Tier List Relic Regent Slay the Spire 2

Bảng xếp bậc Slay the Spire 2 này sắp xếp 245 cổ vật cho tháng 10 năm 2026, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 36 cổ vật mạnh nhất hiện tại — bao gồm Crossbow (86.4%), History Course (80.0%), Sword of Jade (75.0%), Looming Fruit (74.1%) và Music Box (71.4%). Crossbow đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 86.4%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Sere Talon là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.4% — trong khi Divine Right có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 96.5% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn cổ vật tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(36)

Hạng S được dẫn đầu bởi Crossbow, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 86.4% với tỷ lệ chọn 0.9%. Theo sau là History Course (80.0%), Sword of Jade (75.0%), Looming Fruit (74.1%), Music Box (71.4%), Jeweled Mask (69.7%), Beautiful Bracelet (68.8%) và Sai (67.9%). 28 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 60.1%. Những cổ vật này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Fragrant Mushroom được chọn trong 3.2% số trận, còn Sere Talon chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Crossbow S-tier relic - 86.4% tỷ lệ thắng
Crossbow
86.4%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
History Course S-tier relic - 80.0% tỷ lệ thắng
History Course
80.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Jade S-tier relic - 75.0% tỷ lệ thắng
Sword of Jade
75.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Looming Fruit S-tier relic - 74.1% tỷ lệ thắng
Looming Fruit
74.1%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Music Box S-tier relic - 71.4% tỷ lệ thắng
Music Box
71.4%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Jeweled Mask S-tier relic - 69.7% tỷ lệ thắng
Jeweled Mask
69.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Beautiful Bracelet S-tier relic - 68.8% tỷ lệ thắng
Beautiful Bracelet
68.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sai S-tier relic - 67.9% tỷ lệ thắng
Sai
67.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Kifuda S-tier relic - 67.7% tỷ lệ thắng
Kifuda
67.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Fiddle S-tier relic - 66.7% tỷ lệ thắng
Fiddle
66.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Throwing Axe S-tier relic - 64.7% tỷ lệ thắng
Throwing Axe
64.7%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
The Abacus S-tier relic - 64.3% tỷ lệ thắng
The Abacus
64.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Fur Coat S-tier relic - 64.0% tỷ lệ thắng
Fur Coat
64.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Tri-Boomerang S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Tri-Boomerang
63.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Jewelry Box S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Jewelry Box
63.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Forgotten Soul S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Forgotten Soul
63.6%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Preserved Fog S-tier relic - 63.6% tỷ lệ thắng
Preserved Fog
63.6%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Glitter S-tier relic - 62.5% tỷ lệ thắng
Glitter
62.5%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum??? S-tier relic - 61.1% tỷ lệ thắng
Orichalcum???
61.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Whispering Earring S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Whispering Earring
60.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Brilliant Scarf S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Brilliant Scarf
60.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Sere Talon S-tier relic - 60.0% tỷ lệ thắng
Sere Talon
60.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Signet Ring S-tier relic - 59.3% tỷ lệ thắng
Signet Ring
59.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Iron Club S-tier relic - 58.3% tỷ lệ thắng
Iron Club
58.3%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Lord's Parasol S-tier relic - 57.9% tỷ lệ thắng
Lord's Parasol
57.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Fragrant Mushroom S-tier relic - 57.7% tỷ lệ thắng
Fragrant Mushroom
57.7%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lunar Pastry S-tier relic - 57.6% tỷ lệ thắng
Lunar Pastry
57.6%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Distinguished Cape S-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Distinguished Cape
57.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Dolly's Mirror S-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Dolly's Mirror
57.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Ringing Triangle S-tier relic - 57.1% tỷ lệ thắng
Ringing Triangle
57.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set??? S-tier relic - 56.8% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set???
56.8%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Belt Buckle S-tier relic - 56.3% tỷ lệ thắng
Belt Buckle
56.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Sling of Courage S-tier relic - 56.3% tỷ lệ thắng
Sling of Courage
56.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Blessed Antler S-tier relic - 56.0% tỷ lệ thắng
Blessed Antler
56.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial??? S-tier relic - 56.0% tỷ lệ thắng
Blood Vial???
56.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Mystic Lighter S-tier relic - 55.0% tỷ lệ thắng
Mystic Lighter
55.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tier B

Tier B - Khả thi

(37)

Hạng B được dẫn đầu bởi Blood-Soaked Rose, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 55.0% với tỷ lệ chọn 0.8%. Theo sau là Spiked Gauntlets (54.5%), Anchor??? (54.5%), Royal Poison (54.5%), Diamond Diadem (53.9%), Tungsten Rod (53.6%), Chemical X (53.3%) và War Hammer (52.9%). 29 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 47.5%. Những cổ vật này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Anchor được chọn trong 11.6% số trận, còn Spiked Gauntlets chỉ 0.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Blood-Soaked Rose B-tier relic - 55.0% tỷ lệ thắng
Blood-Soaked Rose
55.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Spiked Gauntlets B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Spiked Gauntlets
54.5%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor??? B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Anchor???
54.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Royal Poison B-tier relic - 54.5% tỷ lệ thắng
Royal Poison
54.5%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Diamond Diadem B-tier relic - 53.9% tỷ lệ thắng
Diamond Diadem
53.9%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Tungsten Rod B-tier relic - 53.6% tỷ lệ thắng
Tungsten Rod
53.6%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Chemical X B-tier relic - 53.3% tỷ lệ thắng
Chemical X
53.3%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
War Hammer B-tier relic - 52.9% tỷ lệ thắng
War Hammer
52.9%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gnarled Hammer B-tier relic - 52.0% tỷ lệ thắng
Gnarled Hammer
52.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bread B-tier relic - 51.9% tỷ lệ thắng
Bread
51.9%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mango B-tier relic - 51.5% tỷ lệ thắng
Mango
51.5%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Burning Sticks B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Burning Sticks
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dingy Rug B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Dingy Rug
50.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Toolbox B-tier relic - 50.0% tỷ lệ thắng
Toolbox
50.0%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle B-tier relic - 48.9% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle
48.9%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower??? B-tier relic - 48.7% tỷ lệ thắng
Happy Flower???
48.7%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Unceasing Top B-tier relic - 48.5% tỷ lệ thắng
Unceasing Top
48.5%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Toxic Egg B-tier relic - 48.3% tỷ lệ thắng
Toxic Egg
48.3%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Black Star B-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Black Star
47.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Blood B-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Pael's Blood
47.4%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Delicate Frond B-tier relic - 47.4% tỷ lệ thắng
Delicate Frond
47.4%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Runic Pyramid B-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Runic Pyramid
47.1%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Beating Remnant B-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Beating Remnant
47.1%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Cannon B-tier relic - 47.1% tỷ lệ thắng
Miniature Cannon
47.1%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy??? B-tier relic - 46.7% tỷ lệ thắng
Strike Dummy???
46.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Cloak Clasp B-tier relic - 46.4% tỷ lệ thắng
Cloak Clasp
46.4%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Mercury Hourglass B-tier relic - 46.3% tỷ lệ thắng
Mercury Hourglass
46.3%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Vitruvian Minion B-tier relic - 46.1% tỷ lệ thắng
Vitruvian Minion
46.1%0.5% TLC
Xem Thống Kê →
Rainbow Ring B-tier relic - 46.0% tỷ lệ thắng
Rainbow Ring
46.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Mr. Struggles B-tier relic - 45.6% tỷ lệ thắng
Mr. Struggles
45.6%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Captain's Wheel B-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Captain's Wheel
45.5%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Choices Paradox B-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Choices Paradox
45.5%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Biiig Hug B-tier relic - 45.5% tỷ lệ thắng
Biiig Hug
45.5%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Anchor B-tier relic - 45.4% tỷ lệ thắng
Anchor
45.4%11.6% TLC
Xem Thống Kê →
Vajra B-tier relic - 45.3% tỷ lệ thắng
Vajra
45.3%9.1% TLC
Xem Thống Kê →
Ice Cream B-tier relic - 44.6% tỷ lệ thắng
Ice Cream
44.6%3.4% TLC
Xem Thống Kê →
Shuriken B-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Shuriken
44.4%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(49)

Hạng C được dẫn đầu bởi Royal Stamp, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 44.4% với tỷ lệ chọn 1.9%. Theo sau là Galactic Dust (44.3%), Fencing Manual (44.2%), Seal of Gold (43.8%), Kusarigama (43.7%), Mango??? (43.3%), Horn Cleat (43.2%) và Bag of Marbles (43.2%). 41 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 41.4%. Những cổ vật này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Happy Flower vẫn được chọn nhiều (11.4%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Toasty Mittens chỉ đạt 0.4%.

Royal Stamp C-tier relic - 44.4% tỷ lệ thắng
Royal Stamp
44.4%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Galactic Dust C-tier relic - 44.3% tỷ lệ thắng
Galactic Dust
44.3%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Fencing Manual C-tier relic - 44.2% tỷ lệ thắng
Fencing Manual
44.2%7.1% TLC
Xem Thống Kê →
Seal of Gold C-tier relic - 43.8% tỷ lệ thắng
Seal of Gold
43.8%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Kusarigama C-tier relic - 43.7% tỷ lệ thắng
Kusarigama
43.7%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Mango??? C-tier relic - 43.3% tỷ lệ thắng
Mango???
43.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Horn Cleat C-tier relic - 43.2% tỷ lệ thắng
Horn Cleat
43.2%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Marbles C-tier relic - 43.2% tỷ lệ thắng
Bag of Marbles
43.2%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tuning Fork C-tier relic - 43.2% tỷ lệ thắng
Tuning Fork
43.2%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Regalite C-tier relic - 43.1% tỷ lệ thắng
Regalite
43.1%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Whetstone C-tier relic - 43.0% tỷ lệ thắng
Whetstone
43.0%9.4% TLC
Xem Thống Kê →
Razor Tooth C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Razor Tooth
42.9%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Storybook C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Storybook
42.9%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Astrolabe C-tier relic - 42.9% tỷ lệ thắng
Astrolabe
42.9%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Legion C-tier relic - 42.5% tỷ lệ thắng
Pael's Legion
42.5%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pendulum C-tier relic - 42.4% tỷ lệ thắng
Pendulum
42.4%11.1% TLC
Xem Thống Kê →
Mummified Hand C-tier relic - 42.4% tỷ lệ thắng
Mummified Hand
42.4%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Membership Card C-tier relic - 42.3% tỷ lệ thắng
Membership Card
42.3%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
The Courier C-tier relic - 42.2% tỷ lệ thắng
The Courier
42.2%1.9% TLC
Xem Thống Kê →
Venerable Tea Set C-tier relic - 42.2% tỷ lệ thắng
Venerable Tea Set
42.2%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Ornamental Fan C-tier relic - 42.1% tỷ lệ thắng
Ornamental Fan
42.1%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Ghost Seed C-tier relic - 42.1% tỷ lệ thắng
Ghost Seed
42.1%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Toy Box C-tier relic - 42.1% tỷ lệ thắng
Toy Box
42.1%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Old Coin C-tier relic - 41.8% tỷ lệ thắng
Old Coin
41.8%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Pocketwatch C-tier relic - 41.8% tỷ lệ thắng
Pocketwatch
41.8%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Lee's Waffle??? C-tier relic - 41.7% tỷ lệ thắng
Lee's Waffle???
41.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Happy Flower C-tier relic - 41.6% tỷ lệ thắng
Happy Flower
41.6%11.4% TLC
Xem Thống Kê →
War Paint C-tier relic - 41.6% tỷ lệ thắng
War Paint
41.6%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Joss Paper C-tier relic - 41.6% tỷ lệ thắng
Joss Paper
41.6%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Gorget C-tier relic - 41.5% tỷ lệ thắng
Gorget
41.5%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Candelabra C-tier relic - 41.5% tỷ lệ thắng
Candelabra
41.5%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Bronze Scales C-tier relic - 41.4% tỷ lệ thắng
Bronze Scales
41.4%9.8% TLC
Xem Thống Kê →
Festive Popper C-tier relic - 41.2% tỷ lệ thắng
Festive Popper
41.2%9.5% TLC
Xem Thống Kê →
Daughter of the Wind C-tier relic - 41.1% tỷ lệ thắng
Daughter of the Wind
41.1%2.3% TLC
Xem Thống Kê →
Bag of Preparation C-tier relic - 41.1% tỷ lệ thắng
Bag of Preparation
41.1%10.8% TLC
Xem Thống Kê →
Permafrost C-tier relic - 41.0% tỷ lệ thắng
Permafrost
41.0%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Miniature Tent C-tier relic - 40.6% tỷ lệ thắng
Miniature Tent
40.6%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bellows C-tier relic - 40.5% tỷ lệ thắng
Bellows
40.5%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pear C-tier relic - 40.5% tỷ lệ thắng
Pear
40.5%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Orichalcum C-tier relic - 40.4% tỷ lệ thắng
Orichalcum
40.4%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Gambling Chip C-tier relic - 40.3% tỷ lệ thắng
Gambling Chip
40.3%2.8% TLC
Xem Thống Kê →
Letter Opener C-tier relic - 40.1% tỷ lệ thắng
Letter Opener
40.1%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Toasty Mittens C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Toasty Mittens
40.0%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Sturdy Clamp C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Sturdy Clamp
40.0%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pandora's Box C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Pandora's Box
40.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Wongo's Mystery Ticket C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Wongo's Mystery Ticket
40.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dragon Fruit C-tier relic - 40.0% tỷ lệ thắng
Dragon Fruit
40.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Oddly Smooth Stone C-tier relic - 39.9% tỷ lệ thắng
Oddly Smooth Stone
39.9%10.7% TLC
Xem Thống Kê →
Nunchaku C-tier relic - 39.8% tỷ lệ thắng
Nunchaku
39.8%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(61)

