
- Tỷ lệ thắng
- 49.2%
- Trận đấu
- 5.148
- KDA
- 3.41
Rem vs Silver vs Silver
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 14.741
- Phien ban
- 6694
- Cập nhật lần cuối
- 6 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Đối đầu Rem vs Silver cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 49.2% vs 50.7% trong 5.148 trận. Silver có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.
Phân tích đối đầu của Rem
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Rem hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Rem vs Silver?

Rem vs Silver Tóm tắt đối đầu
The Rem vs Silver matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 5.148 recent matches analyzed, Silver wins with a 50.7% win rate compared to Rem's 49.2%, giving Silver a 1.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in damage output, where Silver consistently outperforms. Silver has a small statistical advantage, but Rem can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.
Rem vs Silver Phân tích chiến đấu
Rem edges out Silver in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 5.148 matches analyzed, this Rem vs Silver matchup remains contestable for both sides. Silver shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Silver's favor.
Rem vs Silver Phân tích kinh tế
Rem generates approximately 1.950 more souls than Silver on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Rem a mid-game advantage. Rem secures more last hits (90.7 vs 81.1), while Silver leads in denies (2.9 vs 2.7). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Rem vs Silver
Build Rem vs Silver







This optimized build for Rem against Silver is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 50.8% win rate disadvantage against Silver, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Spirit Strike, Lucky Shot, Crippling Headshot, and 4 more items, totaling approximately 39.200 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Silver vs Rem







Silver's recommended build against Rem leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Silver, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Tail Whack, Diviner's Kevlar, Frenzy, and 4 more items, totaling approximately 28.800 souls Understanding Silver's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Rem vs Silver dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 5.148 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Xây đội hình tốt nhất quanh Rem
Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.
- Bảng đội sáu anh hùng
- Tỷ lệ thắng theo cặp
- Đội hình thắng cao đã chứng minh

Rem có matchup thuận lợi với 12 tướng và matchup bất lợi với 25 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Rem là với Mirage với tỷ lệ thắng 54.2%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 41.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45.53% | 8.399 | 3.29 | 3.7 | 6.0 | 23.436 | 43.511 | |
| 42.48% | 7.819 | 3.23 | 3.6 | 5.9 | 22.811 | 43.928 | |
| 51.18% | 7.243 | 3.47 | 3.7 | 5.9 | 23.909 | 44.225 | |
| 50.36% | 7.205 | 3.57 | 3.8 | 5.8 | 23.721 | 44.451 | |
| 46.54% | 6.937 | 3.33 | 3.8 | 6.2 | 24.535 | 44.289 | |
| 47.14% | 6.913 | 3.24 | 3.7 | 6.1 | 23.272 | 43.835 | |
| 41.04% | 6.783 | 3.29 | 3.7 | 5.9 | 24.033 | 44.383 | |
| 48.62% | 6.658 | 3.46 | 3.8 | 5.9 | 23.979 | 44.534 | |
| 51.03% | 6.487 | 3.47 | 3.7 | 5.8 | 24.039 | 44.572 | |
| 51.72% | 5.851 | 3.43 | 3.9 | 5.9 | 24.624 | 44.656 | |
| 41.78% | 5.376 | 3.25 | 3.7 | 6.0 | 23.404 | 44.047 | |
| 44.80% | 5.368 | 3.22 | 3.7 | 6.0 | 24.744 | 43.605 | |
| 49.24% | 5.148 | 3.41 | 3.9 | 6.0 | 24.406 | 44.250 | |
| 51.39% | 5.141 | 3.54 | 3.7 | 5.8 | 23.632 | 44.206 | |
| 46.58% | 5.105 | 3.37 | 3.7 | 5.9 | 24.480 | 44.520 | |
| 42.20% | 5.018 | 3.25 | 3.7 | 6.0 | 24.247 | 43.841 | |
| 46.29% | 4.955 | 3.19 | 3.7 | 6.1 | 22.722 | 43.552 | |
| 46.09% | 4.955 | 3.39 | 3.7 | 5.9 | 24.065 | 43.623 | |
| 47.31% | 4.851 | 3.32 | 3.8 | 6.1 | 24.391 | 44.317 | |
| 47.10% | 4.833 | 3.53 | 3.8 | 5.7 | 24.441 | 43.923 | |
| 49.29% | 4.817 | 3.46 | 3.7 | 5.8 | 23.475 | 43.529 | |
| 46.73% | 4.554 | 3.39 | 3.7 | 5.9 | 24.144 | 43.722 | |
| 47.75% | 4.432 | 3.35 | 3.8 | 6.1 | 23.952 | 43.689 | |
| 49.09% | 4.347 | 3.42 | 3.8 | 5.8 | 23.926 | 44.174 | |
| 47.84% | 4.083 | 3.25 | 3.7 | 6.2 | 23.455 | 43.541 | |
| 46.67% | 4.012 | 3.31 | 3.9 | 6.0 | 24.449 | 43.875 | |
| 50.47% | 3.767 | 3.42 | 3.7 | 6.1 | 23.880 | 45.183 | |
| 50.44% | 3.557 | 3.41 | 3.8 | 5.9 | 24.230 | 44.231 | |
| 52.65% | 3.202 | 3.50 | 4.0 | 5.9 | 26.115 | 46.143 | |
| 50.73% | 3.088 | 3.48 | 3.8 | 5.7 | 24.338 | 44.095 | |
| 42.21% | 3.074 | 3.24 | 3.4 | 5.9 | 24.051 | 43.083 | |
| 51.85% | 2.991 | 3.55 | 3.7 | 5.7 | 23.709 | 43.953 | |
| 48.99% | 2.826 | 3.42 | 3.8 | 5.8 | 24.250 | 44.096 | |
| 49.94% | 2.644 | 3.55 | 3.9 | 5.7 | 23.430 | 43.332 | |
| 51.74% | 2.560 | 3.53 | 3.9 | 5.7 | 24.017 | 44.995 | |
| 48.74% | 2.551 | 3.43 | 3.7 | 5.6 | 23.865 | 44.779 | |
| 54.24% | 2.387 | 3.60 | 3.8 | 5.6 | 24.515 | 45.166 | |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Rem Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Rem trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Rem là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 54.2%. Rem xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Rem là gì?
Trận đấu khó nhất của Rem là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 41.0%. Chống lại đối thủ này, Rem nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Rem có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Rem có 12 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 25 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Rem trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Rem trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Rem?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Rem bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
