Tier List Relic Ironclad Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng cổ vật của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 234 cổ vật theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 35 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm Kifuda (100.0%), Sozu (100.0%), History Course (100.0%), Bread (100.0%) và Mango??? (90.0%). Kifuda đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Sozu là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Burning Blood có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 96.9% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(35)

Hạng S được dẫn đầu bởi Kifuda, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Sozu (100.0%), History Course (100.0%), Bread (100.0%), Mango??? (90.0%), Delicate Frond (87.5%), Music Box (83.3%) và Throwing Axe (80.0%). 27 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 66.1%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Lizard Tail là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 3.5%, trong khi Sozu lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Kifuda S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Kifuda
100.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sozu S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Sozu
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
History Course S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
History Course
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bread S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Bread
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mango??? S-tier relic - 90.0% tỷ lệ thắng
Mango???
90.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Delicate Frond S-tier relic - 87.5% tỷ lệ thắng
Delicate Frond
87.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Music Box S-tier relic - 83.3% tỷ lệ thắng
Music Box
83.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Throwing Axe S-tier relic - 80.0% tỷ lệ thắng
Throwing Axe
80.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg S-tier relic - 77.8% tỷ lệ thắng
Molten Egg
77.8%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Jeweled Mask S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Jeweled Mask
75.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Blood-Soaked Rose S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Blood-Soaked Rose
75.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
War Hammer S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
War Hammer
75.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Claws S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Claws
75.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
75.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth S-tier relic - 71.4% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
71.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Gnarled Hammer S-tier relic - 69.2% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
69.2%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
66.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Stamp S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Royal Stamp
66.7%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Poison S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Royal Poison
66.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Jewelry Box S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Jewelry Box
66.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
66.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fiddle S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Fiddle
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Glitter S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Glitter
66.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemical Coffer S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Alchemical Coffer
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Crossbow S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Crossbow
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak Clasp S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Cloak Clasp
63.6%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tri-Boomerang S-tier relic - 61.5% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
61.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ghost Seed S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Ghost Seed
60.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Club S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Iron Club
60.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Jade S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Sword of Jade
60.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Brilliant Scarf S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
60.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Fragrant Mushroom S-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Fragrant Mushroom
57.1%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lizard Tail S-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Lizard Tail
57.1%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Chemical X S-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Chemical X
55.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
White Star S-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
White Star
55.6%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
B

Tier B - Khả thi

(35)

Hạng B được dẫn đầu bởi Blood Vial???, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 55.6% với tỷ lệ chọn 1.4%. Theo sau là Strike Dummy??? (55.6%), Looming Fruit (55.6%), Captain's Wheel (55.6%), Toxic Egg (54.5%), Lee's Waffle (54.5%), Venerable Tea Set (54.0%) và Pollinous Core (50.0%). 27 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 49.6%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Venerable Tea Set là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 10.0%, trong khi Radiant Pearl lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Blood Vial??? B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
55.6%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy??? B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Strike Dummy???
55.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Looming Fruit B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Looming Fruit
55.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
55.6%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
54.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
54.5%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set B-tier relic - 54.0% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
54.0%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
50.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Membership Card
50.0%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Cream B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Ice Cream
50.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
50.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
50.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Ruined Helmet B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Ruined Helmet
50.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Pael's Blood
50.0%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Orrery
50.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
50.0%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Fur Coat
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
50.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
50.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
50.0%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Big Mushroom
50.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sai B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Sai
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sling of Courage B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Sling of Courage
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Runic Pyramid
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
50.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sea Glass B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Sea Glass
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Storybook
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Black Star
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese B-tier relic - 48.6% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
48.6%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower B-tier relic - 47.8% tỷ lệ thắng
Happy Flower
47.8%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp B-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
47.4%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mango B-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Mango
47.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor??? B-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Anchor???
47.1%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
C

Tier C - Tùy tình huống

(47)

