Đối đầu Phoenix vs Yoru trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
40.7%
Trận
27
KDA
1.23
ADR
137

Phoenix vs YoruDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Phoenix vs Yoru: Yoru dẫn đầu với tỷ lệ thắng 59.3%, nhưng Phoenix vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 27 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Phoenix Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Phoenix's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Yoru - 40.7% win rateYoru(40.7%)
Phoenix - 40.7% win rate in this matchup
Phoenix
40.7% WR
VS
Yoru vs Phoenix matchup - 59.3% win rate
Yoru
59.3% WR

Who Wins the Phoenix vs Yoru Matchup?

Yoru wins the Phoenix vs Yoru matchup
Winner
Yoru
Matches: 27
40.7%
Win Rate
59.3%
1.23
Avg KDA
1.32
15.2
Avg Kills
17.1
16.5
Avg Deaths
16.3
137.1
DMG/Round
148.7
29.6%
HS %
30.3%
207
Combat Score
227
42.9%
Attack WR
49.7%
50.3%
Defense WR
57.1%

Phoenix vs Yoru Performance Breakdown

Phoenix vs Yoru matchup breakdown - overall performance winner

In the Phoenix vs Yoru matchup, Yoru demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 27 analyzed matches, Yoru outperforms Phoenix in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Yoru the statistically favored pick when facing Phoenix in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.23Phoenix
1.32Yoru
Fragging capabilities are closely matched between Phoenix and Yoru, with KDA ratios of 1.23 and 1.32 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
137.1Phoenix
148.7Yoru
Yoru outputs 148.7 average damage per round, edging out Phoenix's 137.1 ADR. This consistent damage advantage helps Yoru secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
42.9%Phoenix
49.7%Yoru
On the attacking side, Yoru dominates with a 49.7% win rate compared to Phoenix's 42.9%. This 6.8 percentage point gap indicates Yoru is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
50.3%Phoenix
57.1%Yoru
Yoru excels on the defensive half with a commanding 57.1% win rate, far surpassing Phoenix's 50.3%. This 6.8 percentage point advantage demonstrates Yoru's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Yoru

Trận đấu Phoenix vs Yoru trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 27 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Yoru thắng 59.3% so với 40.7% của Phoenix, chênh lệch 18.5 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Yoru luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Duelist này, Yoru có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Phoenix không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Yoru và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Phoenix vs Yoru

Yoru thắng thống kê fragging chống lại Phoenix trong Valorant

Yoru đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Phoenix trong trận đấu Phoenix vs Yoru. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Yoru có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 27 trận cạnh tranh, người chơi Yoru có thể tiếp cận các cuộc đấu với Phoenix một cách tự tin, trong khi người chơi Phoenix phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.23Phoenix
1.32Yoru
So sánh KDA giữa Phoenix và Yoru cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Phoenix đạt trung bình 1.23 và Yoru ghi nhận 1.32. Biên độ mỏng manh chỉ 0.09 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
15.2Phoenix
17.1Yoru
Yoru vượt trội đáng kể Phoenix về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.1 kill so với 15.2 — chênh lệch gần 1.9 tiêu diệt mỗi trận. Khi Yoru đối mặt Phoenix, dữ liệu rõ ràng cho thấy Yoru tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Phoenix nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Yoru trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
16.5Phoenix
16.3Yoru
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Phoenix (16.5 chết/trận) và Yoru (16.3 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
137.1Phoenix
148.7Yoru
Yoru gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Phoenix trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 148.7 ADR so với 137.1. Lợi thế 11.6 sát thương mỗi round này có nghĩa là Yoru liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Phoenix nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Yoru — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
29.6%Phoenix
30.3%Yoru
Yoru bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.3% vs 29.6%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.7 điểm phần trăm này chuyển thành Yoru thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Phoenix có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Phoenix nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Yoru và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Yoru

Attack Side
Yoru
Phoenix42.9%
Yoru49.7%
Defense Side
Yoru
Phoenix50.3%
Yoru57.1%

Phân tích phe tấn công

Yoru vượt trội đáng kể so với Phoenix ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 49.7% so với 42.9%. Sự chênh lệch 6.8 điểm này cho thấy Yoru là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 27 trận đấu được phân tích, Yoru thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Phoenix phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Phoenix cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Yoru.

Phoenix nên tránh vai trò entry fragging chống Yoru bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Yoru thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Phoenix nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Yoru. Đội Phoenix không bao giờ nên để Phoenix một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Yoru nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Yoru vượt trội đáng kể so với Phoenix trong phòng thủ, đạt 57.1% thắng round so với 50.3%. Khoảng cách 6.8 điểm phần trăm này cho thấy Yoru xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Phoenix không bao giờ nên neo solo chống Yoru. Khoảng cách phòng thủ 6.8% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Phoenix với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Yoru. Khi Phoenix cần retake chống Yoru, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Phoenix. Force buy chống Yoru bất lợi về mặt toán học. Phoenix nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Yoru thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (49.7%) và phòng thủ (57.1%), vượt trội toàn diện so với Phoenix ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 27 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Phoenix. Yoru vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Phoenix chống Yoru, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Phoenix khi bạn mong đợi gặp Yoru thường xuyên. Bất lợi kết hợp 13.6 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Yoru vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Yoru thắng quyết định trận đấu Phoenix vs Yoru. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Yoru có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Phoenix nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Đối đầu vs Duelist

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Yoru cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Cypher với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Phoenix matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
36.36%551.38156.328.3%43.9%49.3%
50.00%481.29147.826.6%48.6%51.5%
50.00%421.25146.029.1%44.9%52.1%
46.67%301.40159.528.1%42.6%52.2%
50.00%301.46156.728.7%44.4%56.7%
40.74%271.23137.129.6%42.9%50.3%
46.15%261.51155.929.8%49.5%51.1%
31.58%191.48161.726.7%43.6%47.0%
38.89%181.25139.628.0%43.5%50.5%
66.67%121.41156.730.2%47.8%59.3%
50.00%101.51164.526.0%45.1%51.4%
55.56%91.56158.124.9%50.0%54.9%
33.33%91.20140.621.8%45.5%46.4%
28.57%71.27147.426.4%42.0%48.8%
66.67%61.31141.417.6%44.6%63.1%
50.00%61.36143.029.9%38.7%56.6%
40.00%51.09129.637.6%43.1%48.0%
60.00%51.41140.225.6%46.4%53.2%
25.00%40.95129.527.7%57.1%33.3%
50.00%41.31155.931.4%46.8%56.8%
33.33%31.55172.129.1%46.7%33.3%
0.00%30.98113.427.3%26.7%50.0%
66.67%31.42170.136.1%58.3%42.9%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Cypher, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác