Saber, một vũ khí trong Valor Mortis

Saber Kiếm · cấp tối đa 10

KiếmUniversalĐỡ và đỡ hoàn hảo
Sát thương (cấp 1)
20
Sát thương (cấp 10)
60
Cấp tối đa
10
Đặc tính nâng cấp
6
Tác Giả
Dakota Chinnick

Saber là vũ khí loại Kiếm trong Valor Mortis (Universal). Nó gây 20 sát thương ở cấp 1 và 60 ở cấp tối đa 10 (+200%), hạng 2/3 trong nhóm Kiếm theo sát thương tối đa. Nâng tối đa cần 16 nguyên liệu (6× Crude Blade Material, 6× Pure Blade Material, 3× Distilled Blade Material, 1× Quintessential Blade Material) và cây nâng cấp có 6 đặc tính.

Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.

Sát thương
20 → 60Cấp 1 → cấp 10
Posture
5Sát thương Posture mỗi đòn (cấp 1)
Cấp tối đa
1016 nguyên liệu để nâng tối đa
Catalysts để nâng tối đa
45.000Thêm 1 nguyên liệu không thương nhân nào bán
Đặc tính nâng cấp
62 lựa chọn một trong hai
Nơi nhận
The BattlefieldLantern gần nhất: Onslaught Arch
Hướng dẫn liên quanVũ khí mạnh nhất Valor Mortis: Tier list, sát thương & nâng cấp

Saber có tốt không? Đánh giá của chúng tôi

Tính toán

Saber chơi thế nào, mạnh ở đâu và yếu ở đâu, dựa trên chỉ số, đặc tính và bộ chiêu của nó.

Lối chơi
Saber là vũ khí khởi đầu cân bằng: vừa đỡ vừa parry được, đòn đánh tốn 20 Sức bền, và chuỗi năm đòn nhẹ kết thúc bằng đòn kết liễu 2 lần sát thương. Sát thương tăng gấp ba khi nâng cấp (20 ở cấp 1, 60 ở cấp 10, mức tăng tương đối lớn nhất trong các loại kiếm), nên nó vẫn dùng tốt suốt game nếu bạn cho nó Blade Materials. Cây nâng cấp của nó thưởng cho chuỗi đòn dài và phòng thủ gọn gàng: Advanced Swordsmanship (cấp 2) cường hóa mỗi đòn liên tiếp thứ năm và hồi Sức bền, còn Expert Swordsmanship (cấp 10) cường hóa mỗi đòn thứ ba và hồi Máu.
Điểm mạnh
  • Vừa đỡ vừa parry (100 Posture mỗi lần parry hoàn hảo)
  • Sát thương tăng gấp ba từ 20 lên 60 khi nâng cấp
  • Hệ số đòn chí mạng 15 lần (10 lần với Rapier và Claymore)
  • Tụ lực nhanh 0,5 s; đòn tụ lực gây 2,2 lần sát thương và 3 lần Posture
  • Có từ The Battlefield
Điểm yếu
  • Sát thương cấp 1 thấp nhất trong các loại kiếm (20, so với 25 và 50)
  • 60 ở cấp tối đa so với 100 của Claymore: 84 đòn nhẹ để hạ Entity so với 50
  • Không thể phá điểm yếu Nephtoglobin (Rapier và Pistol thì được)
  • Đòn tụ lực tốn 60 trên 80 Sức bền
Amber phù hợp
Duellist's Focus mở rộng cửa sổ parry cho Saber thiên về parry. Perfectionism (+10 đến 20% sát thương cận chiến khi đầy Máu) và Glass Soldier (+20 đến 30%, đổi lại nhận thêm sát thương) nâng sát thương khiêm tốn của nó. Careful Preparations giúp hiệu ứng Whetstone kéo dài hơn, nên hãy ghép với Whetstone (1,5 lần sát thương cận chiến) hoặc Flaming và Stasis Whetstone.

Tổng quan Saber

Dữ liệu game

Đặc tính và mô tả trong game của vũ khí, sau đó là so sánh sát thương với các Kiếm khác.

Đặc tính: Universal

  • No clear strengths or weaknesses.
  • Focused on balance between offence and defence.

A simple yet effective blade. Its exceptional versatility makes it highly adaptable to any combat scenario.

Sát thương so với các Kiếm khác

Saber
20 → 60vũ khí này
Rapier
25 → 45
Claymore
50 → 100

Sát thương từ cấp 1 → cấp tối đa, trước hệ số đòn đánh.

Chỉ số Saber theo cấp

Dữ liệu game

Mọi chỉ số game lưu cho từng cấp vũ khí, nguyên liệu của cấp đó và tổng cộng dồn từ cấp 1.

