Diệt Khổng Lồ TFT item icon
Hạng trung bình
4.17
Hạng Nhất
13.80%
Ty le Top 4
56.38%
Tỷ lệ chọn
23.00%

Diệt Khổng LồTướng ĐTCL

Mua 16
BKiếm B.F. iconKiếm B.F.Cung Gỗ iconCung Gỗ
MuaMua 16
Trận đấu146,829
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối21 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Tướng tốt nhất cho Diệt Khổng Lồ trong TFT Mùa 16.6. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.

Diệt Khổng Lồ performs best on Illaoi with a 63.41% win rate. This table shows all champions that use Diệt Khổng Lồ sorted by their win rate with the item equipped.

Rank
Champion
Tier
Win Rate Diff
Item Win Rate
Champion Win Rate
Item Pick Rate
Matches
1F+25.99%63.41%37.42%0.35%41
2S+20.27%72.13%51.86%0.41%61
3S+17.84%74.63%56.79%0.17%67
4S+17.37%70.00%52.63%0.27%60
5C+16.86%57.14%40.28%0.38%35
6B+15.68%63.64%47.96%0.36%33
7S+12.58%63.50%50.92%1.36%200
8S+11.75%67.68%55.93%0.51%99
9S+10.50%67.27%56.77%1.33%110
10S+9.86%61.81%51.94%1.59%343
11S+8.65%67.36%58.71%2.92%144
12S+8.57%65.28%56.72%2.00%579
13F+8.55%42.86%34.31%3.07%266
14S+8.15%59.35%51.20%1.93%123
15S+8.00%63.44%55.44%2.09%599
16S+7.70%59.91%52.21%1.10%232
17S+7.23%67.62%60.39%2.04%383
18S+7.09%59.38%52.28%0.32%96
19S+6.97%68.34%61.37%2.46%518
20F+6.67%45.10%38.43%1.41%51
21S+6.55%60.78%54.23%2.49%714
22S+6.23%66.42%60.18%2.62%533
23B+5.96%51.83%45.87%5.67%901
24S+5.51%57.14%51.63%0.28%56
25A+5.46%55.36%49.90%8.70%1,288
26S+5.20%58.22%53.02%1.63%371
27S+5.16%70.92%65.76%2.16%729
28A+5.13%54.44%49.32%3.14%439
29F+5.09%42.96%37.87%2.65%405
30F+4.88%38.61%33.74%5.37%202
31S+4.82%55.51%50.68%2.50%236
32S+4.71%74.05%69.34%1.91%131
33A+4.67%54.20%49.53%1.40%238
34S+4.63%56.16%51.53%5.83%1,152
35F+4.45%34.35%29.90%1.80%131
36S+4.19%55.87%51.68%5.19%979
37S+4.18%57.95%53.77%3.03%371
38B+4.16%51.72%47.57%0.86%232
39S+4.09%80.89%76.81%2.79%157
40S+3.86%69.68%65.81%1.97%310
41A+3.83%53.42%49.59%4.79%949
42S+3.58%65.20%61.62%0.92%273
43B+3.51%50.00%46.49%2.32%152
44S+3.48%58.04%54.55%0.25%112
45S+3.36%77.27%73.90%3.18%717
46A+3.32%52.60%49.28%4.25%1,175
47C+3.28%47.26%43.98%3.35%457
48S+3.22%59.87%56.64%1.21%299
49S+3.22%56.38%53.16%3.22%486
50S+3.03%67.02%63.99%2.23%752
51F+3.00%27.54%24.53%3.18%138
52S+2.98%58.60%55.62%0.31%186
53S+2.84%60.40%57.56%1.61%452
54A+2.64%50.73%48.09%3.19%1,102
55S+2.41%55.32%52.91%1.95%620
56C+2.30%43.59%41.29%0.15%39
57S+2.27%67.28%65.01%6.49%1,739
58C+2.20%46.98%44.78%1.99%149
59S+2.05%57.34%55.29%4.18%940
60S+2.03%52.33%50.29%1.75%86
61S+1.95%56.86%54.91%0.30%102
62S+1.95%75.37%73.42%2.49%682
63C+1.82%45.73%43.91%3.25%293
64S+1.74%53.06%51.32%0.21%98
65S+1.41%65.91%64.50%4.81%1,238
66S+1.15%66.28%65.12%2.53%602
67S+1.00%54.42%53.42%3.91%1,268
68S+0.55%60.00%59.45%0.21%75
69S+0.49%52.03%51.53%5.93%1,432
70S+0.40%54.00%53.60%0.39%50
71A+0.39%48.40%48.01%1.08%281
72S+0.23%61.90%61.67%0.92%105
73S-0.14%57.92%58.06%0.99%240
74S-0.15%52.89%53.04%5.81%571
75F-0.16%36.81%36.97%2.93%345
76C-0.30%41.67%41.96%0.06%12
77C-0.48%44.44%44.92%0.32%27
78C-0.51%43.09%43.60%3.73%1,056
79S-0.72%54.72%55.44%3.62%1,027
80S-1.01%57.78%58.79%0.99%270
81B-1.25%44.95%46.20%2.12%198
82S-1.31%70.08%71.39%1.96%127
83S-1.62%48.56%50.18%1.61%278
84F-1.91%35.36%37.27%2.77%181
85A-6.06%43.75%49.81%1.93%128
86B-6.18%41.40%47.57%2.69%186
87A-6.36%42.48%48.84%2.90%226
88S-7.58%47.14%54.72%0.36%70
89S-8.00%45.45%53.45%0.29%33
90F-8.08%27.62%35.69%5.88%210
91C-8.28%34.04%42.32%1.10%141
92A-8.36%40.91%49.27%0.26%66
93S-8.54%45.21%53.75%0.59%73
94C-11.07%29.63%40.70%0.24%27
95A-12.63%37.14%49.78%0.13%35
96A-14.50%34.29%48.78%0.17%35
97B-14.82%32.26%47.08%0.15%31
98A-18.80%30.77%49.57%0.47%39
99A-20.37%29.63%50.00%0.09%27
100B-26.54%20.00%46.54%0.37%15

Join MetaBot.GG

Create a free account to personalize your experience and track your favorite champions.

Customizable dashboardSave your favoritesFollow other playersConnect Your Gaming Profiles
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Tướng Diệt Khổng Lồ - Câu hỏi thường gặp

Tướng nào sử dụng Diệt Khổng Lồ tốt nhất trong ĐTCL Mùa 16?

Baron Nashor có tỷ lệ thắng cao nhất với Diệt Khổng Lồ ở mức 80.89% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này sử dụng Diệt Khổng Lồ trong 2.79% trận đấu và đã thắng 157 trận với trang bị này. Xây dựng Diệt Khổng Lồ tăng tỷ lệ thắng của Baron Nashor thêm 4.09%.

Những tướng tốt nhất cho Diệt Khổng Lồ trong ĐTCL là ai?

Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Diệt Khổng Lồ trong ĐTCL Mùa 16 là Baron Nashor, Ziggs , and Sylas . Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Diệt Khổng Lồ cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.

Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Diệt Khổng Lồ?

Illaoi được hưởng lợi nhiều nhất từ Diệt Khổng Lồ với mức cải thiện tỷ lệ thắng 25.99% khi được trang bị. Điều này khiến Illaoi trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Diệt Khổng Lồ khi bạn có sẵn các thành phần.

Tướng nào xây dựng Diệt Khổng Lồ thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Tristana xây dựng Diệt Khổng Lồ thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 8.70% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 55.36% khi sử dụng Diệt Khổng Lồ.

Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Diệt Khổng Lồ trong ĐTCL Mùa 16?

100 tướng đã được ghi nhận sử dụng Diệt Khổng Lồ trong ĐTCL Mùa 16. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Diệt Khổng Lồ, những người dùng hiệu quả nhất là Baron Nashor, Ziggs , and Sylas .

Khi nào tôi nên xây dựng Diệt Khổng Lồ trong ĐTCL?

Xây dựng Diệt Khổng Lồ trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Baron Nashor là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 80.89%. Hãy cân nhắc Diệt Khổng Lồ khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.