Hệ TFT Phổ Biến Nhất
Bảng này trình bày các hệ TFT phổ biến nhất dựa trên tỷ lệ chọn, giúp bạn hiểu xu hướng meta hiện tại và những cộng hưởng nào người chơi đang ưu tiên trong đội hình. Top Set 16 traits: Tai Ương (83.0% WR, 2.6 avg), Kẻ Phá Xiềng (78.4% WR, 3.1 avg), Bất Tử (74.3% WR, 3.3 avg). Tai Ương dominates with 83.03% win rate and 1.59% pick rate. Analyzing 48 synergies with real-time performance data.
Rank | Trait | Tier | Avg Place | Win Rate | Pick Rate | Avg Cost | Champions |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S | 3.59 | 67.02% | 14.15% | |||
| 2 | S | 4.41 | 52.00% | 12.77% | |||
| 3 | S | 3.87 | 61.35% | 12.34% | |||
| 4 | S | 3.53 | 68.49% | 12.05% | |||
| 5 | S | 3.54 | 67.38% | 11.49% | |||
| 6 | S | 4.41 | 51.56% | 11.34% | |||
| 7 | S | 4.28 | 54.24% | 11.34% | |||
| 8 | S | 4.21 | 55.16% | 11.31% | |||
| 9 | S | 4.29 | 53.93% | 10.87% | |||
| 10 | S | 4.27 | 53.67% | 10.19% | |||
| 11 | S | 4.45 | 50.87% | 10.13% | |||
| 12 | S | 4.37 | 52.62% | 9.90% | |||
| 13 | S | 3.50 | 68.24% | 9.72% | |||
| 14 | S | 4.30 | 53.61% | 9.28% | |||
| 15 | S | 4.31 | 53.36% | 9.06% | |||
| 16 | S | 4.56 | 49.56% | 8.77% | |||
| 17 | S | 4.34 | 52.64% | 8.45% | |||
| 18 | S | 4.41 | 52.11% | 8.16% | |||
| 19 | S | 3.96 | 60.02% | 8.05% | |||
| 20 | S | 4.29 | 55.21% | 7.98% | |||
| 21 | S | 4.33 | 52.65% | 7.35% | |||
| 22 | S | 4.16 | 56.62% | 7.31% | |||
| 23 | S | 4.34 | 53.15% | 7.20% | |||
| 24 | S | 4.41 | 51.95% | 7.11% | |||
| 25 | S | 3.77 | 63.47% | 7.07% | |||
| 26 | A | 4.85 | 42.38% | 6.84% | |||
| 27 | S | 4.37 | 52.73% | 6.60% | |||
| 28 | S | 4.57 | 48.67% | 6.25% | |||
| 29 | S | 4.57 | 49.09% | 6.02% | |||
| 30 | S | 4.12 | 57.74% | 5.97% | |||
| 31 | S | 4.54 | 48.68% | 5.71% | |||
| 32 | S | 3.95 | 61.43% | 5.61% | |||
| 33 | S | 4.52 | 48.80% | 5.57% | |||
| 34 | S | 3.79 | 63.33% | 5.44% | |||
| 35 | S | 4.90 | 41.96% | 5.09% | |||
| 36 | S | 4.37 | 52.26% | 4.88% | |||
| 37 | S | 4.08 | 56.71% | 4.22% | |||
| 38 | S | 3.57 | 68.47% | 3.79% | |||
| 39 | A | 4.40 | 49.31% | 3.50% | |||
| 40 | S | 3.84 | 62.65% | 3.15% | |||
| 41 | S | 4.29 | 51.98% | 2.82% | |||
| 42 | S | 4.29 | 53.20% | 2.80% | |||
| 43 | S | 3.44 | 71.38% | 2.80% | |||
| 44 | S | 3.31 | 74.28% | 1.80% | |||
| 45 | S | 2.64 | 83.03% | 1.59% | |||
| 46 | S | 3.82 | 64.52% | 1.01% | |||
| 47 | S | 3.81 | 61.09% | 0.91% | |||
| 48 | S | 3.08 | 78.35% | 0.88% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Hệ tướng nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 16?
Tai Ương hiện đang giữ tỉ lệ thắng cao nhất 83.03% trong tất cả các hệ.
Hệ tướng nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa 16?
Long Nữ là hệ phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 14.15%.
Hệ tướng nào có thứ hạng trung bình tốt nhất trong TFT Mùa 16?
Tai Ương có thứ hạng trung bình tốt nhất là 2.64.