Đối đầu Phoenix vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
66.7%
Trận
3
KDA
1.46
ADR
140

Phoenix vs OmenDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Phoenix vs Omen: Phoenix thống trị với tỷ lệ thắng 66.7% qua 3 trận. Sát thương cao hơn (140 ADR) mang lại cho Phoenix lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Phoenix Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Phoenix's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 66.7% win rateOmen(66.7%)
Phoenix - 66.7% win rate in this matchup
Phoenix
66.7% WR
VS
Omen vs Phoenix matchup - 33.3% win rate
Omen
33.3% WR

Who Wins the Phoenix vs Omen Matchup?

Phoenix wins the Phoenix vs Omen matchup
Winner
Phoenix
Matches: 3
66.7%
Win Rate
33.3%
1.46
Avg KDA
1.51
16.7
Avg Kills
15.0
18.0
Avg Deaths
18.3
139.5
DMG/Round
117.5
23.2%
HS %
25.3%
209
Combat Score
184
48.7%
Attack WR
52.8%
47.2%
Defense WR
51.3%

Phoenix vs Omen Performance Breakdown

Phoenix vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 3 matches reveals that Omen holds a clear advantage over Phoenix in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Phoenix shows strength in one category, Omen's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.46Phoenix
1.51Omen
Fragging capabilities are closely matched between Phoenix and Omen, with KDA ratios of 1.46 and 1.51 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
139.5Phoenix
117.5Omen
Phoenix delivers substantially higher damage per round (139.5 ADR) compared to Omen's 117.5 ADR. This 22.0 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Phoenix a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
48.7%Phoenix
52.8%Omen
Omen shows stronger attack-side performance with a 52.8% win rate versus Phoenix's 48.7%. When your team needs to plant the spike, Omen provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
47.2%Phoenix
51.3%Omen
Defensive capabilities favor Omen at 51.3% win rate compared to Phoenix's 47.2%. When holding sites against enemy pushes, Omen provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Omen

Trận đấu Phoenix vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 3 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Phoenix thắng 66.7% so với 33.3% của Omen, chênh lệch 33.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Phoenix có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Omen không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Phoenix và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Phoenix vs Omen

Phoenix thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Phoenix vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, survivability, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 3 trận được phân tích, trận đấu Phoenix vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.46Phoenix
1.51Omen
So sánh KDA giữa Phoenix và Omen cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Phoenix đạt trung bình 1.46 và Omen ghi nhận 1.51. Biên độ mỏng manh chỉ 0.05 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
16.7Phoenix
15.0Omen
Phoenix vượt trội đáng kể Omen về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 16.7 kill so với 15.0 — chênh lệch gần 1.7 tiêu diệt mỗi trận. Khi Phoenix đối mặt Omen, dữ liệu rõ ràng cho thấy Phoenix tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Omen nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Phoenix trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
18.0Phoenix
18.3Omen
Phoenix sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 18.0 lần mỗi trận so với 18.3 chết của Omen. Sự khác biệt 0.3 chết mỗi trận này có nghĩa là Phoenix có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Omen nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Phoenix với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
139.5Phoenix
117.5Omen
Sự khác biệt sát thương giữa Phoenix và Omen là ngoại lệ: 139.5 ADR so với chỉ 117.5. Phoenix gây thêm 22.0 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Phoenix, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Omen thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Omen nên coi Phoenix là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
23.2%Phoenix
25.3%Omen
Omen thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Phoenix: 25.3% so với 23.2%. Khoảng cách 2.1 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Omen kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Phoenix đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Omen

Attack Side
Omen
Phoenix48.7%
Omen52.8%
Defense Side
Omen
Phoenix47.2%
Omen51.3%

Phân tích phe tấn công

Omen giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Phoenix vs Omen, thắng 52.8% round tấn công so với 48.7% của Phoenix. Khoảng cách 4.1 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 3 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Omen cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Phoenix cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Omen. Đối với người chơi Phoenix, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Omen trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.1% tấn công cho thấy Omen xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Phoenix nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Omen thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Phoenix, giữ 51.3% round so với 47.2%. Lợi thế 4.1 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Omen. Omen có thể tự tin neo site solo. Phoenix nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Omen. Phân tích 3 trận đấu cho thấy Omen chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Phoenix không bao giờ nên thử retake solo chống Omen.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Omen. Phoenix nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Omen. Trong round full buy, Phoenix nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (52.8%) và phòng thủ (51.3%), vượt trội toàn diện so với Phoenix ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 3 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Phoenix. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Phoenix chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Phoenix khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 8.1 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Phoenix vs Omen. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Phoenix nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 8 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Iso với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Killjoy ở mức tỷ lệ thắng 28.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Phoenix matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.95%371.22139.428.7%42.8%50.4%
46.88%321.41157.529.0%44.8%51.0%
48.15%271.43147.228.5%45.7%57.4%
43.48%231.36148.325.4%47.2%50.2%
65.00%201.53159.227.1%56.0%52.9%
47.37%191.33148.033.6%44.5%54.7%
78.57%141.49150.425.4%47.1%60.1%
41.67%121.21132.827.1%53.5%41.2%
44.44%91.33149.230.4%38.8%57.0%
37.50%81.52161.223.1%46.8%50.0%
71.43%71.67166.829.6%62.7%53.0%
28.57%71.35157.925.0%32.1%55.0%
50.00%60.9199.220.2%45.6%48.2%
60.00%51.17124.224.0%54.5%55.9%
40.00%51.28156.328.7%48.0%40.4%
100.00%41.77158.623.0%52.5%79.5%
66.67%31.46139.523.2%48.7%47.2%
66.67%31.35147.430.8%52.5%47.2%
33.33%31.15132.316.7%48.1%39.4%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Iso, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Killjoy, chỉ với tỷ lệ thắng 28.6%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 8 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác