team needs to plant the spike, Deadlock provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
59.4%Viper
63.0%Deadlock
Defensive capabilities favor Deadlock at 63.0% win rate compared to Viper's 59.4%. When holding sites against enemy pushes, Deadlock provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Deadlock

Trận đấu Viper vs Deadlock trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 5 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Deadlock thắng 60.0% so với 40.0% của Viper, chênh lệch 20.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Deadlock luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Deadlock có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Deadlock và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Deadlock

Deadlock thắng thống kê fragging chống lại Viper trong Valorant

Deadlock vượt qua Viper sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 5 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Deadlock này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Viper không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Viper.

KDA Trung Bình
1.49Viper
1.55Deadlock
So sánh KDA giữa Viper và Deadlock cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Viper đạt trung bình 1.49 và Deadlock ghi nhận 1.55. Biên độ mỏng manh chỉ 0.06 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
20.4Viper
20.2Deadlock
Sản lượng kill giữa Viper và Deadlock hầu như giống hệt nhau, với Viper đạt trung bình 20.4 kill mỗi trận và Deadlock đảm bảo 20.2. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
17.2Viper
17.0Deadlock
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Viper (17.2 chết/trận) và Deadlock (17.0 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
163.8Viper
149.8Deadlock
Viper gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Deadlock trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 163.8 ADR so với 149.8. Lợi thế 13.9 sát thương mỗi round này có nghĩa là Viper liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Deadlock nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Viper — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
30.0%Viper
33.2%Deadlock
Deadlock thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Viper: 33.2% so với 30.0%. Khoảng cách 3.2 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Deadlock kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Viper đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Deadlock

Attack Side
Deadlock
Viper37.0%
Deadlock40.6%
Defense Side
Deadlock
Viper59.4%
Deadlock63.0%

Phân tích phe tấn công

Deadlock giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Deadlock, thắng 40.6% round tấn công so với 37.0% của Viper. Khoảng cách 3.6 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 5 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Deadlock cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Viper cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Deadlock. Đối với người chơi Viper, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Deadlock trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.6% tấn công cho thấy Deadlock xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Viper nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Deadlock thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Viper, giữ 63.0% round so với 59.4%. Lợi thế 3.6 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Deadlock. Deadlock có thể tự tin neo site solo. Viper nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Deadlock. Phân tích 5 trận đấu cho thấy Deadlock chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Viper không bao giờ nên thử retake solo chống Deadlock.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Deadlock. Viper nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Deadlock. Trong round full buy, Viper nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Deadlock giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (40.6%) và phòng thủ (63.0%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Deadlock bất kể side map.

Lợi thế của Deadlock được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Viper nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Viper với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Deadlock là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Deadlock cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Viper nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Deadlock thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 7.2 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Viper không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Sentinel (Deadlock) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Deadlock, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Deadlock phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Deadlock cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 15 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.00%1001.35136.731.0%48.3%49.1%
42.11%951.22131.632.8%44.5%49.0%
56.98%861.36139.632.7%49.7%55.4%
46.97%661.36142.431.0%46.2%51.0%
54.84%621.44145.430.7%51.5%51.3%
31.11%451.27138.531.0%43.2%44.9%
48.72%391.41140.236.7%44.3%53.5%
46.15%391.24131.833.4%45.6%54.6%
50.00%381.47146.729.6%49.5%51.8%
35.71%281.29134.234.8%41.7%49.8%
45.83%241.39148.133.9%47.7%52.0%
54.17%241.32145.830.3%51.5%48.1%
50.00%161.41145.031.0%45.4%53.1%
42.86%141.25141.732.4%46.8%48.5%
27.27%111.18134.637.3%40.3%44.4%
45.45%111.37132.428.2%50.0%47.9%
71.43%71.54144.026.5%45.0%58.3%
50.00%61.39135.138.9%51.5%48.4%
66.67%61.48146.229.3%55.7%55.0%
40.00%51.49163.830.0%37.0%59.4%
40.00%51.49158.531.9%39.6%49.0%
40.00%51.74160.228.3%50.9%54.5%
50.00%41.29141.132.1%33.3%57.1%
100.00%41.20125.541.3%66.0%55.3%
25.00%41.31155.423.1%62.0%28.9%
66.67%32.07168.637.7%58.8%51.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 15 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác