Đối đầu Phoenix vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
30.0%
Trận
10
KDA
1.36
ADR
142

Phoenix vs OmenDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.06
Trận330,141
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi14 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Phoenix vs Omen: Omen dẫn đầu với tỷ lệ thắng 70.0%, nhưng Phoenix vẫn có thể thắng. Học cách ADR 142 của Phoenix tạo cơ hội để biến 10 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Phoenix Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Phoenix's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 30.0% win rateOmen(30.0%)
Phoenix - 30.0% win rate in this matchup
Phoenix
30.0% WR
VS
Omen vs Phoenix matchup - 70.0% win rate
Omen
70.0% WR

Who Wins the Phoenix vs Omen Matchup?

Omen wins the Phoenix vs Omen matchup
Winner
Omen
Matches: 10
30.0%
Win Rate
70.0%
1.36
Avg KDA
1.74
16.1
Avg Kills
15.5
15.6
Avg Deaths
14.5
142.0
DMG/Round
139.9
31.0%
HS %
32.7%
215
Combat Score
213
39.4%
Attack WR
52.1%
47.9%
Defense WR
60.6%

Phoenix vs Omen Performance Breakdown

Phoenix vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 10 matches reveals that Omen holds a clear advantage over Phoenix in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Phoenix shows strength in one category, Omen's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.36Phoenix
1.74Omen
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.74 KDA versus Phoenix's 1.36. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
142.0Phoenix
139.9Omen
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Phoenix averaging 142.0 ADR and Omen at 139.9 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
39.4%Phoenix
52.1%Omen
On the attacking side, Omen dominates with a 52.1% win rate compared to Phoenix's 39.4%. This 12.7 percentage point gap indicates Omen is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
47.9%Phoenix
60.6%Omen
Omen excels on the defensive half with a commanding 60.6% win rate, far surpassing Phoenix's 47.9%. This 12.7 percentage point advantage demonstrates Omen's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Omen

Trận đấu Phoenix vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 10 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 70.0% so với 30.0% của Phoenix, chênh lệch 40.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Phoenix không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Phoenix vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Phoenix trong Valorant

Omen vượt qua Phoenix sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 10 trận được phân tích, trận đấu Phoenix vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Phoenix không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Phoenix.

KDA Trung Bình
1.36Phoenix
1.74Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Phoenix, duy trì KDA 1.74 so với 1.36. Khoảng cách 0.39 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Phoenix đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.1Phoenix
15.5Omen
Phoenix đảm bảo khoảng 0.6 kill nhiều hơn mỗi trận so với Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.1 vs 15.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Phoenix đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Phoenix cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Omen có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.6Phoenix
14.5Omen
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Phoenix, ghi nhận 14.5 chết mỗi trận so với 15.6. Chết ít gần 1.1 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Phoenix đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
142.0Phoenix
139.9Omen
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Phoenix (142.0 ADR) và Omen (139.9 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
31.0%Phoenix
32.7%Omen
Omen bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (32.7% vs 31.0%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này chuyển thành Omen thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Phoenix có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Phoenix nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Omen và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Omen

Attack Side
Omen
Phoenix39.4%
Omen52.1%
Defense Side
Omen
Phoenix47.9%
Omen60.6%

Phân tích phe tấn công

Khoảng cách hiệu suất tấn công giữa Omen và Phoenix rất kịch tính: 52.1% so với 39.4%, lợi thế áp đảo 12.7 điểm phần trăm. Omen thống trị các tình huống tấn công đến mức yêu cầu Phoenix phải thay đổi cơ bản cách tiếp cận.

Phân tích 10 trận đấu thi đấu của chúng tôi cho thấy Omen có ưu thế tấn công áp đảo. Đây không phải là khoảng cách mà Phoenix có thể vượt qua bằng luyện tập — đó là bất lợi cấu trúc trận đấu. Đội Phoenix phải xây dựng toàn bộ chiến lược tấn công xung quanh việc bảo vệ khỏi đối đầu trực tiếp với Omen.

Không có trường hợp nào Phoenix nên lấy cuộc đấu entry chống Omen. Khoảng cách 12.7% tấn công làm cho entry fragging chống Omen trở thành một trong những play tỷ lệ thấp nhất trong Valorant. Phoenix phải chơi độc quyền vai trò hỗ trợ trong tấn công.

Tỷ lệ chuyển đổi post-plant của Phoenix chống Omen là thảm họa. Không bao giờ để Phoenix một mình post-plant — họ cần hỗ trợ liên tục từ đồng đội, setup crossfire và phối hợp utility. Omen nên chơi cực kỳ tự tin trong post-plant.

Phân tích phe phòng thủ

Sự chênh lệch phòng thủ giữa Omen và Phoenix đáng kể: 60.6% so với 47.9%, vực thẳm 12.7 điểm. Omen hoàn toàn thống trị phía CT — việc giữ site của họ khó phá vỡ hơn đáng kể.

Không thể tin tưởng Phoenix với trách nhiệm neo site truyền thống chống Omen. Đội phải bảo vệ Phoenix: ghép cặp với nhiều đồng đội, cho vị trí lurk ngoài site, hoặc cho họ rotate ngay khi sự hiện diện của Omen được xác định.

Phoenix nên tránh hoàn toàn các tình huống retake chống Omen khi có thể. Dữ liệu từ 10 trận đấu cho thấy tỷ lệ chuyển đổi retake của Phoenix thấp hơn đáng kể. Nếu Phoenix phải retake, yêu cầu ưu thế 3+ người chơi và phối hợp utility đầy đủ.

Quyết định kinh tế cho Phoenix phải tính đến sự không đủ khả năng phòng thủ. Force buy chống Omen về cơ bản là lãng phí credit. Phoenix nên luôn ủng hộ full save.

Phân tích tổng thể các phe

Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (52.1%) và phòng thủ (60.6%), vượt trội toàn diện so với Phoenix ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 10 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Phoenix. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Phoenix chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Phoenix khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 25.5 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Phoenix vs Omen. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Phoenix nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 9 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Cypher với tỷ lệ thắng 72.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Tejo ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Phoenix matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
42.50%801.40153.227.5%44.7%52.4%
57.35%681.27142.128.4%50.7%51.9%
54.10%611.29146.831.1%51.6%49.6%
56.25%481.41155.927.2%47.0%54.1%
45.45%441.35147.829.2%51.1%47.5%
47.37%381.41151.430.5%48.6%52.5%
54.29%351.53163.729.5%52.5%50.8%
28.57%351.35154.430.1%44.2%45.4%
43.48%231.35155.829.6%49.4%45.8%
45.00%201.37150.026.7%44.4%53.0%
50.00%141.40151.922.9%43.5%56.3%
46.15%131.30147.825.3%44.6%49.6%
46.15%131.37153.335.0%45.0%53.2%
72.73%111.79174.926.0%56.1%56.1%
30.00%101.36142.031.0%39.4%47.9%
25.00%81.30151.127.1%41.9%49.5%
71.43%71.48151.229.7%65.3%56.5%
42.86%71.11135.126.3%47.4%52.9%
16.67%61.25143.926.0%46.8%34.9%
66.67%61.38147.226.7%44.1%56.2%
20.00%51.12132.726.2%41.2%45.6%
50.00%41.84185.325.3%59.1%48.1%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Cypher, đạt tỷ lệ thắng 72.7%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Tejo, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 9 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác