Đối đầu Phoenix vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
40.0%
Trận
5
KDA
1.42
ADR
162

Phoenix vs ViperDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.06
Trận330,741
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi15 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Phoenix vs Viper: Viper dẫn đầu với tỷ lệ thắng 60.0%, nhưng Phoenix vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 5 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Phoenix Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Phoenix's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 40.0% win rateViper(40.0%)
Phoenix - 40.0% win rate in this matchup
Phoenix
40.0% WR
VS
Viper vs Phoenix matchup - 60.0% win rate
Viper
60.0% WR

Who Wins the Phoenix vs Viper Matchup?

Viper wins the Phoenix vs Viper matchup
Winner
Viper
Matches: 5
40.0%
Win Rate
60.0%
1.42
Avg KDA
1.77
16.4
Avg Kills
18.8
14.8
Avg Deaths
13.2
161.6
DMG/Round
169.3
30.5%
HS %
31.2%
237
Combat Score
258
46.7%
Attack WR
50.0%
50.0%
Defense WR
53.3%

Phoenix vs Viper Performance Breakdown

Phoenix vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

In the Phoenix vs Viper matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 5 analyzed matches, Viper outperforms Phoenix in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Phoenix in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.42Phoenix
1.77Viper
Viper maintains a noticeable fragging advantage with a 1.77 KDA versus Phoenix's 1.42. This difference in kill-death-assist ratio suggests Viper players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
161.6Phoenix
169.3Viper
Viper outputs 169.3 average damage per round, edging out Phoenix's 161.6 ADR. This consistent damage advantage helps Viper secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
46.7%Phoenix
50.0%Viper
Viper shows stronger attack-side performance with a 50.0% win rate versus Phoenix's 46.7%. When your team needs to plant the spike, Viper provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
50.0%Phoenix
53.3%Viper
Defensive capabilities favor Viper at 53.3% win rate compared to Phoenix's 50.0%. When holding sites against enemy pushes, Viper provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Viper

Trận đấu Phoenix vs Viper trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 5 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 60.0% so với 40.0% của Phoenix, chênh lệch 20.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Viper có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Phoenix không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Viper và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Phoenix vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Phoenix trong Valorant

Viper đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Phoenix trong trận đấu Phoenix vs Viper. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Viper có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 5 trận cạnh tranh, người chơi Viper có thể tiếp cận các cuộc đấu với Phoenix một cách tự tin, trong khi người chơi Phoenix phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.42Phoenix
1.77Viper
Viper thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Phoenix, duy trì KDA 1.77 so với 1.42. Khoảng cách 0.35 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Viper trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Phoenix đối mặt với Viper nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Viper trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.4Phoenix
18.8Viper
Viper vượt trội đáng kể Phoenix về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 18.8 kill so với 16.4 — chênh lệch gần 2.4 tiêu diệt mỗi trận. Khi Viper đối mặt Phoenix, dữ liệu rõ ràng cho thấy Viper tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Phoenix nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Viper trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.8Phoenix
13.2Viper
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Phoenix, ghi nhận 13.2 chết mỗi trận so với 14.8. Chết ít gần 1.6 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Phoenix đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
161.6Phoenix
169.3Viper
Viper gây thêm 7.7 sát thương mỗi round so với Phoenix trong trận đấu này (169.3 vs 161.6 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Viper đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Phoenix có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.5%Phoenix
31.2%Viper
Viper bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (31.2% vs 30.5%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.7 điểm phần trăm này chuyển thành Viper thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Phoenix có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Phoenix nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Viper và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Viper

Attack Side
Viper
Phoenix46.7%
Viper50.0%
Defense Side
Viper
Phoenix50.0%
Viper53.3%

Phân tích phe tấn công

Viper giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Phoenix vs Viper, thắng 50.0% round tấn công so với 46.7% của Phoenix. Khoảng cách 3.3 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 5 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Viper cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Phoenix cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Viper. Đối với người chơi Phoenix, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Viper trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.3% tấn công cho thấy Viper xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Phoenix nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Viper thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Phoenix, giữ 53.3% round so với 50.0%. Lợi thế 3.3 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Viper. Viper có thể tự tin neo site solo. Phoenix nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Viper. Phân tích 5 trận đấu cho thấy Viper chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Phoenix không bao giờ nên thử retake solo chống Viper.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Viper. Phoenix nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Viper. Trong round full buy, Phoenix nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (50.0%) và phòng thủ (53.3%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Phoenix vs Viper bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Phoenix nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Phoenix với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Phoenix nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 6.7 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Phoenix không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 8 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với KAY/O với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Waylay ở mức tỷ lệ thắng 23.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Phoenix matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
38.30%471.32148.127.2%42.8%50.3%
50.00%401.34149.528.2%49.5%52.4%
41.18%341.23145.829.3%41.7%52.2%
34.48%291.34152.933.7%38.6%52.1%
44.83%291.49153.129.9%49.7%50.0%
55.56%271.44153.924.7%47.3%54.9%
59.09%221.45151.525.5%47.6%57.9%
50.00%201.35149.325.7%46.2%52.9%
23.53%171.42160.626.9%38.8%52.2%
58.33%121.41156.028.6%48.4%54.7%
63.64%111.52158.325.0%51.6%55.0%
66.67%91.68164.923.2%55.8%60.5%
50.00%61.17135.234.0%48.5%46.8%
40.00%51.42161.630.5%46.7%50.0%
60.00%51.41159.418.0%42.2%61.7%
40.00%51.31147.932.1%33.3%54.7%
25.00%41.07130.421.6%39.5%47.6%
75.00%41.52153.429.1%54.3%54.2%
66.67%31.27146.227.8%45.7%62.5%
66.67%31.42170.136.1%58.3%42.9%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Waylay, chỉ với tỷ lệ thắng 23.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác