Đối đầu Yoru vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
51.9%
Trận
81
KDA
1.24
ADR
140

Yoru vs OmenDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Yoru vs Omen. Yoru giữ tỷ lệ thắng 51.9% trong matchup cạnh tranh này. Với 81 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Yoru Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Yoru's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 51.9% win rateOmen(51.9%)
Yoru - 51.9% win rate in this matchup
Yoru
51.9% WR
VS
Omen vs Yoru matchup - 48.1% win rate
Omen
48.1% WR

Who Wins the Yoru vs Omen Matchup?

Yoru wins the Yoru vs Omen matchup
Winner
Yoru
Matches: 81
51.9%
Win Rate
48.1%
1.24
Avg KDA
1.56
16.4
Avg Kills
15.8
16.1
Avg Deaths
15.1
140.0
DMG/Round
137.5
32.4%
HS %
30.9%
214
Combat Score
208
49.8%
Attack WR
49.4%
50.6%
Defense WR
50.2%

Yoru vs Omen Performance Breakdown

Yoru vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 81 matches reveals that Yoru holds a clear advantage over Omen in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Omen shows strength in one category, Yoru's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.24Yoru
1.56Omen
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.56 KDA versus Yoru's 1.24. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
140.0Yoru
137.5Omen
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Yoru averaging 140.0 ADR and Omen at 137.5 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
49.8%Yoru
49.4%Omen
Attack-side performance is balanced between these agents, with Yoru at 49.8% and Omen at 49.4% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
50.6%Yoru
50.2%Omen
Both agents perform similarly on defense, with Yoru posting a 50.6% win rate and Omen at 50.2%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Yoru vs Omen

Trận đấu Yoru vs Omen trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 81 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Yoru thắng 51.9% so với 48.1% của Omen, chênh lệch 3.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Yoru có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Omen nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Yoru vs Omen

Yoru thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Yoru vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 81 trận được phân tích, trận đấu Yoru vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.24Yoru
1.56Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Yoru, duy trì KDA 1.56 so với 1.24. Khoảng cách 0.31 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Yoru đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.4Yoru
15.8Omen
Yoru đảm bảo khoảng 0.6 kill nhiều hơn mỗi trận so với Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.4 vs 15.8). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Yoru đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Yoru cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Omen có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
16.1Yoru
15.1Omen
Omen sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.1 lần mỗi trận so với 16.1 chết của Yoru. Sự khác biệt 1.0 chết mỗi trận này có nghĩa là Omen có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Yoru nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Omen với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
140.0Yoru
137.5Omen
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Yoru (140.0 ADR) và Omen (137.5 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
32.4%Yoru
30.9%Omen
Yoru bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (32.4% vs 30.9%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.5 điểm phần trăm này chuyển thành Yoru thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Omen có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Omen nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Yoru và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Yoru vs Omen

Attack Side
Yoru
Yoru49.8%
Omen49.4%
Defense Side
Yoru
Yoru50.6%
Omen50.2%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Yoru và Omen cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Yoru thắng 49.8% các round tấn công so với 49.4% của Omen. Sự chênh lệch 0.4 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Yoru và Omen đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 81 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Yoru và Omen đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.4% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Yoru và Omen gần như giống hệt, với Yoru giữ 50.6% round phía CT và Omen ở 50.2%. Biên độ 0.4 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Yoru và Omen. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Yoru hay Omen.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Yoru duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 49.8% và tỷ lệ thắng phòng thủ 50.6%. Trong khi Yoru được ưu ái về mặt thống kê, Omen vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Yoru vs Omen.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Yoru và Omen đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Yoru có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Omen hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Omen, đừng đổi sang Yoru chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Yoru) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Yoru phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Yoru có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Yoru cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Yoru có các trận đối đầu thuận lợi với 9 điệp viên và đối đầu bất lợi với 18 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Yoru là với KAY/O với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Veto ở mức tỷ lệ thắng 28.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Yoru matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
44.56%6801.28143.729.3%46.2%50.7%
47.42%5421.30146.130.1%47.5%50.5%
46.30%4861.30143.330.1%46.9%51.4%
45.80%3931.28143.531.0%47.8%49.5%
49.35%3101.30145.228.6%46.9%52.2%
46.77%3101.31145.429.3%46.1%52.2%
48.20%2781.29140.930.0%47.4%51.4%
44.20%2241.24140.128.1%47.5%49.1%
47.47%1581.23140.430.6%47.1%52.3%
46.79%1091.29141.330.1%45.9%53.7%
49.02%1021.35150.330.4%46.3%53.6%
38.38%991.23137.127.2%45.0%49.8%
47.83%921.30141.830.6%50.7%48.6%
51.85%811.24140.032.4%49.8%50.6%
50.00%741.37144.731.1%48.9%51.3%
43.14%511.28147.028.9%47.6%50.0%
48.98%491.34148.330.5%51.9%51.2%
60.47%431.30145.330.8%51.4%55.2%
51.35%371.27141.132.7%51.4%50.0%
62.16%371.32146.329.1%52.4%53.4%
52.94%341.41152.228.7%45.8%56.4%
48.39%311.24140.127.0%45.2%50.8%
28.57%281.25139.832.9%45.8%46.3%
57.14%141.42135.229.7%52.2%63.0%
42.86%71.51149.420.5%53.8%49.4%
66.67%61.74156.925.7%49.2%69.2%
100.00%61.84161.831.3%71.7%66.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Yoru trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Yoru là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Yoru xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Yoru là gì?

Đối đầu khó nhất của Yoru là với Veto, chỉ với tỷ lệ thắng 28.6%. Khi đối mặt với đối thủ này, Yoru nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Yoru có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Yoru có 9 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 18 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Yoru như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Yoru trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Yoru để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Yoru?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Yoru bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác