Lux - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
51.1%
Tỷ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
15.9%

Luxvs Twisted Fate

Lux Tier AMageSupport
Ban cap nhat26.19
Số trận8.620
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối1 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Lux vs Twisted Fate là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Lux thắng với 71.9% tỷ lệ thắng (+43.8%) trước Twisted Fate dựa trên 32 trận. Lux holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Lux tốt nhất cho đối đầu Lux vs Twisted Fate.

Phân tích đối đầu của Lux

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Lux đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Lux
Lux
56.3%
VS
Twisted Fate
43.7%
Twisted Fate

Lux vs Twisted Fate: ai thắng?

Lux nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Lux thắng 56.3% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 44.8% đến 67.3% (khoảng 95%).

Dự kiến
53.7%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
+2.6 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
71 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.18
+4.2 điểm
Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9

Hai tướng cũng gặp nhau ở vị trí khác (Hỗ trợ): 9 trận, Lux thắng 44.4%.

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Lux, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Lux thắng 56.3% trong 71 trận (khoảng 95%: 44.8–67.3%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 53.7% cho Lux; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Twisted Fate thường thắng đường: trung bình hơn Lux 357 vàng ở phút 15 (71 trận có dữ liệu phút 15).
  • Người chơi Lux chọn Tốc Biến + Thiêu Đốt ít hơn hẳn khi gặp Twisted Fate: 16.1% ở các trận Đường giữa khác, 7.0% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Lux và Twisted Fate chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Lux trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Lux vs Twisted Fate

LuxTwisted Fate

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
−357
Twisted Fate dẫn trước
Khoảng 95%: −664 đến −51
Chênh lệch kinh nghiệm
+132
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −124 đến +388
Chênh lệch lính
+8.6
Lux dẫn trước
Khoảng 95%: +3.3 đến +14.0
2.90
Hạ gục trước phút 15
2.37
2.13
Bị hạ gục trước phút 15
2.39
0.70
Hạ gục solo trước phút 15
0.45
9.9%
Chiến công đầu tiên
1.4%

Trung bình cả trận

6.5
CS / phút
6.2
905
Sát thương / phút
753
12.069
Vàng / trận
12.886
66
Hồi phục / phút
150
426
Giảm sát thương / phút
432
1.4
CC / phút
1.2

Tỷ lệ thắng Lux vs Twisted Fate theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Lux trước Twisted Fate theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
6 trận
Quá ít trận
20–25 phút
3 trận
60.0%
25–30 phút
25 trận
Quá ít trận
30–35 phút
21 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
16 trận
Lux vs Twisted FateKhoảng 95%Lux thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Lux trước Twisted Fate ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Lux vs Twisted Fate

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Twisted FateVàng của Lux ở phút 15: −357
  2. Trang bị đầu tiênTwisted FateLux: 11.1 phút · Twisted Fate: 10.0 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Lux thay đổi gì khi gặp Twisted Fate

Những lựa chọn mà người chơi Lux dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

  • Tốc BiếnThiêu Đốt
    Tốc Biến + Thiêu ĐốtPhép bổ trợ
    Thông thường
    16.1%
    vs Twisted Fate
    7.0%
    −9.0 điểm
  • Kiệt SứcTốc Biến
    Kiệt Sức + Tốc BiếnPhép bổ trợ
    Thông thường
    2.7%
    vs Twisted Fate
    7.0%
    +4.4 điểm
  • Thanh TẩyTốc Biến
    Thanh Tẩy + Tốc BiếnPhép bổ trợ
    Thông thường
    dưới 0.5%
    vs Twisted Fate
    4.2%
    +4.2 điểm
  • Sốc Điện
    Sốc ĐiệnNgọc chính
    Thông thường
    2.0%
    vs Twisted Fate
    5.6%
    +3.7 điểm

Build Lux tốt nhất khi gặp Twisted Fate

Build Lux thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 100.0% · 13 trận

Khi gặp Twisted Fate

Tỷ lệ thắng 45.0% · 20 trận

Mẫu hạn chế: 20 trên 45 trận hoàn thành đúng bộ trang bị cốt lõi này, nên hãy xem đây là quan sát thay vì khuyến nghị.

  • Lux thường hoàn thành Vọng Âm Luden đầu tiên, ở phút 11.1 (trung vị của 53 trận).
  • Twisted Fate thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 10.0 (trung vị của 27 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: E > Q > W — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Lux tốt nhất khi gặp Twisted Fate

Ngọc Lux thông thường (Đường giữa)

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Áp Đảo
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn Giản
Sức mạnh thích ứng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 63.9% · 72 trận

Khi gặp Twisted Fate

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Áp Đảo
Phát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Sức mạnh thích ứng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 69.6% · 23 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Lux trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Lux cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Lux khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Lux tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Lux

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Lux vs Twisted Fate - Phiên bản 26.19

Lux vs Twisted Fate: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Lux, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Lux thắng 56.3% trong 71 trận (khoảng 95%: 44.8–67.3%).

Tỷ lệ thắng của Lux khi gặp Twisted Fate là bao nhiêu?

Lux thắng 56.3% trong 71 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Twisted Fate trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 44.8–67.3%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 53.7%.

Lux có khắc chế Twisted Fate không?

Không rõ ràng. Lux thắng 56.3% trong 71 trận khi gặp Twisted Fate, và khoảng 95% (44.8–67.3%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Lux hay Twisted Fate?

Twisted Fate thường thắng đường: trung bình hơn Lux 357 vàng ở phút 15 (71 trận có dữ liệu phút 15).

Lux có mạnh về cuối trận hơn Twisted Fate không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Twisted Fate mạnh nhất trước Lux?

Twisted Fate dẫn trước rõ rệt ở: Đi đường (15 phút), Trang bị đầu tiên.

Lux nên lên đồ gì khi gặp Twisted Fate?

Bộ trang bị cốt lõi hiệu quả nhất của Lux khi gặp Twisted Fate là Vọng Âm Luden, Quyền Trượng Bão Tố, Ngọn Lửa Hắc Hóa (45.0% trong 20 trận).

Lux nên dùng ngọc gì khi gặp Twisted Fate?

Thiên Thạch Bí Ẩn với Pháp Thuật và Áp Đảo — 69.6% trong 23 trận khi gặp Twisted Fate. Thay đổi lớn nhất khi gặp Twisted Fate: Tốc Biến + Thiêu Đốt (thông thường 16.1%, ở đây 7.0%).