Cuồng Đao Guinsoo TFT item icon
Hạng trung bình
4.34
Hạng Nhất
12.69%
Ty le Top 4
52.94%
Tỷ lệ chọn
51.95%

Cuồng Đao GuinsooTướng ĐTCL

Mua 16
BCung Gỗ iconCung GỗGậy Quá Khổ iconGậy Quá Khổ
MuaMua 16
Trận đấu146,829
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối21 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Tướng tốt nhất cho Cuồng Đao Guinsoo trong TFT Mùa 16.6. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.

Cuồng Đao Guinsoo performs best on Illaoi with a 61.76% win rate. This table shows all champions that use Cuồng Đao Guinsoo sorted by their win rate with the item equipped.

Rank
Champion
Tier
Win Rate Diff
Item Win Rate
Champion Win Rate
Item Pick Rate
Matches
1F+24.34%61.76%37.42%0.29%34
2S+18.04%69.90%51.86%0.70%103
3C+13.04%55.00%41.96%0.10%20
4B+11.62%59.57%47.96%0.51%47
5S+11.28%63.92%52.63%0.43%97
6F+11.06%48.33%37.27%1.84%120
7C+9.72%50.00%40.28%0.26%24
8S+8.83%64.76%55.93%0.54%105
9S+7.60%58.52%50.92%7.47%1,097
10A+7.57%57.14%49.57%0.25%21
11S+6.86%58.18%51.32%0.24%110
12S+5.74%58.02%52.28%0.27%81
13F+5.69%40.00%34.31%3.70%320
14S+5.64%59.09%53.45%0.20%22
15S+5.61%55.79%50.18%1.10%190
16S+5.27%56.90%51.63%0.29%58
17S+5.24%56.92%51.68%28.33%5,348
18S+5.07%64.52%59.45%0.35%124
19S+4.64%69.77%65.12%0.90%215
20S+4.55%54.84%50.29%1.89%93
21B+4.54%51.03%46.49%3.70%243
22C+4.03%48.81%44.78%2.24%168
23S+3.48%63.87%60.39%2.67%501
24B+3.46%49.33%45.87%7.94%1,261
25S+3.26%64.94%61.67%0.67%77
26S+2.84%56.26%53.42%32.94%10,685
27S+2.74%59.51%56.77%2.47%205
28S+2.51%66.50%63.99%1.20%406
29C+2.46%43.75%41.29%0.18%48
30S+2.38%59.10%56.72%17.21%4,973
31F+2.26%39.23%36.97%19.31%2,271
32S+1.93%63.30%61.37%1.93%406
33S+1.79%57.42%55.62%0.35%209
34S+1.75%52.44%50.68%6.08%574
35A+1.56%50.87%49.32%3.68%515
36S+1.43%67.19%65.76%1.87%631
37S+1.24%55.79%54.55%0.21%95
38A+1.22%50.00%48.78%0.32%64
39F+0.93%34.67%33.74%19.26%724
40S+0.87%52.40%51.53%21.22%4,193
41S+0.70%52.23%51.53%26.16%6,316
42S+0.17%53.91%53.75%4.51%562
43A+0.13%49.73%49.59%26.68%5,285
44S+0.10%53.01%52.91%1.36%432
45S-0.04%52.99%53.04%21.57%2,121
46A-0.23%49.67%49.90%13.29%1,967
47S-0.26%73.16%73.42%0.84%231
48A-0.41%48.87%49.28%22.63%6,257
49S-0.72%64.29%65.01%21.07%5,648
50S-0.80%60.82%61.62%1.55%462
51S-0.86%54.05%54.91%0.43%148
52S-0.95%50.99%51.94%1.87%404
53A-1.02%48.51%49.53%3.16%536
54C-1.07%41.25%42.32%1.25%160
55F-1.21%28.69%29.90%3.34%244
56S-1.23%55.56%56.79%0.19%72
57S-1.23%50.98%52.21%1.70%357
58S-1.44%72.47%73.90%17.55%3,959
59S-1.69%56.37%58.06%2.08%502
60S-1.81%75.00%76.81%1.77%100
61S-2.02%49.18%51.20%8.61%549
62S-2.03%62.47%64.50%8.27%2,129
63S-2.33%52.96%55.29%18.39%4,139
64S-2.54%63.27%65.81%1.44%226
65A-2.56%45.53%48.09%2.85%984
66B-2.61%43.59%46.20%2.51%234
67A-2.83%47.17%50.00%0.17%53
68B-2.89%44.68%47.57%2.04%141
69S-3.14%51.09%54.23%1.28%368
70S-3.18%52.25%55.44%1.94%555
71S-3.35%55.43%58.79%0.34%92
72F-3.63%34.25%37.87%1.91%292
73S-3.77%50.00%53.77%2.53%310
74S-3.82%52.82%56.64%1.22%301
75A-3.98%44.03%48.01%1.55%402
76F-5.30%19.23%24.53%1.80%78
77S-5.64%54.55%60.18%1.19%242
78C-5.65%38.26%43.91%2.55%230
79C-5.76%37.84%43.60%5.19%1,472
80S-6.08%51.48%57.56%2.41%676
81F-6.80%31.63%38.43%2.72%98
82S-6.90%46.26%53.16%8.05%1,215
83S-7.11%48.34%55.44%5.30%1,502
84C-7.25%36.73%43.98%1.80%245
85B-7.65%38.89%46.54%0.44%18
86S-8.17%61.17%69.34%1.50%103
87B-8.30%39.27%47.57%1.32%354
88A-9.07%40.20%49.27%0.40%102
89S-9.77%43.24%53.02%1.30%296
90S-10.67%60.71%71.39%1.30%84
91S-11.05%43.68%54.72%0.44%87
92S-11.10%47.62%58.71%1.28%63
93A-12.27%37.54%49.81%4.55%301
94A-12.77%36.07%48.84%8.75%682
95S-12.92%40.68%53.60%0.46%59
96F-13.10%22.59%35.69%6.69%239
97C-18.00%26.92%44.92%0.30%26
98C-19.87%20.83%40.70%0.21%24
99A-19.99%29.79%49.78%0.17%47
100B-21.36%25.71%47.08%0.17%35

Join MetaBot.GG

Create a free account to personalize your experience and track your favorite champions.

Customizable dashboardSave your favoritesFollow other playersConnect Your Gaming Profiles
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Tướng Cuồng Đao Guinsoo - Câu hỏi thường gặp

Tướng nào sử dụng Cuồng Đao Guinsoo tốt nhất trong ĐTCL Mùa 16?

Baron Nashor có tỷ lệ thắng cao nhất với Cuồng Đao Guinsoo ở mức 75.00% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này sử dụng Cuồng Đao Guinsoo trong 1.77% trận đấu và đã thắng 100 trận với trang bị này.

Những tướng tốt nhất cho Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL là ai?

Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL Mùa 16 là Baron Nashor, Sylas , and Ziggs . Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Cuồng Đao Guinsoo cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.

Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Cuồng Đao Guinsoo?

Illaoi được hưởng lợi nhiều nhất từ Cuồng Đao Guinsoo với mức cải thiện tỷ lệ thắng 24.34% khi được trang bị. Điều này khiến Illaoi trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Cuồng Đao Guinsoo khi bạn có sẵn các thành phần.

Tướng nào xây dựng Cuồng Đao Guinsoo thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Jinx xây dựng Cuồng Đao Guinsoo thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 32.94% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 56.26% khi sử dụng Cuồng Đao Guinsoo.

Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL Mùa 16?

100 tướng đã được ghi nhận sử dụng Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL Mùa 16. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Cuồng Đao Guinsoo, những người dùng hiệu quả nhất là Baron Nashor, Sylas , and Ziggs .

Khi nào tôi nên xây dựng Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL?

Xây dựng Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Baron Nashor là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 75.00%. Hãy cân nhắc Cuồng Đao Guinsoo khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.