Đối đầu Omen vs Cypher trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
23.1%
Trận
13
KDA
1.44
ADR
117

Omen vs CypherDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi12 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Omen vs Cypher: Cypher dẫn đầu với tỷ lệ thắng 76.9%, nhưng Omen vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 13 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Cypher - 23.1% win rateCypher(23.1%)
Omen - 23.1% win rate in this matchup
Omen
23.1% WR
VS
Cypher vs Omen matchup - 76.9% win rate
Cypher
76.9% WR

Who Wins the Omen vs Cypher Matchup?

Cypher wins the Omen vs Cypher matchup
Winner
Cypher
Matches: 13
23.1%
Win Rate
76.9%
1.44
Avg KDA
1.52
13.1
Avg Kills
15.5
14.6
Avg Deaths
13.2
116.9
DMG/Round
138.4
33.5%
HS %
34.1%
183
Combat Score
207
44.8%
Attack WR
55.7%
44.3%
Defense WR
55.2%

Omen vs Cypher Performance Breakdown

Omen vs Cypher matchup breakdown - overall performance winner

In the Omen vs Cypher matchup, Cypher demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 13 analyzed matches, Cypher outperforms Omen in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Cypher the statistically favored pick when facing Omen in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.44Omen
1.52Cypher
Fragging capabilities are closely matched between Omen and Cypher, with KDA ratios of 1.44 and 1.52 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
116.9Omen
138.4Cypher
Cypher delivers substantially higher damage per round (138.4 ADR) compared to Omen's 116.9 ADR. This 21.5 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Cypher a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
44.8%Omen
55.7%Cypher
On the attacking side, Cypher dominates with a 55.7% win rate compared to Omen's 44.8%. This 11.0 percentage point gap indicates Cypher is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
44.3%Omen
55.2%Cypher
Cypher excels on the defensive half with a commanding 55.2% win rate, far surpassing Omen's 44.3%. This 11.0 percentage point advantage demonstrates Cypher's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Cypher

Trận đấu Omen vs Cypher trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 13 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Cypher thắng 76.9% so với 23.1% của Omen, chênh lệch 53.8 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Cypher luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Cypher có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Omen không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Cypher và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Omen vs Cypher

Cypher thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Cypher đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Omen trong trận đấu Omen vs Cypher. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Cypher có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 13 trận cạnh tranh, người chơi Cypher có thể tiếp cận các cuộc đấu với Omen một cách tự tin, trong khi người chơi Omen phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.44Omen
1.52Cypher
So sánh KDA giữa Omen và Cypher cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Omen đạt trung bình 1.44 và Cypher ghi nhận 1.52. Biên độ mỏng manh chỉ 0.08 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
13.1Omen
15.5Cypher
Cypher vượt trội đáng kể Omen về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 15.5 kill so với 13.1 — chênh lệch gần 2.5 tiêu diệt mỗi trận. Khi Cypher đối mặt Omen, dữ liệu rõ ràng cho thấy Cypher tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Omen nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Cypher trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.6Omen
13.2Cypher
Cypher thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Omen, ghi nhận 13.2 chết mỗi trận so với 14.6. Chết ít gần 1.4 lần mỗi trận cho Cypher tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Omen đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
116.9Omen
138.4Cypher
Sự khác biệt sát thương giữa Cypher và Omen là ngoại lệ: 138.4 ADR so với chỉ 116.9. Cypher gây thêm 21.5 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Cypher, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Omen thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Omen nên coi Cypher là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
33.5%Omen
34.1%Cypher
Cypher bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (34.1% vs 33.5%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.6 điểm phần trăm này chuyển thành Cypher thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Omen có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Omen nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Cypher và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Cypher

Attack Side
Cypher
Omen44.8%
Cypher55.7%
Defense Side
Cypher
Omen44.3%
Cypher55.2%

Phân tích phe tấn công

Khoảng cách hiệu suất tấn công giữa Cypher và Omen rất kịch tính: 55.7% so với 44.8%, lợi thế áp đảo 11.0 điểm phần trăm. Cypher thống trị các tình huống tấn công đến mức yêu cầu Omen phải thay đổi cơ bản cách tiếp cận.

