Tier List Relic Silent Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng cổ vật của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 242 cổ vật theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 36 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm Tri-Boomerang (100.0%), History Course (100.0%), Jewelry Box (100.0%), Beautiful Bracelet (88.9%) và Sai (88.9%). Tri-Boomerang đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Sozu là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.3% — trong khi Ring of the Snake có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 98.1% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(36)

Hạng S được dẫn đầu bởi Tri-Boomerang, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là History Course (100.0%), Jewelry Box (100.0%), Beautiful Bracelet (88.9%), Sai (88.9%), Crossbow (87.5%), Signet Ring (87.5%) và Sword of Jade (86.7%). 28 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 71.4%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Sturdy Clamp là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 3.6%, trong khi Sozu lại bị xem nhẹ với chỉ 0.3% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Tri-Boomerang S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
100.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
History Course S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
History Course
100.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Jewelry Box S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Jewelry Box
100.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Beautiful Bracelet S-tier relic - 88.9% tỷ lệ thắng
Beautiful Bracelet
88.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sai S-tier relic - 88.9% tỷ lệ thắng
Sai
88.9%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Crossbow S-tier relic - 87.5% tỷ lệ thắng
Crossbow
87.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Signet Ring S-tier relic - 87.5% tỷ lệ thắng
Signet Ring
87.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Jade S-tier relic - 86.7% tỷ lệ thắng
Sword of Jade
86.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Looming Fruit S-tier relic - 85.7% tỷ lệ thắng
Looming Fruit
85.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Mango??? S-tier relic - 85.7% tỷ lệ thắng
Mango???
85.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Club S-tier relic - 85.7% tỷ lệ thắng
Iron Club
85.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum??? S-tier relic - 83.3% tỷ lệ thắng
Orichalcum???
83.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Jeweled Mask S-tier relic - 80.0% tỷ lệ thắng
Jeweled Mask
80.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ghost Seed S-tier relic - 80.0% tỷ lệ thắng
Ghost Seed
80.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
War Hammer S-tier relic - 80.0% tỷ lệ thắng
War Hammer
80.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth S-tier relic - 76.5% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
76.5%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Cauldron S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Cauldron
75.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring S-tier relic - 71.4% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
71.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Distinguished Cape S-tier relic - 71.4% tỷ lệ thắng
Distinguished Cape
71.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket S-tier relic - 71.4% tỷ lệ thắng
Wongo's Mystery Ticket
71.4%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Fragrant Mushroom S-tier relic - 69.0% tỷ lệ thắng
Fragrant Mushroom
69.0%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Chandelier S-tier relic - 68.0% tỷ lệ thắng
Chandelier
68.0%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ninja Scroll S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Ninja Scroll
66.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Drill S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Hand Drill
66.7%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Belt Buckle S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Belt Buckle
66.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Fur Coat
66.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sozu S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Sozu
66.7%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Toolbox
66.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Bing Bong
66.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Burning Sticks
66.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul S-tier relic - 65.4% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
65.4%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp S-tier relic - 64.7% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
64.7%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
63.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Music Box S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Music Box
63.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Glass Eye
63.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Helical Dart S-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Helical Dart
62.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
B

Tier B - Khả thi

(36)

Hạng B được dẫn đầu bởi Brilliant Scarf, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 62.5% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Joss Paper (60.6%), Kifuda (60.0%), Big Mushroom (60.0%), Darkstone Periapt (60.0%), Choices Paradox (60.0%), Lava Lamp (60.0%) và Meat Cleaver (60.0%). 28 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 54.4%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Lantern là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 11.1%, trong khi Royal Poison lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Brilliant Scarf B-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
62.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Joss Paper B-tier relic - 60.6% tỷ lệ thắng
Joss Paper
60.6%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kifuda B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Kifuda
60.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Big Mushroom
60.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Darkstone Periapt B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Darkstone Periapt
60.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
60.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
60.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Meat Cleaver B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Meat Cleaver
60.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Unceasing Top B-tier relic - 59.3% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
59.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? B-tier relic - 58.3% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
58.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg B-tier relic - 57.9% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
57.9%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tingsha B-tier relic - 57.8% tỷ lệ thắng
Tingsha
57.8%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Claws B-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Claws
57.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter B-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
57.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles B-tier relic - 56.5% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
56.5%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern B-tier relic - 56.3% tỷ lệ thắng
Lantern
56.3%11.1% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon B-tier relic - 55.8% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
55.8%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Calling Bell
55.6%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Stamp B-tier relic - 55.6% tỷ lệ thắng
Royal Stamp
55.6%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod B-tier relic - 55.0% tỷ lệ thắng
Tungsten Rod
55.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind B-tier relic - 55.0% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
55.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Throwing Axe B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Throwing Axe
54.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
The Abacus
54.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lizard Tail B-tier relic - 54.2% tỷ lệ thắng
Lizard Tail
54.2%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip B-tier relic - 54.2% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
54.2%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror B-tier relic - 53.9% tỷ lệ thắng
Dolly's Mirror
53.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai B-tier relic - 53.6% tỷ lệ thắng
Kunai
53.6%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone B-tier relic - 53.3% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
53.3%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mummified Hand B-tier relic - 52.9% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
52.9%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower B-tier relic - 52.5% tỷ lệ thắng
Happy Flower
52.5%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph B-tier relic - 50.9% tỷ lệ thắng
Pantograph
50.9%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
50.0%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Black Star
50.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Poison B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Royal Poison
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Punch Dagger B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Punch Dagger
50.0%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blessed Antler B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Blessed Antler
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
C

Tier C - Tùy tình huống

(49)

Hạng C được dẫn đầu bởi Ice Cream, đối tượng giữ vững phong độ với tỷ lệ thắng 50.0% với tỷ lệ chọn 2.5%. Theo sau là Cloak Clasp (50.0%), Intimidating Helmet (50.0%), Sling of Courage (50.0%), Pollinous Core (50.0%), Glitter (50.0%), Biiig Hug (50.0%) và Gnarled Hammer (50.0%). 41 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 46.5%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Anchor vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 12.7%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Wing Charm (0.5%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Ice Cream C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Ice Cream
50.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak Clasp C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Cloak Clasp
50.0%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Intimidating Helmet C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Intimidating Helmet
50.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sling of Courage C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Sling of Courage
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
50.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Glitter C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Glitter
50.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Biiig Hug C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Biiig Hug
50.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Gnarled Hammer C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
50.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Golden Compass
50.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ringing Triangle C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Ringing Triangle
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy??? C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Strike Dummy???
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Wing Charm C-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Wing Charm
50.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial C-tier relic - 49.5% tỷ lệ thắng
Blood Vial
49.5%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget C-tier relic - 48.9% tỷ lệ thắng
Gorget
48.9%10.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy C-tier relic - 48.8% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
48.8%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker C-tier relic - 48.8% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
48.8%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat C-tier relic - 48.3% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
48.3%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle C-tier relic - 48.3% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
48.3%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku C-tier relic - 48.0% tỷ lệ thắng
Nunchaku
48.0%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Snecko Skull C-tier relic - 47.7% tỷ lệ thắng
Snecko Skull
47.7%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace C-tier relic - 47.6% tỷ lệ thắng
Vambrace
47.6%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent C-tier relic - 47.6% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
47.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery C-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Orrery
47.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood C-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Pael's Blood
47.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt C-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Potion Belt
47.1%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
White Star C-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
White Star
47.1%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows C-tier relic - 46.9% tỷ lệ thắng
Bellows
46.9%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pendulum C-tier relic - 46.0% tỷ lệ thắng
Pendulum
46.0%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama C-tier relic - 46.0% tỷ lệ thắng
Kusarigama
46.0%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War C-tier relic - 45.8% tỷ lệ thắng
Art of War
45.8%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry C-tier relic - 45.8% tỷ lệ thắng
Strawberry
45.8%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan C-tier relic - 45.6% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
45.6%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
45.5%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
45.5%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bronze Scales C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
45.5%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather C-tier relic - 44.9% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
44.9%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra C-tier relic - 44.6% tỷ lệ thắng
Candelabra
44.6%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ring of the Drake C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Ring of the Drake
44.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
44.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
44.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set??? C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set???
44.4%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Shovel C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Shovel
44.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
44.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
44.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper C-tier relic - 44.3% tỷ lệ thắng
Festive Popper
44.3%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor C-tier relic - 44.2% tỷ lệ thắng
Anchor
44.2%12.7% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox C-tier relic - 44.1% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
44.1%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener C-tier relic - 44.1% tỷ lệ thắng
Letter Opener
44.1%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint C-tier relic - 43.9% tỷ lệ thắng
War Paint
43.9%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(60)

Hạng D được dẫn đầu bởi Mercury Hourglass, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 43.8% với tỷ lệ chọn 5.3%. Theo sau là Regal Pillow (43.5%), Venerable Tea Set (43.5%), Twisted Funnel (43.5%), Membership Card (43.5%), Vajra (43.0%), Orichalcum (42.9%) và Game Piece (42.9%). 52 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 37.3%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Vajra vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 10.9%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Alchemical Coffer (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Mercury Hourglass D-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
43.8%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow D-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
43.5%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set D-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
43.5%10.5% TLC
Xem Thống Kê →
Twisted Funnel D-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Twisted Funnel
43.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card D-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Membership Card
43.5%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra D-tier relic - 43.0% tỷ lệ thắng
Vajra
43.0%10.9% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum D-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Orichalcum
42.9%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece D-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Game Piece
42.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dragon Fruit D-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Dragon Fruit
42.9%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar D-tier relic - 42.1% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
42.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation D-tier relic - 41.9% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
41.9%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Driftwood D-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Driftwood
41.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg D-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
41.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin D-tier relic - 41.4% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
41.4%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Girya D-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Girya
41.2%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Permafrost D-tier relic - 40.9% tỷ lệ thắng
Permafrost
40.9%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
40.0%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Red Mask
40.0%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
40.0%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Seal of Gold D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Seal of Gold
40.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Eye D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Pael's Eye
40.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dingy Rug D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Dingy Rug
40.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid D-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Runic Pyramid
40.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield D-tier relic - 39.6% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
39.6%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Mango D-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Mango
39.3%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pen Nib D-tier relic - 39.2% tỷ lệ thắng
Pen Nib
39.2%5.8% TLC
Xem Thống Kê →
Whetstone D-tier relic - 39.1% tỷ lệ thắng
Whetstone
39.1%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad D-tier relic - 38.8% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
38.8%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Sand Castle
38.5%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Paper Krane D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Paper Krane
38.5%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko D-tier relic - 38.2% tỷ lệ thắng
Akabeko
38.2%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat D-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
38.1%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken D-tier relic - 37.9% tỷ lệ thắng
Shuriken
37.9%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge D-tier relic - 37.8% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
37.8%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
37.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin D-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Old Coin
36.8%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp D-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Electric Shrymp
36.8%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg D-tier relic - 36.8% tỷ lệ thắng
Molten Egg
36.8%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial??? D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
36.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel D-tier relic - 36.0% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
36.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier D-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Stone Humidifier
35.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Tough Bandages D-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Tough Bandages
35.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie D-tier relic - 35.5% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
35.5%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
35.3%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy D-tier relic - 35.2% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
35.2%7.8% TLC
Xem Thống Kê →
White Beast Statue D-tier relic - 34.8% tỷ lệ thắng
White Beast Statue
34.8%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Soup D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
34.3%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings D-tier relic - 33.8% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
33.8%7.8% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Silver Crucible
33.3%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
The Boot D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
The Boot
33.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor??? D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Anchor???
33.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Empty Cage
33.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Toy Box D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Toy Box
33.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Very Hot Cocoa D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
33.3%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Blood-Soaked Rose D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Blood-Soaked Rose
33.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
33.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemical Coffer D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Alchemical Coffer
33.3%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Pael's Claw
33.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Prismatic Gem D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Prismatic Gem
33.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock D-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Lava Rock
32.0%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(61)

Hạng F được dẫn đầu bởi Rainbow Ring, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 31.6% với tỷ lệ chọn 2.1%. Theo sau là Amethyst Aubergine (31.6%), Pear (31.3%), The Chosen Cheese (30.9%), Meal Ticket (30.8%), Pael's Growth (30.0%), Pael's Legion (30.0%) và Tea of Discourtesy (29.4%). 53 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 18.6%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Ring of the Snake vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 98.1%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Maw Bank (0.3%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Rainbow Ring F-tier relic - 31.6% tỷ lệ thắng
Rainbow Ring
31.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine F-tier relic - 31.6% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
31.6%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pear F-tier relic - 31.3% tỷ lệ thắng
Pear
31.3%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese F-tier relic - 30.9% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
30.9%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket F-tier relic - 30.8% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
30.8%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Pael's Growth
30.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Legion F-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Pael's Legion
30.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy F-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Tea of Discourtesy
29.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet F-tier relic - 28.8% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
28.8%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn F-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
28.6%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol F-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
28.6%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere F-tier relic - 28.2% tỷ lệ thắng
Planisphere
28.2%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet F-tier relic - 27.9% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
27.9%7.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh F-tier relic - 26.5% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
26.5%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Gremlin Horn F-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
26.3%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Phial Holster
25.0%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
25.0%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
The Courier
25.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bread F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Bread
25.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
25.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Spiked Gauntlets F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Spiked Gauntlets
25.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sea Glass F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Sea Glass
25.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pandora's Box F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Pandora's Box
25.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander F-tier relic - 24.0% tỷ lệ thắng
Pomander
24.0%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
22.2%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Byrdpip
22.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp F-tier relic - 21.7% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
21.7%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth F-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
21.4%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tears F-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Pael's Tears
21.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Ring of the Snake F-tier relic - 20.6% tỷ lệ thắng
Ring of the Snake
20.6%98.1% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
20.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
20.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Small Capsule F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Small Capsule
20.0%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Astrolabe F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Astrolabe
20.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
20.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 19.4% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
19.4%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Bones F-tier relic - 19.2% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
19.2%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic - 19.2% tỷ lệ thắng
Golden Pearl
19.2%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 19.0% tỷ lệ thắng
Large Capsule
19.0%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment F-tier relic - 18.8% tỷ lệ thắng
Neow's Torment
18.8%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 18.4% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
18.4%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh F-tier relic - 17.4% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
17.4%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf F-tier relic - 17.1% tỷ lệ thắng
New Leaf
17.1%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
16.7%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea F-tier relic - 15.4% tỷ lệ thắng
Ember Tea
15.4%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens F-tier relic - 13.6% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
13.6%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 13.3% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
13.3%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Neow's Talisman
12.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Storybook
12.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Screaming Flagon F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Screaming Flagon
12.5%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch F-tier relic - 11.8% tỷ lệ thắng
Booming Conch
11.8%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea F-tier relic - 11.8% tỷ lệ thắng
Bone Tea
11.8%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
Massive Scroll
11.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
Beating Remnant
11.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer F-tier relic - 10.5% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
10.5%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors F-tier relic - 10.0% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
10.0%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots F-tier relic - 10.0% tỷ lệ thắng
Winged Boots
10.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight F-tier relic - 9.3% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
9.3%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 7.1% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
7.1%6.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle F-tier relic
Pumpkin Candle
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Maw Bank F-tier relic
Maw Bank
0.0%0.3% TLC
Xem Thống Kê →