Bảng này xếp hạng các hệ TFT theo vị trí trung bình kết thúc, cho thấy những cộng hưởng nào liên tục giúp người chơi đạt được vị trí cao trong các trận đấu. Top Set 16 traits: Kẻ Phá Xiềng (75.5% WR, 3.1 avg), Tai Ương (74.8% WR, 3.2 avg), Cổ Ngữ (66.7% WR, 3.6 avg). Kẻ Phá Xiềng dominates with 75.53% win rate and 6.95% pick rate. Analyzing 48 synergies with real-time performance data.
Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

Rank | Trait | Tier | Avg Place | Win Rate | Pick Rate | Avg Cost | Champions |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S | 3.13 | 75.53% | 6.95% | |||
| 2 | S | 3.21 | 74.79% | 1.50% | |||
| 3 | S | 3.59 | 66.75% | 4.41% | |||
| 4 | S | 3.65 | 64.82% | 9.26% | |||
| 5 | S | 3.68 | 65.71% | 10.07% | |||
| 6 | S | 3.70 | 64.89% | 10.67% | |||
| 7 | S | 3.70 | 64.44% | 15.60% | |||
| 8 | S | 3.74 | 64.03% | 9.08% | |||
| 9 | S | 3.86 | 61.83% | 19.66% | |||
| 10 | S | 3.87 | 62.18% | 8.29% | |||
| 11 | S | 3.97 | 59.17% | 7.22% | |||
| 12 | S | 3.98 | 60.16% | 6.77% | |||
| 13 | S | 4.03 | 59.55% | 5.90% | |||
| 14 | S | 4.05 | 59.86% | 3.78% | |||
| 15 | S | 4.07 | 56.90% | 4.29% | |||
| 16 | S | 4.11 | 55.91% | 2.38% | |||
| 17 | S | 4.11 | 57.07% | 11.67% | |||
| 18 | S | 4.12 | 59.56% | 0.79% | |||
| 19 | S | 4.16 | 55.61% | 9.67% | |||
| 20 | S | 4.20 | 55.16% | 11.24% | |||
| 21 | S | 4.21 | 55.16% | 11.20% | |||
| 22 | S | 4.30 | 53.73% | 12.72% | |||
| 23 | S | 4.32 | 53.08% | 11.78% | |||
| 24 | S | 4.34 | 53.02% | 8.08% | |||
| 25 | S | 4.38 | 52.83% | 6.48% | |||
| 26 | S | 4.38 | 53.31% | 7.66% | |||
| 27 | S | 4.39 | 52.13% | 12.60% | |||
| 28 | S | 4.40 | 50.99% | 5.15% | |||
| 29 | S | 4.45 | 50.72% | 8.38% | |||
| 30 | S | 4.46 | 50.87% | 7.37% | |||
| 31 | S | 4.49 | 49.75% | 8.22% | |||
| 32 | S | 4.49 | 49.88% | 11.31% | |||
| 33 | S | 4.49 | 50.56% | 9.56% | |||
| 34 | S | 4.50 | 50.18% | 11.65% | |||
| 35 | S | 4.50 | 49.79% | 7.93% | |||
| 36 | S | 4.52 | 49.77% | 6.75% | |||
| 37 | A | 4.55 | 49.15% | 8.33% | |||
| 38 | A | 4.56 | 49.47% | 5.06% | |||
| 39 | S | 4.58 | 48.41% | 6.26% | |||
| 40 | S | 4.58 | 48.87% | 9.60% | |||
| 41 | B | 4.62 | 45.62% | 5.69% | |||
| 42 | S | 4.68 | 46.06% | 6.00% | |||
| 43 | S | 4.71 | 46.21% | 6.13% | |||
| 44 | S | 4.75 | 45.04% | 8.66% | |||
| 45 | C | 4.85 | 42.32% | 2.04% | |||
| 46 | C | 4.87 | 42.81% | 3.56% | |||
| 47 | S | 4.93 | 41.55% | 5.48% | |||
| 48 | A | 4.97 | 40.09% | 7.87% |
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Kẻ Phá Xiềng hiện đang giữ tỉ lệ thắng cao nhất 75.53% trong tất cả các hệ.
Thần Rèn là hệ phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 19.66%.
Kẻ Phá Xiềng có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.13.