Tier List Relic Silent Slay the Spire 2

Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 246 cổ vật cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 36 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm History Course (90.5%), Beautiful Bracelet (77.3%), Music Box (75.0%), Sword of Jade (73.7%) và Iron Club (69.4%). History Course đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 90.5%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Cauldron là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.3% — trong khi Ring of the Snake có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 97.7% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(36)

Hạng S được dẫn đầu bởi History Course, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 90.5% với tỷ lệ chọn 0.6%. Theo sau là Beautiful Bracelet (77.3%), Music Box (75.0%), Sword of Jade (73.7%), Iron Club (69.4%), Crossbow (69.2%), Sai (66.0%) và Preserved Fog (65.7%). 28 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 58.2%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Kunai được chọn trong 2.9% số trận, còn Cauldron chỉ 0.3%, dù cả hai cùng một bậc.

History Course S-tier relic - 90.5% tỷ lệ thắng
History Course
90.5%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Beautiful Bracelet S-tier relic - 77.3% tỷ lệ thắng
Beautiful Bracelet
77.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Music Box S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Music Box
75.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Jade S-tier relic - 73.7% tỷ lệ thắng
Sword of Jade
73.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Club S-tier relic - 69.4% tỷ lệ thắng
Iron Club
69.4%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Crossbow S-tier relic - 69.2% tỷ lệ thắng
Crossbow
69.2%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sai S-tier relic - 66.0% tỷ lệ thắng
Sai
66.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog S-tier relic - 65.7% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
65.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Looming Fruit S-tier relic - 64.7% tỷ lệ thắng
Looming Fruit
64.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox S-tier relic - 64.7% tỷ lệ thắng
Toolbox
64.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tanx's Whistle S-tier relic - 64.3% tỷ lệ thắng
Tanx's Whistle
64.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Cauldron S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Cauldron
63.6%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Distinguished Cape S-tier relic - 63.2% tỷ lệ thắng
Distinguished Cape
63.2%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Signet Ring S-tier relic - 63.0% tỷ lệ thắng
Signet Ring
63.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks S-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Burning Sticks
62.5%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter S-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
62.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Meat Cleaver S-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Meat Cleaver
62.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat S-tier relic - 62.1% tỷ lệ thắng
Fur Coat
62.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Fragrant Mushroom S-tier relic - 61.2% tỷ lệ thắng
Fragrant Mushroom
61.2%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
60.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Chemical X S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Chemical X
60.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Jewelry Box S-tier relic - 59.3% tỷ lệ thắng
Jewelry Box
59.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Brilliant Scarf S-tier relic - 58.6% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
58.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox S-tier relic - 57.9% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
57.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sling of Courage S-tier relic - 56.7% tỷ lệ thắng
Sling of Courage
56.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Kifuda S-tier relic - 55.3% tỷ lệ thắng
Kifuda
55.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Poison S-tier relic - 53.9% tỷ lệ thắng
Royal Poison
53.9%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai S-tier relic - 53.6% tỷ lệ thắng
Kunai
53.6%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ringing Triangle S-tier relic - 53.6% tỷ lệ thắng
Ringing Triangle
53.6%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set??? S-tier relic - 53.5% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set???
53.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
War Hammer S-tier relic - 52.9% tỷ lệ thắng
War Hammer
52.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Throwing Axe S-tier relic - 52.8% tỷ lệ thắng
Throwing Axe
52.8%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tri-Boomerang S-tier relic - 52.2% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
52.2%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid S-tier relic - 52.0% tỷ lệ thắng
Runic Pyramid
52.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent S-tier relic - 51.9% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
51.9%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus S-tier relic - 51.7% tỷ lệ thắng
The Abacus
51.7%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tier B

Tier B - Khả thi

(37)

Hạng B được dẫn đầu bởi Gnarled Hammer, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 51.6% với tỷ lệ chọn 0.9%. Theo sau là Razor Tooth (51.4%), Paper Krane (50.9%), Bellows (50.6%), Chandelier (50.0%), Dolly's Mirror (50.0%), Belt Buckle (50.0%) và Lava Lamp (50.0%). 29 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 45.9%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Snecko Skull được chọn trong 6.1% số trận, còn Claws chỉ 0.5%, dù cả hai cùng một bậc.

Gnarled Hammer B-tier relic - 51.6% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
51.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth B-tier relic - 51.4% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
51.4%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Paper Krane B-tier relic - 50.9% tỷ lệ thắng
Paper Krane
50.9%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows B-tier relic - 50.6% tỷ lệ thắng
Bellows
50.6%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Chandelier B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Chandelier
50.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Dolly's Mirror
50.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Belt Buckle B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Belt Buckle
50.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
50.0%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Jeweled Mask B-tier relic - 48.9% tỷ lệ thắng
Jeweled Mask
48.9%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Unceasing Top B-tier relic - 48.7% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
48.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
White Star B-tier relic - 48.4% tỷ lệ thắng
White Star
48.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol B-tier relic - 48.3% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
48.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon B-tier relic - 48.0% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
48.0%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core B-tier relic - 47.5% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
47.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Claws B-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Claws
47.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tingsha B-tier relic - 46.8% tỷ lệ thắng
Tingsha
46.8%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat B-tier relic - 46.6% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
46.6%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp B-tier relic - 46.5% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
46.5%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Stamp B-tier relic - 46.3% tỷ lệ thắng
Royal Stamp
46.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Snecko Skull B-tier relic - 46.1% tỷ lệ thắng
Snecko Skull
46.1%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Screaming Flagon B-tier relic - 46.1% tỷ lệ thắng
Screaming Flagon
46.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Glitter B-tier relic - 46.1% tỷ lệ thắng
Glitter
46.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece B-tier relic - 45.8% tỷ lệ thắng
Game Piece
45.8%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War B-tier relic - 45.4% tỷ lệ thắng
Art of War
45.4%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mummified Hand B-tier relic - 45.3% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
45.3%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph B-tier relic - 45.3% tỷ lệ thắng
Pantograph
45.3%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama B-tier relic - 45.3% tỷ lệ thắng
Kusarigama
45.3%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Permafrost B-tier relic - 44.8% tỷ lệ thắng
Permafrost
44.8%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ninja Scroll B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Ninja Scroll
44.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Golden Compass
44.4%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Wongo's Mystery Ticket
44.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Delicate Frond B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Delicate Frond
44.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak Clasp B-tier relic - 44.3% tỷ lệ thắng
Cloak Clasp
44.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery B-tier relic - 44.3% tỷ lệ thắng
Orrery
44.3%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring B-tier relic - 44.1% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
44.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken B-tier relic - 44.1% tỷ lệ thắng
Shuriken
44.1%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card B-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Membership Card
43.8%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(50)

Hạng C được dẫn đầu bởi Pael's Eye, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 43.8% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Wing Charm (43.8%), Shovel (43.7%), Rainbow Ring (43.6%), Calling Bell (43.6%), Joss Paper (43.5%), Big Mushroom (43.5%) và Prayer Wheel (43.4%). 42 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.0%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Lantern vẫn được chọn nhiều (11.7%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Sere Talon chỉ đạt 0.4%.

Pael's Eye C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Pael's Eye
43.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Wing Charm C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Wing Charm
43.8%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Shovel C-tier relic - 43.7% tỷ lệ thắng
Shovel
43.7%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow Ring C-tier relic - 43.6% tỷ lệ thắng
Rainbow Ring
43.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell C-tier relic - 43.6% tỷ lệ thắng
Calling Bell
43.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Joss Paper C-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Joss Paper
43.5%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom C-tier relic - 43.5% tỷ lệ thắng
Big Mushroom
43.5%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel C-tier relic - 43.4% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
43.4%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl C-tier relic - 43.3% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
43.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod C-tier relic - 43.3% tỷ lệ thắng
Tungsten Rod
43.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Intimidating Helmet C-tier relic - 43.1% tỷ lệ thắng
Intimidating Helmet
43.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Mango C-tier relic - 43.0% tỷ lệ thắng
Mango
43.0%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Vajra
42.9%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pear C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Pear
42.9%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
42.9%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
42.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg C-tier relic - 42.7% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
42.7%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Helical Dart C-tier relic - 42.3% tỷ lệ thắng
Helical Dart
42.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch C-tier relic - 42.3% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
42.3%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku C-tier relic - 42.2% tỷ lệ thắng
Nunchaku
42.2%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel C-tier relic - 42.2% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
42.2%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp C-tier relic - 42.1% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
42.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox C-tier relic - 41.9% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
41.9%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko C-tier relic - 41.6% tỷ lệ thắng
Akabeko
41.6%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles C-tier relic - 41.4% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
41.4%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan C-tier relic - 41.4% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
41.4%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper C-tier relic - 41.3% tỷ lệ thắng
Festive Popper
41.3%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle C-tier relic - 41.3% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
41.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
41.2%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
41.2%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind C-tier relic - 41.1% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
41.1%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lizard Tail C-tier relic - 41.0% tỷ lệ thắng
Lizard Tail
41.0%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Blessed Antler C-tier relic - 40.9% tỷ lệ thắng
Blessed Antler
40.9%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield C-tier relic - 40.9% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
40.9%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern C-tier relic - 40.8% tỷ lệ thắng
Lantern
40.8%11.7% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower C-tier relic - 40.6% tỷ lệ thắng
Happy Flower
40.6%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin C-tier relic - 40.5% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
40.5%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
40.0%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Mango??? C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Mango???
40.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy??? C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Strike Dummy???
40.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Cream C-tier relic - 39.8% tỷ lệ thắng
Ice Cream
39.8%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace C-tier relic - 39.2% tỷ lệ thắng
Vambrace
39.2%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial C-tier relic - 39.0% tỷ lệ thắng
Blood Vial
39.0%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum??? C-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Orichalcum???
38.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge C-tier relic - 38.8% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
38.8%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Mercury Hourglass C-tier relic - 38.7% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
38.7%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar C-tier relic - 38.6% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
38.6%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor C-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Anchor
38.5%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
Sere Talon C-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Sere Talon
38.5%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood C-tier relic - 38.4% tỷ lệ thắng
Pael's Blood
38.4%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(61)

Hạng D được dẫn đầu bởi Pen Nib, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 38.1% với tỷ lệ chọn 5.0%. Theo sau là Blood-Soaked Rose (38.1%), Dusty Tome (38.1%), Oddly Smooth Stone (38.1%), Bronze Scales (38.0%), Strawberry (37.9%), Empty Cage (37.8%) và Stone Cracker (37.8%). 53 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 34.6%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Oddly Smooth Stone vẫn được chọn nhiều (10.6%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Fiddle chỉ đạt 0.3%.

Pen Nib D-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Pen Nib
38.1%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Blood-Soaked Rose D-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Blood-Soaked Rose
38.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome D-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
38.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone D-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
38.1%10.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bronze Scales D-tier relic - 38.0% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
38.0%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry D-tier relic - 37.9% tỷ lệ thắng
Strawberry
37.9%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage D-tier relic - 37.8% tỷ lệ thắng
Empty Cage
37.8%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker D-tier relic - 37.8% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
37.8%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask D-tier relic - 37.7% tỷ lệ thắng
Red Mask
37.7%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget D-tier relic - 37.7% tỷ lệ thắng
Gorget
37.7%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Twisted Funnel D-tier relic - 37.6% tỷ lệ thắng
Twisted Funnel
37.6%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pendulum D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Pendulum
37.5%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
37.5%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
War Paint
37.5%10.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toy Box D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Toy Box
37.5%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set D-tier relic - 37.2% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
37.2%10.5% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt D-tier relic - 36.9% tỷ lệ thắng
Potion Belt
36.9%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket D-tier relic - 36.7% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
36.7%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip D-tier relic - 36.5% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
36.5%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Fiddle D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Fiddle
36.4%0.3% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather D-tier relic - 36.3% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
36.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Whetstone D-tier relic - 36.3% tỷ lệ thắng
Whetstone
36.3%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow D-tier relic - 36.2% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
36.2%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor??? D-tier relic - 36.1% tỷ lệ thắng
Anchor???
36.1%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation D-tier relic - 36.1% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
36.1%10.4% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin D-tier relic - 36.0% tỷ lệ thắng
Old Coin
36.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad D-tier relic - 36.0% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
36.0%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Punch Dagger D-tier relic - 35.9% tỷ lệ thắng
Punch Dagger
35.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings D-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
35.7%7.4% TLC
Xem Thống Kê →
Spiked Gauntlets D-tier relic - 35.7% tỷ lệ thắng
Spiked Gauntlets
35.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bread D-tier relic - 35.6% tỷ lệ thắng
Bread
35.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pandora's Box D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Pandora's Box
35.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Dragon Fruit D-tier relic - 34.9% tỷ lệ thắng
Dragon Fruit
34.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy D-tier relic - 34.8% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
34.8%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra D-tier relic - 34.7% tỷ lệ thắng
Candelabra
34.7%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Ring of the Drake D-tier relic - 34.6% tỷ lệ thắng
Ring of the Drake
34.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas D-tier relic - 34.6% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
34.6%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Pael's Claw
34.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Orichalcum
34.3%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
White Beast Statue D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
White Beast Statue
34.3%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Ghost Seed D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Ghost Seed
34.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Astrolabe D-tier relic - 34.2% tỷ lệ thắng
Astrolabe
34.2%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Very Hot Cocoa D-tier relic - 34.1% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
34.1%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp D-tier relic - 34.1% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
34.1%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tough Bandages D-tier relic - 34.1% tỷ lệ thắng
Tough Bandages
34.1%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg D-tier relic - 33.9% tỷ lệ thắng
Molten Egg
33.9%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone D-tier relic - 33.8% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
33.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine D-tier relic - 33.6% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
33.6%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy D-tier relic - 33.5% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
33.5%4.6% TLC
Xem Thống Kê →
Girya D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Girya
33.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere D-tier relic - 32.5% tỷ lệ thắng
Planisphere
32.5%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong D-tier relic - 32.4% tỷ lệ thắng
Bing Bong
32.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener D-tier relic - 32.3% tỷ lệ thắng
Letter Opener
32.3%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Biiig Hug D-tier relic - 32.1% tỷ lệ thắng
Biiig Hug
32.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier D-tier relic - 31.7% tỷ lệ thắng
The Courier
31.7%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth D-tier relic - 30.8% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
30.8%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet D-tier relic - 30.3% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
30.3%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star D-tier relic - 30.3% tỷ lệ thắng
Black Star
30.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle D-tier relic - 29.6% tỷ lệ thắng
Sand Castle
29.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dingy Rug D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Dingy Rug
29.4%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Soup D-tier relic - 29.3% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
29.3%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tier F

Tier F - Yếu

(62)

Hạng F được dẫn đầu bởi Gremlin Horn, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 28.8% với tỷ lệ chọn 5.2%. Theo sau là Bowler Hat (28.6%), Driftwood (28.6%), Meal Ticket (28.2%), Glass Eye (27.9%), Beating Remnant (27.7%), Lucky Fysh (27.5%) và Lee's Waffle??? (27.3%). 54 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 17.6%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Ring of the Snake vẫn được chọn nhiều (97.7%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Maw Bank chỉ đạt 0.4%.

Gremlin Horn F-tier relic - 28.8% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
28.8%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat F-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
28.6%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Driftwood F-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Driftwood
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket F-tier relic - 28.2% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
28.2%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye F-tier relic - 27.9% tỷ lệ thắng
Glass Eye
27.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant F-tier relic - 27.7% tỷ lệ thắng
Beating Remnant
27.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh F-tier relic - 27.5% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
27.5%4.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? F-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
27.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock F-tier relic - 27.1% tỷ lệ thắng
Lava Rock
27.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tears F-tier relic - 26.4% tỷ lệ thắng
Pael's Tears
26.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
The Boot F-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
The Boot
26.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
25.0%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Seal of Gold F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Seal of Gold
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing F-tier relic - 24.7% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
24.7%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears F-tier relic - 24.5% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
24.5%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial??? F-tier relic - 24.1% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
24.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Prismatic Gem F-tier relic - 24.1% tỷ lệ thắng
Prismatic Gem
24.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemical Coffer F-tier relic - 24.0% tỷ lệ thắng
Alchemical Coffer
24.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn F-tier relic - 23.7% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
23.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy F-tier relic - 23.1% tỷ lệ thắng
Tea of Discourtesy
23.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh F-tier relic - 23.0% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
23.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese F-tier relic - 22.8% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
22.8%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea F-tier relic - 22.4% tỷ lệ thắng
Bone Tea
22.4%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Darkstone Periapt F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Darkstone Periapt
22.2%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp F-tier relic - 22.0% tỷ lệ thắng
Electric Shrymp
22.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook F-tier relic - 20.9% tỷ lệ thắng
Storybook
20.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Drill F-tier relic - 20.8% tỷ lệ thắng
Hand Drill
20.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice F-tier relic - 20.6% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
20.6%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Pael's Growth
20.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth F-tier relic - 19.6% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
19.6%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Small Capsule F-tier relic - 18.4% tỷ lệ thắng
Small Capsule
18.4%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle F-tier relic - 17.9% tỷ lệ thắng
Pumpkin Candle
17.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier F-tier relic - 17.6% tỷ lệ thắng
Stone Humidifier
17.6%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Legion F-tier relic - 17.2% tỷ lệ thắng
Pael's Legion
17.2%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 16.2% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
16.2%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens F-tier relic - 16.2% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
16.2%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf F-tier relic - 16.2% tỷ lệ thắng
New Leaf
16.2%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible F-tier relic - 15.9% tỷ lệ thắng
Silver Crucible
15.9%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander F-tier relic - 15.7% tỷ lệ thắng
Pomander
15.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip F-tier relic - 15.6% tỷ lệ thắng
Byrdpip
15.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 14.4% tỷ lệ thắng
Large Capsule
14.4%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ring of the Snake F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Ring of the Snake
14.3%97.7% TLC
Xem Thống Kê →
Maw Bank F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Maw Bank
14.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 14.2% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
14.2%7.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea F-tier relic - 13.8% tỷ lệ thắng
Ember Tea
13.8%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster F-tier relic - 13.8% tỷ lệ thắng
Phial Holster
13.8%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman F-tier relic - 13.6% tỷ lệ thắng
Neow's Talisman
13.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll F-tier relic - 13.5% tỷ lệ thắng
Massive Scroll
13.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
12.5%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment F-tier relic - 12.3% tỷ lệ thắng
Neow's Torment
12.3%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet F-tier relic - 12.1% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
12.1%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer F-tier relic - 12.0% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
12.0%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sea Glass F-tier relic - 11.5% tỷ lệ thắng
Sea Glass
11.5%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic - 11.2% tỷ lệ thắng
Golden Pearl
11.2%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
11.1%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 10.9% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
10.9%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch F-tier relic - 10.6% tỷ lệ thắng
Booming Conch
10.6%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Bones F-tier relic - 8.9% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
8.9%6.1% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors F-tier relic - 7.5% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
7.5%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots F-tier relic - 7.0% tỷ lệ thắng
Winged Boots
7.0%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 5.5% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
5.5%4.8% TLC
Xem Thống Kê →