Gwen, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.6%
Tỷ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
4.1%

Gwenvs Jarvan IV

Gwen Tier BĐấu sĩ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.281
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Gwen vs Jarvan IV là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Jarvan IV thắng với 60.0% tỷ lệ thắng (+20.0%) trước Gwen dựa trên 10 trận. Jarvan IV wins the early laning phase while Gwen scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Gwen tốt nhất cho đối đầu Gwen vs Jarvan IV.

Phân tích đối đầu của Gwen

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Gwen đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Gwen
Gwen
56.0%
VS
Jarvan IV
44.0%
Jarvan IV

Gwen vs Jarvan IV: ai thắng?

Gwen nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Gwen thắng 56.0% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 37.1% đến 73.3% (khoảng 95%).

Dự kiến
53.8%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đi rừng của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
+2.2 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
25 trận
Đường: Đi rừng
so với phiên bản 26.18
—
Không đủ trận ở cả hai phiên bản

Đường: Đi rừng · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Gwen, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Gwen thắng 56.0% trong 25 trận (khoảng 95%: 37.1–73.3%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đi rừng của cả hai tướng dự đoán 53.8% cho Gwen; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Người chơi Gwen chọn Đồng Hồ Cát Zhonya ít hơn hẳn khi gặp Jarvan IV: 19.3% ở các trận Đi rừng khác, dưới 2% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Gwen và Jarvan IV chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Gwen trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Gwen vs Jarvan IV

GwenJarvan IV

Hiện chỉ có 24 trận có dữ liệu phút 15 — số liệu giai đoạn đi đường sẽ hiển thị từ 30 trận.

Trung bình cả trận

1.3
CS / phút
0.9
776
Sát thương / phút
553
13.007
Vàng / trận
11.911
559
Hồi phục / phút
317
882
Giảm sát thương / phút
1.209
0.4
CC / phút
0.7

Tỷ lệ thắng Gwen vs Jarvan IV theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Gwen trước Jarvan IV theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
1 trận
Quá ít trận
20–25 phút
7 trận
Quá ít trận
25–30 phút
10 trận
Quá ít trận
30–35 phút
2 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
5 trận
Gwen vs Jarvan IVKhoảng 95%Gwen thông thường (Đi rừng)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Gwen trước Jarvan IV ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Gwen vs Jarvan IV

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Không đủ dữ liệu
  2. Trang bị đầu tiênKhông đủ dữ liệu
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Gwen thay đổi gì khi gặp Jarvan IV

Những lựa chọn mà người chơi Gwen dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đi rừng khác.

Build Gwen tốt nhất khi gặp Jarvan IV

Build Gwen thông thường (Đi rừng)

Tỷ lệ thắng 78.6% · 14 trận

Khi gặp Jarvan IV

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 3 trong 13 trận Gwen đấu Jarvan IV có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Gwen thay thế.

  • Ưu tiên kỹ năng: Q > E > W — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Gwen tốt nhất khi gặp Jarvan IV

Ngọc Gwen thông thường (Đi rừng)

Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự
Chuẩn Xác
Đắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Tốc độ đánh (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 62.3% · 69 trận

Khi gặp Jarvan IV

Chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này — hãy dùng trang ngọc thông thường.

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Gwen trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Gwen cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Gwen khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Gwen tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Gwen

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Gwen vs Jarvan IV - Phiên bản 26.19

Gwen vs Jarvan IV: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Gwen, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Gwen thắng 56.0% trong 25 trận (khoảng 95%: 37.1–73.3%).

Tỷ lệ thắng của Gwen khi gặp Jarvan IV là bao nhiêu?

Gwen thắng 56.0% trong 25 trận ở vị trí Đi rừng khi gặp Jarvan IV trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 37.1–73.3%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đi rừng của cả hai tướng, mức dự kiến là 53.8%.

Gwen có khắc chế Jarvan IV không?

Không rõ ràng. Gwen thắng 56.0% trong 25 trận khi gặp Jarvan IV, và khoảng 95% (37.1–73.3%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Gwen hay Jarvan IV?

Chưa có đủ trận có dữ liệu phút 15 (24) để biết ai thắng đường.

Gwen có mạnh về cuối trận hơn Jarvan IV không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Jarvan IV mạnh nhất trước Gwen?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Jarvan IV dẫn trước Gwen vượt ngoài biên độ sai số.

Gwen nên lên đồ gì khi gặp Jarvan IV?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đi rừng thông thường của Gwen: Ngọn Lửa Hắc Hóa, Nanh Nashor, Bình Minh & Hoàng Hôn. Thay đổi lớn nhất khi gặp Jarvan IV: Đồng Hồ Cát Zhonya (thông thường 19.3%, ở đây dưới 2%).

Gwen nên dùng ngọc gì khi gặp Jarvan IV?

Hãy dùng trang ngọc Lời Nguyền Huyết Tự thông thường của Gwen (Chuẩn Xác + Cảm Hứng); chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này. Thay đổi lớn nhất khi gặp Jarvan IV: Huyền Thoại: Hút Máu (thông thường dưới 0.5%, ở đây 12.0%).