Đối đầu Yoru vs Harbor trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
40.0%
Trận
5
KDA
1.15
ADR
113

Yoru vs HarborDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Hướng dẫn matchup Yoru vs Harbor: Harbor dẫn đầu với tỷ lệ thắng 60.0%, nhưng Yoru vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 5 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Yoru Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Yoru's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Harbor - 40.0% win rateHarbor(40.0%)
Yoru - 40.0% win rate in this matchup
Yoru
40.0% WR
VS
Harbor vs Yoru matchup - 60.0% win rate
Harbor
60.0% WR

Who Wins the Yoru vs Harbor Matchup?

Harbor wins the Yoru vs Harbor matchup
Winner
Harbor
Matches: 5
40.0%
Win Rate
60.0%
1.15
Avg KDA
1.41
12.8
Avg Kills
14.8
14.2
Avg Deaths
14.6
113.5
DMG/Round
134.5
26.0%
HS %
34.8%
177
Combat Score
204
42.6%
Attack WR
43.6%
56.4%
Defense WR
57.4%

Yoru vs Harbor Performance Breakdown

Yoru vs Harbor matchup breakdown - overall performance winner

In the Yoru vs Harbor matchup, Harbor demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 5 analyzed matches, Harbor outperforms Yoru in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Harbor the statistically favored pick when facing Yoru in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.15Yoru
1.41Harbor
Harbor maintains a noticeable fragging advantage with a 1.41 KDA versus Yoru's 1.15. This difference in kill-death-assist ratio suggests Harbor players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
113.5Yoru
134.5Harbor
Harbor delivers substantially higher damage per round (134.5 ADR) compared to Yoru's 113.5 ADR. This 21.1 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Harbor a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
42.6%Yoru
43.6%Harbor
Attack-side performance is balanced between these agents, with Yoru at 42.6% and Harbor at 43.6% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
56.4%Yoru
57.4%Harbor
Both agents perform similarly on defense, with Yoru posting a 56.4% win rate and Harbor at 57.4%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Yoru vs Harbor

Trận đấu Yoru vs Harbor trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 5 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Harbor thắng 60.0% so với 40.0% của Yoru, chênh lệch 20.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Harbor luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Harbor có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Yoru không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Harbor và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Yoru vs Harbor

Harbor thắng thống kê fragging chống lại Yoru trong Valorant

Harbor giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Yoru vs Harbor, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, damage output. Phân tích của chúng tôi về 5 trận xếp hạng cho thấy Harbor liên tục vượt trội Yoru trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Yoru quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Harbor trong các cuộc đấu súng. Người chơi Yoru nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Harbor thống trị.

KDA Trung Bình
1.15Yoru
1.41Harbor
Harbor thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Yoru, duy trì KDA 1.41 so với 1.15. Khoảng cách 0.26 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Harbor trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Yoru đối mặt với Harbor nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Harbor trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
12.8Yoru
14.8Harbor
Harbor vượt trội đáng kể Yoru về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 14.8 kill so với 12.8 — chênh lệch gần 2.0 tiêu diệt mỗi trận. Khi Harbor đối mặt Yoru, dữ liệu rõ ràng cho thấy Harbor tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Yoru nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Harbor trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.2Yoru
14.6Harbor
Yoru sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.2 lần mỗi trận so với 14.6 chết của Harbor. Sự khác biệt 0.4 chết mỗi trận này có nghĩa là Yoru có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Harbor nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Yoru với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
113.5Yoru
134.5Harbor
Sự khác biệt sát thương giữa Harbor và Yoru là ngoại lệ: 134.5 ADR so với chỉ 113.5. Harbor gây thêm 21.1 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Harbor, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Yoru thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Yoru nên coi Harbor là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
26.0%Yoru
34.8%Harbor
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Harbor và Yoru là đáng kể: 34.8% so với 26.0%, chênh lệch 8.8 điểm. Harbor liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Yoru, thách thức Harbor trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Harbor không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Yoru vs Harbor

Attack Side
Harbor
Yoru42.6%
Harbor43.6%
Defense Side
Harbor
Yoru56.4%
Harbor57.4%

Phân tích phe tấn công

Harbor thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 43.6% round tấn công so với 42.6%. Lợi thế 1.1 điểm này cho Harbor khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.

Dữ liệu từ 5 game thi đấu cho thấy kit của Harbor cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Harbor có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Harbor có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Harbor có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.1 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Harbor cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 57.4% round phòng thủ so với 56.4%. Lợi thế 1.1 điểm phần trăm này cho thấy kit của Harbor cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Harbor có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.1% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Harbor thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Harbor khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.1% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Harbor và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Harbor duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 43.6% và tỷ lệ thắng phòng thủ 57.4%. Trong khi Harbor được ưu ái về mặt thống kê, Yoru vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Yoru vs Harbor.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Yoru và Harbor đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Harbor có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Yoru hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Yoru, đừng đổi sang Harbor chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Yoru) vs Controller (Harbor) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Yoru phục vụ mục đích khác với kit Controller của Harbor, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Yoru có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Harbor phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Harbor cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Yoru có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 16 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Yoru là với KAY/O với tỷ lệ thắng 83.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 26.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Yoru matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
43.81%3151.29145.329.7%46.5%50.2%
48.12%2391.29147.830.4%47.4%50.9%
51.72%2321.34145.730.3%47.6%52.8%
48.60%1791.32148.130.9%49.8%49.5%
46.41%1531.32146.228.9%47.2%51.1%
41.73%1391.31146.829.2%44.7%51.3%
51.80%1391.30140.331.0%48.5%52.6%
42.50%801.21136.727.0%46.2%48.8%
46.05%761.21137.730.5%44.4%52.2%
43.64%551.31142.429.2%47.4%51.2%
42.00%501.30148.529.0%45.8%52.0%
34.78%461.22139.529.0%42.1%48.9%
52.50%401.40147.132.1%47.4%53.9%
61.54%391.34148.131.2%52.0%52.7%
43.59%391.22132.129.4%50.0%50.1%
52.63%191.33148.333.6%48.0%55.2%
64.71%171.27150.430.1%49.7%58.0%
29.41%171.31153.633.4%50.3%42.3%
33.33%151.21144.736.2%41.9%50.3%
26.67%151.03129.228.4%38.2%47.2%
60.00%151.31145.828.8%56.5%49.7%
46.15%131.15129.731.7%45.7%47.4%
63.64%111.61170.827.3%48.0%60.0%
83.33%61.45140.730.0%65.6%59.3%
40.00%51.15113.526.0%42.6%56.4%
60.00%51.39156.724.2%54.3%56.7%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Yoru trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Yoru là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 83.3%. Yoru xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Yoru là gì?

Đối đầu khó nhất của Yoru là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 26.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Yoru nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Yoru có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Yoru có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 16 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Yoru như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Yoru trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Yoru để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Yoru?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Yoru bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác