Đối đầu Cypher vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
55.6%
Trận
36
KDA
1.33
ADR
133

Cypher vs OmenDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Cypher vs Omen: Cypher thống trị với tỷ lệ thắng 55.6% qua 36 trận. Sát thương cao hơn (133 ADR) mang lại cho Cypher lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Cypher Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Cypher's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 55.6% win rateOmen(55.6%)
Cypher - 55.6% win rate in this matchup
Cypher
55.6% WR
VS
Omen vs Cypher matchup - 44.4% win rate
Omen
44.4% WR

Who Wins the Cypher vs Omen Matchup?

Cypher wins the Cypher vs Omen matchup
Winner
Cypher
Matches: 36
55.6%
Win Rate
44.4%
1.33
Avg KDA
1.61
15.1
Avg Kills
15.2
14.2
Avg Deaths
14.8
133.5
DMG/Round
132.5
31.1%
HS %
33.9%
199
Combat Score
204
45.8%
Attack WR
43.6%
56.4%
Defense WR
54.2%

Cypher vs Omen Performance Breakdown

Cypher vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 36 matches reveals that Cypher holds a clear advantage over Omen in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Omen shows strength in one category, Cypher's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.33Cypher
1.61Omen
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.61 KDA versus Cypher's 1.33. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
133.5Cypher
132.5Omen
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Cypher averaging 133.5 ADR and Omen at 132.5 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
45.8%Cypher
43.6%Omen
Cypher shows stronger attack-side performance with a 45.8% win rate versus Omen's 43.6%. When your team needs to plant the spike, Cypher provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
56.4%Cypher
54.2%Omen
Defensive capabilities favor Cypher at 56.4% win rate compared to Omen's 54.2%. When holding sites against enemy pushes, Cypher provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Cypher vs Omen

Trận đấu Cypher vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 36 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Cypher thắng 55.6% so với 44.4% của Omen, chênh lệch 11.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Cypher có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Omen không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Cypher và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Cypher vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Cypher trong Valorant

Omen vượt qua Cypher sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 36 trận được phân tích, trận đấu Cypher vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Cypher không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Cypher.

KDA Trung Bình
1.33Cypher
1.61Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Cypher, duy trì KDA 1.61 so với 1.33. Khoảng cách 0.28 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Cypher đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.1Cypher
15.2Omen
Sản lượng kill giữa Cypher và Omen hầu như giống hệt nhau, với Cypher đạt trung bình 15.1 kill mỗi trận và Omen đảm bảo 15.2. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.2Cypher
14.8Omen
Cypher sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.2 lần mỗi trận so với 14.8 chết của Omen. Sự khác biệt 0.5 chết mỗi trận này có nghĩa là Cypher có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Omen nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Cypher với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
133.5Cypher
132.5Omen
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Cypher (133.5 ADR) và Omen (132.5 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
31.1%Cypher
33.9%Omen
Omen thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Cypher: 33.9% so với 31.1%. Khoảng cách 2.8 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Omen kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Cypher đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Cypher vs Omen

Attack Side
Cypher
Cypher45.8%
Omen43.6%
Defense Side
Cypher
Cypher56.4%
Omen54.2%

Phân tích phe tấn công

Cypher thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Omen trong trận đấu này, chuyển đổi 45.8% round tấn công so với 43.6%. Lợi thế 2.3 điểm này cho Cypher khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Omen có kỹ năng.

Dữ liệu từ 36 game thi đấu cho thấy kit của Cypher cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Omen không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Cypher có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Omen vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Cypher có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Cypher có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Omen nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.3 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Cypher cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Omen, thắng 56.4% round phòng thủ so với 54.2%. Lợi thế 2.3 điểm phần trăm này cho thấy kit của Cypher cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Cypher có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.3% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Omen nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Cypher thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Omen nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Cypher khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.3% trở nên rõ rệt hơn. Omen nên thận trọng hơn với aggro eco chống Cypher và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Cypher giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (45.8%) và phòng thủ (56.4%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Cypher vs Omen bất kể side map.

Lợi thế của Cypher được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Omen nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Omen với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Cypher là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Cypher cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Omen nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Cypher thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 4.5 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Omen không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Cypher) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Cypher phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Cypher có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Cypher cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Cypher có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Cypher là với Tejo với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Veto ở mức tỷ lệ thắng 28.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Cypher matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
47.39%2491.25127.930.6%46.2%51.0%
50.00%1721.30132.129.4%49.5%50.6%
53.54%1271.33132.330.7%48.7%52.6%
52.50%1201.28130.531.2%50.1%51.9%
53.33%1051.29133.632.4%48.0%51.6%
61.62%991.34135.831.8%50.2%55.0%
48.86%881.37136.830.4%49.5%49.0%
49.32%731.35134.630.3%48.5%49.5%
59.15%711.35136.027.8%48.5%54.9%
63.33%601.37136.632.0%49.1%57.1%
44.64%561.32134.329.6%45.7%52.1%
39.47%381.21126.329.4%45.1%50.6%
44.44%361.22128.132.0%45.5%53.6%
55.56%361.33133.531.1%45.8%56.4%
40.00%301.21131.130.1%47.0%47.5%
40.00%201.15118.730.5%51.2%48.4%
30.00%201.25132.525.8%39.9%49.5%
64.29%141.32134.033.2%58.1%50.7%
28.57%141.31139.732.2%43.8%44.0%
50.00%141.17119.430.5%39.3%56.5%
38.46%131.37145.228.8%42.1%57.6%
66.67%121.29129.032.4%62.1%46.3%
54.55%111.34134.428.2%52.0%58.6%
33.33%91.36133.634.1%49.5%50.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Cypher trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Cypher là với Tejo, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Cypher xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Cypher là gì?

Đối đầu khó nhất của Cypher là với Veto, chỉ với tỷ lệ thắng 28.6%. Khi đối mặt với đối thủ này, Cypher nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Cypher có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Cypher có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Cypher như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Cypher trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Cypher để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Cypher?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Cypher bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác