Tier List Relic Silent Slay the Spire 2
Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 246 cổ vật cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 36 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm History Course (90.5%), Beautiful Bracelet (77.3%), Music Box (75.0%), Sword of Jade (73.7%) và Iron Club (69.4%). History Course đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 90.5%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Cauldron là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.3% — trong khi Ring of the Snake có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 97.7% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.
Tier S - Định hình meta
(36)Hạng S được dẫn đầu bởi History Course, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 90.5% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Beautiful Bracelet (77.3%), Music Box (75.0%), Sword of Jade (73.7%), Iron Club (69.4%), Crossbow (69.2%), Sai (66.0%) và Preserved Fog (65.7%). 28 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 58.2%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Kunai được chọn trong 2.9% số trận, còn Cauldron chỉ 0.3%, dù cả hai cùng một bậc.




































Tier B - Khả thi
(37)Hạng B được dẫn đầu bởi Gnarled Hammer, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 51.6% với tỷ lệ chọn 0.9%. Theo sau là Razor Tooth (51.4%), Paper Krane (50.9%), Bellows (50.6%), Chandelier (50.0%), Dolly's Mirror (50.0%), Belt Buckle (50.0%) và Lava Lamp (50.0%). 29 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 45.9%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Snecko Skull được chọn trong 6.1% số trận, còn Claws chỉ 0.5%, dù cả hai cùng một bậc.





































Tier C - Tùy tình huống
(50)Hạng C được dẫn đầu bởi Pael's Eye, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 43.8% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Wing Charm (43.8%), Shovel (43.7%), Rainbow Ring (43.6%), Calling Bell (43.6%), Joss Paper (43.5%), Big Mushroom (43.5%) và Prayer Wheel (43.4%). 42 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.0%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Lantern vẫn được chọn nhiều (11.7%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Sere Talon chỉ đạt 0.4%.


















































Tier D - Dưới trung bình
(61)Hạng D được dẫn đầu bởi Pen Nib, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 38.1% với tỷ lệ chọn 5.0%. Theo sau là Blood-Soaked Rose (38.1%), Dusty Tome (38.1%), Oddly Smooth Stone (38.1%), Bronze Scales (38.0%), Strawberry (37.9%), Empty Cage (37.8%) và Stone Cracker (37.8%). 53 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 34.6%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Oddly Smooth Stone vẫn được chọn nhiều (10.6%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Fiddle chỉ đạt 0.3%.





























































Tier F - Yếu
(62)Hạng F được dẫn đầu bởi Gremlin Horn, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 28.8% với tỷ lệ chọn 5.2%. Theo sau là Bowler Hat (28.6%), Driftwood (28.6%), Meal Ticket (28.2%), Glass Eye (27.9%), Beating Remnant (27.7%), Lucky Fysh (27.5%) và Lee's Waffle??? (27.3%). 54 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 17.6%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Ring of the Snake vẫn được chọn nhiều (97.7%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Maw Bank chỉ đạt 0.4%.





























































