Đối đầu Phoenix vs Fade trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
47.1%
Trận
85
KDA
1.39
ADR
153

Phoenix vs FadeDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat13.00
Trận630,202
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi9 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phoenix vs Fade là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (47.1% vs 52.9%). Dựa trên 85 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Phoenix

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Phoenix về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Phoenix - 47.1% win rate in this matchup
Phoenix
47.1% TT
VS
Fade vs Phoenix matchup - 52.9% win rate
Fade
52.9% TT

Ai thắng trong trận đấu Phoenix vs Fade?

Fade wins the Phoenix vs Fade matchup
Người chiến thắng
Fade
Trận: 85
47.1%
Tỷ Lệ Thắng
52.9%
1.39
KDA Trung Bình
1.47
16.7
Hạ Gục TB
15.4
16.1
Chết TB
15.1
152.9
Sát thương/Hiệp
142.0
29.5%
HS %
28.6%
231
Điểm Chiến Đấu
211
48.5%
TLT Tấn Công
49.6%
50.4%
TLT Phòng Thủ
51.5%

Phân Tích Hiệu Suất Phoenix vs Fade

Phoenix vs Fade matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 85 trận đấu cho thấy Fade có lợi thế rõ ràng trước Phoenix trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Phoenix thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Fade về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.39Phoenix
1.47Fade
Khả năng frag được cân bằng giữa Phoenix và Fade, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.39 và 1.47. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
152.9Phoenix
142.0Fade
Phoenix gây ra 152.9 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 142.0 ADR của Fade. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Phoenix đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
48.5%Phoenix
49.6%Fade
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Phoenix ở 48.5% và Fade ở 49.6% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
50.4%Phoenix
51.5%Fade
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Phoenix ghi nhận tỷ lệ thắng 50.4% và Fade ở 51.5%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Fade

Trận đấu Phoenix vs Fade trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 85 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 52.9% so với 47.1% của Phoenix, chênh lệch 5.9 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Initiator này, Fade có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Phoenix nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Phoenix vs Fade

Phoenix thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Phoenix vượt qua Fade sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 85 trận được phân tích, trận đấu Phoenix vs Fade này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Fade không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Fade.

KDA Trung Bình
1.39Phoenix
1.47Fade
So sánh KDA giữa Phoenix và Fade cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Phoenix đạt trung bình 1.39 và Fade ghi nhận 1.47. Biên độ mỏng manh chỉ 0.08 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
16.7Phoenix
15.4Fade
Phoenix đảm bảo khoảng 1.3 kill nhiều hơn mỗi trận so với Fade trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.7 vs 15.4). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Phoenix đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Phoenix cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Fade có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
16.1Phoenix
15.1Fade
Fade thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Phoenix, ghi nhận 15.1 chết mỗi trận so với 16.1. Chết ít gần 1.0 lần mỗi trận cho Fade tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Phoenix đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
152.9Phoenix
142.0Fade
Phoenix gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Fade trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 152.9 ADR so với 142.0. Lợi thế 10.9 sát thương mỗi round này có nghĩa là Phoenix liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Fade nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Phoenix — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
29.5%Phoenix
28.6%Fade
Phoenix bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (29.5% vs 28.6%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.9 điểm phần trăm này chuyển thành Phoenix thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Fade có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Fade nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Phoenix và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Fade

Attack Side
Fade
Phoenix48.5%
Fade49.6%
Defense Side
Fade
Phoenix50.4%
Fade51.5%

Phân tích phe tấn công

Fade thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Phoenix trong trận đấu này, chuyển đổi 49.6% round tấn công so với 48.5%. Lợi thế 1.1 điểm này cho Fade khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Phoenix có kỹ năng.

Dữ liệu từ 85 game thi đấu cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Phoenix không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Fade có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Phoenix vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Fade có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Fade có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Phoenix nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.1 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Fade cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Phoenix, thắng 51.5% round phòng thủ so với 50.4%. Lợi thế 1.1 điểm phần trăm này cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Fade có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.1% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Phoenix nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Fade thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Phoenix nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Fade khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.1% trở nên rõ rệt hơn. Phoenix nên thận trọng hơn với aggro eco chống Fade và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Fade duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 49.6% và tỷ lệ thắng phòng thủ 51.5%. Trong khi Fade được ưu ái về mặt thống kê, Phoenix vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Phoenix vs Fade.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Phoenix và Fade đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Fade có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Phoenix hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Phoenix, đừng đổi sang Fade chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Initiator

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Initiator (Fade) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Initiator của Fade, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của Fade phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 14 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Iso với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Phoenix trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
46.82%2201.41151.929.0%46.8%52.7%
49.54%2161.34144.628.9%47.3%52.5%
50.00%1521.43153.530.7%47.1%53.2%
50.38%1331.34146.831.5%49.8%50.8%
53.54%991.46154.730.1%48.8%54.0%
47.06%851.39152.929.5%48.5%50.4%
38.81%671.34147.130.4%47.2%48.5%
47.17%531.43150.729.0%45.5%51.3%
57.69%521.39150.129.9%45.9%57.7%
38.00%501.35152.031.4%43.8%50.1%
48.94%471.42151.331.2%50.1%52.5%
39.39%331.33150.233.2%44.2%49.3%
54.84%311.38149.826.7%47.7%55.1%
48.00%251.31142.624.9%47.3%50.0%
58.33%241.39152.728.9%50.4%55.9%
50.00%181.39161.934.3%48.1%49.2%
75.00%161.69161.933.0%54.7%63.0%
33.33%151.31142.525.8%48.0%44.7%
69.23%131.57156.031.1%58.9%56.7%
61.54%131.34148.024.9%54.5%51.7%
41.67%121.45154.633.7%45.0%53.1%
75.00%81.45154.732.9%54.2%52.0%
37.50%81.42161.026.8%47.7%48.3%
12.50%81.21146.327.5%42.4%46.3%
0.00%60.91114.030.6%37.7%38.5%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Iso, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 14 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác