Phoenix vs OmenDoi dau
Phân tích matchup Phoenix vs Omen: Phoenix thống trị với tỷ lệ thắng 66.7% qua 3 trận. Sát thương cao hơn (140 ADR) mang lại cho Phoenix lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.
Phoenix Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Phoenix's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Who Wins the Phoenix vs Omen Matchup?
Phoenix vs Omen Performance Breakdown
Analysis of 3 matches reveals that Omen holds a clear advantage over Phoenix in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Phoenix shows strength in one category, Omen's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.
Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Omen
Trận đấu Phoenix vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 3 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Phoenix thắng 66.7% so với 33.3% của Omen, chênh lệch 33.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Phoenix có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Omen không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Phoenix và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.
Phân tích fragging Phoenix vs Omen
Phoenix vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, survivability, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 3 trận được phân tích, trận đấu Phoenix vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.
Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Omen
Phân tích phe tấn công
Omen giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Phoenix vs Omen, thắng 52.8% round tấn công so với 48.7% của Phoenix. Khoảng cách 4.1 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.
Phân tích 3 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Omen cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Phoenix cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.
Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Omen. Đối với người chơi Phoenix, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.
Post-plant là nơi lợi thế của Omen trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.1% tấn công cho thấy Omen xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Phoenix nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.
Phân tích phe phòng thủ
Omen thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Phoenix, giữ 51.3% round so với 47.2%. Lợi thế 4.1 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.
Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Omen. Omen có thể tự tin neo site solo. Phoenix nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.
Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Omen. Phân tích 3 trận đấu cho thấy Omen chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Phoenix không bao giờ nên thử retake solo chống Omen.
Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Omen. Phoenix nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Omen. Trong round full buy, Phoenix nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.
Phân tích tổng thể các phe
Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (52.8%) và phòng thủ (51.3%), vượt trội toàn diện so với Phoenix ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 3 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.
Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Phoenix. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Phoenix chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.
Để leo rank, tránh chơi Phoenix khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 8.1 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.
Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Phoenix vs Omen. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Phoenix nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.
Động lực Đối đầu vs Controller
Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.
Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.
Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 8 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Iso với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Killjoy ở mức tỷ lệ thắng 28.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45.95% | 37 | 1.22 | 139.4 | 28.7% | 42.8% | 50.4% | |
| 46.88% | 32 | 1.41 | 157.5 | 29.0% | 44.8% | 51.0% | |
| 48.15% | 27 | 1.43 | 147.2 | 28.5% | 45.7% | 57.4% | |
| 43.48% | 23 | 1.36 | 148.3 | 25.4% | 47.2% | 50.2% | |
| 65.00% | 20 | 1.53 | 159.2 | 27.1% | 56.0% | 52.9% | |
| 47.37% | 19 | 1.33 | 148.0 | 33.6% | 44.5% | 54.7% | |
| 78.57% | 14 | 1.49 | 150.4 | 25.4% | 47.1% | 60.1% | |
| 41.67% | 12 | 1.21 | 132.8 | 27.1% | 53.5% | 41.2% | |
| 44.44% | 9 | 1.33 | 149.2 | 30.4% | 38.8% | 57.0% | |
| 37.50% | 8 | 1.52 | 161.2 | 23.1% | 46.8% | 50.0% | |
| 71.43% | 7 | 1.67 | 166.8 | 29.6% | 62.7% | 53.0% | |
| 28.57% | 7 | 1.35 | 157.9 | 25.0% | 32.1% | 55.0% | |
| 50.00% | 6 | 0.91 | 99.2 | 20.2% | 45.6% | 48.2% | |
| 60.00% | 5 | 1.17 | 124.2 | 24.0% | 54.5% | 55.9% | |
| 40.00% | 5 | 1.28 | 156.3 | 28.7% | 48.0% | 40.4% | |
| 100.00% | 4 | 1.77 | 158.6 | 23.0% | 52.5% | 79.5% | |
| 66.67% | 3 | 1.46 | 139.5 | 23.2% | 48.7% | 47.2% | |
| 66.67% | 3 | 1.35 | 147.4 | 30.8% | 52.5% | 47.2% | |
| 33.33% | 3 | 1.15 | 132.3 | 16.7% | 48.1% | 39.4% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Iso, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?
Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Killjoy, chỉ với tỷ lệ thắng 28.6%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Phoenix có 8 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.