Đối đầu Yoru vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
64.3%
Trận
14
KDA
1.29
ADR
137

Yoru vs OmenDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Yoru vs Omen: Yoru thống trị với tỷ lệ thắng 64.3% qua 14 trận. Sát thương cao hơn (137 ADR) mang lại cho Yoru lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Yoru Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Yoru's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 64.3% win rateOmen(64.3%)
Yoru - 64.3% win rate in this matchup
Yoru
64.3% WR
VS
Omen vs Yoru matchup - 35.7% win rate
Omen
35.7% WR

Who Wins the Yoru vs Omen Matchup?

Yoru wins the Yoru vs Omen matchup
Winner
Yoru
Matches: 14
64.3%
Win Rate
35.7%
1.29
Avg KDA
1.53
15.4
Avg Kills
15.4
14.9
Avg Deaths
14.7
137.3
DMG/Round
134.4
30.2%
HS %
29.1%
209
Combat Score
214
51.9%
Attack WR
42.2%
57.8%
Defense WR
48.1%

Yoru vs Omen Performance Breakdown

Yoru vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 14 matches reveals that Yoru holds a clear advantage over Omen in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Omen shows strength in one category, Yoru's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.29Yoru
1.53Omen
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.53 KDA versus Yoru's 1.29. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
137.3Yoru
134.4Omen
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Yoru averaging 137.3 ADR and Omen at 134.4 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
51.9%Yoru
42.2%Omen
On the attacking side, Yoru dominates with a 51.9% win rate compared to Omen's 42.2%. This 9.7 percentage point gap indicates Yoru is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
57.8%Yoru
48.1%Omen
Yoru excels on the defensive half with a commanding 57.8% win rate, far surpassing Omen's 48.1%. This 9.7 percentage point advantage demonstrates Yoru's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Yoru vs Omen

Trận đấu Yoru vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 14 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Yoru thắng 64.3% so với 35.7% của Omen, chênh lệch 28.6 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Yoru luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Yoru có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Omen không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Yoru và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Yoru vs Omen

Yoru thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Yoru vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 14 trận được phân tích, trận đấu Yoru vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.29Yoru
1.53Omen
Omen có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.53 so với 1.29 của Yoru. Trong khi sự khác biệt 0.24 điểm này cho thấy Omen có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Yoru có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Omen có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Yoru không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.4Yoru
15.4Omen
Sản lượng kill giữa Yoru và Omen hầu như giống hệt nhau, với Yoru đạt trung bình 15.4 kill mỗi trận và Omen đảm bảo 15.4. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.9Yoru
14.7Omen
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Yoru (14.9 chết/trận) và Omen (14.7 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
137.3Yoru
134.4Omen
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Yoru (137.3 ADR) và Omen (134.4 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
30.2%Yoru
29.1%Omen
Yoru bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.2% vs 29.1%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.1 điểm phần trăm này chuyển thành Yoru thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Omen có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Omen nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Yoru và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Yoru vs Omen

Attack Side
Yoru
Yoru51.9%
Omen42.2%
Defense Side
Yoru
Yoru57.8%
Omen48.1%

Phân tích phe tấn công

Yoru vượt trội đáng kể so với Omen ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 51.9% so với 42.2%. Sự chênh lệch 9.7 điểm này cho thấy Yoru là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 14 trận đấu được phân tích, Yoru thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Omen phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Omen cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Yoru.

Omen nên tránh vai trò entry fragging chống Yoru bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Yoru thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Omen nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Yoru. Đội Omen không bao giờ nên để Omen một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Yoru nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Yoru vượt trội đáng kể so với Omen trong phòng thủ, đạt 57.8% thắng round so với 48.1%. Khoảng cách 9.7 điểm phần trăm này cho thấy Yoru xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Omen không bao giờ nên neo solo chống Yoru. Khoảng cách phòng thủ 9.7% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Omen với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Yoru. Khi Omen cần retake chống Yoru, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Omen. Force buy chống Yoru bất lợi về mặt toán học. Omen nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Yoru thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (51.9%) và phòng thủ (57.8%), vượt trội toàn diện so với Omen ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 14 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Omen. Yoru vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Omen chống Yoru, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Omen khi bạn mong đợi gặp Yoru thường xuyên. Bất lợi kết hợp 19.3 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Yoru vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Yoru thắng quyết định trận đấu Yoru vs Omen. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Yoru có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Omen nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Yoru) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Yoru phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Yoru có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Yoru cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Yoru có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 14 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Yoru là với KAY/O với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Sage ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Yoru matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
51.93%1811.29145.530.3%46.6%52.8%
46.34%1231.29142.930.9%46.9%49.9%
46.36%1101.26141.029.4%48.4%49.3%
55.79%951.35147.433.2%50.9%52.6%
45.21%731.21134.529.5%41.9%54.0%
45.83%721.32145.930.4%46.2%52.4%
63.08%651.33146.326.0%50.1%55.9%
36.21%581.14131.829.2%46.6%46.8%
50.00%341.25143.627.0%49.3%49.6%
34.38%321.28139.432.1%50.9%47.5%
34.78%231.26132.726.7%45.2%50.0%
40.00%201.18135.331.3%44.7%47.8%
38.89%181.34141.928.8%46.9%48.5%
35.29%171.30146.627.0%48.0%47.2%
50.00%161.31151.031.5%42.5%53.4%
26.67%151.23139.131.8%45.1%49.4%
50.00%141.25146.627.2%50.7%47.0%
64.29%141.29137.330.2%51.9%57.8%
40.00%101.40159.230.6%41.4%50.5%
37.50%81.10125.930.7%51.4%37.6%
62.50%81.46146.427.5%57.5%55.1%
66.67%61.40144.124.4%54.1%54.7%
16.67%61.19131.727.2%25.0%58.5%
60.00%51.52141.226.8%52.9%60.0%
100.00%31.47183.534.6%72.0%58.3%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Yoru trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Yoru là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Yoru xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Yoru là gì?

Đối đầu khó nhất của Yoru là với Sage, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Yoru nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Yoru có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Yoru có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 14 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Yoru như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Yoru trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Yoru để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Yoru?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Yoru bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác