Seraphine, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.3%
Tỷ lệ chọn
6.2%
Tỉ lệ cấm
18.3%

Seraphine vs Renata Glasc

Seraphine Tier AHỗ trợPháp sư
Ban cap nhat
26.19
Số trận
5.604
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
4 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Seraphine vs Renata Glasc là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Renata Glasc thắng với 59.4% tỷ lệ thắng (+18.8%) trước Seraphine dựa trên 32 trận. Seraphine wins the early laning phase while Renata Glasc scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Seraphine tốt nhất cho đối đầu Seraphine vs Renata Glasc.

Phân tích đối đầu của Seraphine

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Seraphine đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Seraphine
Seraphine
47.1%
VS
Renata Glasc
52.9%
Renata Glasc

Seraphine vs Renata Glasc: ai thắng?

Renata Glasc nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Seraphine thắng 47.1% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 37.0% đến 57.5% (khoảng 95%).

Dự kiến
50.6%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
−3.5 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
87 trận
Đường: Hỗ trợ
so với phiên bản 26.18
−6.7 điểm
Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản

Đường: Hỗ trợ · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Renata Glasc, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Seraphine thắng 47.1% trong 87 trận (khoảng 95%: 37.0–57.5%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng dự đoán 50.6% cho Seraphine; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Seraphine thường thắng đường: trung bình hơn Renata Glasc 416 vàng ở phút 15 (86 trận có dữ liệu phút 15).
  • Người chơi Seraphine chọn Suối Nguồn Sinh Mệnh thường xuyên hơn hẳn khi gặp Renata Glasc: 43.1% ở các trận Hỗ trợ khác, 63.2% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Seraphine và Renata Glasc chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Seraphine trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Seraphine vs Renata Glasc

SeraphineRenata Glasc

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
+416
Seraphine dẫn trước
Khoảng 95%: +244 đến +588
Chênh lệch kinh nghiệm
+312
Seraphine dẫn trước
Khoảng 95%: +169 đến +456
Chênh lệch lính
+0.4
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −1.6 đến +2.4
1.57
Hạ gục trước phút 15
0.69
2.07
Bị hạ gục trước phút 15
2.77
0.16
Hạ gục solo trước phút 15
0.00
10.3%
Chiến công đầu tiên
2.3%

Trung bình cả trận

1.5
CS / phút
1.2
465
Sát thương / phút
311
9.560
Vàng / trận
9.113
261
Hồi phục / phút
123
366
Giảm sát thương / phút
602
1.2
CC / phút
0.9

Tỷ lệ thắng Seraphine vs Renata Glasc theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Seraphine trước Renata Glasc theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
9 trận
Quá ít trận
20–25 phút
12 trận
61.5%
25–30 phút
26 trận
Quá ít trận
30–35 phút
16 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
24 trận
Seraphine vs Renata GlascKhoảng 95%Seraphine thông thường (Hỗ trợ)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Seraphine trước Renata Glasc ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Seraphine vs Renata Glasc

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)SeraphineVàng của Seraphine ở phút 15: +416
  2. Trang bị đầu tiênSeraphineSeraphine: 12.7 phút · Renata Glasc: 13.6 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútCân bằngSeraphine thắng 40.0% trong 40 trận

Seraphine thay đổi gì khi gặp Renata Glasc

Những lựa chọn mà người chơi Seraphine dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Hỗ trợ khác.

  • Suối Nguồn Sinh Mệnh
    Thông thường
    43.1%
    vs Renata Glasc
    63.2%
    +20.1 điểmTỷ lệ thắng 50.9% ở đây
  • Tiếp Sức
    Thông thường
    46.2%
    vs Renata Glasc
    64.4%
    +18.1 điểmTỷ lệ thắng 51.8% ở đây
  • Cảm Hứng
    Cảm HứngNhánh phụ
    Thông thường
    39.1%
    vs Renata Glasc
    21.8%
    −17.2 điểm
  • Kiên Định
    Kiên ĐịnhNhánh phụ
    Thông thường
    46.2%
    vs Renata Glasc
    63.2%
    +17.0 điểmTỷ lệ thắng 50.9% ở đây
  • Giao Hàng Bánh Quy
    Thông thường
    34.2%
    vs Renata Glasc
    17.2%
    −17.0 điểm
  • Thiên Thạch Bí Ẩn
    Thông thường
    35.8%
    vs Renata Glasc
    19.5%
    −16.3 điểm
  • Triệu Hồi Aery
    Triệu Hồi AeryNgọc chính
    Thông thường
    57.0%
    vs Renata Glasc
    70.1%
    +13.1 điểmTỷ lệ thắng 52.5% ở đây
  • W > Q > E
    thứ tự kỹ năng W > Q > EƯu tiên kỹ năng
    Thông thường
    dưới 0.5%
    vs Renata Glasc
    9.2%
    +9.2 điểm

Build Seraphine tốt nhất khi gặp Renata Glasc

Build Seraphine thông thường (Hỗ trợ)

Tỷ lệ thắng 81.8% · 22 trận

Khi gặp Renata Glasc

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 5 trong 44 trận Seraphine đấu Renata Glasc có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Seraphine thay thế.

  • Seraphine thường hoàn thành Vọng Âm Helia đầu tiên, ở phút 12.7 (trung vị của 37 trận).
  • Renata Glasc thường hoàn thành Dây Chuyền Iron Solari đầu tiên, ở phút 13.6 (trung vị của 34 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > W > E — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Seraphine tốt nhất khi gặp Renata Glasc

Ngọc Seraphine thông thường (Hỗ trợ)

Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích Tụ
Kiên Định
Suối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Điểm hồi kỹ năng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 51.7% · 3.942 trận

Khi gặp Renata Glasc

Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích Tụ
Kiên Định
Suối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Điểm hồi kỹ năng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 52.1% · 48 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Seraphine trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Seraphine cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Seraphine khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Seraphine tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Seraphine

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Seraphine vs Renata Glasc - Phiên bản 26.19

Seraphine vs Renata Glasc: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Renata Glasc, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Seraphine thắng 47.1% trong 87 trận (khoảng 95%: 37.0–57.5%).

Tỷ lệ thắng của Seraphine khi gặp Renata Glasc là bao nhiêu?

Seraphine thắng 47.1% trong 87 trận ở vị trí Hỗ trợ khi gặp Renata Glasc trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 37.0–57.5%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Hỗ trợ của cả hai tướng, mức dự kiến là 50.6%.

Seraphine có khắc chế Renata Glasc không?

Không rõ ràng. Seraphine thắng 47.1% trong 87 trận khi gặp Renata Glasc, và khoảng 95% (37.0–57.5%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Seraphine hay Renata Glasc?

Seraphine thường thắng đường: trung bình hơn Renata Glasc 416 vàng ở phút 15 (86 trận có dữ liệu phút 15).

Seraphine có mạnh về cuối trận hơn Renata Glasc không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Renata Glasc mạnh nhất trước Seraphine?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Renata Glasc dẫn trước Seraphine vượt ngoài biên độ sai số.

Seraphine nên lên đồ gì khi gặp Renata Glasc?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Hỗ trợ thông thường của Seraphine: Vọng Âm Luden, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Trát Lệnh Đế Vương.

Seraphine nên dùng ngọc gì khi gặp Renata Glasc?

Triệu Hồi Aery với Pháp Thuật và Kiên Định — 52.1% trong 48 trận khi gặp Renata Glasc. Thay đổi lớn nhất khi gặp Renata Glasc: Suối Nguồn Sinh Mệnh (thông thường 43.1%, ở đây 63.2%).