Chỉ số Saber theo cấp
CấpSát thươngSát thương PostureNguyên liệu cấp nàyTổng từ cấp 1
Cấp 1205Cấp khởi đầu—
Cấp 22651× Crude Blade Material
Cấp 33253× Crude Blade Material
Cấp 43656× Crude Blade Material
Cấp 54056× Crude Blade Material, 1× Pure Blade Material
Cấp 64456× Crude Blade Material, 3× Pure Blade Material
Cấp 74856× Crude Blade Material, 6× Pure Blade Material
Cấp 85256× Crude Blade Material, 6× Pure Blade Material, 1× Distilled Blade Material
Cấp 95656× Crude Blade Material, 6× Pure Blade Material, 3× Distilled Blade Material
Cấp 106056× Crude Blade Material, 6× Pure Blade Material, 3× Distilled Blade Material, 1× Quintessential Blade Material

Sát thương là giá trị cơ bản mỗi đòn của vũ khí; mỗi đòn đánh nhân với nó (xem bộ chiêu).

Nguyên liệu để nâng tối đa Saber

Tính toán

Mọi thứ cần để đi từ cấp 1 lên 10: 16 nguyên liệu, 45.000 Catalysts nếu bạn mua hết những gì thương nhân bán.

Nguyên liệu để nâng tối đa Saber
Vật phẩmBậcSố lượngGiáTạm tính (Catalysts)
Crude Blade MaterialBậc 161.5009.000
Pure Blade MaterialBậc 263.00018.000
Distilled Blade MaterialBậc 336.00018.000
Quintessential Blade MaterialBậc 41Không bán—
Tổng1645.000

Tính từ bảng cấp × giá rẻ nhất của thương nhân. Không thương nhân nào bán 1× Quintessential Blade Material: chỉ có ngoài thế giới, nên tổng Catalysts chỉ tính phần còn lại.

Đường sát thương của Saber

Dữ liệu game

Sát thương tăng thế nào từ cấp 1 đến 10 (+200% tổng cộng).

Đường sát thương của Saber
Đường sát thương của Saber
Cấp 120
Cấp 226
Cấp 332
Cấp 436
Cấp 540
Cấp 644
Cấp 748
Cấp 852
Cấp 956
Cấp 1060

Di chuột lên một cấp để xem giá trị; các số này giống bảng cấp ở trên.

Cây nâng cấp của Saber

Dữ liệu game

6 đặc tính mở khóa khi vũ khí lên cấp. Khi hai đặc tính chung một ô, bạn chọn một: Careful Preparations / Pursuit, Adrenaline Flourish / Second Wind.

  1. Vũ khí cấp 2
    Biểu tượng nâng cấp Advanced SwordsmanshipAdvanced Swordsmanship

    Every fifth consecutive Attack deals increased damage and restores Endurance.

  2. Vũ khí cấp 5
    Chọn một
    Biểu tượng nâng cấp Careful PreparationsCareful Preparations

    Effects applied by Whetstones last longer.

    • Cộng dồn lớp phủ thêm 5
    Biểu tượng nâng cấp PursuitPursuit

    Attacks after successful Dodges restore Endurance.

    • Sức bền 40
    • Thời lượng 2 giây
  3. Vũ khí cấp 8
    Chọn một
    Biểu tượng nâng cấp Adrenaline FlourishAdrenaline Flourish

    Restores Endurance when killing enemies.

    • Sức bền 40
    Biểu tượng nâng cấp Second WindSecond Wind

    Parrying restores Recoverable Health.

    • Hồi phục tối thiểu 10
    • Máu hồi phục 80%
  4. Vũ khí cấp 10
    Biểu tượng nâng cấp Expert SwordsmanshipExpert Swordsmanship

    Every third consecutive Attack deals increased damage and restores Health.

Đặc tính mở khóa ở cấp vũ khí được ghi. Tham số là giá trị của game (giây, mét, hệ số); [Reload] / [Attack] là phím bạn gán.

Bộ chiêu của Saber

Dữ liệu game

Mọi đòn trong chuỗi combo và đòn đặc biệt: hệ số sát thương và Posture của game, tiêu hao sức bền và thời gian, cùng sát thương thực ở cấp 1 và 10.

