Đối đầu Yoru vs Breach trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
42.9%
Trận
7
KDA
1.54
ADR
150

Yoru vs BreachDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Yoru vs Breach: Breach dẫn đầu với tỷ lệ thắng 57.1%, nhưng Yoru vẫn có thể thắng. Học cách ADR 150 của Yoru tạo cơ hội để biến 7 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Yoru Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Yoru's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Breach - 42.9% win rateBreach(42.9%)
Yoru - 42.9% win rate in this matchup
Yoru
42.9% WR
VS
Breach vs Yoru matchup - 57.1% win rate
Breach
57.1% WR

Who Wins the Yoru vs Breach Matchup?

Breach wins the Yoru vs Breach matchup
Winner
Breach
Matches: 7
42.9%
Win Rate
57.1%
1.54
Avg KDA
1.47
18.1
Avg Kills
13.1
15.4
Avg Deaths
15.0
149.9
DMG/Round
109.9
24.1%
HS %
25.1%
240
Combat Score
172
46.2%
Attack WR
44.7%
55.3%
Defense WR
53.8%

Yoru vs Breach Performance Breakdown

Yoru vs Breach matchup breakdown - overall performance winner

In the Yoru vs Breach matchup, Yoru demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 7 analyzed matches, Yoru outperforms Breach in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Yoru the statistically favored pick when facing Breach in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.54Yoru
1.47Breach
Fragging capabilities are closely matched between Yoru and Breach, with KDA ratios of 1.54 and 1.47 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
149.9Yoru
109.9Breach
Yoru delivers substantially higher damage per round (149.9 ADR) compared to Breach's 109.9 ADR. This 40.1 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Yoru a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
46.2%Yoru
44.7%Breach
Attack-side performance is balanced between these agents, with Yoru at 46.2% and Breach at 44.7% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
55.3%Yoru
53.8%Breach
Both agents perform similarly on defense, with Yoru posting a 55.3% win rate and Breach at 53.8%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Yoru vs Breach

Trận đấu Yoru vs Breach trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 7 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Breach thắng 57.1% so với 42.9% của Yoru, chênh lệch 14.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Yoru luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Initiator này, Breach có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Yoru không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Breach và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Yoru vs Breach

Yoru thắng thống kê fragging chống lại Breach trong Valorant

Yoru vượt qua Breach sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 7 trận được phân tích, trận đấu Yoru vs Breach này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Breach không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Breach.

KDA Trung Bình
1.54Yoru
1.47Breach
So sánh KDA giữa Yoru và Breach cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Yoru đạt trung bình 1.54 và Breach ghi nhận 1.47. Biên độ mỏng manh chỉ 0.07 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
18.1Yoru
13.1Breach
Sự khác biệt kill giữa Yoru và Breach rất ấn tượng: 18.1 so với 13.1, đại diện cho 5.0 kill bổ sung mỗi trận cho Yoru. Khoảng cách lớn này cho thấy Yoru liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Breach, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Yoru đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Yoru trực tiếp.
Chết TB
15.4Yoru
15.0Breach
Breach sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.0 lần mỗi trận so với 15.4 chết của Yoru. Sự khác biệt 0.4 chết mỗi trận này có nghĩa là Breach có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Yoru nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Breach với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
149.9Yoru
109.9Breach
Sự khác biệt sát thương giữa Yoru và Breach là ngoại lệ: 149.9 ADR so với chỉ 109.9. Yoru gây thêm 40.1 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Yoru, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Breach thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Breach nên coi Yoru là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
24.1%Yoru
25.1%Breach
Breach bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (25.1% vs 24.1%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.0 điểm phần trăm này chuyển thành Breach thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Yoru có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Yoru nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Breach và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Yoru vs Breach

Attack Side
Yoru
Yoru46.2%
Breach44.7%
Defense Side
Yoru
Yoru55.3%
Breach53.8%

Phân tích phe tấn công

Yoru thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Breach trong trận đấu này, chuyển đổi 46.2% round tấn công so với 44.7%. Lợi thế 1.4 điểm này cho Yoru khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Breach có kỹ năng.

Dữ liệu từ 7 game thi đấu cho thấy kit của Yoru cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Breach không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Yoru có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Breach vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Yoru có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Yoru có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Breach nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.4 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Yoru cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Breach, thắng 55.3% round phòng thủ so với 53.8%. Lợi thế 1.4 điểm phần trăm này cho thấy kit của Yoru cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Yoru có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.4% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Breach nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Yoru thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Breach nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Yoru khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.4% trở nên rõ rệt hơn. Breach nên thận trọng hơn với aggro eco chống Yoru và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Yoru duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 46.2% và tỷ lệ thắng phòng thủ 55.3%. Trong khi Yoru được ưu ái về mặt thống kê, Breach vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Yoru vs Breach.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Yoru và Breach đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Yoru có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Breach hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Breach, đừng đổi sang Yoru chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Initiator

Động lực Đối đầu (Yoru) vs Initiator (Breach) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Yoru phục vụ mục đích khác với kit Initiator của Breach, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Yoru có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của Breach phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Yoru cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Yoru có các trận đối đầu thuận lợi với 7 điệp viên và đối đầu bất lợi với 19 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Yoru là với Gekko với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Veto ở mức tỷ lệ thắng 33.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Yoru matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
44.42%3851.28143.630.1%45.8%51.1%
47.51%3011.31146.930.3%47.7%50.9%
45.61%2961.31143.829.8%46.5%51.0%
48.75%2401.29144.331.0%48.3%51.2%
48.48%1981.32145.529.4%47.4%52.8%
50.56%1781.33143.330.5%47.7%53.1%
49.69%1591.27141.727.4%46.5%53.7%
44.44%1441.25141.028.7%47.7%49.5%
49.49%991.29144.228.6%48.1%53.1%
44.29%701.29144.929.2%44.8%50.8%
49.21%631.33143.629.8%54.2%46.9%
35.00%601.21135.326.9%45.9%49.4%
47.46%591.36140.129.3%48.6%55.2%
49.06%531.32143.933.1%50.8%50.1%
52.27%441.42148.131.9%47.1%54.0%
40.63%321.31146.330.1%51.1%48.7%
59.26%271.32148.730.3%49.7%57.1%
38.46%261.33151.329.1%44.9%51.5%
56.00%251.23140.830.6%48.6%50.2%
50.00%221.26144.932.9%50.8%48.0%
33.33%211.33143.634.0%44.1%49.0%
47.37%191.26143.928.1%46.4%50.0%
57.89%191.40145.227.7%47.1%57.2%
44.44%91.33136.530.3%48.7%53.4%
42.86%71.54149.924.1%46.2%55.3%
80.00%52.00166.824.5%57.4%73.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Yoru trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Yoru là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Yoru xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Yoru là gì?

Đối đầu khó nhất của Yoru là với Veto, chỉ với tỷ lệ thắng 33.3%. Khi đối mặt với đối thủ này, Yoru nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Yoru có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Yoru có 7 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 19 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Yoru như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Yoru trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Yoru để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Yoru?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Yoru bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác