Vệ Quân TFT trait icon
Tỷ lệ thắng trung bình
53.73%
Tuong
9
Đội hình
21

Vệ Quân Đội hình ĐTCL

Mua 16
Mua
16
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
14 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đội hình Vệ Quân tốt nhất cho TFT Mùa 16.20. 21 đội hình khả thi được xếp hạng theo tỷ lệ thắng và vị trí. Tìm những build Vệ Quân mạnh nhất để leo rank.

21 đội hình sử dụng Vệ Quân trong TFT, tỷ lệ thắng trung bình 52.14%. Đội hình tốt nhất đạt 82.51% tỷ lệ thắng với hệ Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ và Draven làm tướng chính. Tướng quan trọng: Darius, Draven, Kindred.

Noxus Darius Tier ANoxus Darius423 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
2.81
Top 4
82.51%
Hạng 1
28.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Quân Aphelios Tier SVệ Quân Aphelios1.924 trậnTỷ lệ chọn0.33%
Trung bình
3.25
Top 4
77.81%
Hạng 1
17.72%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Quân Aphelios Tier SVệ Quân Aphelios295 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.24
Top 4
77.63%
Hạng 1
13.90%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Quân Leona Tier SVệ Quân Leona7.038 trậnTỷ lệ chọn1.22%
Trung bình
3.27
Top 4
74.37%
Hạng 1
20.49%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Jinx Tier SFreljord Jinx3.389 trậnTỷ lệ chọn0.59%
Trung bình
3.46
Top 4
71.47%
Hạng 1
15.11%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Jinx Tier SFreljord JinxÍt dữ liệu21 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.29
Top 4
71.43%
Hạng 1
23.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
Ionia Ahri Tier SIonia Ahri4.284 trậnTỷ lệ chọn0.74%
Trung bình
3.66
Top 4
68.18%
Hạng 1
15.34%
Rủi ro tranh chấp thấp
Ionia Ngộ Không Tier SIonia Ngộ KhôngÍt dữ liệu95 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.09
Top 4
61.05%
Hạng 1
16.84%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Jinx Tier SFreljord Jinx902 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.16
Top 4
56.10%
Hạng 1
8.87%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Jinx Tier SFreljord Jinx646 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
4.25
Top 4
55.73%
Hạng 1
10.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Poppy Tier FYordle Poppy 2.277 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
4.73
Top 4
43.79%
Hạng 1
7.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Poppy Tier FYordle Poppy 889 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.89
Top 4
43.08%
Hạng 1
6.75%
Rủi ro tranh chấp thấp
Ionia Ngộ Không Tier FIonia Ngộ Không365 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.97
Top 4
39.73%
Hạng 1
5.75%
Rủi ro tranh chấp thấp
Noxus LeBlanc Tier FNoxus LeBlanc 466 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.13
Top 4
39.70%
Hạng 1
2.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tristana Tier FYordle Tristana1.963 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
5.13
Top 4
36.93%
Hạng 1
4.99%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Teemo Tier FYordle Teemo5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
5.14
Top 4
36.24%
Hạng 1
5.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Teemo Tier FYordle Teemo1.388 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
5.25
Top 4
36.17%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp thấp
Noxus LeBlanc Tier FNoxus LeBlanc 945 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.14
Top 4
35.13%
Hạng 1
2.22%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tristana Tier FYordle Tristana1.115 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
5.19
Top 4
34.17%
Hạng 1
5.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Fizz Tier FYordle Fizz5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
5.39
Top 4
31.50%
Hạng 1
5.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
Viễn Kích Kai'Sa Tier FViễn Kích Kai'Sa 315 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.81
Top 4
22.22%
Hạng 1
4.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ANoxus Darius
423 trậnTỷ lệ chọn0.07%
2.81
Trung bình
82.51%
Tỷ lệ Top 4
28.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.924 trậnTỷ lệ chọn0.33%
3.25
Trung bình
77.81%
Tỷ lệ Top 4
17.72%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
295 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.24
Trung bình
77.63%
Tỷ lệ Top 4
13.90%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SVệ Quân Leona
7.038 trậnTỷ lệ chọn1.22%
3.27
Trung bình
74.37%
Tỷ lệ Top 4
20.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SFreljord Jinx
3.389 trậnTỷ lệ chọn0.59%
3.46
Trung bình
71.47%
Tỷ lệ Top 4
15.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SFreljord JinxÍt dữ liệu
21 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.29
Trung bình
71.43%
Tỷ lệ Top 4
23.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SIonia Ahri
4.284 trậnTỷ lệ chọn0.74%
3.66
Trung bình
68.18%
Tỷ lệ Top 4
15.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SIonia Ngộ KhôngÍt dữ liệu
95 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.09
Trung bình
61.05%
Tỷ lệ Top 4
16.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SFreljord Jinx
902 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.16
Trung bình
56.10%
Tỷ lệ Top 4
8.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SFreljord Jinx
646 trậnTỷ lệ chọn0.11%
4.25
Trung bình
55.73%
Tỷ lệ Top 4
10.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FYordle Poppy
2.277 trậnTỷ lệ chọn0.39%
4.73
Trung bình
43.79%
Tỷ lệ Top 4
7.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FYordle Poppy
889 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.89
Trung bình
43.08%
Tỷ lệ Top 4
6.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FIonia Ngộ Không
365 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.97
Trung bình
39.73%
Tỷ lệ Top 4
5.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FNoxus LeBlanc
466 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.13
Trung bình
39.70%
Tỷ lệ Top 4
2.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FYordle Tristana
1.963 trậnTỷ lệ chọn0.34%
5.13
Trung bình
36.93%
Tỷ lệ Top 4
4.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FYordle Teemo
5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
5.14
Trung bình
36.24%
Tỷ lệ Top 4
5.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FYordle Teemo
1.388 trậnTỷ lệ chọn0.24%
5.25
Trung bình
36.17%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FNoxus LeBlanc
945 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.14
Trung bình
35.13%
Tỷ lệ Top 4
2.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FYordle Tristana
1.115 trậnTỷ lệ chọn0.19%
5.19
Trung bình
34.17%
Tỷ lệ Top 4
5.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FYordle Fizz
5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
5.39
Trung bình
31.50%
Tỷ lệ Top 4
5.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
315 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.81
Trung bình
22.22%
Tỷ lệ Top 4
4.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Vệ Quân - Câu hỏi thường gặp

