Bảng này hiển thị các đội hình TFT Mùa 16 được chơi nhiều nhất dựa trên tỷ lệ chọn, cho thấy xu hướng meta hiện tại và chiến lược phổ biến. Đội hình 8 tướng Set 16 hàng đầu: Vệ Quân (39.0% TL, 5.1 TB), Vệ Quân (34.1% TL, 5.2 TB), Ông Bụt (79.1% TL, 3.1 TB). Vệ Quân/Yordle dẫn đầu với 38.97% tỷ lệ thắng và 5.12 thứ hạng trung bình. Vệ Quân theo sau với 34.06% tỷ lệ thắng. Phân tích 74 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.
Primary | Champions | Builds | Traits | Avg | Win | First | Pick | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | 5.12 Avg Place | 38.97% Win Rate | 6.64% First Place | 2.02% Pick Rate | ||||
5.21 Avg Place | 34.06% Win Rate | 4.74% First Place | 0.88% Pick Rate | |||||
3.12 Avg Place | 79.10% Win Rate | 19.21% First Place | 0.56% Pick Rate | |||||
3.38 Avg Place | 74.46% Win Rate | 16.31% First Place | 0.52% Pick Rate | |||||
4.54 Avg Place | 46.84% Win Rate | 13.50% First Place | 0.38% Pick Rate | |||||
3.15 Avg Place | 78.87% Win Rate | 16.49% First Place | 0.31% Pick Rate | |||||
4.53 Avg Place | 54.05% Win Rate | 3.24% First Place | 0.30% Pick Rate | |||||
3.42 Avg Place | 74.10% Win Rate | 12.65% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
4.63 Avg Place | 46.99% Win Rate | 7.83% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 44.10% Win Rate | 8.07% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 52.67% Win Rate | 8.67% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
4.98 Avg Place | 39.19% Win Rate | 4.73% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
3.83 Avg Place | 63.12% Win Rate | 17.02% First Place | 0.23% Pick Rate | |||||
4.89 Avg Place | 37.59% Win Rate | 8.27% First Place | 0.21% Pick Rate | |||||
3.77 Avg Place | 64.34% Win Rate | 11.63% First Place | 0.21% Pick Rate | |||||
5.71 Avg Place | 29.60% Win Rate | 1.60% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 40.34% Win Rate | 5.88% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
4.29 Avg Place | 58.12% Win Rate | 6.84% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
3.83 Avg Place | 66.96% Win Rate | 13.04% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
2.77 Avg Place | 81.25% Win Rate | 32.14% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
5.20 Avg Place | 35.78% Win Rate | 0.00% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
2.60 Avg Place | 82.86% Win Rate | 31.43% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.76 Avg Place | 42.86% Win Rate | 2.86% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
6.21 Avg Place | 11.65% Win Rate | 2.91% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.99 Avg Place | 41.77% Win Rate | 3.80% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
5.19 Avg Place | 35.90% Win Rate | 5.13% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 50.67% Win Rate | 8.00% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.40 Avg Place | 54.79% Win Rate | 5.48% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.40 Avg Place | 73.61% Win Rate | 13.89% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
3.83 Avg Place | 73.24% Win Rate | 9.86% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 40.00% Win Rate | 2.86% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 48.57% Win Rate | 10.00% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
5.00 Avg Place | 36.23% Win Rate | 4.35% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.96 Avg Place | 39.13% Win Rate | 8.70% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
5.14 Avg Place | 28.57% Win Rate | 5.71% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.48 Avg Place | 26.23% Win Rate | 1.64% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
6.79 Avg Place | 8.20% Win Rate | 1.64% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 41.38% Win Rate | 1.72% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.86 Avg Place | 28.07% Win Rate | 3.51% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
3.74 Avg Place | 66.67% Win Rate | 18.52% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.37 Avg Place | 30.77% Win Rate | 0.00% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.93 Avg Place | 57.14% Win Rate | 17.86% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.41 Avg Place | 59.18% Win Rate | 6.12% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.38 Avg Place | 35.42% Win Rate | 4.17% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.52 Avg Place | 62.50% Win Rate | 16.67% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 65.12% Win Rate | 2.33% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.53 Avg Place | 23.26% Win Rate | 2.33% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.71 Avg Place | 29.27% Win Rate | 0.00% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
3.15 Avg Place | 80.00% Win Rate | 20.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.60 Avg Place | 42.50% Win Rate | 17.50% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.33 Avg Place | 47.50% Win Rate | 20.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.03 Avg Place | 43.24% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.05 Avg Place | 70.00% Win Rate | 15.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.85 Avg Place | 5.00% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.65 Avg Place | 50.00% Win Rate | 10.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.40 Avg Place | 40.00% Win Rate | 10.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.90 Avg Place | 75.00% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.92 Avg Place | 38.89% Win Rate | 2.78% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
2.58 Avg Place | 88.89% Win Rate | 36.11% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.89 Avg Place | 58.33% Win Rate | 19.44% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.43 Avg Place | 48.57% Win Rate | 11.43% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
6.00 Avg Place | 5.26% Win Rate | 5.26% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 26.32% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.09 Avg Place | 55.88% Win Rate | 20.59% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.42 Avg Place | 30.30% Win Rate | 6.06% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.56 Avg Place | 55.56% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.78 Avg Place | 11.11% Win Rate | 5.56% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.94 Avg Place | 11.11% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.17 Avg Place | 27.78% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.50 Avg Place | 27.78% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
6.09 Avg Place | 15.63% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.13 Avg Place | 43.75% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.22 Avg Place | 78.13% Win Rate | 18.75% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.03 Avg Place | 56.25% Win Rate | 12.50% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 16
Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là gì?
Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là Ông Bụt/Vệ Quân với Aphelios là carry chính, đạt tỷ lệ thắng 88.9% và xếp hạng trung bình 2.58. Đội hình này hiệu quả để leo rank và liên tục xếp top 4.
Làm thế nào để chơi đội hình Ông Bụt/Vệ Quân?
Để chơi Ông Bụt/Vệ Quân, hãy tập trung xây dựng xung quanh Aphelios làm carry chính. Tìm kiếm Aphelios và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị cộng hưởng với carry của bạn, và nhắm đến điểm spike sức mạnh ở level 7-8. Đội hình này có tỷ lệ chọn 0.1%, khiến nó trở thành lựa chọn tương đối không bị tranh giành.
Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 16?
Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 16, Ông Bụt/Vệ Quân cung cấp xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 2.58. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Ông Bụt/Vệ Quân (2.60 avg) và Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn (2.77 avg). Các đội hình ổn định giảm thiểu kết thúc bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.
Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?
Ông Bụt/Vệ Quân là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi tìm kiếm leo rank dễ hơn. Với tỷ lệ thắng 88.9% nhưng chỉ 0.1% tỷ lệ chọn, bạn không có khả năng bị tranh giành, khiến trò chơi dễ điều hướng hơn. Tranh giành thấp có nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm thấy các đơn vị của mình mà không cần phải ép pivot.
Khi nào nên ép đội hình vs flex trong TFT Mùa 16?
Trong TFT Mùa 16, Vệ Quân/Yordle có tỷ lệ chọn 2.0%, nghĩa là nó bị tranh giành nặng. Nếu bạn thấy người khác đang chơi nó, hãy xem xét flex sang các lựa chọn khác như Ông Bụt/Vệ Quân. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh giành. Flex khi bạn thấy 2+ người chơi cạnh tranh cho cùng các đơn vị.
Meta TFT hiện tại trong TFT Mùa 16 là gì?
Meta TFT Mùa 16 bị thống trị bởi Vệ Quân/Yordle với tỷ lệ chọn 2.0%, followed by Vệ Quân/Pháp Sư at 0.9%. Các đội hình tỷ lệ chọn cao định nghĩa meta nhưng thường bị tranh giành. Cho các trận không bị tranh giành, hãy xem xét các lựa chọn ít phổ biến hơn như Vệ Quân/Freljord (0.1% pick rate).
Tôi có nên tránh chơi đội hình phổ biến trong TFT không?
Không nhất thiết. Các đội hình phổ biến như Vệ Quân/Yordle (2.0% tỷ lệ chọn) phổ biến vì lý do - chúng mạnh. Tuy nhiên, khi nhiều người chơi tranh giành cùng một đội hình, xếp hạng của mọi người đều giảm. Scout lobby sớm. Nếu 2+ người chơi đang ép cùng đội hình, hãy pivot sang các lựa chọn khác để tránh tranh giành đơn vị.