Hạng C được dẫn đầu bởi Red Skull, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 46.0% với tỷ lệ chọn 5.8%. Theo sau là Mercury Hourglass (45.6%), Meat on the Bone (45.5%), Festive Popper (45.5%), Pael's Wing (45.5%), Pael's Claw (45.5%), Intimidating Helmet (45.0%) và Orichalcum??? (44.4%). 39 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.6%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, War Paint vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 11.2%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi The Boot (0.7%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Red Skull C-tier relic - 46.0% tỷ lệ thắng
Red Skull
46.0%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Mercury Hourglass C-tier relic - 45.6% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
45.6%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
45.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Festive Popper
45.5%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
45.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Pael's Claw
45.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Intimidating Helmet C-tier relic - 45.0% tỷ lệ thắng
Intimidating Helmet
45.0%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum??? C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Orichalcum???
44.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation C-tier relic - 44.3% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
44.3%10.2% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat C-tier relic - 44.2% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
44.2%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
43.8%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Game Piece
43.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather C-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
43.5%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield C-tier relic - 43.3% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
43.3%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow C-tier relic - 43.3% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
43.3%11.0% TLC
Xem Thống Kê →
Paper Phrog C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Paper Phrog
42.9%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Potion Belt
42.9%8.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Pomander
42.9%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
42.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Bellows
42.9%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Belt Buckle C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Belt Buckle
42.9%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set??? C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set???
42.9%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Blessed Antler C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Blessed Antler
42.9%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor C-tier relic - 42.4% tỷ lệ thắng
Anchor
42.4%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow Ring C-tier relic - 42.1% tỷ lệ thắng
Rainbow Ring
42.1%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles C-tier relic - 42.0% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
42.0%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Soup C-tier relic - 41.9% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
41.9%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
41.7%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint C-tier relic - 41.3% tỷ lệ thắng
War Paint
41.3%11.2% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
41.2%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gremlin Horn C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
41.2%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Whetstone C-tier relic - 40.7% tỷ lệ thắng
Whetstone
40.7%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph C-tier relic - 40.6% tỷ lệ thắng
Pantograph
40.6%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
40.0%10.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pen Nib C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Pen Nib
40.0%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Small Capsule C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Small Capsule
40.0%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
40.0%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Vambrace
40.0%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
40.0%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Boot C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
The Boot
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Kusarigama
40.0%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Dingy Rug C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Dingy Rug
40.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
40.0%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Burning Sticks
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dragon Fruit C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Dragon Fruit
40.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tanx's Whistle C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Tanx's Whistle
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(58)

Hạng D được dẫn đầu bởi Driftwood, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 40.0% với tỷ lệ chọn 1.4%. Theo sau là Punch Dagger (40.0%), Whispering Earring (40.0%), Ringing Triangle (40.0%), Massive Scroll (40.0%), Strawberry (39.7%), Sparkling Rouge (38.9%) và Precarious Shears (38.9%). 50 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 33.4%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Vajra vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 14.1%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Punch Dagger (0.7%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Driftwood D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Driftwood
40.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Punch Dagger D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Punch Dagger
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ringing Triangle D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Ringing Triangle
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Massive Scroll
40.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry D-tier relic - 39.7% tỷ lệ thắng
Strawberry
39.7%11.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge D-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
38.9%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears D-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
38.9%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
38.5%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Chandelier D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Chandelier
38.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pendulum D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Pendulum
38.5%8.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
38.5%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
38.5%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Beating Remnant
38.5%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern D-tier relic - 38.4% tỷ lệ thắng
Lantern
38.4%10.9% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra D-tier relic - 38.2% tỷ lệ thắng
Vajra
38.2%14.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial D-tier relic - 37.8% tỷ lệ thắng
Blood Vial
37.8%11.5% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
37.5%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Beautiful Bracelet D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Beautiful Bracelet
37.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken D-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Shuriken
36.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Unceasing Top D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
36.4%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
36.4%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
36.4%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bronze Scales D-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
35.7%10.9% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone D-tier relic - 35.4% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
35.4%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pear D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Pear
35.3%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Permafrost D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Permafrost
35.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Planisphere
34.5%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Orichalcum
34.5%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Candelabra
34.3%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine D-tier relic - 34.1% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
34.1%6.8% TLC
Xem Thống Kê →
Signet Ring D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Signet Ring
33.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Astrolabe D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Astrolabe
33.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Self-Forming Clay D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Self-Forming Clay
33.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Distinguished Cape D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Distinguished Cape
33.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
33.3%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Demon Tongue D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Demon Tongue
33.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Bing Bong
33.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy D-tier relic - 32.9% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
32.9%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon D-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
32.0%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice D-tier relic - 31.8% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
31.8%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mummified Hand D-tier relic - 31.3% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
31.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War D-tier relic - 30.8% tỷ lệ thắng
Art of War
30.8%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket D-tier relic - 30.5% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
30.5%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Legion D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Pael's Legion
30.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Ember Tea
30.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku D-tier relic - 29.7% tỷ lệ thắng
Nunchaku
29.7%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Kunai
29.4%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent D-tier relic - 29.2% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
29.2%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget D-tier relic - 29.1% tỷ lệ thắng
Gorget
29.1%12.3% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask D-tier relic - 28.9% tỷ lệ thắng
Red Mask
28.9%8.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Tea of Discourtesy
28.6%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Wongo's Mystery Ticket
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Calling Bell
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier D-tier relic - 27.8% tỷ lệ thắng
Stone Humidifier
27.8%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy D-tier relic - 27.6% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
27.6%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener D-tier relic - 27.6% tỷ lệ thắng
Letter Opener
27.6%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Old Coin
27.3%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(59)

Hạng F được dẫn đầu bởi Black Blood, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 27.3% với tỷ lệ chọn 3.1%. Theo sau là Touch of Orobas (27.3%), Akabeko (27.0%), Pael's Flesh (26.7%), Shovel (26.7%), Lucky Fysh (26.5%), Bone Tea (26.3%) và Book of Five Rings (26.1%). 51 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 15.4%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Burning Blood vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 96.9%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi The Abacus (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Black Blood F-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Black Blood
27.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas F-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
27.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko F-tier relic - 27.0% tỷ lệ thắng
Akabeko
27.0%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh F-tier relic - 26.7% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
26.7%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Shovel F-tier relic - 26.7% tỷ lệ thắng
Shovel
26.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh F-tier relic - 26.5% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
26.5%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea F-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
Bone Tea
26.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings F-tier relic - 26.1% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
26.1%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
25.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Golden Compass
25.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Spiked Gauntlets F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Spiked Gauntlets
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Eye F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Pael's Eye
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Seal of Gold F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Seal of Gold
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
25.0%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 24.4% tỷ lệ thắng
Large Capsule
24.4%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Bones F-tier relic - 24.0% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
24.0%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic - 23.3% tỷ lệ thắng
Golden Pearl
23.3%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel F-tier relic - 23.1% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
23.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
White Beast Statue F-tier relic - 23.1% tỷ lệ thắng
White Beast Statue
23.1%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
22.2%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet F-tier relic - 22.0% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
22.0%8.9% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 21.7% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
21.7%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Girya F-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Girya
21.4%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth F-tier relic - 21.1% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
21.1%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 20.7% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
20.7%6.8% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Blood F-tier relic - 20.2% tỷ lệ thắng
Burning Blood
20.2%96.9% TLC
Xem Thống Kê →
Charon's Ashes F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Charon's Ashes
20.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
20.0%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
20.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Pael's Growth
20.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
The Courier
20.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Very Hot Cocoa F-tier relic - 19.2% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
19.2%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Joss Paper F-tier relic - 18.8% tỷ lệ thắng
Joss Paper
18.8%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip F-tier relic - 17.9% tỷ lệ thắng
Byrdpip
17.9%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
16.7%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn F-tier relic - 15.4% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
15.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster F-tier relic - 15.4% tỷ lệ thắng
Phial Holster
15.4%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet F-tier relic - 13.2% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
13.2%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Glass Eye
12.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Pumpkin Candle
12.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Sand Castle
12.5%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Neow's Talisman
12.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Empty Cage
12.5%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 12.1% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
12.1%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch F-tier relic - 9.1% tỷ lệ thắng
Booming Conch
9.1%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf F-tier relic - 8.7% tỷ lệ thắng
New Leaf
8.7%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tears F-tier relic - 7.7% tỷ lệ thắng
Pael's Tears
7.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock F-tier relic - 6.7% tỷ lệ thắng
Lava Rock
6.7%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 2.4% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
2.4%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment F-tier relic
Neow's Torment
0.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod F-tier relic
Tungsten Rod
0.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots F-tier relic
Winged Boots
0.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror F-tier relic
Dolly's Mirror
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible F-tier relic
Silver Crucible
0.0%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus F-tier relic
The Abacus
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp F-tier relic
Electric Shrymp
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox F-tier relic
Toolbox
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →