Tier List Relic Defect Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng cổ vật của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 232 cổ vật theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 34 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm Ghost Seed (100.0%), Blessed Antler (100.0%), Iron Club (85.7%), Sword of Jade (85.7%) và Glitter (71.4%). Ghost Seed đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Ghost Seed là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.5% — trong khi Cracked Core có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 94.2% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(34)

Hạng S được dẫn đầu bởi Ghost Seed, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Blessed Antler (100.0%), Iron Club (85.7%), Sword of Jade (85.7%), Glitter (71.4%), Biiig Hug (66.7%), Sai (66.7%) và Emotion Chip (66.7%). 26 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 57.1%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Fragrant Mushroom là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 3.6%, trong khi Ghost Seed lại bị xem nhẹ với chỉ 0.5% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

B

Tier B - Khả thi

(35)

Hạng B được dẫn đầu bởi Anchor???, đối tượng giữ vững phong độ với tỷ lệ thắng 50.0% với tỷ lệ chọn 3.1%. Theo sau là Brilliant Scarf (50.0%), Fur Coat (50.0%), Distinguished Cape (50.0%), Dream Catcher (50.0%), Hand Drill (50.0%), Ringing Triangle (50.0%) và Lord's Parasol (45.5%). 27 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.9%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Blood Vial là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 11.1%, trong khi Hand Drill lại bị xem nhẹ với chỉ 0.5% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Anchor??? B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Anchor???
50.0%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Brilliant Scarf B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
50.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Fur Coat
50.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Distinguished Cape B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Distinguished Cape
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
50.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Drill B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Hand Drill
50.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ringing Triangle B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Ringing Triangle
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol B-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
45.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox B-tier relic - 45.2% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
45.2%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel B-tier relic - 45.0% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
45.0%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Data Disk B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Data Disk
44.4%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pandora's Box B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Pandora's Box
44.4%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
44.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Sand Castle
44.4%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai B-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Kunai
43.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp B-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
43.8%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card B-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Membership Card
43.8%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors B-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
43.8%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial B-tier relic - 43.3% tỷ lệ thắng
Blood Vial
43.3%11.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core B-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
42.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gnarled Hammer B-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
42.9%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War B-tier relic - 42.1% tỷ lệ thắng
Art of War
42.1%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror B-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Dolly's Mirror
41.7%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask B-tier relic - 41.1% tỷ lệ thắng
Red Mask
41.1%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pear B-tier relic - 40.7% tỷ lệ thắng
Pear
40.7%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul B-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
40.0%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Meat Cleaver B-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Meat Cleaver
40.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch B-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
40.0%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter B-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
40.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth B-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
40.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum??? B-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Orichalcum???
40.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield B-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
39.3%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Unceasing Top B-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
38.5%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy B-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
38.5%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern B-tier relic - 38.3% tỷ lệ thắng
Lantern
38.3%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
C

Tier C - Tùy tình huống

(47)

Hạng C được dẫn đầu bởi Pendulum, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 37.7% với tỷ lệ chọn 10.4%. Theo sau là Kifuda (37.5%), Lee's Waffle (37.5%), Golden Compass (37.5%), Infused Core (37.5%), Touch of Orobas (37.5%), Bronze Scales (37.3%) và Letter Opener (37.0%). 39 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 33.2%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Potion Belt vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 12.2%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Music Box (0.5%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Pendulum C-tier relic - 37.7% tỷ lệ thắng
Pendulum
37.7%10.4% TLC
Xem Thống Kê →
Kifuda C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Kifuda
37.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
37.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Golden Compass
37.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Infused Core C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Infused Core
37.5%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
37.5%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bronze Scales C-tier relic - 37.3% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
37.3%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener C-tier relic - 37.0% tỷ lệ thắng
Letter Opener
37.0%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket C-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
36.4%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial??? C-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
36.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Cream C-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Ice Cream
36.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment C-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Neow's Torment
36.4%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles C-tier relic - 36.0% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
36.0%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip C-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
35.7%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra C-tier relic - 35.5% tỷ lệ thắng
Candelabra
35.5%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel C-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
35.3%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper C-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
Festive Popper
35.0%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan C-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
34.3%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor C-tier relic - 33.9% tỷ lệ thắng
Anchor
33.9%11.3% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
33.3%12.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Legion C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Pael's Legion
33.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
33.3%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
33.3%11.1% TLC
Xem Thống Kê →
Music Box C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Music Box
33.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Glass Eye
33.3%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Game Piece
33.3%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
33.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Toolbox
33.3%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Big Mushroom
33.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Bone Tea
33.3%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Pumpkin Candle
33.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bread C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Bread
33.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
33.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Prismatic Gem C-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Prismatic Gem
33.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet C-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
32.0%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum C-tier relic - 31.8% tỷ lệ thắng
Orichalcum
31.8%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing C-tier relic - 31.6% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
31.6%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower C-tier relic - 31.4% tỷ lệ thắng
Happy Flower
31.4%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set C-tier relic - 31.3% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
31.3%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone C-tier relic - 31.3% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
31.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar C-tier relic - 31.3% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
31.3%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama C-tier relic - 30.8% tỷ lệ thắng
Kusarigama
30.8%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt C-tier relic - 30.8% tỷ lệ thắng
Potion Belt
30.8%12.2% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle C-tier relic - 30.6% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
30.6%11.3% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace C-tier relic - 30.3% tỷ lệ thắng
Vambrace
30.3%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pen Nib C-tier relic - 30.3% tỷ lệ thắng
Pen Nib
30.3%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra C-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Vajra
30.0%11.8% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(58)

Hạng D được dẫn đầu bởi Mummified Hand, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 30.0% với tỷ lệ chọn 1.7%. Theo sau là Daughter of the Wind (30.0%), Whetstone (29.6%), Planisphere (29.4%), Mercury Hourglass (29.4%), Runic Capacitor (29.4%), Shuriken (29.4%) và Akabeko (29.3%). 50 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 25.1%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Bag of Preparation vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 11.3%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Massive Scroll (0.7%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Mummified Hand D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
30.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
30.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Whetstone D-tier relic - 29.6% tỷ lệ thắng
Whetstone
29.6%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Planisphere
29.4%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mercury Hourglass D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
29.4%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Capacitor D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Runic Capacitor
29.4%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Shuriken
29.4%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko D-tier relic - 29.3% tỷ lệ thắng
Akabeko
29.3%7.4% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie D-tier relic - 29.2% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
29.2%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry D-tier relic - 28.9% tỷ lệ thắng
Strawberry
28.9%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
28.6%11.3% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
28.6%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
28.6%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Symbiotic Virus D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Symbiotic Virus
28.6%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
28.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
28.6%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat D-tier relic - 28.0% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
28.0%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Small Capsule D-tier relic - 27.8% tỷ lệ thắng
Small Capsule
27.8%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Byrdpip
27.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Chandelier D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Chandelier
27.3%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Orrery
27.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
27.3%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint D-tier relic - 27.1% tỷ lệ thắng
War Paint
27.1%11.1% TLC
Xem Thống Kê →
Permafrost D-tier relic - 26.8% tỷ lệ thắng
Permafrost
26.8%7.4% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg D-tier relic - 26.7% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
26.7%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine D-tier relic - 26.7% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
26.7%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather D-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
26.3%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad D-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
26.3%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget D-tier relic - 26.2% tỷ lệ thắng
Gorget
26.2%11.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork D-tier relic - 25.9% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
25.9%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker D-tier relic - 25.8% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
25.8%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
25.0%11.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
25.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Massive Scroll
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
25.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tri-Boomerang D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
25.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Neow's Talisman
25.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
25.0%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Tungsten Rod
25.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Claws D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Claws
25.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
The Courier
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome D-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph D-tier relic - 24.1% tỷ lệ thắng
Pantograph
24.1%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent D-tier relic - 23.8% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
23.8%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat D-tier relic - 23.7% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
23.7%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket D-tier relic - 23.3% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
23.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemical Coffer D-tier relic - 23.1% tỷ lệ thắng
Alchemical Coffer
23.1%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings D-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
22.2%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp D-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
22.2%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp D-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
22.2%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku D-tier relic - 21.9% tỷ lệ thắng
Nunchaku
21.9%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet D-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
21.4%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight D-tier relic - 20.7% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
20.7%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea D-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Ember Tea
20.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears D-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
20.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Boot D-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
The Boot
20.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf D-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
New Leaf
20.0%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp D-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Electric Shrymp
20.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(58)

Hạng F được dẫn đầu bởi Neow's Bones, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 20.0% với tỷ lệ chọn 5.1%. Theo sau là Sling of Courage (20.0%), The Abacus (20.0%), Wongo's Mystery Ticket (20.0%), Booming Conch (20.0%), Archaic Tooth (18.8%), Gremlin Horn (18.2%) và Pael's Claw (18.2%). 50 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 9.1%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Cracked Core vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 94.2%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Storybook (0.5%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Neow's Bones F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
20.0%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sling of Courage F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Sling of Courage
20.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
The Abacus
20.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Wongo's Mystery Ticket
20.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Booming Conch
20.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth F-tier relic - 18.8% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
18.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gremlin Horn F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
18.2%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Pael's Claw
18.2%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Bellows
18.2%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
18.2%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Bing Bong
18.2%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic - 17.1% tỷ lệ thắng
Golden Pearl
17.1%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
16.7%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Power Cell F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Power Cell
16.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Driftwood F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Driftwood
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
White Star F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
White Star
16.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy F-tier relic - 15.4% tỷ lệ thắng
Tea of Discourtesy
15.4%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin F-tier relic - 15.4% tỷ lệ thắng
Old Coin
15.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Soup F-tier relic - 14.8% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
14.8%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Cracked Core F-tier relic - 14.5% tỷ lệ thắng
Cracked Core
14.5%94.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
14.3%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Silver Crucible
14.3%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens F-tier relic - 13.6% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
13.6%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 13.3% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
13.3%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Girya F-tier relic - 13.3% tỷ lệ thắng
Girya
13.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 12.9% tỷ lệ thắng
Large Capsule
12.9%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Molten Egg
12.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Pael's Growth
12.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
12.5%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Gold-Plated Cables F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Gold-Plated Cables
12.5%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier F-tier relic - 11.8% tỷ lệ thắng
Stone Humidifier
11.8%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
Pomander
11.1%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
11.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dingy Rug F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
Dingy Rug
11.1%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
11.1%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn F-tier relic - 10.0% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
10.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice F-tier relic - 8.3% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
8.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh F-tier relic - 6.7% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
6.7%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Very Hot Cocoa F-tier relic - 5.9% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
5.9%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 4.3% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
4.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks F-tier relic
Burning Sticks
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Maw Bank F-tier relic
Maw Bank
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster F-tier relic
Phial Holster
0.0%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock F-tier relic
Lava Rock
0.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Metronome F-tier relic
Metronome
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant F-tier relic
Beating Remnant
0.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Toy Box F-tier relic
Toy Box
0.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tears F-tier relic
Pael's Tears
0.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage F-tier relic
Empty Cage
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Darkstone Periapt F-tier relic
Darkstone Periapt
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots F-tier relic
Winged Boots
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell F-tier relic
Calling Bell
0.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star F-tier relic
Black Star
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid F-tier relic
Runic Pyramid
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook F-tier relic
Storybook
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood F-tier relic
Pael's Blood
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →