PhoenixDoi dau
Tỷ lệ thắng matchup của Phoenix chống lại tất cả điệp viên Valorant. Matchup tốt nhất: Phoenix vs Raze (71.4% TL). Matchup khó nhất: vs Brimstone (0.0% TL). So sánh KDA, sát thương và hiệu suất tấn công/phòng thủ trong mọi trận đấu.
Phân tích đối đầu của Phoenix
Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Phoenix về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.
Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Raze với tỷ lệ thắng 71.4%. Đối đầu khó khăn nhất là Brimstone ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Đối thủ | Tỷ Lệ Thắng | Trận Đấu | KDA | Sát thương/Hiệp | HS % | TL Tấn công | TL Phòng thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44.44% | 72 | 1.36 | 152.2 | 29.4% | 46.7% | 50.8% | |
| 46.77% | 62 | 1.35 | 149.9 | 32.3% | 45.3% | 53.0% | |
| 48.94% | 47 | 1.44 | 154.3 | 31.4% | 46.5% | 53.0% | |
| 50.00% | 46 | 1.44 | 159.2 | 27.5% | 47.8% | 51.9% | |
| 48.57% | 35 | 1.37 | 143.6 | 27.1% | 52.5% | 49.9% | |
| 59.38% | 32 | 1.41 | 152.8 | 28.0% | 47.9% | 56.5% | |
| 35.48% | 31 | 1.36 | 154.8 | 33.3% | 41.6% | 52.1% | |
| 55.56% | 27 | 1.39 | 151.3 | 24.9% | 49.8% | 53.3% | |
| 56.52% | 23 | 1.48 | 158.7 | 25.4% | 43.2% | 60.0% | |
| 45.00% | 20 | 1.33 | 154.9 | 29.7% | 48.3% | 51.0% | |
| 52.63% | 19 | 1.36 | 153.0 | 32.3% | 48.3% | 48.0% | |
| 27.78% | 18 | 1.35 | 160.3 | 28.1% | 44.6% | 49.2% | |
| 71.43% | 14 | 1.78 | 168.2 | 25.4% | 55.6% | 60.3% | |
| 28.57% | 7 | 1.54 | 165.9 | 27.6% | 47.3% | 51.2% | |
| 28.57% | 7 | 1.25 | 139.9 | 29.3% | 46.3% | 48.0% | |
| 50.00% | 6 | 1.37 | 159.1 | 28.8% | 47.4% | 55.4% | |
| 66.67% | 6 | 1.28 | 146.7 | 31.4% | 54.9% | 47.8% | |
| 50.00% | 6 | 1.39 | 147.7 | 26.8% | 51.4% | 50.0% | |
| 25.00% | 4 | 1.50 | 160.8 | 26.8% | 51.2% | 47.5% | |
| 25.00% | 4 | 1.10 | 125.5 | 29.8% | 50.0% | 44.1% | |
| 50.00% | 4 | 1.09 | 115.5 | 22.2% | 54.3% | 51.3% | |
| 50.00% | 4 | 1.23 | 128.3 | 32.7% | 50.0% | 46.8% | |
| 0.00% | 3 | 1.34 | 133.3 | 23.4% | 45.5% | 41.7% | |
| 33.33% | 3 | 1.17 | 123.1 | 24.6% | 46.9% | 50.0% |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Raze, đạt tỷ lệ thắng 71.4%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?
Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Brimstone, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Phoenix có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.