Hạng D được dẫn đầu bởi Chandelier, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 39.6% với tỷ lệ chọn 2.2%. Theo sau là Strike Dummy (39.4%), Big Mushroom (39.3%), Lantern (39.3%), Regal Pillow (39.2%), Pantograph (39.1%), Eternal Feather (39.1%) và Stone Calendar (39.0%). 53 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 34.0%. Những cổ vật này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Lantern vẫn được chọn nhiều (11.2%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Wing Charm chỉ đạt 0.7%.

Chandelier D-tier relic - 39.6% tỷ lệ thắng
Chandelier
39.6%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Strike Dummy D-tier relic - 39.4% tỷ lệ thắng
Strike Dummy
39.4%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Big Mushroom D-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Big Mushroom
39.3%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Lantern D-tier relic - 39.3% tỷ lệ thắng
Lantern
39.3%11.2% TLC
Xem Thống Kê →
Regal Pillow D-tier relic - 39.2% tỷ lệ thắng
Regal Pillow
39.2%10.0% TLC
Xem Thống Kê →
Pantograph D-tier relic - 39.1% tỷ lệ thắng
Pantograph
39.1%6.2% TLC
Xem Thống Kê →
Eternal Feather D-tier relic - 39.1% tỷ lệ thắng
Eternal Feather
39.1%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Calendar D-tier relic - 39.0% tỷ lệ thắng
Stone Calendar
39.0%3.1% TLC
Xem Thống Kê →
Vexing Puzzlebox D-tier relic - 38.9% tỷ lệ thắng
Vexing Puzzlebox
38.9%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Tooth D-tier relic - 38.7% tỷ lệ thắng
Pael's Tooth
38.7%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Reptile Trinket D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Reptile Trinket
38.5%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Cracker D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Stone Cracker
38.5%4.8% TLC
Xem Thống Kê →
Akabeko D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Akabeko
38.5%6.4% TLC
Xem Thống Kê →
Mini Regent D-tier relic - 38.5% tỷ lệ thắng
Mini Regent
38.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Intimidating Helmet D-tier relic - 38.3% tỷ lệ thắng
Intimidating Helmet
38.3%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Centennial Puzzle D-tier relic - 38.0% tỷ lệ thắng
Centennial Puzzle
38.0%9.3% TLC
Xem Thống Kê →
Red Mask D-tier relic - 37.6% tỷ lệ thắng
Red Mask
37.6%9.9% TLC
Xem Thống Kê →
White Star D-tier relic - 37.5% tỷ lệ thắng
White Star
37.5%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Very Hot Cocoa D-tier relic - 37.4% tỷ lệ thắng
Very Hot Cocoa
37.4%3.7% TLC
Xem Thống Kê →
Dusty Tome D-tier relic - 36.7% tỷ lệ thắng
Dusty Tome
36.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Strawberry D-tier relic - 36.6% tỷ lệ thắng
Strawberry
36.6%10.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tiny Mailbox D-tier relic - 36.6% tỷ lệ thắng
Tiny Mailbox
36.6%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Meat Cleaver D-tier relic - 36.4% tỷ lệ thắng
Meat Cleaver
36.4%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Potion Belt D-tier relic - 36.1% tỷ lệ thắng
Potion Belt
36.1%10.3% TLC
Xem Thống Kê →
Kunai D-tier relic - 36.0% tỷ lệ thắng
Kunai
36.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Meat on the Bone D-tier relic - 35.9% tỷ lệ thắng
Meat on the Bone
35.9%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Parrying Shield D-tier relic - 35.8% tỷ lệ thắng
Parrying Shield
35.8%5.0% TLC
Xem Thống Kê →
Ripple Basin D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Ripple Basin
35.3%4.9% TLC
Xem Thống Kê →
Wing Charm D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Wing Charm
35.3%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bing Bong D-tier relic - 35.3% tỷ lệ thắng
Bing Bong
35.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pen Nib D-tier relic - 35.2% tỷ lệ thắng
Pen Nib
35.2%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Vambrace D-tier relic - 35.1% tỷ lệ thắng
Vambrace
35.1%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Glass Eye D-tier relic - 35.0% tỷ lệ thắng
Glass Eye
35.0%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lizard Tail D-tier relic - 34.8% tỷ lệ thắng
Lizard Tail
34.8%2.9% TLC
Xem Thống Kê →
Unsettling Lamp D-tier relic - 34.7% tỷ lệ thắng
Unsettling Lamp
34.7%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Book of Five Rings D-tier relic - 34.5% tỷ lệ thắng
Book of Five Rings
34.5%7.9% TLC
Xem Thống Kê →
Shovel D-tier relic - 33.9% tỷ lệ thắng
Shovel
33.9%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Planisphere D-tier relic - 33.7% tỷ lệ thắng
Planisphere
33.7%3.9% TLC
Xem Thống Kê →
Frozen Egg D-tier relic - 33.3% tỷ lệ thắng
Frozen Egg
33.3%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Prayer Wheel D-tier relic - 32.8% tỷ lệ thắng
Prayer Wheel
32.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Bowler Hat D-tier relic - 32.4% tỷ lệ thắng
Bowler Hat
32.4%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Blood Vial D-tier relic - 32.3% tỷ lệ thắng
Blood Vial
32.3%10.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pollinous Core D-tier relic - 32.3% tỷ lệ thắng
Pollinous Core
32.3%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Girya D-tier relic - 32.0% tỷ lệ thắng
Girya
32.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Gremlin Horn D-tier relic - 31.9% tỷ lệ thắng
Gremlin Horn
31.9%5.5% TLC
Xem Thống Kê →
Calling Bell D-tier relic - 31.8% tỷ lệ thắng
Calling Bell
31.8%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Petrified Toad D-tier relic - 31.3% tỷ lệ thắng
Petrified Toad
31.3%5.3% TLC
Xem Thống Kê →
Booming Conch D-tier relic - 31.1% tỷ lệ thắng
Booming Conch
31.1%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Meal Ticket D-tier relic - 30.9% tỷ lệ thắng
Meal Ticket
30.9%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Game Piece D-tier relic - 30.4% tỷ lệ thắng
Game Piece
30.4%2.4% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Wing D-tier relic - 30.2% tỷ lệ thắng
Pael's Wing
30.2%2.5% TLC
Xem Thống Kê →
Art of War D-tier relic - 30.0% tỷ lệ thắng
Art of War
30.0%2.1% TLC
Xem Thống Kê →
Divine Destiny D-tier relic - 29.9% tỷ lệ thắng
Divine Destiny
29.9%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Touch of Orobas D-tier relic - 29.9% tỷ lệ thắng
Touch of Orobas
29.9%3.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sparkling Rouge D-tier relic - 29.5% tỷ lệ thắng
Sparkling Rouge
29.5%5.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lucky Fysh D-tier relic - 29.3% tỷ lệ thắng
Lucky Fysh
29.3%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Archaic Tooth D-tier relic - 29.3% tỷ lệ thắng
Archaic Tooth
29.3%4.3% TLC
Xem Thống Kê →
Juzu Bracelet D-tier relic - 29.3% tỷ lệ thắng
Juzu Bracelet
29.3%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Amethyst Aubergine D-tier relic - 29.1% tỷ lệ thắng
Amethyst Aubergine
29.1%8.3% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Soup D-tier relic - 28.9% tỷ lệ thắng
Nutritious Soup
28.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Orrery D-tier relic - 28.9% tỷ lệ thắng
Orrery
28.9%1.8% TLC
Xem Thống Kê →
Tier F

Tier F - Yếu

(62)

Hạng F được dẫn đầu bởi Pael's Tears, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 28.8% với tỷ lệ chọn 2.7%. Theo sau là Pael's Claw (27.6%), Small Capsule (27.3%), Pumpkin Candle (27.3%), Alchemical Coffer (26.7%), Molten Egg (26.6%), Lasting Candy (26.3%) và White Beast Statue (26.0%). 54 cổ vật còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 17.8%. Những cổ vật này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Divine Right vẫn được chọn nhiều (96.5%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi The Boot chỉ đạt 0.4%.

Pael's Tears F-tier relic - 28.8% tỷ lệ thắng
Pael's Tears
28.8%2.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Claw F-tier relic - 27.6% tỷ lệ thắng
Pael's Claw
27.6%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Small Capsule F-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Small Capsule
27.3%3.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pumpkin Candle F-tier relic - 27.3% tỷ lệ thắng
Pumpkin Candle
27.3%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Alchemical Coffer F-tier relic - 26.7% tỷ lệ thắng
Alchemical Coffer
26.7%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Molten Egg F-tier relic - 26.6% tỷ lệ thắng
Molten Egg
26.6%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lasting Candy F-tier relic - 26.3% tỷ lệ thắng
Lasting Candy
26.3%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
White Beast Statue F-tier relic - 26.0% tỷ lệ thắng
White Beast Statue
26.0%2.0% TLC
Xem Thống Kê →
Punch Dagger F-tier relic - 25.7% tỷ lệ thắng
Punch Dagger
25.7%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Yummy Cookie F-tier relic - 25.5% tỷ lệ thắng
Yummy Cookie
25.5%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Flesh F-tier relic - 25.3% tỷ lệ thắng
Pael's Flesh
25.3%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Phial Holster F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Phial Holster
25.0%1.5% TLC
Xem Thống Kê →
Sea Glass F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Sea Glass
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Wisp F-tier relic - 25.0% tỷ lệ thắng
Lost Wisp
25.0%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
The Chosen Cheese F-tier relic - 23.6% tỷ lệ thắng
The Chosen Cheese
23.6%6.0% TLC
Xem Thống Kê →
Radiant Pearl F-tier relic - 23.3% tỷ lệ thắng
Radiant Pearl
23.3%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Horn F-tier relic - 22.7% tỷ lệ thắng
Pael's Horn
22.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Lamp F-tier relic - 22.7% tỷ lệ thắng
Lava Lamp
22.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Ember Tea F-tier relic - 22.2% tỷ lệ thắng
Ember Tea
22.2%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Stone Humidifier F-tier relic - 21.9% tỷ lệ thắng
Stone Humidifier
21.9%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Growth F-tier relic - 21.9% tỷ lệ thắng
Pael's Growth
21.9%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Orange Dough F-tier relic - 21.7% tỷ lệ thắng
Orange Dough
21.7%0.9% TLC
Xem Thống Kê →
Dream Catcher F-tier relic - 21.7% tỷ lệ thắng
Dream Catcher
21.7%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Bone Tea F-tier relic - 21.5% tỷ lệ thắng
Bone Tea
21.5%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precise Scissors F-tier relic - 20.6% tỷ lệ thắng
Precise Scissors
20.6%3.0% TLC
Xem Thống Kê →
Byrdpip F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Byrdpip
20.0%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tea of Discourtesy F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Tea of Discourtesy
20.0%2.2% TLC
Xem Thống Kê →
Empty Cage F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Empty Cage
20.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Hand Drill F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Hand Drill
20.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Prismatic Gem F-tier relic - 20.0% tỷ lệ thắng
Prismatic Gem
20.0%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Precarious Shears F-tier relic - 19.8% tỷ lệ thắng
Precarious Shears
19.8%3.6% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Bones F-tier relic - 19.7% tỷ lệ thắng
Neow's Bones
19.7%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
New Leaf F-tier relic - 18.8% tỷ lệ thắng
New Leaf
18.8%4.0% TLC
Xem Thống Kê →
Sand Castle F-tier relic - 18.8% tỷ lệ thắng
Sand Castle
18.8%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Fresnel Lens F-tier relic - 18.5% tỷ lệ thắng
Fresnel Lens
18.5%4.4% TLC
Xem Thống Kê →
The Boot F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
The Boot
18.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Tanx's Whistle F-tier relic - 18.2% tỷ lệ thắng
Tanx's Whistle
18.2%0.4% TLC
Xem Thống Kê →
Maw Bank F-tier relic - 17.6% tỷ lệ thắng
Maw Bank
17.6%0.7% TLC
Xem Thống Kê →
Leafy Poultice F-tier relic - 17.4% tỷ lệ thắng
Leafy Poultice
17.4%5.6% TLC
Xem Thống Kê →
Lost Coffer F-tier relic - 17.3% tỷ lệ thắng
Lost Coffer
17.3%3.3% TLC
Xem Thống Kê →
Winged Boots F-tier relic - 17.2% tỷ lệ thắng
Winged Boots
17.2%1.2% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Torment F-tier relic - 17.2% tỷ lệ thắng
Neow's Torment
17.2%2.6% TLC
Xem Thống Kê →
Electric Shrymp F-tier relic - 17.1% tỷ lệ thắng
Electric Shrymp
17.1%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Neow's Talisman F-tier relic - 16.0% tỷ lệ thắng
Neow's Talisman
16.0%1.0% TLC
Xem Thống Kê →
Driftwood F-tier relic - 15.8% tỷ lệ thắng
Driftwood
15.8%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Divine Right F-tier relic - 15.3% tỷ lệ thắng
Divine Right
15.3%96.5% TLC
Xem Thống Kê →
Hefty Tablet F-tier relic - 15.1% tỷ lệ thắng
Hefty Tablet
15.1%8.4% TLC
Xem Thống Kê →
Cursed Pearl F-tier relic - 15.0% tỷ lệ thắng
Cursed Pearl
15.0%6.6% TLC
Xem Thống Kê →
Large Capsule F-tier relic - 14.6% tỷ lệ thắng
Large Capsule
14.6%5.1% TLC
Xem Thống Kê →
Darkstone Periapt F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Darkstone Periapt
14.3%0.8% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Compass F-tier relic - 14.3% tỷ lệ thắng
Golden Compass
14.3%1.4% TLC
Xem Thống Kê →
Arcane Scroll F-tier relic - 13.3% tỷ lệ thắng
Arcane Scroll
13.3%8.7% TLC
Xem Thống Kê →
Nutritious Oyster F-tier relic - 12.5% tỷ lệ thắng
Nutritious Oyster
12.5%1.3% TLC
Xem Thống Kê →
Scroll Boxes F-tier relic - 12.0% tỷ lệ thắng
Scroll Boxes
12.0%5.4% TLC
Xem Thống Kê →
Silver Crucible F-tier relic - 11.8% tỷ lệ thắng
Silver Crucible
11.8%3.8% TLC
Xem Thống Kê →
Lead Paperweight F-tier relic - 11.6% tỷ lệ thắng
Lead Paperweight
11.6%5.2% TLC
Xem Thống Kê →
Golden Pearl F-tier relic - 11.3% tỷ lệ thắng
Golden Pearl
11.3%4.7% TLC
Xem Thống Kê →
Lava Rock F-tier relic - 9.3% tỷ lệ thắng
Lava Rock
9.3%1.7% TLC
Xem Thống Kê →
Massive Scroll F-tier relic - 7.7% tỷ lệ thắng
Massive Scroll
7.7%1.1% TLC
Xem Thống Kê →
Pomander F-tier relic - 7.5% tỷ lệ thắng
Pomander
7.5%1.6% TLC
Xem Thống Kê →
Pael's Eye F-tier relic - 7.1% tỷ lệ thắng
Pael's Eye
7.1%0.6% TLC
Xem Thống Kê →
Sword of Stone F-tier relic - 3.5% tỷ lệ thắng
Sword of Stone
3.5%5.9% TLC
Xem Thống Kê →