Phân tích 13 trận đấu thi đấu của chúng tôi cho thấy Cypher có ưu thế tấn công áp đảo. Đây không phải là khoảng cách mà Omen có thể vượt qua bằng luyện tập — đó là bất lợi cấu trúc trận đấu. Đội Omen phải xây dựng toàn bộ chiến lược tấn công xung quanh việc bảo vệ khỏi đối đầu trực tiếp với Cypher.

Không có trường hợp nào Omen nên lấy cuộc đấu entry chống Cypher. Khoảng cách 11.0% tấn công làm cho entry fragging chống Cypher trở thành một trong những play tỷ lệ thấp nhất trong Valorant. Omen phải chơi độc quyền vai trò hỗ trợ trong tấn công.

Tỷ lệ chuyển đổi post-plant của Omen chống Cypher là thảm họa. Không bao giờ để Omen một mình post-plant — họ cần hỗ trợ liên tục từ đồng đội, setup crossfire và phối hợp utility. Cypher nên chơi cực kỳ tự tin trong post-plant.

Phân tích phe phòng thủ

Sự chênh lệch phòng thủ giữa Cypher và Omen đáng kể: 55.2% so với 44.3%, vực thẳm 11.0 điểm. Cypher hoàn toàn thống trị phía CT — việc giữ site của họ khó phá vỡ hơn đáng kể.

Không thể tin tưởng Omen với trách nhiệm neo site truyền thống chống Cypher. Đội phải bảo vệ Omen: ghép cặp với nhiều đồng đội, cho vị trí lurk ngoài site, hoặc cho họ rotate ngay khi sự hiện diện của Cypher được xác định.

Omen nên tránh hoàn toàn các tình huống retake chống Cypher khi có thể. Dữ liệu từ 13 trận đấu cho thấy tỷ lệ chuyển đổi retake của Omen thấp hơn đáng kể. Nếu Omen phải retake, yêu cầu ưu thế 3+ người chơi và phối hợp utility đầy đủ.

Quyết định kinh tế cho Omen phải tính đến sự không đủ khả năng phòng thủ. Force buy chống Cypher về cơ bản là lãng phí credit. Omen nên luôn ủng hộ full save.

Phân tích tổng thể các phe

Cypher thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (55.7%) và phòng thủ (55.2%), vượt trội toàn diện so với Omen ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 13 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Omen. Cypher vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Omen chống Cypher, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Omen khi bạn mong đợi gặp Cypher thường xuyên. Bất lợi kết hợp 22.0 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Cypher vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Cypher thắng quyết định trận đấu Omen vs Cypher. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Cypher có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Omen nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Sentinel (Cypher) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Cypher, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Cypher phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Cypher cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Raze với tỷ lệ thắng 73.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.54%1011.54132.332.4%47.7%50.9%
50.54%931.53132.932.1%48.3%50.9%
55.22%671.67143.732.0%51.1%52.9%
46.43%561.55138.230.9%46.7%50.2%
58.49%531.66135.830.1%48.7%52.0%
50.94%531.52134.330.4%49.9%49.2%
50.00%521.60126.232.5%50.3%51.0%
48.94%471.52131.430.6%46.2%53.2%
39.02%411.52135.131.8%47.0%46.0%
64.29%281.61134.226.9%48.3%57.1%
56.00%251.60132.230.6%45.3%60.2%
73.33%151.63126.529.6%55.2%55.1%
26.67%151.21123.130.5%48.1%37.1%
28.57%141.52133.228.4%42.5%52.5%
23.08%131.44116.933.5%44.8%44.3%
33.33%121.54126.625.9%39.7%49.5%
37.50%81.47125.832.0%46.0%42.2%
33.33%61.78138.836.9%52.2%46.0%
50.00%61.77149.337.5%43.4%61.3%
16.67%61.57146.225.3%38.1%43.1%
20.00%51.56146.635.8%47.4%42.3%
50.00%42.03165.240.8%50.0%54.5%
50.00%42.02162.034.3%45.8%54.8%
66.67%32.10179.836.1%54.2%47.2%
66.67%31.21104.626.5%44.4%51.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Raze, đạt tỷ lệ thắng 73.3%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác