Đội hình TFT Double Up xếp hạng trung bình tốt nhất

Set 18

Bảng này xếp hạng các đội hình TFT Double Up theo vị trí trung bình, cho thấy đội hình nào liên tục đạt thứ hạng cao. Top đội hình Double Up 8 tướng Mùa 18: Brawler (65.1% WR, 3.6 avg), Blossom (54.4% WR, 3.7 avg), Defender (64.7% WR, 3.7 avg). Brawler/Invoker dẫn đầu với 65.10% tỷ lệ thắng và 3.57 thứ hạng trung bình. Blossom theo sau với 54.39% tỷ lệ thắng. Phân tích 66 đội hình Double Up 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
AvgTop 4First
Tranh chấp
Riftbeast Pebbles Tier SRiftbeast Pebbles354 trậnTỷ lệ chọn0.52%
Trung bình
3.57
Top 4
65.10%
Hạng 1
19.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Executioner Alistar Tier BExecutioner AlistarÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.67
Top 4
54.39%
Hạng 1
12.43%
Rủi ro tranh chấp cao
Executioner Diana Tier SExecutioner Diana777 trậnTỷ lệ chọn1.14%
Trung bình
3.69
Top 4
64.68%
Hạng 1
18.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Spellweaver Alistar Tier BSpellweaver AlistarÍt dữ liệu40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.75
Top 4
54.10%
Hạng 1
13.27%
Rủi ro tranh chấp cao
Lunar Kayle Tier ALunar KayleÍt dữ liệu167 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.76
Top 4
63.35%
Hạng 1
10.67%
Rủi ro tranh chấp vừa
Solar Akali Tier ASolar AkaliÍt dữ liệu49 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.78
Top 4
58.64%
Hạng 1
14.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Krug Tier BRiftbeast KrugÍt dữ liệu58 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.84
Top 4
58.28%
Hạng 1
11.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Inferno Kayle Tier CInferno KayleÍt dữ liệu39 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.92
Top 4
53.32%
Hạng 1
8.41%
Rủi ro tranh chấp thấp
Executioner Diana Tier AExecutioner Diana702 trậnTỷ lệ chọn1.03%
Trung bình
3.93
Top 4
59.90%
Hạng 1
17.86%
Rủi ro tranh chấp cao
Summoner Azir Tier ASummoner AzirÍt dữ liệu164 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
4.01
Top 4
57.32%
Hạng 1
14.65%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Elder Dragon Tier ARiftbeast Elder Dragon358 trậnTỷ lệ chọn0.53%
Trung bình
4.03
Top 4
55.41%
Hạng 1
19.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Inferno Akali Tier BInferno AkaliÍt dữ liệu105 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.04
Top 4
61.97%
Hạng 1
12.77%
Rủi ro tranh chấp vừa
Rival Diana Tier ARival Diana310 trậnTỷ lệ chọn0.46%
Trung bình
4.05
Top 4
54.38%
Hạng 1
17.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Adaptor Master Yi Tier BAdaptor Master Yi334 trậnTỷ lệ chọn0.49%
Trung bình
4.06
Top 4
57.19%
Hạng 1
14.11%
Rủi ro tranh chấp cao
Riftbeast Elder Dragon Tier BRiftbeast Elder Dragon269 trậnTỷ lệ chọn0.40%
Trung bình
4.06
Top 4
53.10%
Hạng 1
14.52%
Rủi ro tranh chấp cao
Ravager Elise Tier BRavager EliseÍt dữ liệu42 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.07
Top 4
57.19%
Hạng 1
9.61%
Rủi ro tranh chấp vừa
Spellweaver Alistar Tier BSpellweaver AlistarÍt dữ liệu50 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.10
Top 4
57.80%
Hạng 1
11.37%
Rủi ro tranh chấp cao
Blossom LeBlanc Tier BBlossom LeBlanc219 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
4.14
Top 4
57.10%
Hạng 1
12.54%
Rủi ro tranh chấp thấp
Brawler Alistar Tier CBrawler AlistarÍt dữ liệu48 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.23
Top 4
47.74%
Hạng 1
11.71%
Rủi ro tranh chấp vừa
Lunar Kayle Tier BLunar KayleÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.23
Top 4
55.58%
Hạng 1
12.45%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vanguard Alune Tier BVanguard AluneÍt dữ liệu180 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
4.23
Top 4
52.23%
Hạng 1
15.48%
Rủi ro tranh chấp vừa
Inferno Kayle Tier CInferno KayleÍt dữ liệu42 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.24
Top 4
52.36%
Hạng 1
9.61%
Rủi ro tranh chấp cao
Hunter Caitlyn Tier BHunter Caitlyn208 trậnTỷ lệ chọn0.31%
Trung bình
4.25
Top 4
56.34%
Hạng 1
10.07%
Rủi ro tranh chấp vừa
Spellweaver Alistar Tier BSpellweaver Alistar294 trậnTỷ lệ chọn0.43%
Trung bình
4.28
Top 4
51.74%
Hạng 1
15.27%
Rủi ro tranh chấp cao
Sprykin Teemo Tier BSprykin Teemo220 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
