Tier List Relic Necrobinder Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng cổ vật của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 234 cổ vật theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 35 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm Ectoplasm (100.0%), Sling of Courage (100.0%), Sai (100.0%), Mystic Lighter (100.0%) và Royal Poison (100.0%). Ectoplasm đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Ectoplasm là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Bound Phylactery có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 95.3% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(35)

Hạng S được dẫn đầu bởi Ectoplasm, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Sling of Courage (100.0%), Sai (100.0%), Mystic Lighter (100.0%), Royal Poison (100.0%), War Hammer (100.0%), Beautiful Bracelet (100.0%) và History Course (91.7%). 27 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 68.4%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Fragrant Mushroom là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 3.1%, trong khi Ectoplasm lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Ectoplasm S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Ectoplasm
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sling of Courage S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Sling of Courage
100.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sai S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Sai
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
100.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Poison S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Royal Poison
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
War Hammer S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
War Hammer
100.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Beautiful Bracelet S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Beautiful Bracelet
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
History Course S-tier relic - 91.7% tỷ lệ thắng
History Course
91.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Looming Fruit S-tier relic - 87.5% tỷ lệ thắng
Looming Fruit
87.5%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Signet Ring S-tier relic - 87.5% tỷ lệ thắng
Signet Ring
87.5%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Jade S-tier relic - 84.6% tỷ lệ thắng
Sword of Jade
84.6%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Spiked Gauntlets S-tier relic - 83.3% tỷ lệ thắng
Spiked Gauntlets
83.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg S-tier relic - 83.3% tỷ lệ thắng
Molten Egg
83.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Chemical X S-tier relic - 80.0% tỷ lệ thắng
Chemical X
80.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Seal of Gold S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Seal of Gold
75.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring S-tier relic - 72.7% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
72.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fragrant Mushroom S-tier relic - 69.2% tỷ lệ thắng
Fragrant Mushroom
69.2%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Club S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Iron Club
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Distinguished Cape S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Distinguished Cape
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Storybook
66.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Jewelry Box S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Jewelry Box
66.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Blood-Soaked Rose S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Blood-Soaked Rose
66.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Belt Buckle S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Belt Buckle
66.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat S-tier relic - 64.3% tỷ lệ thắng
Fur Coat
64.3%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Delicate Frond S-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Delicate Frond
62.5%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bookmark S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Bookmark
60.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Empty Cage
60.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Throwing Axe S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Throwing Axe
60.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Brilliant Scarf S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
60.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Calling Bell
60.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Big Hat S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Big Hat
60.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Burning Sticks
60.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
60.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lizard Tail S-tier relic - 58.8% tỷ lệ thắng
Lizard Tail
58.8%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Funerary Mask S-tier relic - 58.3% tỷ lệ thắng
Funerary Mask
58.3%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
B

Tier B - Khả thi

(35)

Hạng B được dẫn đầu bởi Unceasing Top, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 57.9% với tỷ lệ chọn 2.3%. Theo sau là Pocketwatch (57.9%), Bread (57.1%), Mr. Struggles (55.6%), Venerable Tea Set??? (55.6%), Tri-Boomerang (55.6%), Black Star (54.5%) và Ice Cream (54.5%). 27 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 50.0%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Anchor là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 9.5%, trong khi Gnarled Hammer lại bị xem nhẹ với chỉ 0.5% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Unceasing Top B-tier relic - 57.9% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
57.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch B-tier relic - 57.9% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
57.9%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bread B-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Bread
57.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
55.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set??? B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set???
55.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tri-Boomerang B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
55.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Black Star
54.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Cream B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Ice Cream
54.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Big Mushroom
54.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone B-tier relic - 53.9% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
53.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak Clasp B-tier relic - 53.9% tỷ lệ thắng
Cloak Clasp
53.9%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox B-tier relic - 53.3% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
53.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox B-tier relic - 52.8% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
52.8%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone B-tier relic - 50.9% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
50.9%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Festive Popper
50.0%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
50.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
50.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Gnarled Hammer B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
50.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Game Piece
50.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Glitter B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Glitter
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
50.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
50.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
50.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Beating Remnant
50.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Stamp B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Royal Stamp
50.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
50.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
50.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
50.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Astrolabe B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Astrolabe
50.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy B-tier relic - 48.9% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
48.9%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon B-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
47.1%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pendulum B-tier relic - 46.8% tỷ lệ thắng
Pendulum
46.8%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower B-tier relic - 46.3% tỷ lệ thắng
Happy Flower
46.3%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind B-tier relic - 46.1% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
46.1%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor B-tier relic - 45.8% tỷ lệ thắng
Anchor
45.8%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
C

Tier C - Tùy tình huống

(47)

Hạng C được dẫn đầu bởi Pen Nib, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 45.7% với tỷ lệ chọn 4.5%. Theo sau là Bone Flute (45.7%), Pear (45.5%), Intimidating Helmet (45.5%), Mummified Hand (45.5%), Forgotten Soul (45.5%), Membership Card (45.0%) và Gorget (44.6%). 39 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.4%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Gorget vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 10.7%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Punch Dagger (0.6%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Pen Nib C-tier relic - 45.7% tỷ lệ thắng
Pen Nib
45.7%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Flute C-tier relic - 45.7% tỷ lệ thắng
Bone Flute
45.7%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pear C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Pear
45.5%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Intimidating Helmet C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Intimidating Helmet
45.5%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mummified Hand C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
45.5%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
45.5%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card C-tier relic - 45.0% tỷ lệ thắng
Membership Card
45.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget C-tier relic - 44.6% tỷ lệ thắng
Gorget
44.6%10.7% TLC
Xem Thống Kê →
Joss Paper C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Joss Paper
44.4%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
44.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Massive Scroll
44.4%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bronze Scales C-tier relic - 44.2% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
44.2%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation C-tier relic - 44.1% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
44.1%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry C-tier relic - 43.9% tỷ lệ thắng
Strawberry
43.9%8.5% TLC
Xem Thống Kê →
Whetstone C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Whetstone
43.8%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra C-tier relic - 43.2% tỷ lệ thắng
Candelabra
43.2%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
42.9%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor??? C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Anchor???
42.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Dolly's Mirror
42.9%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Sand Castle
42.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
42.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows C-tier relic - 42.3% tỷ lệ thắng
Bellows
42.3%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin C-tier relic - 42.3% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
42.3%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
41.7%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
41.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gremlin Horn C-tier relic - 41.3% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
41.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Orrery
41.2%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Art of War
41.2%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Jeweled Mask C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Jeweled Mask
41.2%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Mango C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Mango
41.2%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow Ring C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Rainbow Ring
40.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Potion Belt
40.0%10.5% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Akabeko
40.0%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Tungsten Rod
40.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
White Star C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
White Star
40.0%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
40.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
40.0%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Punch Dagger C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Punch Dagger
40.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Runic Pyramid
40.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ghost Seed C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Ghost Seed
40.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Wing Charm C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Wing Charm
40.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
40.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood C-tier relic - 39.1% tỷ lệ thắng
Pael's Blood
39.1%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh C-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
38.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Very Hot Cocoa C-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
38.9%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint C-tier relic - 38.6% tỷ lệ thắng
War Paint
38.6%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine C-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
38.5%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(58)

Hạng D được dẫn đầu bởi Permafrost, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 38.1% với tỷ lệ chọn 5.5%. Theo sau là Centennial Puzzle (37.8%), Dusty Tome (37.5%), Phylactery Unbound (37.1%), Touch of Orobas (37.1%), Ornamental Fan (37.1%), Shovel (36.8%) và Lantern (36.5%). 50 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 31.6%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Centennial Puzzle vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 10.5%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Strike Dummy??? (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Permafrost D-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Permafrost
38.1%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle D-tier relic - 37.8% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
37.8%10.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
37.5%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Phylactery Unbound D-tier relic - 37.1% tỷ lệ thắng
Phylactery Unbound
37.1%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas D-tier relic - 37.1% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
37.1%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan D-tier relic - 37.1% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
37.1%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Shovel D-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Shovel
36.8%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern D-tier relic - 36.5% tỷ lệ thắng
Lantern
36.5%9.6% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
36.4%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Kunai
36.4%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra D-tier relic - 36.2% tỷ lệ thắng
Vajra
36.2%9.0% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker D-tier relic - 36.1% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
36.1%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears D-tier relic - 36.1% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
36.1%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set D-tier relic - 36.0% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
36.0%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tears D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Pael's Tears
35.3%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
35.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Red Mask
34.5%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial D-tier relic - 33.8% tỷ lệ thắng
Blood Vial
33.8%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Letter Opener
33.3%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Bone Tea
33.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Shuriken
33.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
33.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy??? D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Strike Dummy???
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Biiig Hug D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Biiig Hug
33.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
33.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Undying Sigil D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Undying Sigil
33.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
33.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Crossbow D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Crossbow
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum??? D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Orichalcum???
33.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Music Box D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Music Box
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tanx's Whistle D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Tanx's Whistle
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow D-tier relic - 32.9% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
32.9%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles D-tier relic - 32.7% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
32.7%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku D-tier relic - 32.3% tỷ lệ thắng
Nunchaku
32.3%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum D-tier relic - 31.8% tỷ lệ thắng
Orichalcum
31.8%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork D-tier relic - 31.6% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
31.6%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mercury Hourglass D-tier relic - 31.3% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
31.3%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors D-tier relic - 31.3% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
31.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad D-tier relic - 30.4% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
30.4%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Pael's Claw
30.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
30.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat D-tier relic - 29.7% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
29.7%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield D-tier relic - 29.7% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
29.7%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
29.4%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Book Repair Knife D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Book Repair Knife
29.4%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Golden Compass
28.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Planisphere
28.6%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
28.6%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
The Courier
28.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mango??? D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Mango???
28.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial??? D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
28.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
27.3%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
27.3%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Kifuda D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Kifuda
27.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy D-tier relic - 26.7% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
26.7%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet D-tier relic - 26.1% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
26.1%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight D-tier relic - 25.6% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
25.6%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(59)

Hạng F được dẫn đầu bởi Small Capsule, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 25.0% với tỷ lệ chọn 4.8%. Theo sau là Archaic Tooth (25.0%), Toolbox (25.0%), Pael's Legion (25.0%), Bowler Hat (24.4%), Chandelier (23.8%), New Leaf (23.8%) và Reptile Trinket (23.5%). 51 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 13.8%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Bound Phylactery vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 95.3%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Sea Glass (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Small Capsule F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Small Capsule
25.0%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
25.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Toolbox
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Legion F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Pael's Legion
25.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat F-tier relic - 24.4% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
24.4%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Chandelier F-tier relic - 23.8% tỷ lệ thắng
Chandelier
23.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf F-tier relic - 23.8% tỷ lệ thắng
New Leaf
23.8%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket F-tier relic - 23.5% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
23.5%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph F-tier relic - 23.4% tỷ lệ thắng
Pantograph
23.4%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Bones F-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
21.4%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster F-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Phial Holster
21.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong F-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Bing Bong
21.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible F-tier relic - 21.1% tỷ lệ thắng
Silver Crucible
21.1%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese F-tier relic - 20.4% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
20.4%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Kusarigama
20.0%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Old Coin
20.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
20.0%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Darkstone Periapt F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Darkstone Periapt
20.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Stone Humidifier
20.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pandora's Box F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Pandora's Box
20.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Pomander
20.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Maw Bank F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Maw Bank
20.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Drill F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Hand Drill
18.2%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Driftwood F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Driftwood
18.2%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens F-tier relic - 17.2% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
17.2%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bound Phylactery F-tier relic - 17.0% tỷ lệ thắng
Bound Phylactery
17.0%95.3% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
16.7%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Tea of Discourtesy
16.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Pael's Growth
16.7%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
16.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toy Box F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Toy Box
16.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Glass Eye
16.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
The Abacus
16.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 16.3% tỷ lệ thắng
Large Capsule
16.3%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 16.2% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
16.2%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Soup F-tier relic - 15.8% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
15.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment F-tier relic - 15.8% tỷ lệ thắng
Neow's Torment
15.8%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace F-tier relic - 14.8% tỷ lệ thắng
Vambrace
14.8%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Dragon Fruit F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Dragon Fruit
14.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Meat Cleaver F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Meat Cleaver
14.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 13.9% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
13.9%12.2% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Electric Shrymp
12.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 11.4% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
11.4%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock F-tier relic - 10.5% tỷ lệ thắng
Lava Rock
10.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip F-tier relic - 10.5% tỷ lệ thắng
Byrdpip
10.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch F-tier relic - 10.0% tỷ lệ thắng
Booming Conch
10.0%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 10.0% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
10.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer F-tier relic - 9.1% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
9.1%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots F-tier relic - 9.1% tỷ lệ thắng
Winged Boots
9.1%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
White Beast Statue F-tier relic - 8.3% tỷ lệ thắng
White Beast Statue
8.3%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic - 5.3% tỷ lệ thắng
Golden Pearl
5.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet F-tier relic - 5.3% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
5.3%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 1.8% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
1.8%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
Girya F-tier relic
Girya
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea F-tier relic
Ember Tea
0.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman F-tier relic
Neow's Talisman
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle F-tier relic
Pumpkin Candle
0.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket F-tier relic
Wongo's Mystery Ticket
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sea Glass F-tier relic
Sea Glass
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →