Morgana - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.5%
Tỷ lệ chọn
4.6%

Morganavs Nami

BSupportMage
Ban cap nhat26.4
Trận đấu1,089,240
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối1 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Morgana vs Nami là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.4. Nami thắng với 53.5% tỷ lệ thắng (+7.0%) trước Morgana dựa trên 431 trận. Nami holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Morgana tốt nhất cho đối đầu Morgana vs Nami.

Morgana Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Morgana performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Nami - 46.5% win rateNami(46.5%)
Morgana - 46.5% win rate in this matchup
Morgana
46.5% WR
VS
Nami vs Morgana matchup - 53.5% win rate
Nami
53.5% WR

Who Wins the Morgana vs Nami Matchup?

Nami wins the Morgana vs Nami matchup
Winner
Nami
Matches: 431
46.5%
Win Rate
53.5%
1.6
CS / min
0.9
586
DMG / min
311
9,725
Gold / game
8,902
163
Heal / min
559
397
DMG Mitigated / min
298
2.0
CC / min
1.0
48.9%
Early Game WR
51.1%
44.9%
Late Game WR
55.1%

Tóm tắt đối đầu Morgana vs Nami

Trận đấu Morgana vs Nami là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 431 trận gần đây được phân tích, Nami thắng với tỷ lệ thắng 53.5% so với 46.5% của Morgana, cho Nami lợi thế 7.0 điểm phần trăm. Nami thống trị ở mọi giai đoạn — từ lane sớm đến teamfight cuối trận. Lợi thế nhất quán này khiến người chơi Morgana khó tìm được cửa sổ thuận lợi, nên chiến lược phụ thuộc đội và tránh đối đầu solo là cần thiết. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Morgana dẫn trước 1.0s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Nami có lợi thế mạnh trong trận đấu này. Người chơi Morgana nên chơi phòng thủ, ưu tiên farm an toàn dưới trụ, và tìm cơ hội tạo ra từ áp lực đi rừng hoặc khi Nami quá đà. Tránh trao đổi kéo dài và đợi teamfight nơi vị trí và phối hợp quan trọng hơn. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Morgana vs Nami

Morgana thắng giai đoạn đi lane trước Nami trong League of Legends

Morgana được ưu ái trong giai đoạn lane trước Nami, thắng 4 trong 5 danh mục thống kê chính. Morgana có lợi thế về farm, sát thương, thu nhập vàng và khống chế đám đông, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
1.6Morgana
0.9Nami
Morgana vượt qua Nami 0.7 CS mỗi phút — lợi thế farm vừa phải tích lũy khoảng 10 CS trong giai đoạn lane 15 phút. Điều này chuyển thành mua linh kiện sớm hơn và đỉnh sức mạnh nhanh hơn một chút cho Morgana.
Sát thương
586Morgana
311Nami
Morgana vượt trội Nami nặng nề về sát thương với 275 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Nami nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Morgana chiếm ưu thế.
Kinh tế
9,725Morgana
8,902Nami
Morgana tạo ra 823 vàng mỗi trận nhiều hơn đáng kể so với Nami. Lợi thế kinh tế đáng kể này có nghĩa Morgana liên tục đạt các mốc trang bị quan trọng sớm hơn, tạo ra lợi thế kép tăng lên trong suốt trận. Nami nên tập trung vào lựa chọn trang bị hiệu quả chi phí và tránh chết không cần thiết để không tụt lại xa hơn.
Tiện ích
2.0Morgana
1.0Nami
Morgana mang đến khống chế đám đông nhiều hơn đáng kể so với Nami, với 1.0 giây CC mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách tiện ích lớn này khiến Morgana có giá trị hơn nhiều trong việc setup gank rừng, kiểm soát mục tiêu và khóa mục tiêu trong teamfight. Nami nên đầu tư vào kháng hiệu ứng và định vị cẩn thận để tránh bị CC chuỗi.
Hồi phục
561Morgana
857Nami
Nami vượt trội Morgana đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 297 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Nami có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Morgana bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Morgana, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Morgana Build Against Nami

Giày Khai Sáng Ionia là lựa chọn giày tối ưu chống lại Nami, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Morgana cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Morgana chống lại Nami là Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Trát Lệnh Đế Vương và Quỷ Thư Morello. Sự kết hợp này mang lại cho Morgana sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 100.0% trong 3 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Nami. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Morgana vs Nami.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Nami
51.1%
+2.3% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của MorganaMorgana48.9%
Tỷ lệ thắng đầu trận của NamiNami51.1%
Cuối trận
Nami
55.1%
+10.2% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của MorganaMorgana44.9%
Tỷ lệ thắng cuối trận của NamiNami55.1%

Trong giai đoạn lane sớm (15 phút đầu), Nami có tỷ lệ thắng đáng kể 51.1%, vượt trội Morgana 2.3 điểm phần trăm. Người chơi Nami nên tìm cách ép lợi thế này qua trao đổi hung hăng, ưu tiên sóng và phối hợp sớm với đi rừng.

Nami vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 55.1% — 10.2 điểm trên Morgana. Trận kéo dài rất ưu ái Nami, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Nami giữ lợi thế ở mọi giai đoạn của trận, khiến đây trở thành trận đấu thuận lợi nhất quán từ lane đến teamfight cuối trận. Người chơi Morgana nên tìm kiếm outplay, chiến lược phụ thuộc đội và bắt chọn thay vì dựa vào scaling để thắng trận đấu này.

Best Morgana Runes Against Nami

Nhánh ngọc Pháp Thuật - ngọc chính Morgana vs NamiPháp Thuật
Thiên Thạch Bí Ẩn - ngọc tốt nhất Morgana vs NamiDải Băng Năng Lượng - ngọc tốt nhất Morgana vs NamiThăng Tiến Sức Mạnh - ngọc tốt nhất Morgana vs NamiThiêu Rụi - ngọc tốt nhất Morgana vs Nami
Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc phụ Morgana vs NamiCảm Hứng
Giao Hàng Bánh Quy - ngọc tốt nhất Morgana vs NamiHoàn Tiền - ngọc tốt nhất Morgana vs Nami
56.4% WR

Thiết lập ngọc Pháp Thuật và Cảm Hứng cho Morgana những công cụ tốt nhất để cạnh tranh với Nami trong trận đấu khó khăn này, bù đắp những bất lợi thống kê với sự kết hợp ngọc tối ưu.


Du lieu doi dau cua Morgana cho ban va 26.4 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Morgana khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Morgana tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Morgana trong League of Legends Ban va 26.4
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
46.32%6542.058410,20244.9%47.2%
46.34%4651.55979,78345.6%46.9%
54.22%4521.66129,91355.3%53.5%
46.50%4311.65869,72548.9%44.9%
49.16%4181.66229,67150.8%47.8%
47.49%3991.75969,85551.4%45.2%
51.06%3301.65879,52551.3%50.9%
50.78%2561.66209,92551.0%50.6%
52.72%2401.65609,53253.9%51.9%
53.56%2392.163810,40150.6%55.2%
46.98%2321.860110,01149.0%45.5%
52.68%2241.66429,55654.8%50.8%
48.40%2201.760610,03250.0%47.3%
48.15%2161.66239,67050.6%46.7%
51.17%2141.661910,15950.5%51.6%
49.76%2121.65389,47959.5%42.6%
52.50%2001.64769,04449.5%55.6%
50.00%1872.459710,09548.0%51.3%
45.56%1691.964210,10240.3%49.0%
52.98%1681.55629,57257.1%49.5%
53.05%1651.86919,91044.9%59.0%
47.85%1641.859810,33245.3%49.1%
53.99%1631.56579,94956.5%52.1%
56.21%1531.67299,79754.7%57.7%
46.31%1512.463710,66245.5%46.7%
51.54%1301.66409,79452.8%50.6%
56.14%1151.65909,67055.8%56.5%
48.15%1081.66049,89950.0%47.1%
53.00%1001.56449,60450.0%55.4%
55.56%991.962710,37647.4%60.7%
46.81%941.659810,25747.4%46.4%
49.45%911.659610,06157.1%44.6%
52.38%844.473311,06474.3%36.7%
55.95%842.469311,25663.0%52.6%
43.75%815.679711,25646.1%41.5%
44.44%721.66749,20551.6%39.0%
57.81%645.579311,43259.3%56.8%
50.79%631.560110,03350.0%51.4%
47.46%591.757110,39740.0%51.3%
60.34%586.078010,74551.5%72.0%
72.41%581.85629,63484.0%63.6%
53.70%552.067410,46456.3%52.6%
54.55%553.569610,89464.7%50.0%
50.00%485.887011,17155.0%46.4%
55.32%472.071510,45947.6%61.5%
43.48%465.17479,45550.0%35.0%
65.22%462.064710,42160.0%69.2%
51.11%453.566310,18150.0%52.0%
63.64%444.673111,61878.6%56.7%
50.00%421.663710,21557.1%46.4%
52.50%404.676211,74443.8%58.3%
40.00%403.65879,29833.3%50.0%
37.50%405.274110,33627.8%45.5%
48.72%395.477011,78853.3%45.8%
54.29%364.271911,14950.0%57.9%
42.86%356.175510,94840.0%45.0%
50.00%343.079910,92442.9%55.0%
35.29%344.468311,03620.0%47.4%
57.58%332.96819,75946.7%66.7%
50.00%324.983711,36447.1%53.3%
48.39%315.385611,52458.3%42.1%
48.28%291.362310,44745.5%50.0%
44.83%295.674410,26043.8%46.1%
50.00%283.16499,93941.7%56.3%
57.69%264.366010,60666.7%50.0%
50.00%243.277610,48375.0%25.0%
50.00%245.587111,87150.0%50.0%
60.87%235.479010,96266.7%57.1%
47.83%235.57609,63641.7%54.5%
39.13%231.874911,65138.5%40.0%
47.62%213.589012,44325.0%52.9%
60.00%201.678412,01640.0%66.7%
36.84%201.459411,43257.1%25.0%
65.00%202.66049,76380.0%50.0%
55.00%201.983411,74344.4%63.6%
42.11%205.77159,22745.5%37.5%
75.00%203.798510,80880.0%70.0%
47.37%192.274110,55336.4%62.5%
83.33%183.270512,12340.0%100.0%
33.33%183.46009,15660.0%0.0%
66.67%181.865711,65580.0%50.0%
27.78%182.575712,16228.6%27.3%
41.18%173.880110,28312.5%66.7%
35.29%171.561711,21742.9%30.0%
70.59%171.767911,61875.0%66.7%
58.82%176.389112,39260.0%58.3%
58.82%174.980412,24977.8%37.5%
41.18%171.567211,51480.0%25.0%
62.50%173.264111,51750.0%66.7%
46.67%172.288113,28950.0%45.5%
43.75%161.95568,92266.7%30.0%
62.50%161.67339,99363.6%60.0%
40.00%151.264211,50922.2%66.7%
28.57%141.163210,97720.0%33.3%
42.86%145.772112,09950.0%41.7%
50.00%143.869810,63257.1%42.9%
61.54%135.385611,04550.0%71.4%
61.54%131.573313,04975.0%55.6%
69.23%132.485713,919100.0%60.0%
69.23%135.48219,94660.0%75.0%
38.46%131.968012,49262.5%0.0%
46.15%130.960111,98960.0%37.5%
46.15%134.761211,05560.0%37.5%
53.85%135.682911,65080.0%37.5%
30.77%136.272910,60520.0%37.5%
58.33%125.995711,61380.0%42.9%
75.00%123.875512,21775.0%75.0%
54.55%122.474910,26566.7%50.0%
50.00%124.369211,26260.0%42.9%
58.33%125.186411,83266.7%50.0%
58.33%125.57209,20457.1%60.0%
72.73%125.083012,81860.0%83.3%
27.27%111.789913,41850.0%14.3%
60.00%111.370712,80640.0%80.0%
45.45%115.073710,99366.7%37.5%
54.55%112.168612,78550.0%57.1%
72.73%111.167910,46485.7%50.0%
63.64%114.46749,04771.4%50.0%
70.00%103.477912,976100.0%66.7%
50.00%104.886411,810100.0%44.4%
60.00%103.978912,751100.0%42.9%
60.00%105.569011,29525.0%83.3%
55.56%91.467310,92133.3%100.0%
66.67%94.978212,21950.0%80.0%
37.50%83.55399,63440.0%33.3%
37.50%81.058312,16225.0%50.0%
50.00%84.267411,69666.7%40.0%
62.50%82.16099,27875.0%50.0%
37.50%82.775010,77333.3%40.0%
62.50%85.070912,45533.3%80.0%
57.14%71.562210,12860.0%50.0%
42.86%73.360011,01650.0%40.0%
71.43%75.25489,17275.0%66.7%
71.43%75.787312,916100.0%66.7%
16.67%72.764510,9700.0%25.0%
57.14%73.085110,75860.0%50.0%
50.00%64.282114,7080.0%60.0%
33.33%61.167510,27733.3%33.3%
66.67%63.570910,69150.0%75.0%
50.00%64.991011,14550.0%50.0%
50.00%63.498911,05850.0%50.0%
50.00%63.81,13014,4240.0%50.0%
33.33%62.54626,82620.0%100.0%
40.00%51.357712,3920.0%50.0%
100.00%55.37929,700100.0%100.0%
60.00%54.988011,44350.0%66.7%
40.00%52.783010,407100.0%0.0%
100.00%53.46808,778100.0%100.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Morgana vs Nami - Câu Hỏi Thường Gặp