4.28
Top 4
55.61%
Hạng 1
15.40%
Rủi ro tranh chấp vừa
Rapidfire Kayle Tier CRapidfire KayleÍt dữ liệu108 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.31
Top 4
49.58%
Hạng 1
7.78%
Rủi ro tranh chấp cao
Inferno Kayle Tier CInferno KayleÍt dữ liệu68 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.31
Top 4
51.66%
Hạng 1
9.05%
Rủi ro tranh chấp vừa
Invoker Alistar Tier CInvoker AlistarÍt dữ liệu68 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.31
Top 4
50.52%
Hạng 1
11.32%
Rủi ro tranh chấp vừa
Executioner Kennen Tier BExecutioner Kennen420 trậnTỷ lệ chọn0.62%
Trung bình
4.34
Top 4
51.92%
Hạng 1
16.81%
Rủi ro tranh chấp cao
Fae Rammus Tier CFae RammusÍt dữ liệu49 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.39
Top 4
49.94%
Hạng 1
8.64%
Rủi ro tranh chấp cao
Riftbeast Krug Tier CRiftbeast KrugÍt dữ liệu79 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.41
Top 4
48.95%
Hạng 1
10.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Defender Cassiopeia Tier CDefender Cassiopeia412 trậnTỷ lệ chọn0.61%
Trung bình
4.42
Top 4
51.26%
Hạng 1
12.03%
Rủi ro tranh chấp vừa
Blackthorn Warwick Tier CBlackthorn Warwick220 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
4.53
Top 4
47.69%
Hạng 1
12.07%
Rủi ro tranh chấp vừa
Blossom Ahri Tier CBlossom Ahri370 trậnTỷ lệ chọn0.54%
Trung bình
4.54
Top 4
48.07%
Hạng 1
14.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Flora Fatalis Ahri Tier CFlora Fatalis AhriÍt dữ liệu106 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.58
Top 4
47.19%
Hạng 1
9.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Blossom Ashe Tier CBlossom AsheÍt dữ liệu35 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.63
Top 4
46.29%
Hạng 1
9.02%
Rủi ro tranh chấp cao
Riftbeast Krug Tier DRiftbeast KrugÍt dữ liệu172 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.63
Top 4
44.51%
Hạng 1
8.31%
Rủi ro tranh chấp vừa
Adaptor Aphelios Tier CAdaptor Aphelios1.126 trậnTỷ lệ chọn1.66%
Trung bình
4.65
Top 4
44.80%
Hạng 1
12.30%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Riftbeast Aphelios Tier CRiftbeast ApheliosÍt dữ liệu81 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.73
Top 4
44.02%
Hạng 1
13.82%
Rủi ro tranh chấp cao
Blackthorn Rek'Sai Tier CBlackthorn Rek'Sai262 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
4.74
Top 4
44.49%
Hạng 1
12.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Pebbles Tier CRiftbeast PebblesÍt dữ liệu38 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.79
Top 4
49.07%
Hạng 1
10.28%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Malphite Tier DRiftbeast Malphite436 trậnTỷ lệ chọn0.64%
Trung bình
4.80
Top 4
43.52%
Hạng 1
10.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Blackthorn Teemo Tier CBlackthorn TeemoÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.81
Top 4
45.47%
Hạng 1
10.64%
Rủi ro tranh chấp vừa
Elderwood Alistar Tier DElderwood AlistarÍt dữ liệu90 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.84
Top 4
43.15%
Hạng 1
10.87%
Rủi ro tranh chấp cao
Elderwood Alistar Tier DElderwood AlistarÍt dữ liệu75 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
4.87
Top 4
41.54%
Hạng 1
8.38%
Rủi ro tranh chấp cao
Summoner Malphite Tier DSummoner MalphiteÍt dữ liệu62 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.92
Top 4
42.03%
Hạng 1
10.93%
Rủi ro tranh chấp vừa
Elderwood Alistar Tier DElderwood AlistarÍt dữ liệu69 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.99
Top 4
42.09%
Hạng 1
5.57%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Blossom Ashe Tier DBlossom AsheÍt dữ liệu49 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.04
Top 4
36.90%
Hạng 1
11.54%
Rủi ro tranh chấp cao
Sprykin Rammus Tier FSprykin RammusÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.14
Top 4
36.54%
Hạng 1
7.07%
Rủi ro tranh chấp thấp
Invoker Taric Tier DInvoker TaricÍt dữ liệu40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.15
Top 4
40.77%
Hạng 1
8.27%
Rủi ro tranh chấp cao
Sprykin Rammus Tier DSprykin RammusÍt dữ liệu40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.20
Top 4
39.10%
Hạng 1
9.93%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Pebbles Tier FRiftbeast PebblesÍt dữ liệu40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.20
Top 4
37.43%
Hạng 1
6.60%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Pebbles Tier DRiftbeast PebblesÍt dữ liệu54 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.20
Top 4
37.11%
Hạng 1
8.05%
Rủi ro tranh chấp vừa
Blossom Ahri Tier FBlossom Ahri210 trậnTỷ lệ chọn0.31%
Trung bình
5.25
Top 4
34.11%
Hạng 1
9.11%
Rủi ro tranh chấp cao
Blackthorn Teemo Tier FBlackthorn TeemoÍt dữ liệu79 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
5.27
Top 4
34.81%
Hạng 1
9.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
Summoner Ezreal Tier FSummoner EzrealÍt dữ liệu70 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.31
Top 4
34.96%
Hạng 1
8.84%
Rủi ro tranh chấp cao
Riftbeast Scuttlecrab Tier FRiftbeast ScuttlecrabÍt dữ liệu39 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.38
Top 4
38.07%
Hạng 1
6.71%
Rủi ro tranh chấp vừa
Coven Elise Tier FCoven EliseÍt dữ liệu55 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.42
Top 4
32.61%
Hạng 1
6.61%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Scuttlecrab Tier FRiftbeast ScuttlecrabÍt dữ liệu115 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.43
Top 4
31.45%
Hạng 1
5.90%
Rủi ro tranh chấp vừa
Fae Rammus Tier FFae RammusÍt dữ liệu86 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
5.45
Top 4
31.57%
Hạng 1
5.62%
Rủi ro tranh chấp vừa
Sprykin Teemo Tier FSprykin TeemoÍt dữ liệu43 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.47
Top 4
27.72%
Hạng 1
3.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Krug Tier FRiftbeast KrugÍt dữ liệu102 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.59
Top 4
33.98%
Hạng 1
4.89%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Pebbles Tier FRiftbeast PebblesÍt dữ liệu64 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.63
Top 4
29.12%
Hạng 1
4.71%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Scuttlecrab Tier FRiftbeast ScuttlecrabÍt dữ liệu48 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.65
Top 4
35.97%
Hạng 1
4.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Riftbeast Krug Tier FRiftbeast KrugÍt dữ liệu63 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.65
Top 4
30.68%
Hạng 1
4.77%
Rủi ro tranh chấp vừa
Riftbeast Scuttlecrab Tier FRiftbeast ScuttlecrabÍt dữ liệu44 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.70
Top 4
30.41%
Hạng 1
6.19%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier SRiftbeast Pebbles
354 trậnTỷ lệ chọn0.52%
3.57
Trung bình
65.10%
Tỷ lệ Top 4
19.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BExecutioner AlistarÍt dữ liệu
36 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.67
Trung bình
54.39%
Tỷ lệ Top 4
12.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SExecutioner Diana
777 trậnTỷ lệ chọn1.14%
3.69
Trung bình
64.68%
Tỷ lệ Top 4
18.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BSpellweaver AlistarÍt dữ liệu
40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.75
Trung bình
54.10%
Tỷ lệ Top 4
13.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ALunar KayleÍt dữ liệu
167 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.76
Trung bình
63.35%
Tỷ lệ Top 4
10.67%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ASolar AkaliÍt dữ liệu
49 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.78
Trung bình
58.64%
Tỷ lệ Top 4
14.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BRiftbeast KrugÍt dữ liệu
58 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.84
Trung bình
58.28%
Tỷ lệ Top 4
11.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CInferno KayleÍt dữ liệu
39 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.92
Trung bình
53.32%
Tỷ lệ Top 4
8.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AExecutioner Diana
702 trậnTỷ lệ chọn1.03%
3.93
Trung bình
59.90%
Tỷ lệ Top 4
17.86%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ASummoner AzirÍt dữ liệu
164 trậnTỷ lệ chọn0.24%
4.01
Trung bình
57.32%
Tỷ lệ Top 4
14.65%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
358 trậnTỷ lệ chọn0.53%
4.03
Trung bình
55.41%
Tỷ lệ Top 4
19.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BInferno AkaliÍt dữ liệu
105 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.04
Trung bình
61.97%
Tỷ lệ Top 4
12.77%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ARival Diana
310 trậnTỷ lệ chọn0.46%
4.05
Trung bình
54.38%
Tỷ lệ Top 4
17.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BAdaptor Master Yi
334 trậnTỷ lệ chọn0.49%
4.06
Trung bình
57.19%
Tỷ lệ Top 4
14.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
269 trậnTỷ lệ chọn0.40%
4.06
Trung bình
53.10%
Tỷ lệ Top 4
14.52%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BRavager EliseÍt dữ liệu
42 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.07
Trung bình
57.19%
Tỷ lệ Top 4
9.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BSpellweaver AlistarÍt dữ liệu
50 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.10
Trung bình
57.80%
Tỷ lệ Top 4
11.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BBlossom LeBlanc
219 trậnTỷ lệ chọn0.32%
4.14
Trung bình
57.10%
Tỷ lệ Top 4
12.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier CBrawler AlistarÍt dữ liệu
48 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.23
Trung bình
47.74%
Tỷ lệ Top 4
11.71%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BLunar KayleÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.09%
4.23
Trung bình
55.58%
Tỷ lệ Top 4
12.45%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BVanguard AluneÍt dữ liệu
180 trậnTỷ lệ chọn0.26%
4.23
Trung bình
52.23%
Tỷ lệ Top 4
15.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CInferno KayleÍt dữ liệu
42 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.24
Trung bình
52.36%
Tỷ lệ Top 4
9.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHunter Caitlyn
208 trậnTỷ lệ chọn0.31%
4.25
Trung bình
56.34%
Tỷ lệ Top 4
10.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
294 trậnTỷ lệ chọn0.43%
4.28
Trung bình
51.74%
Tỷ lệ Top 4
15.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BSprykin Teemo
220 trậnTỷ lệ chọn0.32%
4.28
Trung bình
55.61%
Tỷ lệ Top 4
15.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CRapidfire KayleÍt dữ liệu
108 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.31
Trung bình
49.58%
Tỷ lệ Top 4
7.78%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CInferno KayleÍt dữ liệu
68 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.31
Trung bình
51.66%
Tỷ lệ Top 4
9.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CInvoker AlistarÍt dữ liệu
68 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.31
Trung bình
50.52%
Tỷ lệ Top 4
11.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BExecutioner Kennen
420 trậnTỷ lệ chọn0.62%
4.34
Trung bình
51.92%
Tỷ lệ Top 4
16.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CFae RammusÍt dữ liệu
49 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.39
Trung bình
49.94%
Tỷ lệ Top 4
8.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CRiftbeast KrugÍt dữ liệu
79 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.41
Trung bình
48.95%
Tỷ lệ Top 4
10.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
412 trậnTỷ lệ chọn0.61%
4.42
Trung bình
51.26%
Tỷ lệ Top 4
12.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CBlackthorn Warwick
220 trậnTỷ lệ chọn0.32%
4.53
Trung bình
47.69%
Tỷ lệ Top 4
12.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CBlossom Ahri
370 trậnTỷ lệ chọn0.54%
4.54
Trung bình
48.07%
Tỷ lệ Top 4
14.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CFlora Fatalis AhriÍt dữ liệu
106 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.58
Trung bình
47.19%
Tỷ lệ Top 4
9.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CBlossom AsheÍt dữ liệu
35 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.63
Trung bình
46.29%
Tỷ lệ Top 4
9.02%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DRiftbeast KrugÍt dữ liệu
172 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.63
Trung bình
44.51%
Tỷ lệ Top 4
8.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CAdaptor Aphelios
1.126 trậnTỷ lệ chọn1.66%
4.65
Trung bình
44.80%
Tỷ lệ Top 4
12.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CRiftbeast ApheliosÍt dữ liệu
81 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.73
Trung bình
44.02%
Tỷ lệ Top 4
13.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CBlackthorn Rek'Sai
262 trậnTỷ lệ chọn0.39%
4.74
Trung bình
44.49%
Tỷ lệ Top 4
12.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CRiftbeast PebblesÍt dữ liệu
