
Saber vs Claymore So sánh vũ khí Valor Mortis
- Saber
- 20
- Claymore
- 50
- Cấp tối đa
- 10
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Saber hay Claymore? Ở cấp 1, Saber gây 20 mỗi đòn còn Claymore gây 50; khi nâng tối đa là 60 so với 100. Saber có 6 đặc tính nâng cấp và Claymore có 5. Đây là mọi chỉ số, cả hai bộ chiêu và cả hai cây nâng cấp đặt cạnh nhau.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Sát thương ở cấp 1
- 20 / 50Saber / Claymore
- Sát thương ở cấp tối đa
- 60 / 100Saber / Claymore
- Catalysts để nâng tối đa
- 45.000Nguyên liệu mua
- Đặc tính nâng cấp
- 6 / 5
- Phòng thủ
- Đỡ và đỡ hoàn hảo / Chỉ đỡ (không đỡ hoàn hảo được)
- Số đòn hạ Entity
- 84 / 50Ở cấp tối đa (tính toán)
Saber vs Claymore: kết luận
Tính toánSố liệu nói gì, ở cấp 1 và khi nâng tối đa.
Ở cấp 1
- Ở cấp 1, Claymore gây 50 so với 20 của Saber (hơn 150% mỗi đòn).
- Khi nâng tối đa, Claymore đạt 100 mỗi đòn so với 60 của Saber.
- Đòn tụ lực đầu tiên của Claymore gây 125 ở cấp 1, của Saber là 44.
- Về phá Posture, Claymore thắng: 37,5 sát thương Posture mỗi đòn tụ lực so với 15.
- Phòng thủ khác nhau. Saber: Đỡ và đỡ hoàn hảo. Claymore: Chỉ đỡ (không đỡ hoàn hảo được).
- Saber vung tiết kiệm hơn: 20 sức bền mỗi đòn nhẹ so với 25.
- Cả hai tốn như nhau để nâng tối đa: 45.000 Catalysts nguyên liệu mua, cộng mỗi món một nguyên liệu Huyền thoại.
Khi nâng tối đa
- Ở cấp 10, Claymore gây 100 so với 60 của Saber (hơn 67% mỗi đòn).
- Đòn tụ lực đầu tiên của Claymore gây 250 ở cấp 10, của Saber là 132.
- Về phá Posture, Claymore thắng: 37,5 sát thương Posture mỗi đòn tụ lực so với 15.
- Phòng thủ khác nhau. Saber: Đỡ và đỡ hoàn hảo. Claymore: Chỉ đỡ (không đỡ hoàn hảo được).
- Saber vung tiết kiệm hơn: 20 sức bền mỗi đòn nhẹ so với 25.
- Cả hai tốn như nhau để nâng tối đa: 45.000 Catalysts nguyên liệu mua, cộng mỗi món một nguyên liệu Huyền thoại.
Chỉ số đặt cạnh nhau
Dữ liệu gameMọi chỉ số có thể so sánh ở cấp 1 và cấp tối đa; màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn.
Ở cấp vũ khí 1
| Chỉ số | Saber | Claymore |
|---|---|---|
| Sát thương mỗi đòn | 20 | 50 |
| Sát thương Posture mỗi đòn | 5 | 15 |
| Đòn nhẹ đầu tiên | 20 | 50 |
| Đòn tụ lực đầu tiên | 44 | 125 |
| Sát thương Posture của đòn tụ lực | 15 | 37,5 |
| Sức bền mỗi đòn nhẹ | 20 | 25 |
| Thời gian tụ lực | 0,5 giây | 0,5 giây |
| Sát thương Posture khi đỡ hoàn hảo | 100 | 100 |
| Tầm đánh | 4 m | 1 m |
| Phòng thủ | Đỡ và đỡ hoàn hảo | Chỉ đỡ (không đỡ hoàn hảo được) |
| Cấp tối đa | 10 | 10 |
| Sát thương ở cấp tối đa | 60 | 100 |
| Đặc tính nâng cấp | 6 | 5 |
| Catalysts để nâng tối đa (nguyên liệu mua) | 45.000 | 45.000 |
| Nguyên liệu để nâng tối đa | 16 | 16 |
Ở cấp vũ khí 10
| Chỉ số | Saber | Claymore |
|---|---|---|
| Sát thương mỗi đòn | 60 | 100 |
| Sát thương Posture mỗi đòn | 5 | 15 |
| Đòn nhẹ đầu tiên | 60 | 100 |
| Đòn tụ lực đầu tiên | 132 | 250 |
| Sát thương Posture của đòn tụ lực | 15 | 37,5 |
| Sức bền mỗi đòn nhẹ | 20 | 25 |
| Thời gian tụ lực | 0,5 giây | 0,5 giây |
| Sát thương Posture khi đỡ hoàn hảo | 100 | 100 |
| Tầm đánh | 4 m | 1 m |
| Phòng thủ | Đỡ và đỡ hoàn hảo | Chỉ đỡ (không đỡ hoàn hảo được) |
| Cấp tối đa | 10 | 10 |
| Sát thương ở cấp tối đa | 60 | 100 |
| Đặc tính nâng cấp | 6 | 5 |
| Catalysts để nâng tối đa (nguyên liệu mua) | 45.000 | 45.000 |
| Nguyên liệu để nâng tối đa | 16 | 16 |
Với sức bền, thời gian tụ lực, nạp đạn và chi phí, thấp hơn là tốt hơn. Giá trị đòn = sát thương vũ khí × hệ số đòn đầu tiên (tính toán).
Sát thương theo cấp
Dữ liệu gameSát thương cơ bản mỗi đòn ở mọi cấp vũ khí và chênh lệch giữa hai món.
| Cấp 1 | 20 | 50 |
|---|---|---|
| Cấp 2 | 26 | 60 |
| Cấp 3 | 32 | 70 |
| Cấp 4 | 36 | 75 |
| Cấp 5 | 40 | 80 |
| Cấp 6 | 44 | 84 |
| Cấp 7 | 48 | 88 |
| Cấp 8 | 52 | 92 |
| Cấp 9 | 56 | 96 |
| Cấp 10 | 60 | 100 |
| Cấp | Saber | Claymore | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 20 | 50 | -30 |
| Cấp 2 | 26 | 60 | -34 |
| Cấp 3 | 32 | 70 | -38 |
| Cấp 4 | 36 | 75 | -39 |
| Cấp 5 | 40 | 80 | -40 |
| Cấp 6 | 44 | 84 | -40 |
| Cấp 7 | 48 | 88 | -40 |
| Cấp 8 | 52 | 92 | -40 |
| Cấp 9 | 56 | 96 | -40 |
| Cấp 10 | 60 | 100 | -40 |
Chênh lệch = Saber trừ Claymore. Sát thương cơ bản trước hệ số đòn, Amber và nâng cấp.
Bộ chiêu của Saber và Claymore
Dữ liệu gameChuỗi combo và đòn đặc biệt của cả hai vũ khí với hệ số, sức bền và sát thương thực ở cấp 1 và cấp tối đa.
Saber
- Tầm đánh: 4 m
- Thời gian tụ lực: 0,5 giây
- Sát thương Posture khi đỡ hoàn hảo: 100
- Tầm đâm sau lưng: 2 m
- Tầm đòn chí mạng: 3 m
- Phòng thủ: Đỡ và đỡ hoàn hảo
Chuỗi combo 1
| Đòn | Sát thương × | Posture × | Sức bền | Vung | Thời gian đòn | Sát thương cấp 1 | Sát thương cấp 10 | Posture cấp 1 | Đỡ được | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đòn nhẹ 1 | ×1 | ×1 | 20 | 0,3 giây | 0,1 giây | 20 | 60 | 5 | Có | — |
| Đòn nhẹ 2 | ×1 | ×1 | 20 | — | — | 20 | 60 | 5 | Có | — |
| Đòn nhẹ 3 | ×1 | ×1 | 20 | — | — | 20 | 60 | 5 | Có | — |
| Đòn nhẹ 4 | ×1 | ×1 | 20 | — | — | 20 | 60 | 5 | Có | — |
| Đòn nhẹ 5 | ×2 | ×1 | 20 | 0,61 giây | 0,1 giây | 40 | 120 | 5 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 1 | ×1,5 | ×1 | 20 | — | — | 30 | 90 | 5 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 2 | ×1,5 | ×1 | 20 | — | — | 30 | 90 | 5 | Có | — |
| Đòn tụ lực 1 | ×2,2 | ×3 | 60 | 1 giây | 0,12 giây | 44 | 132 | 15 | Không thể đỡ | — |
| Đòn tụ lực 2 | ×2,2 | ×3 | 60 | 1 giây | 0,4 giây | 44 | 132 | 15 | Không thể đỡ | — |
Đòn đặc biệt
| Đòn | Sát thương × | Posture × | Sức bền | Vung | Thời gian đòn | Sát thương cấp 1 | Sát thương cấp 10 | Posture cấp 1 | Đỡ được | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đòn khi chạy nước rút | ×1,2 | — | 20 | — | — | 24 | 72 | — | — | — |
| Đòn nhảy | ×5 | ×2,5 | 20 | — | — | 100 | 300 | 12,5 | Không thể đỡ | — |
| Đâm sau lưng | ×10 | ×0 | — | — | — | 200 | 600 | 0 | Không thể đỡ | — |
| Đòn chí mạng | ×15 | ×0 | — | — | — | 300 | 900 | 0 | Không thể đỡ | — |
| Đòn né về trước | ×1,1 | — | 18 | — | — | 22 | 66 | — | — | — |
| Đòn né sang trái | ×1,1 | — | 18 | — | — | 22 | 66 | — | — | — |
| Đòn né sang phải | ×1,1 | — | 18 | — | — | 22 | 66 | — | — | — |
| Phản đòn sau né hoàn hảo | ×3 | — | 18 | — | — | 60 | 180 | — | — | — |
Claymore
- Tầm đánh: 1 m
- Thời gian tụ lực: 0,5 giây
- Sát thương Posture khi đỡ hoàn hảo: 100
- Tầm đâm sau lưng: 2 m
- Tầm đòn chí mạng: 3 m
- Phòng thủ: Chỉ đỡ (không đỡ hoàn hảo được)
Chuỗi combo 1
| Đòn | Sát thương × | Posture × | Sức bền | Vung | Thời gian đòn | Sát thương cấp 1 | Sát thương cấp 10 | Posture cấp 1 | Đỡ được | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đòn nhẹ 1 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn nhẹ 2 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn nhẹ 3 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 1 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 2 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 3 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực 1 | ×2,5 | ×2,5 | 35 | — | — | 125 | 250 | 37,5 | Có | — |
| Đòn tụ lực 2 | ×2 | ×2 | 35 | — | — | 100 | 200 | 30 | Có | — |
| Đòn tụ lực 3 | ×2 | ×1 | 35 | — | — | 100 | 200 | 15 | Có | — |
Chuỗi combo 2 · cần Nephto Normal Claymore*
| Đòn | Sát thương × | Posture × | Sức bền | Vung | Thời gian đòn | Sát thương cấp 1 | Sát thương cấp 10 | Posture cấp 1 | Đỡ được | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đòn nhẹ 1 | ×0,5 | ×1 | 25 | — | — | 25 | 50 | 15 | Có | — |
| Đòn nhẹ 2 | ×0,5 | ×1 | 25 | — | — | 25 | 50 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 1 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 2 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 3 | ×1 | ×1 | 25 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực 1 | ×1 | ×1 | 35 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
| Đòn tụ lực 2 | ×1 | ×1 | 35 | — | — | 50 | 100 | 15 | Có | — |
Đòn đặc biệt
| Đòn | Sát thương × | Posture × | Sức bền | Vung | Thời gian đòn | Sát thương cấp 1 | Sát thương cấp 10 | Posture cấp 1 | Đỡ được | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đòn khi chạy nước rút | ×1 | ×2 | 20 | — | — | 50 | 100 | 30 | — | — |
| Đòn nhảy | ×5 | ×2,5 | 30 | — | — | 250 | 500 | 37,5 | Không thể đỡ | — |
| Đâm sau lưng | ×10 | ×0 | — | — | — | 500 | 1.000 | 0 | Không thể đỡ | — |
| Đòn chí mạng | ×10 | ×0 | — | — | — | 500 | 1.000 | 0 | Không thể đỡ | — |
| Đòn né về trước | ×1 | — | 35 | — | — | 50 | 100 | — | — | — |
| Đòn né sang trái | ×1 | — | 35 | — | — | 50 | 100 | — | — | — |
| Đòn né sang phải | ×1 | — | 35 | — | — | 50 | 100 | — | — | — |
| Phản đòn sau né hoàn hảo | ×2 | — | 35 | — | — | 100 | 200 | — | — | — |
"Sát thương ở cấp" = sát thương vũ khí ở cấp đó × hệ số đòn (tính toán). Không tính Amber, lớp phủ và nâng cấp.
Cây nâng cấp
Dữ liệu gameSaber có 6 đặc tính và Claymore có 5 đặc tính; ô viền đứt là lựa chọn một trong hai.
Saber
- Vũ khí cấp 2
Advanced Swordsmanship - Vũ khí cấp 5Chọn một
Careful Preparations
Pursuit - Vũ khí cấp 8Chọn một
Adrenaline Flourish
Second Wind - Vũ khí cấp 10
Expert Swordsmanship
Claymore
- Vũ khí cấp 2
Rampage - Vũ khí cấp 5Chọn một
Bulwark
Willpower - Vũ khí cấp 8
Flesh Wound - Vũ khí cấp 10
Bloodlust
Mở trang vũ khí để xem mô tả và tham số đầy đủ của từng đặc tính.
Số đòn hạ từng boss
Tính toánSố đòn cơ bản cần cho từng boss bằng cả hai vũ khí ở cấp 1 và cấp tối đa.
| Boss | Máu | Saber · cấp 1 | Claymore · cấp 1 | Saber · cấp 10 | Claymore · cấp 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.800 | 90 | 36 | 30 | 18 | |
| 2.400 | 120 | 48 | 40 | 24 | |
| 2.000 | 100 | 40 | 34 | 20 | |
| 3.250 | 163 | 65 | 55 | 33 | |
| 2.200 | 110 | 44 | 37 | 22 | |
| 1.500 | 75 | 30 | 25 | 15 | |
| 3.400 | 170 | 68 | 57 | 34 | |
| 4.000 | 200 | 80 | 67 | 40 | |
| 4.000 | 200 | 80 | 67 | 40 | |
| 5.000 | 250 | 100 | 84 | 50 |
Tính toán: sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên (súng: một phát) × (1 − kháng của boss). Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ, bảng chỉ số và chuyển giai đoạn.
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
So sánh khác
Đổi cấp hoặc thay vũ khí khác trong công cụ so sánh.
Claymore đánh mạnh hơn ở cấp 1 (20 so với 50 cho Saber và Claymore), còn Claymore dẫn trước ở cấp tối đa (60 so với 100). Đòn tụ lực đầu tiên của Claymore gây 250 ở cấp 10, của Saber là 132. Về phá Posture, Claymore thắng: 37,5 sát thương Posture mỗi đòn tụ lực so với 15. Nâng tối đa Saber tốn 45.000 Catalysts và Claymore tốn 45.000 Catalysts nguyên liệu mua.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp: Saber vs Claymore
Saber hay Claymore tốt hơn trong Valor Mortis?
Tùy điều bạn coi trọng. Claymore đánh mạnh hơn ở cấp 1 (20 so với 50) và Claymore ở cấp tối đa (60 so với 100). Khi nâng tối đa, Claymore đạt 100 mỗi đòn so với 60 của Saber. Đòn tụ lực đầu tiên của Claymore gây 125 ở cấp 1, của Saber là 44. Về phá Posture, Claymore thắng: 37,5 sát thương Posture mỗi đòn tụ lực so với 15.
Saber hay Claymore gây nhiều sát thương hơn?
Mỗi đòn, Saber gây 20 ở cấp 1 và 60 ở cấp tối đa; Claymore gây 50 và 100.
Món nào rẻ hơn để nâng cấp?
Chúng tốn như nhau: mỗi món 45.000 Catalysts nguyên liệu mua, cộng một nguyên liệu Huyền thoại ngoài thế giới.
Saber và Claymore có đỡ và đỡ hoàn hảo được không?
Saber: Đỡ và đỡ hoàn hảo. Claymore: Chỉ đỡ (không đỡ hoàn hảo được).
Cần bao nhiêu đòn để hạ boss cuối?
Ở cấp tối đa, khoảng 84 đòn cơ bản với Saber và 50 với Claymore để hạ Entity (tính toán, chưa tính nâng cấp và Amber).