
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Tỷ lệ chọn
- 0%
- Tỉ lệ cấm
- 0.2%
Twisted Fate Cách chơi: Mẹo & Thời điểm mạnh
- Ban cap nhat
- 26.19
- Trận đấu
- 454.220
- Duong
- Đường trên
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 4 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Cách chơi Twisted Fate ở phiên bản 26.19, dựa trên các trận xếp hạng: thời điểm mạnh, kế hoạch đi đường, cách tận dụng lợi thế và những thói quen quyết định thắng thua của Twisted Fate.
- Thứ tự nâng tối đa
- E > W > Q
- Trang bị đầu tiên
- Móc Diệt Thủy Quái12,1 phút
- Chênh lệch vàng phút 15
- −2
- Tỉ lệ thắng khi hơn 1k vàng
- 57,4%
- Tỉ lệ thắng khi kém 1k vàng
- 30,2%
Thời điểm mạnh của Twisted Fate (phiên bản 26.19)
Đường trênNhững lúc Twisted Fate Đường trên mạnh lên, theo thứ tự trong một trận xếp hạng điển hình: mở khóa kỹ năng theo thứ tự nâng phổ biến nhất, mốc trang bị theo phút hoàn thành trung vị, và độ dài trận mà Twisted Fate thắng nhiều nhất.
- Cấp 6Chiêu cuối cấp 1 ở cấp 6Thời điểm mạnh nhất đầu trận: tìm mạng hoặc đi roam ngay khi Twisted Fate đạt mốc này.
- Cấp 11Chiêu cuối cấp 2 ở cấp 11Hồi chiêu cuối ngắn hơn nghĩa là Twisted Fate có thể mở hoặc thắng nhiều giao tranh hơn.
- Cấp 13Đủ ba kỹ năng cơ bản ở cấp 13Combo đầy đủ của Twisted Fate đã sẵn sàng — thời điểm đầu tiên có thể all-in.
- Cấp 16Chiêu cuối cấp 3 ở cấp 16Hồi chiêu cuối ngắn hơn nghĩa là Twisted Fate có thể mở hoặc thắng nhiều giao tranh hơn.
- 12,1 phút
- 18,9 phút
- 35 phútMạnh nhất ở các trận khoảng 35 phútTwisted Fate thắng 50,0% số trận kết thúc quanh mốc này.
Mốc trang bị là trung vị: một nửa người chơi hoàn thành muộn hơn. Thiếu lính thì mọi mốc trang bị đều bị lùi lại.
Kế hoạch đi đường của Twisted Fate Đường trên
Twisted Fate đi đường cân bằng: không quá thiên về vàng, lợi thế hay sức mạnh về sau, nên kèo đấu quyết định bạn ép mạnh đến đâu. Trung bình Twisted Fate Đường trên kém đối thủ cùng đường 2 vàng ở phút 15 và chỉ dẫn trước trong 48% số trận. Hơn 1.000 vàng ở phút 15 cho tỉ lệ thắng 57%; kém 1.000 vàng chỉ còn 30%. Twisted Fate trung bình có 0,88 mạng solo trước phút 15.
Tỉ lệ thắng của Twisted Fate theo vàng phút 15
Twisted Fate giữa và cuối trận
Những gì Twisted Fate làm tốt hoặc kém hơn các tướng khác sau giai đoạn đi đường, theo các trận xếp hạng phiên bản này — bách phân vị, trong đó 100 là cao nhất trong mọi tướng.
Phát huy những điểm mạnh này
- Twisted Fate có nhiều khống chế (bách phân vị 78): mở giao tranh hoặc theo sau pha mở của đồng đội.
- Twisted Fate thắng nhiều hơn 9,6 điểm ở trận dài so với trận ngắn: tránh những pha đánh may rủi đầu trận và kéo trận đấu dài ra.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp cách chơi Twisted Fate - Phiên bản 26.19
Twisted Fate mạnh lên vào lúc nào?
Các thời điểm mạnh của Twisted Fate trong một trận xếp hạng điển hình: Chiêu cuối cấp 1 ở cấp 6; Chiêu cuối cấp 2 ở cấp 11; Đủ ba kỹ năng cơ bản ở cấp 13; Chiêu cuối cấp 3 ở cấp 16; Trang bị đầu tiên ở phút 12,1.
Twisted Fate có thể lật kèo khi bị dẫn không?
Twisted Fate thắng 39% số trận khi kém vàng ở phút 15 (trong 101 trận), so với 51% khi dẫn trước — thua đường khiến Twisted Fate mất trận nhưng không mang tính quyết định.
Trang bị đầu tiên của Twisted Fate là gì?
Đa số người chơi Twisted Fate hoàn thành Móc Diệt Thủy Quái đầu tiên, trung vị ở phút 12,1.
Cách chơi Twisted Fate Đường trên như thế nào?
Theo dữ liệu xếp hạng phiên bản này, Twisted Fate thắng khi phát huy những điểm mạnh sau: mở giao tranh bằng khống chế; chơi cho cuối trận.