38 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.79
Trung bình
49.07%
Tỷ lệ Top 4
10.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DRiftbeast Malphite
436 trậnTỷ lệ chọn0.64%
4.80
Trung bình
43.52%
Tỷ lệ Top 4
10.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CBlackthorn TeemoÍt dữ liệu
36 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.81
Trung bình
45.47%
Tỷ lệ Top 4
10.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DElderwood AlistarÍt dữ liệu
90 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.84
Trung bình
43.15%
Tỷ lệ Top 4
10.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DElderwood AlistarÍt dữ liệu
75 trậnTỷ lệ chọn0.11%
4.87
Trung bình
41.54%
Tỷ lệ Top 4
8.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DSummoner MalphiteÍt dữ liệu
62 trậnTỷ lệ chọn0.09%
4.92
Trung bình
42.03%
Tỷ lệ Top 4
10.93%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DElderwood AlistarÍt dữ liệu
69 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.99
Trung bình
42.09%
Tỷ lệ Top 4
5.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DBlossom AsheÍt dữ liệu
49 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.04
Trung bình
36.90%
Tỷ lệ Top 4
11.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FSprykin RammusÍt dữ liệu
36 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.14
Trung bình
36.54%
Tỷ lệ Top 4
7.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DInvoker TaricÍt dữ liệu
40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.15
Trung bình
40.77%
Tỷ lệ Top 4
8.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DSprykin RammusÍt dữ liệu
40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.20
Trung bình
39.10%
Tỷ lệ Top 4
9.93%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FRiftbeast PebblesÍt dữ liệu
40 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.20
Trung bình
37.43%
Tỷ lệ Top 4
6.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DRiftbeast PebblesÍt dữ liệu
54 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.20
Trung bình
37.11%
Tỷ lệ Top 4
8.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FBlossom Ahri
210 trậnTỷ lệ chọn0.31%
5.25
Trung bình
34.11%
Tỷ lệ Top 4
9.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FBlackthorn TeemoÍt dữ liệu
79 trậnTỷ lệ chọn0.12%
5.27
Trung bình
34.81%
Tỷ lệ Top 4
9.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FSummoner EzrealÍt dữ liệu
70 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.31
Trung bình
34.96%
Tỷ lệ Top 4
8.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FRiftbeast ScuttlecrabÍt dữ liệu
39 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.38
Trung bình
38.07%
Tỷ lệ Top 4
6.71%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FCoven EliseÍt dữ liệu
55 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.42
Trung bình
32.61%
Tỷ lệ Top 4
6.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FRiftbeast ScuttlecrabÍt dữ liệu
115 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.43
Trung bình
31.45%
Tỷ lệ Top 4
5.90%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FFae RammusÍt dữ liệu
86 trậnTỷ lệ chọn0.13%
5.45
Trung bình
31.57%
Tỷ lệ Top 4
5.62%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FSprykin TeemoÍt dữ liệu
43 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.47
Trung bình
27.72%
Tỷ lệ Top 4
3.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FRiftbeast KrugÍt dữ liệu
102 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.59
Trung bình
33.98%
Tỷ lệ Top 4
4.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FRiftbeast PebblesÍt dữ liệu
64 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.63
Trung bình
29.12%
Tỷ lệ Top 4
4.71%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FRiftbeast ScuttlecrabÍt dữ liệu
48 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.65
Trung bình
35.97%
Tỷ lệ Top 4
4.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FRiftbeast KrugÍt dữ liệu
63 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.65
Trung bình
30.68%
Tỷ lệ Top 4
4.77%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FRiftbeast ScuttlecrabÍt dữ liệu
44 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.70
Trung bình
30.41%
Tỷ lệ Top 4
6.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng

TFT Set 18 Meta Analysis

This page displays 66 team compositions sorted by average placement to find the most consistent compositions for reliable top 4 finishes, based on 10.8K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 46.9% and average placement of 4.60 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Brawler/Invoker with Gnar as the primary carry, achieving a 65.1% win rate. Following closely is Defender/Elderwood at 64.7% win rate, and Defender/Inferno at 63.3%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Brawler/Invoker (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Gnar
  • Defender/Elderwood (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Ezreal
  • Defender/Inferno (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Alune

Best for Winning Lobbies

If your goal is to win first place rather than just top 4, consider Greenfather/Inferno which achieves first place in 19.6% of games. With only a 0.5% pick rate, this composition is rarely contested.

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Brawler/Invoker: 65.1% win rate with only 0.5% pick rate
  • Defender/Elderwood: 64.7% win rate with only 1.1% pick rate
  • Defender/Inferno: 63.3% win rate with only 0.2% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Adaptor/Inferno with a 1.7% pick rate, though its 44.8% win rate suggests it may be over-contested. Defender/Elderwood follows at 1.1% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình TFT Double Up - Mùa 18 FAQ

Đội hình TFT Double Up tốt nhất trong TFT Mùa 18 là gì?

Đội hình TFT Double Up tốt nhất trong TFT Mùa 18 là Brawler/Invoker với Gnar là carry chính, đạt 65.1% tỷ lệ thắng và 3.57 xếp hạng trung bình. Đội hình này hiệu quả để leo rank cùng đồng đội.

Làm sao chơi đội hình Brawler/Invoker trong Double Up?

Để chơi Brawler/Invoker trong Double Up, phối hợp với đồng đội. Tập trung xây dựng quanh Gnar làm carry chính. Đội hình này có 0.5% tỷ lệ chọn, làm nó trở thành lựa chọn tương đối ít tranh. Phối hợp hỗ trợ và chia sẻ trang bị với đồng đội duo.

Đội hình Double Up nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 18?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 18 Double Up, Brawler/Invoker có xếp hạng trung bình tốt nhất tại 3.57. Các lựa chọn đáng tin cậy khác gồm Blossom/Brawler (TB 3.67) và Defender/Elderwood (TB 3.69). Phối hợp với đồng đội để tránh tranh giành tướng.

Đội hình TFT Double Up nào dễ chơi nhất?

Brawler/Invoker là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi muốn leo rank dễ dàng hơn. Với tỷ lệ thắng 65.1% nhưng chỉ 0.5% tỷ lệ pick, bạn ít bị tranh, làm trận đấu dễ điều hướng hơn. Ít cạnh tranh nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm được đơn vị mà không cần ép pivot.

Đồng đội duo và tôi có nên chơi cùng đội hình trong Double Up không?

Trong TFT Mùa 18 Double Up, thường tốt hơn nên chơi các đội hình khác nhau để tránh tranh giành tướng. Adaptor/Inferno phổ biến nhất với 1.7% tỷ lệ chọn. Cân nhắc để đồng đội chơi Brawler/Invoker như một lựa chọn bổ sung.