Đối đầu Phoenix vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
45.5%
Trận
11
KDA
1.31
ADR
158

Phoenix vs ViperDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat13.00
Trận500,000
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi15 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phoenix vs Viper là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (45.5% vs 54.5%). Dựa trên 11 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Đội hình & counter khi chọn đặc vụ
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Phoenix

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Phoenix về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Phoenix - 45.5% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Phoenix
45.5% TT
VS
Đối đầu Viper vs Phoenix - 54.5% tỷ lệ thắng
Viper
54.5% TT

Ai thắng trong trận đấu Phoenix vs Viper?

Viper thắng trận đối đầu Phoenix vs Viper
Người chiến thắng
Viper
Trận: 11
45.5%
Tỷ Lệ Thắng
54.5%
1.31
KDA Trung Bình
1.65
17.9
Hạ Gục TB
18.6
17.2
Chết TB
15.2
157.9
Sát thương/Hiệp
160.4
27.5%
HS %
29.8%
238
Điểm Chiến Đấu
237
48.5%
TLT Tấn Công
50.0%
50.0%
TLT Phòng Thủ
51.5%

Phân Tích Hiệu Suất Phoenix vs Viper

Phân tích đối đầu Phoenix vs Viper - người thắng về hiệu suất tổng thể

Trong trận đối đầu Phoenix vs Viper, Viper thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 11 trận đấu được phân tích, Viper vượt qua Phoenix về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Viper trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Phoenix trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.31Phoenix
1.65Viper
Viper duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.65 so với 1.31 của Phoenix. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Viper đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
157.9Phoenix
160.4Viper
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Phoenix trung bình 157.9 ADR và Viper ở 160.4 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
48.5%Phoenix
50.0%Viper
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Phoenix ở 48.5% và Viper ở 50.0% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
50.0%Phoenix
51.5%Viper
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Phoenix ghi nhận tỷ lệ thắng 50.0% và Viper ở 51.5%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Viper

Trận đấu Phoenix vs Viper trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 11 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 54.5% so với 45.5% của Phoenix, chênh lệch 9.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Viper thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Viper có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Phoenix nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Phoenix vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Phoenix trong Valorant

Viper đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Phoenix trong trận đấu Phoenix vs Viper. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Viper có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 11 trận cạnh tranh, người chơi Viper có thể tiếp cận các cuộc đấu với Phoenix một cách tự tin, trong khi người chơi Phoenix phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.31Phoenix
1.65Viper
Viper thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Phoenix, duy trì KDA 1.65 so với 1.31. Khoảng cách 0.35 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Viper trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Phoenix đối mặt với Viper nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Viper trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
17.9Phoenix
18.6Viper
Viper đảm bảo khoảng 0.7 kill nhiều hơn mỗi trận so với Phoenix trong cuộc đối đầu trực tiếp này (18.6 vs 17.9). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Viper đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Viper cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Phoenix có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
17.2Phoenix
15.2Viper
Sự chênh lệch chết giữa Viper và Phoenix rất rõ ràng: 15.2 so với 17.2 chết mỗi trận. Phoenix chết nhiều hơn 2.0 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Phoenix hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Viper hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Phoenix phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Viper.
Sát thương/Hiệp
157.9Phoenix
160.4Viper
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Phoenix (157.9 ADR) và Viper (160.4 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
27.5%Phoenix
29.8%Viper
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Phoenix: 29.8% so với 27.5%. Khoảng cách 2.3 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Phoenix đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Viper

Attack Side
Viper
Phoenix48.5%
Viper50.0%
Defense Side
Viper
Phoenix50.0%
Viper51.5%

Phân tích phe tấn công

Viper thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Phoenix trong trận đấu này, chuyển đổi 50.0% round tấn công so với 48.5%. Lợi thế 1.5 điểm này cho Viper khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Phoenix có kỹ năng.

Dữ liệu từ 11 game thi đấu cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Phoenix không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Viper có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Phoenix vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Viper có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Viper có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Phoenix nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.5 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Viper cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Phoenix, thắng 51.5% round phòng thủ so với 50.0%. Lợi thế 1.5 điểm phần trăm này cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Viper có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.5% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Phoenix nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Viper thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Phoenix nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Viper khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.5% trở nên rõ rệt hơn. Phoenix nên thận trọng hơn với aggro eco chống Viper và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (50.0%) và phòng thủ (51.5%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Phoenix vs Viper bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Phoenix nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Phoenix với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Phoenix nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.1 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Phoenix không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Raze với tỷ lệ thắng 64.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Sage ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Phoenix trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
50.52%1921.42150.231.2%47.5%53.3%
51.45%1731.42153.529.8%48.0%52.4%
49.61%1271.44155.331.4%46.2%52.9%
44.54%1191.39152.731.7%47.0%50.4%
60.56%711.55159.131.0%47.3%58.8%
46.88%641.31148.230.1%45.2%50.7%
52.38%631.50157.529.8%48.6%53.8%
62.96%541.49160.432.2%53.0%53.1%
50.00%441.47156.928.6%43.5%55.0%
52.50%401.42158.333.9%52.0%48.9%
47.37%381.56162.028.5%46.9%53.7%
35.48%311.33155.732.7%39.9%50.4%
64.00%251.57160.227.6%50.6%58.5%
60.87%231.48165.929.0%46.9%58.2%
50.00%181.36150.526.5%49.0%53.1%
61.11%181.46159.333.1%54.2%50.7%
52.94%171.31146.628.8%47.2%57.4%
50.00%141.22136.633.4%47.8%54.2%
58.33%121.60161.628.8%57.5%54.7%
58.33%121.40151.635.4%52.9%50.6%
25.00%121.20135.827.9%48.1%42.6%
45.45%111.31157.927.5%48.5%50.0%
57.14%71.37137.927.3%39.2%56.5%
33.33%61.05122.827.6%40.6%52.8%
50.00%61.26140.628.1%48.7%48.6%
40.00%51.18138.133.8%52.7%50.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Raze, đạt tỷ lệ thắng 64.0%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Sage, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác