Tier List Relic Regent Slay the Spire 2

Bảng xếp hạng cổ vật của Slay the Spire 2 này xếp toàn bộ 232 cổ vật theo tỷ lệ thắng cho phiên bản 2026, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 34 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm Dingy Rug (100.0%), Fiddle (100.0%), Sword of Jade (100.0%), Looming Fruit (100.0%) và Bread (100.0%). Dingy Rug đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 100.0%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Dingy Rug là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Divine Right có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 96.2% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
S

Tier S - Định hình meta

(34)

Hạng S được dẫn đầu bởi Dingy Rug, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 100.0% với tỷ lệ chọn 0.4%. Theo sau là Fiddle (100.0%), Sword of Jade (100.0%), Looming Fruit (100.0%), Bread (100.0%), Crossbow (100.0%), Iron Club (100.0%) và Wongo's Mystery Ticket (100.0%). 26 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 71.2%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Permafrost là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 3.8%, trong khi Dingy Rug lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Dingy Rug S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Dingy Rug
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Fiddle S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Fiddle
100.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Jade S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Sword of Jade
100.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Looming Fruit S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Looming Fruit
100.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bread S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Bread
100.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Crossbow S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Crossbow
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Club S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Iron Club
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket S-tier relic - 100.0% tỷ lệ thắng
Wongo's Mystery Ticket
100.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sai S-tier relic - 88.9% tỷ lệ thắng
Sai
88.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lunar Pastry S-tier relic - 85.7% tỷ lệ thắng
Lunar Pastry
85.7%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Kifuda S-tier relic - 80.0% tỷ lệ thắng
Kifuda
80.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles S-tier relic - 80.0% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
80.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Burning Sticks
75.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Glitter S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Glitter
75.0%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Jeweled Mask S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Jeweled Mask
75.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Jewelry Box S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Jewelry Box
75.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pandora's Box S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Pandora's Box
75.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Fur Coat
75.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
75.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring S-tier relic - 71.4% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
71.4%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Diamond Diadem S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Diamond Diadem
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Blessed Antler S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Blessed Antler
66.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Neow's Talisman
66.7%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Vitruvian Minion S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Vitruvian Minion
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Beautiful Bracelet S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Beautiful Bracelet
66.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
66.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Meat Cleaver S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Meat Cleaver
66.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sea Glass S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Sea Glass
66.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Pael's Blood
66.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemical Coffer S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Alchemical Coffer
66.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Delicate Frond S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Delicate Frond
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Screaming Flagon S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Screaming Flagon
66.7%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Permafrost S-tier relic - 60.9% tỷ lệ thắng
Permafrost
60.9%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tri-Boomerang S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
60.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
B

Tier B - Khả thi

(35)

Hạng B được dẫn đầu bởi Wing Charm, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 60.0% với tỷ lệ chọn 0.9%. Theo sau là Mystic Lighter (60.0%), History Course (60.0%), Lord's Parasol (60.0%), Miniature Cannon (59.1%), Daughter of the Wind (58.8%), Pocketwatch (58.8%) và Regalite (57.1%). 27 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 51.6%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Anchor là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 10.1%, trong khi Orange Dough lại bị xem nhẹ với chỉ 0.4% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.

Wing Charm B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Wing Charm
60.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
60.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
History Course B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
History Course
60.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol B-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
60.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon B-tier relic - 59.1% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
59.1%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind B-tier relic - 58.8% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
58.8%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch B-tier relic - 58.8% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
58.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Regalite B-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Regalite
57.1%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Signet Ring B-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Signet Ring
57.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Throwing Axe B-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Throwing Axe
57.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set??? B-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set???
57.1%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant B-tier relic - 56.3% tỷ lệ thắng
Beating Remnant
56.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fragrant Mushroom B-tier relic - 56.3% tỷ lệ thắng
Fragrant Mushroom
56.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan B-tier relic - 54.2% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
54.2%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow Ring B-tier relic - 53.3% tỷ lệ thắng
Rainbow Ring
53.3%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra B-tier relic - 52.8% tỷ lệ thắng
Vajra
52.8%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Fencing Manual B-tier relic - 52.4% tỷ lệ thắng
Fencing Manual
52.4%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf B-tier relic - 52.4% tỷ lệ thắng
New Leaf
52.4%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gnarled Hammer B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
50.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pear B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Pear
50.0%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Unceasing Top B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
50.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Orange Dough B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Orange Dough
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
50.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Brilliant Scarf B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial??? B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toy Box B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Toy Box
50.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Biiig Hug B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Biiig Hug
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Chemical X B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Chemical X
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Calling Bell
50.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Astrolabe B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Astrolabe
50.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor B-tier relic - 49.3% tỷ lệ thắng
Anchor
49.3%10.1% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin B-tier relic - 47.8% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
47.8%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Very Hot Cocoa B-tier relic - 47.8% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
47.8%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
C

Tier C - Tùy tình huống

(47)

Hạng C được dẫn đầu bởi Mercury Hourglass, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 47.5% với tỷ lệ chọn 6.0%. Theo sau là Venerable Tea Set (47.4%), Stone Calendar (47.4%), Miniature Tent (47.1%), Mango (46.1%), Toxic Egg (46.1%), Tungsten Rod (45.5%) và Galactic Dust (45.0%). 39 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.2%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Oddly Smooth Stone vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 9.7%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Seal of Gold (0.7%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Mercury Hourglass C-tier relic - 47.5% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
47.5%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set C-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
47.4%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar C-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
47.4%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent C-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
47.1%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Mango C-tier relic - 46.1% tỷ lệ thắng
Mango
46.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg C-tier relic - 46.1% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
46.1%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod C-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Tungsten Rod
45.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Galactic Dust C-tier relic - 45.0% tỷ lệ thắng
Galactic Dust
45.0%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Pantograph
44.4%4.5% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat C-tier relic - 43.9% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
43.9%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak Clasp C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Cloak Clasp
43.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
43.8%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Letter Opener
43.8%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget C-tier relic - 43.4% tỷ lệ thắng
Gorget
43.4%8.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bronze Scales C-tier relic - 43.3% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
43.3%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
42.9%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
42.9%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Dolly's Mirror
42.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Storybook
42.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
42.9%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone C-tier relic - 42.6% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
42.6%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pendulum C-tier relic - 42.4% tỷ lệ thắng
Pendulum
42.4%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra C-tier relic - 42.3% tỷ lệ thắng
Candelabra
42.3%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation C-tier relic - 41.9% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
41.9%6.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Lantern
41.7%9.2% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
41.7%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Soup C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
41.7%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Akabeko
41.7%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket C-tier relic - 41.4% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
41.4%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
41.2%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Joss Paper C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Joss Paper
41.2%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
41.2%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles C-tier relic - 40.9% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
40.9%6.9% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
40.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Old Coin
40.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Chandelier C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Chandelier
40.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Winged Boots
40.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Seal of Gold C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Seal of Gold
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor??? C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Anchor???
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Intimidating Helmet C-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Intimidating Helmet
38.9%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Whetstone C-tier relic - 38.8% tỷ lệ thắng
Whetstone
38.8%7.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lizard Tail C-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Lizard Tail
38.5%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome C-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
38.5%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip C-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
38.5%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Cream C-tier relic - 38.1% tỷ lệ thắng
Ice Cream
38.1%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Golden Compass
37.5%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong C-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Bing Bong
37.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
D

Tier D - Dưới trung bình

(58)

Hạng D được dẫn đầu bởi White Beast Statue, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 37.5% với tỷ lệ chọn 1.3%. Theo sau là The Courier (37.5%), Pael's Tooth (37.5%), Planisphere (37.0%), Festive Popper (36.4%), Bellows (36.4%), Stone Cracker (35.3%) và Shuriken (35.3%). 50 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 31.1%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Happy Flower vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 9.7%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Runic Pyramid (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

White Beast Statue D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
White Beast Statue
37.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
The Courier
37.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
37.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere D-tier relic - 37.0% tỷ lệ thắng
Planisphere
37.0%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Festive Popper
36.4%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Bellows
36.4%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
35.3%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Shuriken
35.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
35.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Mummified Hand D-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
35.0%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy D-tier relic - 34.7% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
34.7%8.1% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Happy Flower
34.5%9.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama D-tier relic - 34.4% tỷ lệ thắng
Kusarigama
34.4%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Nunchaku
34.3%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork D-tier relic - 34.3% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
34.3%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Red Mask
33.3%8.9% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
33.3%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
War Paint
33.3%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Runic Pyramid
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Gremlin Horn D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
33.3%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Phial Holster
33.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Shovel D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Shovel
33.3%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ghost Seed D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Ghost Seed
33.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Pumpkin Candle
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Maw Bank D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Maw Bank
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Dragon Fruit D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Dragon Fruit
33.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
The Abacus
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
War Hammer D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
War Hammer
33.3%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry D-tier relic - 32.7% tỷ lệ thắng
Strawberry
32.7%8.2% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt D-tier relic - 32.6% tỷ lệ thắng
Potion Belt
32.6%7.2% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese D-tier relic - 32.4% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
32.4%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pen Nib D-tier relic - 32.3% tỷ lệ thắng
Pen Nib
32.3%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox D-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
32.0%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Divine Destiny D-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Divine Destiny
32.0%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas D-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
32.0%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel D-tier relic - 31.8% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
31.8%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Small Capsule D-tier relic - 31.8% tỷ lệ thắng
Small Capsule
31.8%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial D-tier relic - 30.6% tỷ lệ thắng
Blood Vial
30.6%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Girya D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Girya
30.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea D-tier relic - 29.4% tỷ lệ thắng
Bone Tea
29.4%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket D-tier relic - 29.2% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
29.2%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Kunai
28.6%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Mango??? D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Mango???
28.6%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Glass Eye
28.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Stamp D-tier relic - 28.6% tỷ lệ thắng
Royal Stamp
28.6%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum D-tier relic - 28.1% tỷ lệ thắng
Orichalcum
28.1%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie D-tier relic - 27.8% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
27.8%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card D-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Membership Card
27.3%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh D-tier relic - 26.9% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
26.9%4.1% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp D-tier relic - 26.7% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
26.7%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace D-tier relic - 26.5% tỷ lệ thắng
Vambrace
26.5%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings D-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
26.3%6.4% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth D-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
26.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Bones D-tier relic - 25.9% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
25.9%6.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens D-tier relic - 25.7% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
25.7%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
F

Tier F - Yếu

(58)

Hạng F được dẫn đầu bởi Punch Dagger, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 25.0% với tỷ lệ chọn 1.2%. Theo sau là Pael's Tears (25.0%), Juzu Bracelet (25.0%), Toolbox (25.0%), Booming Conch (25.0%), Mini Regent (25.0%), Black Star (25.0%) và Belt Buckle (25.0%). 50 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 11.0%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Divine Right vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 96.2%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Spiked Gauntlets (0.4%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.

Punch Dagger F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Punch Dagger
25.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tears F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Pael's Tears
25.0%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
25.0%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Toolbox
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Booming Conch
25.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Mini Regent F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Mini Regent
25.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Black Star
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Belt Buckle F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Belt Buckle
25.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 23.5% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
23.5%7.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy F-tier relic - 23.5% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
23.5%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine F-tier relic - 23.1% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
23.1%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp F-tier relic - 23.1% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
23.1%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
22.2%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Orrery
22.2%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing F-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
21.4%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg F-tier relic - 21.4% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
21.4%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet F-tier relic - 20.4% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
20.4%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Sand Castle
20.0%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield F-tier relic - 19.1% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
19.1%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
18.2%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
18.2%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Divine Right F-tier relic - 17.0% tỷ lệ thắng
Divine Right
17.0%96.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
16.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
16.7%5.9% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece F-tier relic - 16.7% tỷ lệ thắng
Game Piece
16.7%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge F-tier relic - 16.1% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
16.1%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 16.1% tỷ lệ thắng
Large Capsule
16.1%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg F-tier relic - 15.4% tỷ lệ thắng
Molten Egg
15.4%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
14.3%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer F-tier relic - 13.8% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
13.8%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War F-tier relic - 13.3% tỷ lệ thắng
Art of War
13.3%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 13.3% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
13.3%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Lava Rock
12.5%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Ember Tea
12.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
12.5%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 11.3% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
11.3%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
11.1%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
White Star F-tier relic - 11.1% tỷ lệ thắng
White Star
11.1%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip F-tier relic - 10.5% tỷ lệ thắng
Byrdpip
10.5%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp F-tier relic - 9.1% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
9.1%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander F-tier relic - 5.9% tỷ lệ thắng
Pomander
5.9%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible F-tier relic - 5.0% tỷ lệ thắng
Silver Crucible
5.0%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 1.9% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
1.9%8.6% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment F-tier relic
Neow's Torment
0.0%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Darkstone Periapt F-tier relic
Darkstone Periapt
0.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw F-tier relic
Pael's Claw
0.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic
Golden Pearl
0.0%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic
Pael's Growth
0.0%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier F-tier relic
Stone Humidifier
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy F-tier relic
Tea of Discourtesy
0.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
The Boot F-tier relic
The Boot
0.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp F-tier relic
Electric Shrymp
0.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Spiked Gauntlets F-tier relic
Spiked Gauntlets
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage F-tier relic
Empty Cage
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tanx's Whistle F-tier relic
Tanx's Whistle
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll F-tier relic
Massive Scroll
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom F-tier relic
Big Mushroom
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Driftwood F-tier relic
Driftwood
0.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →