Đối đầu Yoru vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
42.6%
Trận
47
KDA
1.29
ADR
141

Yoru vs OmenDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.11
Trận536,986
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi21 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Yoru vs Omen: Omen dẫn đầu với tỷ lệ thắng 57.4%, nhưng Yoru vẫn có thể thắng. Học cách ADR 141 của Yoru tạo cơ hội để biến 47 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Yoru

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Yoru về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Yoru - 42.6% win rate in this matchup
Yoru
42.6% TT
VS
Omen vs Yoru matchup - 57.4% win rate
Omen
57.4% TT

Ai thắng trong trận đấu Yoru vs Omen?

Omen wins the Yoru vs Omen matchup
Người chiến thắng
Omen
Trận: 47
42.6%
Tỷ Lệ Thắng
57.4%
1.29
KDA Trung Bình
1.60
16.9
Hạ Gục TB
16.5
16.2
Chết TB
15.4
141.4
Sát thương/Hiệp
137.2
33.6%
HS %
30.9%
214
Điểm Chiến Đấu
212
49.1%
TLT Tấn Công
50.3%
49.7%
TLT Phòng Thủ
50.9%

Phân Tích Hiệu Suất Yoru vs Omen

Yoru vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 47 trận đấu cho thấy Omen có lợi thế rõ ràng trước Yoru trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Yoru thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Omen về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.29Yoru
1.60Omen
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.60 so với 1.29 của Yoru. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
141.4Yoru
137.2Omen
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Yoru trung bình 141.4 ADR và Omen ở 137.2 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
49.1%Yoru
50.3%Omen
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Yoru ở 49.1% và Omen ở 50.3% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
49.7%Yoru
50.9%Omen
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Yoru ghi nhận tỷ lệ thắng 49.7% và Omen ở 50.9%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Yoru vs Omen

Trận đấu Yoru vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 47 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 57.4% so với 42.6% của Yoru, chênh lệch 14.9 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Yoru không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Yoru vs Omen

Yoru thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Yoru vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 47 trận được phân tích, trận đấu Yoru vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.29Yoru
1.60Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Yoru, duy trì KDA 1.60 so với 1.29. Khoảng cách 0.31 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Yoru đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.9Yoru
16.5Omen
Sản lượng kill giữa Yoru và Omen hầu như giống hệt nhau, với Yoru đạt trung bình 16.9 kill mỗi trận và Omen đảm bảo 16.5. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
16.2Yoru
15.4Omen
Omen sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.4 lần mỗi trận so với 16.2 chết của Yoru. Sự khác biệt 0.7 chết mỗi trận này có nghĩa là Omen có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Yoru nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Omen với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
141.4Yoru
137.2Omen
Yoru gây thêm 4.2 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (141.4 vs 137.2 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Yoru đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
33.6%Yoru
30.9%Omen
Yoru thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Omen: 33.6% so với 30.9%. Khoảng cách 2.7 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Yoru kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Omen đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Yoru vs Omen

Attack Side
Omen
Yoru49.1%
Omen50.3%
Defense Side
Omen
Yoru49.7%
Omen50.9%

Phân tích phe tấn công

Omen thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 50.3% round tấn công so với 49.1%. Lợi thế 1.2 điểm này cho Omen khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.

Dữ liệu từ 47 game thi đấu cho thấy kit của Omen cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Omen có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Omen có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Omen có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.2 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Omen cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 50.9% round phòng thủ so với 49.7%. Lợi thế 1.2 điểm phần trăm này cho thấy kit của Omen cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Omen có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.2% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Omen thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Omen khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.2% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Omen và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Omen duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 50.3% và tỷ lệ thắng phòng thủ 50.9%. Trong khi Omen được ưu ái về mặt thống kê, Yoru vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Yoru vs Omen.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Yoru và Omen đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Omen có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Yoru hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Yoru, đừng đổi sang Omen chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Yoru) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Yoru phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Yoru có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Yoru có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 17 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Yoru là với KAY/O với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Cypher ở mức tỷ lệ thắng 30.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Yoru trong Valorant (Patch 12.11)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
44.40%4551.27141.929.5%46.1%50.9%
45.00%3401.26143.130.3%47.8%49.0%
46.84%3161.29141.829.8%48.7%50.8%
47.69%2811.27143.031.8%49.0%49.8%
51.01%1981.32144.229.1%46.7%54.5%
47.15%1931.29140.830.2%46.2%52.0%
54.32%1621.25140.127.8%48.5%53.1%
42.68%1571.23137.727.9%47.8%48.7%
46.30%1081.24142.529.3%48.9%49.6%
44.16%771.24142.429.6%45.9%50.2%
44.93%691.32143.530.0%51.4%47.2%
46.03%631.31138.530.1%45.5%54.5%
30.51%591.21139.929.4%42.2%49.8%
42.55%471.29141.433.6%49.1%49.7%
44.44%451.38147.830.5%48.4%48.9%
43.59%391.33148.830.7%48.1%51.9%
65.71%351.29147.529.4%48.6%59.6%
42.42%331.34150.527.6%45.9%51.9%
62.96%271.28140.130.2%54.3%51.5%
56.00%251.29150.032.2%52.9%48.0%
35.00%201.27143.531.4%48.8%47.8%
57.89%191.32145.726.3%49.8%50.7%
52.63%191.32138.527.7%43.2%57.1%
44.44%91.41147.028.4%48.1%57.3%
57.14%71.54155.326.6%50.8%56.6%
66.67%61.74156.925.7%49.2%69.2%
75.00%41.33168.435.1%59.4%54.2%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Yoru trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Yoru là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Yoru xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Yoru là gì?

Đối đầu khó nhất của Yoru là với Cypher, chỉ với tỷ lệ thắng 30.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Yoru nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Yoru có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Yoru có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 17 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Yoru như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Yoru trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Yoru để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Yoru?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Yoru bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác