
- Tỷ lệ thắng
- 49.8%
- Tỷ lệ chọn
- 1.6%
- Tỉ lệ cấm
- 0.2%
Twisted Fate Cách chơi: Mẹo & Thời điểm mạnh
- Ban cap nhat
- 26.20
- Số trận
- 1.222
- Duong
- Đường giữa
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Cách chơi Twisted Fate ở phiên bản 26.20, dựa trên các trận xếp hạng: thời điểm mạnh, kế hoạch đi đường, cách tận dụng lợi thế và những thói quen quyết định thắng thua của Twisted Fate.
- Thứ tự nâng tối đa
- Q > W > E
- Trang bị đầu tiên
- Trượng Trường Sinh10,5 phút
- Chênh lệch vàng phút 15
- +52
- Tỉ lệ thắng khi hơn 1k vàng
- 68,3%
- Tỉ lệ thắng khi kém 1k vàng
- 34,9%
Thời điểm mạnh của Twisted Fate (phiên bản 26.20)
Đường giữaNhững lúc Twisted Fate Đường giữa mạnh lên, theo thứ tự trong một trận xếp hạng điển hình: mở khóa kỹ năng theo thứ tự nâng phổ biến nhất, mốc trang bị theo phút hoàn thành trung vị, và độ dài trận mà Twisted Fate thắng nhiều nhất.
- Cấp 3Đủ ba kỹ năng cơ bản ở cấp 3Combo đầy đủ của Twisted Fate đã sẵn sàng — thời điểm đầu tiên có thể all-in.
- Cấp 6Chiêu cuối cấp 1 ở cấp 6Thời điểm mạnh nhất đầu trận: tìm mạng hoặc đi roam ngay khi Twisted Fate đạt mốc này.
- Cấp 11Chiêu cuối cấp 2 ở cấp 11Hồi chiêu cuối ngắn hơn nghĩa là Twisted Fate có thể mở hoặc thắng nhiều giao tranh hơn.
- Cấp 16Chiêu cuối cấp 3 ở cấp 16Hồi chiêu cuối ngắn hơn nghĩa là Twisted Fate có thể mở hoặc thắng nhiều giao tranh hơn.
- 10,5 phút
- 18,9 phút
- 24,4 phút
- 25 phútMạnh nhất ở các trận khoảng 25 phútTwisted Fate thắng 54,1% số trận kết thúc quanh mốc này.
Mốc trang bị là trung vị: một nửa người chơi hoàn thành muộn hơn. Thiếu lính thì mọi mốc trang bị đều bị lùi lại.
Kế hoạch đi đường của Twisted Fate Đường giữa
Twisted Fate đi đường cân bằng: không quá thiên về vàng, lợi thế hay sức mạnh về sau, nên kèo đấu quyết định bạn ép mạnh đến đâu. Trung bình Twisted Fate Đường giữa hơn đối thủ cùng đường 52 vàng ở phút 15 và dẫn trước trong 52% số trận. Hơn 1.000 vàng ở phút 15 cho tỉ lệ thắng 68%; kém 1.000 vàng chỉ còn 35%. Twisted Fate trung bình có 0,39 mạng solo trước phút 15.
Twisted Fate giữa và cuối trận
Những gì Twisted Fate làm tốt hoặc kém hơn các tướng khác sau giai đoạn đi đường, theo các trận xếp hạng phiên bản này — bách phân vị, trong đó 100 là cao nhất trong mọi tướng.
Phát huy những điểm mạnh này
- Twisted Fate có nhiều khống chế (bách phân vị 78): mở giao tranh hoặc theo sau pha mở của đồng đội.
Những lỗi cần tránh
- Tầm nhìn là điểm yếu (21/100): mua Mắt Kiểm Soát và quét trước khi bước vào bụi.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp cách chơi Twisted Fate - Phiên bản 26.20
Twisted Fate mạnh lên vào lúc nào?
Các thời điểm mạnh của Twisted Fate trong một trận xếp hạng điển hình: Đủ ba kỹ năng cơ bản ở cấp 3; Chiêu cuối cấp 1 ở cấp 6; Chiêu cuối cấp 2 ở cấp 11; Chiêu cuối cấp 3 ở cấp 16; Trang bị đầu tiên ở phút 10,5.
Twisted Fate có thể lật kèo khi bị dẫn không?
Twisted Fate thắng 39% số trận khi kém vàng ở phút 15 (trong 557 trận), so với 60% khi dẫn trước — thua đường khiến Twisted Fate mất trận nhưng không mang tính quyết định.
Trang bị đầu tiên của Twisted Fate là gì?
Đa số người chơi Twisted Fate hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, trung vị ở phút 10,5.
Những kèo đi đường nào khó nhất với Twisted Fate?
Theo vàng ở phút 15, Twisted Fate bị dẫn nhiều nhất khi gặp Locke, Yasuo. Hãy chơi an toàn ở những kèo này và chờ mạnh lên.
Cách chơi Twisted Fate Đường giữa như thế nào?
Theo dữ liệu xếp hạng phiên bản này, Twisted Fate thắng khi phát huy những điểm mạnh sau: mở giao tranh bằng khống chế.