Đội hình Vệ Quân tốt nhất trong TFT Set 18 là gì?

Đội hình Vệ Quân có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Set 18 có Swain là carry chính với tỷ lệ thắng 82.51%. Đội hình này sử dụng Đấu Sĩ, Vệ Quân, and Thuật Sĩ và có xếp hạng trung bình 2.81 với tỷ lệ chọn 0.07%.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Vệ Quân trong TFT?

Có 21 đội hình khả thi với hệ Vệ Quân trong TFT Set 18. Các đội hình này có tỷ lệ thắng trung bình 52.14% và được sắp xếp theo hiệu suất để giúp bạn tìm chiến lược Vệ Quân hiệu quả nhất cho việc leo rank.

Những hệ nào cộng hưởng tốt nhất với Vệ Quân?

Vệ Quân thường kết hợp với Demacia, Piltover, Zaun trong các đội hình TFT Set 18 thành công. Những tổ hợp hệ này tạo ra cộng hưởng mạnh mẽ tăng cường hiệu quả của hệ Vệ Quân cho vị trí top 4 ổn định.

Đội hình Vệ Quân phổ biến nhất là gì?

Đội hình Vệ Quân phổ biến nhất trong TFT Set 18 có Zoe với tỷ lệ chọn 1.22%. Đội hình này có tỷ lệ thắng 74.37% và xếp hạng trung bình 3.27.