  • Tầm đánh: 4 m
  • Thời gian tụ lực: 0,5 giây
  • Sát thương Posture khi đỡ hoàn hảo: 100
  • Tầm đâm sau lưng: 2 m
  • Tầm đòn chí mạng: 3 m
  • Phòng thủ: Đỡ và đỡ hoàn hảo

Chuỗi combo 1

Chuỗi combo 1
ĐònSát thương ×Posture ×Sức bềnVungThời gian đònSát thương cấp 1Sát thương cấp 10Posture cấp 1Đỡ đượcĐiểm yếu
Đòn nhẹ 1×1×1200,3 giây0,1 giây20605Có—
Đòn nhẹ 2×1×120——20605Có—
Đòn nhẹ 3×1×120——20605Có—
Đòn nhẹ 4×1×120——20605Có—
Đòn nhẹ 5×2×1200,61 giây0,1 giây401205Có—
Đòn tụ lực một nửa 1×1,5×120——30905Có—
Đòn tụ lực một nửa 2×1,5×120——30905Có—
Đòn tụ lực 1×2,2×3601 giây0,12 giây4413215Không thể đỡ—
Đòn tụ lực 2×2,2×3601 giây0,4 giây4413215Không thể đỡ—

Đòn đặc biệt

Đòn đặc biệt
ĐònSát thương ×Posture ×Sức bềnVungThời gian đònSát thương cấp 1Sát thương cấp 10Posture cấp 1Đỡ đượcĐiểm yếu
Đòn khi chạy nước rút×1,2—20——2472———
Đòn nhảy×5×2,520——10030012,5Không thể đỡ—
Đâm sau lưng×10×0———2006000Không thể đỡ—
Đòn chí mạng×15×0———3009000Không thể đỡ—
Đòn né về trước×1,1—18——2266———
Đòn né sang trái×1,1—18——2266———
Đòn né sang phải×1,1—18——2266———
Phản đòn sau né hoàn hảo×3—18——60180———

Đặc tính đòn đánh

Lực đẩy lùi, khoảng lao tới, thời gian hồi và trường bình máu của từng đòn; chỉ hiển thị các trường mà vũ khí này thực sự dùng.

Đặc tính đòn đánh
ĐònĐẩy lùiLao tớiHồi đònHồi Last Flask
Chuỗi combo 1 · Đòn nhẹ 1120—1 giây5%
Chuỗi combo 1 · Đòn nhẹ 2120——5%
Chuỗi combo 1 · Đòn nhẹ 3120——5%
Chuỗi combo 1 · Đòn nhẹ 4120——5%
Chuỗi combo 1 · Đòn nhẹ 5120—1,2 giây5%
Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực một nửa 1200——5%
Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực một nửa 2200——5%
Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực 12502 m1,38 giây8%
Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực 22502 m0,6 giây8%
Đòn khi chạy nước rút2003 m——
Đòn nhảy———10%
Đâm sau lưng———10%
Đòn chí mạng———10%
Đòn né về trước120———
Đòn né sang trái120———
Đòn né sang phải120———
Phản đòn sau né hoàn hảo120———

Giá trị thô của game: đẩy lùi là lực của engine (chỉ so sánh giữa các đòn với nhau), lao tới là quãng đường đòn đánh đưa bạn đi, hồi đòn là thời gian vung quá sau khi trúng, còn hồi Last Flask là trường LastFlaskRestorePercent của đòn (văn bản trong game không mô tả tác dụng của nó).

"Sát thương ở cấp" = sát thương vũ khí ở cấp đó × hệ số đòn (tính toán). Không tính Amber, lớp phủ và nâng cấp.

Nơi nhận Saber

Dữ liệu game

Saber nhận được trong một cảnh cốt truyện ở The Battlefield; Lantern gần nhất là Onslaught Arch, cách khoảng 270 m.

Số đòn để hạ từng boss bằng Saber

Tính toán

Số đòn cơ bản để hạ từng boss ở cấp vũ khí 1 / 5 / 10. Cần 90 để thắng General Lothaire ở cấp 1 và 84 cho Entity ở cấp 10.

Số đòn để hạ từng boss bằng Saber
BossMáuCấp vũ khí 1Cấp vũ khí 5Cấp vũ khí 10
General Lothaire1.80090 · 20 mỗi đòn45 · 40 mỗi đòn30 · 60 mỗi đòn
The Iron Marshall2.400120 · 20 mỗi đòn60 · 40 mỗi đòn40 · 60 mỗi đòn
Sphinx2.000100 · 20 mỗi đòn50 · 40 mỗi đòn34 · 60 mỗi đòn
Slaughtermill3.250163 · 20 mỗi đòn82 · 40 mỗi đòn55 · 60 mỗi đòn
Anna2.200110 · 20 mỗi đòn55 · 40 mỗi đòn37 · 60 mỗi đòn
High Justicar Aurelius1.50075 · 20 mỗi đòn38 · 40 mỗi đòn25 · 60 mỗi đòn
Experiment 833.400170 · 20 mỗi đòn85 · 40 mỗi đòn57 · 60 mỗi đòn
The Orphan4.000200 · 20 mỗi đòn100 · 40 mỗi đòn67 · 60 mỗi đòn
Captain Raphael4.000200 · 20 mỗi đòn100 · 40 mỗi đòn67 · 60 mỗi đòn
Entity5.000250 · 20 mỗi đòn125 · 40 mỗi đòn84 · 60 mỗi đòn

