Đối đầu Phoenix vs Cypher trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
66.7%
Trận
12
KDA
1.32
ADR
152

Phoenix vs CypherDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.09
Trận459,066
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Phoenix vs Cypher: Phoenix thống trị với tỷ lệ thắng 66.7% qua 12 trận. Sát thương cao hơn (152 ADR) mang lại cho Phoenix lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Phoenix Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Phoenix's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Phoenix - 66.7% win rate in this matchup
Phoenix
66.7% WR
VS
Cypher vs Phoenix matchup - 33.3% win rate
Cypher
33.3% WR

Who Wins the Phoenix vs Cypher Matchup?

Phoenix wins the Phoenix vs Cypher matchup
Winner
Phoenix
Matches: 12
66.7%
Win Rate
33.3%
1.32
Avg KDA
1.44
16.5
Avg Kills
15.5
15.3
Avg Deaths
13.9
152.3
DMG/Round
140.5
31.3%
HS %
30.4%
229
Combat Score
211
48.8%
Attack WR
41.7%
58.3%
Defense WR
51.2%

Phoenix vs Cypher Performance Breakdown

Phoenix vs Cypher matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 12 matches reveals that Phoenix holds a clear advantage over Cypher in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Cypher shows strength in one category, Phoenix's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.32Phoenix
1.44Cypher
Fragging capabilities are closely matched between Phoenix and Cypher, with KDA ratios of 1.32 and 1.44 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
152.3Phoenix
140.5Cypher
Phoenix outputs 152.3 average damage per round, edging out Cypher's 140.5 ADR. This consistent damage advantage helps Phoenix secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
48.8%Phoenix
41.7%Cypher
On the attacking side, Phoenix dominates with a 48.8% win rate compared to Cypher's 41.7%. This 7.1 percentage point gap indicates Phoenix is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
58.3%Phoenix
51.2%Cypher
Phoenix excels on the defensive half with a commanding 58.3% win rate, far surpassing Cypher's 51.2%. This 7.1 percentage point advantage demonstrates Phoenix's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Cypher

Trận đấu Phoenix vs Cypher trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 12 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Phoenix thắng 66.7% so với 33.3% của Cypher, chênh lệch 33.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Sentinel này, Phoenix có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Cypher không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Phoenix và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Phoenix vs Cypher

Phoenix thắng thống kê fragging chống lại Cypher trong Valorant

Phoenix vượt qua Cypher sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 12 trận được phân tích, trận đấu Phoenix vs Cypher này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Cypher không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Cypher.

KDA Trung Bình
1.32Phoenix
1.44Cypher
Cypher có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.44 so với 1.32 của Phoenix. Trong khi sự khác biệt 0.12 điểm này cho thấy Cypher có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Phoenix có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Cypher có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Phoenix không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.5Phoenix
15.5Cypher
Phoenix đảm bảo khoảng 1.0 kill nhiều hơn mỗi trận so với Cypher trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.5 vs 15.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Phoenix đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Phoenix cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Cypher có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.3Phoenix
13.9Cypher
Cypher thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Phoenix, ghi nhận 13.9 chết mỗi trận so với 15.3. Chết ít gần 1.4 lần mỗi trận cho Cypher tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Phoenix đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
152.3Phoenix
140.5Cypher
Phoenix gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Cypher trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 152.3 ADR so với 140.5. Lợi thế 11.8 sát thương mỗi round này có nghĩa là Phoenix liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Cypher nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Phoenix — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
31.3%Phoenix
30.4%Cypher
Phoenix bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (31.3% vs 30.4%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.9 điểm phần trăm này chuyển thành Phoenix thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Cypher có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Cypher nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Phoenix và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Cypher

Attack Side
Phoenix
Phoenix48.8%
Cypher41.7%
Defense Side
Phoenix
Phoenix58.3%
Cypher51.2%

Phân tích phe tấn công

Phoenix vượt trội đáng kể so với Cypher ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 48.8% so với 41.7%. Sự chênh lệch 7.1 điểm này cho thấy Phoenix là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 12 trận đấu được phân tích, Phoenix thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Cypher phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Cypher cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Phoenix.

Cypher nên tránh vai trò entry fragging chống Phoenix bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Phoenix thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Cypher nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Phoenix. Đội Cypher không bao giờ nên để Cypher một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Phoenix nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Phoenix vượt trội đáng kể so với Cypher trong phòng thủ, đạt 58.3% thắng round so với 51.2%. Khoảng cách 7.1 điểm phần trăm này cho thấy Phoenix xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Cypher không bao giờ nên neo solo chống Phoenix. Khoảng cách phòng thủ 7.1% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Cypher với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Phoenix. Khi Cypher cần retake chống Phoenix, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Cypher. Force buy chống Phoenix bất lợi về mặt toán học. Cypher nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Phoenix thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (48.8%) và phòng thủ (58.3%), vượt trội toàn diện so với Cypher ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 12 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Cypher. Phoenix vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Cypher chống Phoenix, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Cypher khi bạn mong đợi gặp Phoenix thường xuyên. Bất lợi kết hợp 14.3 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Phoenix vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Phoenix thắng quyết định trận đấu Phoenix vs Cypher. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Phoenix có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Cypher nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Đối đầu vs Sentinel

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Sentinel (Cypher) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Cypher, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Cypher phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Phoenix cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 14 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Raze với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Miks ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Phoenix matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
41.51%531.40157.627.8%45.3%50.6%
44.19%431.28148.030.7%44.8%49.8%
46.15%391.33150.331.9%45.2%52.9%
55.26%381.37139.526.8%55.9%49.4%
45.16%311.38155.727.1%47.2%49.2%
32.14%281.36155.134.2%41.6%51.5%
56.00%251.39154.127.3%49.4%52.9%
47.83%231.35149.224.4%45.2%56.5%
35.29%171.50168.327.2%46.2%51.5%
52.94%171.51165.124.9%43.9%60.6%
66.67%121.32152.331.3%48.8%58.3%
80.00%101.71159.023.8%60.0%64.7%
50.00%101.34150.429.7%47.7%45.8%
28.57%71.43155.430.0%41.7%55.0%
50.00%61.21143.830.6%45.1%48.4%
33.33%61.27141.028.6%50.7%47.5%
40.00%51.05113.824.5%53.4%44.7%
75.00%41.31146.831.7%52.1%55.8%
75.00%41.52153.429.1%54.3%54.2%
50.00%41.19131.926.7%43.2%56.8%
25.00%41.26138.125.0%48.9%45.7%
25.00%41.10125.529.8%50.0%44.1%
66.67%31.40142.629.5%54.5%51.4%
0.00%31.27160.227.7%38.7%43.2%
33.33%31.41158.930.6%56.3%36.4%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Raze, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Miks, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 14 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác