Rem
Tỷ lệ thắng
51.7%
Trận đấu
3.225
KDA
3.63

Rem vs Pocket vs Pocket

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
16.091
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Rem duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 51.7% so với Pocket dựa trên 3.225 trận Deadlock. Rem trung bình có giá trị ròng 34 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Phân tích đối đầu của Rem

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Rem hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Rem - 51.7% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Rem
51.7% TT
VS
Đối đầu Pocket vs Rem - 48.3% tỷ lệ thắng
Pocket
48.3% TT

Ai thắng trong trận đấu Rem vs Pocket?

Rem thắng trận đối đầu Rem vs Pocket
Người chiến thắng
Rem
Trận: 3.225
51.7%
Tỷ lệ thắng
48.3%
3.4
TB Hạ gục
5.6
5.1
TB Chết
6.4
15.1
TB Hỗ trợ
11.9
40.717
TB Tài sản
40.684
19.914
Sát thương người chơi
35.069
4.093
Sát thương mục tiêu
5.265
74.2
Đòn kết liễu
93.5

Rem vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Rem vs Pocket matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 3.225 recent matches analyzed, Rem wins with a 51.7% win rate compared to Pocket's 48.3%, giving Rem a 3.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in damage output, where Pocket consistently outperforms. Rem holds a meaningful advantage in this matchup. Pocket players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.

Rem vs Pocket Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Rem in Deadlock

Pocket edges out Rem in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, damage output, objective damage. With only a 3-2 margin based on 3.225 matches analyzed, this Rem vs Pocket matchup remains contestable for both sides. Rem shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Rem's favor.

Tỷ lệ KDA
3.63Rem
2.73Pocket
The KDA disparity between Rem and Pocket is substantial: 3.63 versus 2.73, a commanding 0.90 point difference that reveals Rem's dominance in direct combat exchanges. This matchup data from 3.225 games shows Rem consistently outfragging and outliving Pocket in these encounters. For Pocket players, the strategic implication is clear: avoid 1v1 gunfights against Rem whenever possible. Instead, leverage team utility, information gathering, and multi-person pushes to neutralize Rem's mechanical advantage.
Hạ gục TB
3.4Rem
5.6Pocket
Pocket substantially outfrags Rem in this matchup, averaging 5.6 kills compared to 3.4 — a difference of nearly 2.2 eliminations per match. When Pocket faces Rem, the data clearly shows Pocket finding more fragging opportunities and converting them into kills. Rem players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Pocket in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
5.1Rem
6.4Pocket
Rem demonstrates markedly better survivability against Pocket, recording fewer deaths per game. Dying less frequently gives Rem significantly more impact potential — more opportunities for multi-kills, more presence in objective fights, and more economic stability from staying alive. Pocket players face a survival deficit that compounds throughout a match, making disciplined positioning and smart disengagements crucial.
Sát thương người chơi
19.914Rem
35.069Pocket
The damage differential between Pocket and Rem is exceptional: 35.069 compared to just 19.914. Pocket deals 15.156 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Rem struggles to even trade effectively. Rem players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
4.093Rem
5.265Pocket
Pocket contributes 1.172 more objective damage than Rem on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Rem should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Rem vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
40.717Rem
40.684Pocket
Đòn cuối
74.2Rem
93.5Pocket

Rem and Pocket have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Pocket secures more last hits (93.5 vs 74.2), while Pocket leads in denies (2.8 vs 2.3). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Rem vs Pocket

Rem build for Pocket matchup

Build Rem vs Pocket

This winning build for Rem against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 51.7% win rate against Pocket, these 7 items help Rem press the advantage and close out games efficiently. Mystic Reverb, Escalating Exposure, Glass Cannon, and 4 more items, totaling approximately 39.200 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Rem matchup

Build Pocket vs Rem

Pocket's counter-build against Rem attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Lucky Shot, Cheat Death, Spiritual Overflow, and 4 more items, totaling approximately 44.800 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Rem vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.225 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Rem

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Rem có matchup thuận lợi với 12 tướng và matchup bất lợi với 28 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Rem là với Paradox với tỷ lệ thắng 53.2%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 40.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Rem matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
41.35%15.6503.443.15.018.92839.236
47.51%11.2303.453.15.118.72539.332
41.54%7.8123.233.15.218.35538.751
42.36%7.4373.313.35.419.42638.973
40.44%6.7463.423.35.119.48039.110
50.40%6.0893.543.45.219.62539.861
46.94%5.8013.473.35.219.69339.704
49.34%5.4263.413.35.319.58439.215
46.84%5.4123.333.25.419.21239.636
46.59%5.3303.203.25.418.38038.959
47.38%5.1943.363.45.419.80239.034
48.08%5.1003.453.25.119.65939.654
40.54%4.8923.363.25.218.74839.268
49.04%4.4923.533.35.119.32739.600
46.52%4.4843.493.35.119.34439.017
53.21%4.0973.763.44.919.64640.036
52.43%4.0383.583.55.219.83739.639
45.38%3.9203.273.25.320.33039.166
44.65%3.8863.473.25.019.79738.763
48.75%3.6823.463.35.319.37439.328
48.49%3.6733.343.25.219.32439.276
50.87%3.6073.563.45.220.08540.162
44.88%3.4783.303.35.320.13039.268
49.13%3.4583.373.45.419.28338.854
47.72%3.3533.393.35.319.93739.158
47.48%3.2293.543.45.220.24240.013
51.69%3.2253.633.45.119.91440.717
49.08%3.1463.333.35.319.20138.795
51.22%3.1243.593.45.119.49340.008
52.46%2.5773.543.35.019.55140.394
47.55%2.5283.453.25.220.22739.729
51.18%2.4663.723.45.019.86140.090
49.37%2.4493.353.35.419.76439.576
44.52%2.3523.413.15.119.91738.802
52.53%2.1573.603.35.019.74439.396
50.56%1.9563.643.45.019.09138.994
52.36%1.9483.673.44.920.45340.461
49.83%1.8123.663.24.818.96140.039
50.81%1.3643.403.45.319.14139.314
49.92%1.2224.082.43.415.12835.552
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Rem Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Rem trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Rem là chống lại Paradox, đạt tỷ lệ thắng 53.2%. Rem xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Rem là gì?

Trận đấu khó nhất của Rem là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 40.4%. Chống lại đối thủ này, Rem nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Rem có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Rem có 12 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 28 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Rem trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Rem trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Rem?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Rem bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.