Tính toán: sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên (súng: một phát) × (1 − kháng của boss). Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ, bảng chỉ số và chuyển giai đoạn.

Skin của Saber

Dữ liệu game

Các biến thể ngoại hình game định nghĩa cho vũ khí này: Grandiose Sabre.

  • Grandiose Sabre

Skin Grandiose thuộc nội dung trang trí cao cấp của game; chúng đổi ngoại hình, không đổi chỉ số.

So sánh Saber

So sánh trực tiếp với vũ khí tương tự, hoặc chọn hai món bất kỳ trong công cụ so sánh.

Mở công cụ so sánh vũ khí với Saber

Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Saber tăng từ 20 lên 60 sát thương qua 10 cấp, hạng 2/3 trong nhóm Kiếm theo sát thương tối đa (đứng đầu là Claymore). Một đòn nhẹ gây 20 ở cấp 1 và đòn tụ lực gây 44 (×2,2). Nâng tối đa tốn 16 nguyên liệu, 45.000 Catalysts ở chỗ thương nhân có bán. Trên cây nâng cấp bạn chọn giữa Careful Preparations / Pursuit, Adrenaline Flourish / Second Wind. Bạn nhận nó ở The Battlefield (nhận được trong một cảnh cốt truyện).

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về Saber

Saber có mạnh trong Valor Mortis không?

Saber là vũ khí khởi đầu cân bằng: vừa đỡ vừa parry được, đòn đánh tốn 20 Sức bền, và chuỗi năm đòn nhẹ kết thúc bằng đòn kết liễu 2 lần sát thương. Sát thương tăng gấp ba khi nâng cấp (20 ở cấp 1, 60 ở cấp 10, mức tăng tương đối lớn nhất trong các loại kiếm), nên nó vẫn dùng tốt suốt game nếu bạn cho nó Blade Materials. Saber (Universal) gây 20 sát thương ở cấp 1 và 60 ở cấp 10, hạng 2/3 trong nhóm Kiếm theo sát thương tối đa. Phòng thủ: Đỡ và đỡ hoàn hảo. Với đòn cơ bản ở cấp tối đa, cần khoảng 84 để hạ Entity, boss cuối (tính toán, chưa tính nâng cấp và Amber).

Amber nào tốt nhất cho Saber trong Valor Mortis?

Duellist's Focus mở rộng cửa sổ parry cho Saber thiên về parry. Perfectionism (+10 đến 20% sát thương cận chiến khi đầy Máu) và Glass Soldier (+20 đến 30%, đổi lại nhận thêm sát thương) nâng sát thương khiêm tốn của nó. Careful Preparations giúp hiệu ứng Whetstone kéo dài hơn, nên hãy ghép với Whetstone (1,5 lần sát thương cận chiến) hoặc Flaming và Stasis Whetstone.

Nâng cấp Saber thế nào?

Mỗi cấp tốn nguyên liệu: từ cấp 1 lên 10 cần 6× Crude Blade Material, 6× Pure Blade Material, 3× Distilled Blade Material, 1× Quintessential Blade Material (tổng 16). Mua hết nguyên liệu thương nhân bán tốn 45.000 Catalysts. 1× Quintessential Blade Material không mua được, phải tìm ngoài thế giới.

Saber gây bao nhiêu sát thương ở cấp tối đa?

Ở cấp 10, Saber gây 60 sát thương, cao hơn 200% so với 20 ở cấp 1, trước hệ số đòn, Amber và nâng cấp.

Nhận Saber ở đâu trong Valor Mortis?

Saber nhận được trong một cảnh cốt truyện ở The Battlefield. Lantern gần nhất là Onslaught Arch, cách khoảng 270 m.

Saber có những nâng cấp nào?

Cây nâng cấp có 6 đặc tính mở khóa dần khi vũ khí lên cấp. Một số ô là chọn một trong hai: Careful Preparations / Pursuit, Adrenaline Flourish / Second Wind.

Saber có skin không?

Có: Grandiose Sabre. Skin chỉ để trang trí và không đổi sát thương.