Morgana choi nhu the nao truoc Nami trong League of Legends?

Nami thang tran doi dau Morgana vs Nami voi ty le thang 53.5% so voi 46.5% cua Morgana, chenh lech 7.0 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 431 tran xep hang gan day trong ban 26.4.

Morgana choi nhu the nao truoc Nami trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Nami co loi the truoc Morgana voi ty le thang 51.1% so voi 48.9%. Nguoi choi Nami nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Morgana choi nhu the nao truoc Nami trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Nami chiem uu the trong tran Morgana vs Nami voi ty le thang 55.1% so voi 44.9%. Nami phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Morgana vs Nami?

Nami thang tran doi dau voi Morgana voi ty le thang 53.5% trong ban 26.4 League of Legends. Loi the 7.0 diem phan tram co nghia la Nami duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 431 tran duoc phan tich.

Build Morgana tot nhat chong Nami la gi?

Build Morgana tot nhat chong Nami bao gom Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Trát Lệnh Đế Vương, Quỷ Thư Morello with Giày Khai Sáng Ionia. This build achieves a 100.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Morgana tot nhat chong Nami la gi?

Rune Morgana tot nhat chong Nami su dung cay chinh Pháp Thuật voi Cảm Hứng phu. This rune setup achieves a 56.4% win rate in the Morgana vs Nami matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Morgana co khac che Nami khong?

Khong, Morgana gap kho khan truoc Nami voi chi 46.5% ty le thang. Nami co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Morgana nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Nami.

Choi Morgana nhu the nao khi doi dau Nami?

Khi choi Morgana doi dau voi Nami, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Nami. Look for jungle assistance and team-dependent plays since Nami has the statistical advantage at most stages. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.