Quỷ Thư Morello TFT item icon
Hạng trung bình
3.94
Hạng Nhất
16.61%
Ty le Top 4
60.92%
Tỷ lệ chọn
16.59%

Quỷ Thư MorelloTướng ĐTCL

Mua 16
AGậy Quá Khổ iconGậy Quá KhổĐai Khổng Lồ iconĐai Khổng Lồ
MuaMua 16
Trận đấu146,829
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối21 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Tướng tốt nhất cho Quỷ Thư Morello trong TFT Mùa 16.6. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.

Quỷ Thư Morello performs best on Tryndamere with a 100.00% win rate. This table shows all champions that use Quỷ Thư Morello sorted by their win rate with the item equipped.

Rank
Champion
Tier
Win Rate Diff
Item Win Rate
Champion Win Rate
Item Pick Rate
Matches
1S+48.80%100.00%51.20%0.08%5
2F+37.97%62.50%24.53%0.18%8
3S+35.82%87.50%51.68%0.04%8
4S+28.61%100.00%71.39%0.02%1
5C+21.86%63.16%41.29%0.28%76
6C+20.95%63.27%42.32%0.38%49
7F+20.62%57.89%37.27%0.29%19
8S+18.52%70.15%51.63%0.34%67
9C+17.41%59.38%41.96%0.16%32
10F+17.04%54.01%36.97%2.75%324
11S+15.30%76.67%61.37%0.14%30
12F+13.69%48.00%34.31%0.29%25
13A+13.61%63.14%49.53%1.50%255
14S+11.80%76.81%65.01%0.26%69
15C+11.64%55.56%43.91%0.10%9
16S+11.54%68.18%56.64%0.98%242
17S+10.81%62.75%51.94%1.61%349
18S+10.40%72.07%61.67%0.97%111
19S+9.32%73.82%64.50%1.07%275
20A+9.13%58.41%49.28%0.41%113
21S+9.03%62.07%53.04%0.59%58
22A+9.00%57.09%48.09%0.78%268
23S+8.96%59.65%50.68%0.60%57
24S+8.58%63.49%54.91%0.37%126
25S+8.39%58.57%50.18%0.41%70
26S+8.36%65.13%56.77%1.83%152
27S+8.26%61.85%53.60%10.29%1,316
28S+8.19%82.10%73.90%2.45%553
29S+8.14%60.00%51.86%0.41%60
30S+8.07%69.69%61.62%2.15%640
31S+8.04%59.36%51.32%0.94%438
32S+7.79%63.23%55.44%6.40%1,833
33S+7.29%60.20%52.91%2.80%887
34F+7.02%44.44%37.42%0.38%45
35S+6.95%67.34%60.39%4.73%888
36A+6.55%54.56%48.01%2.84%735
37S+6.40%72.16%65.76%0.29%97
38A+6.07%55.38%49.32%0.46%65
39S+5.85%64.64%58.79%15.86%4,321
40B+5.85%52.38%46.54%0.52%21
41S+5.77%63.83%58.06%1.55%376
42A+5.41%55.00%49.59%0.20%40
43S+5.30%70.42%65.12%4.66%1,109
44S+5.29%60.92%55.62%1.10%655
45S+5.25%58.41%53.16%3.74%565
46C+5.22%50.00%44.78%3.44%258
47S+4.94%57.95%53.02%3.55%811
48S+4.90%57.12%52.21%2.80%590
49S+4.78%64.23%59.45%0.34%123
50S+4.77%59.32%54.55%0.26%118
51F+4.31%34.21%29.90%3.64%266
52A+4.28%54.05%49.78%0.14%37
53S+3.95%59.24%55.29%1.64%368
54C+3.84%47.83%43.98%0.51%69
55S+3.32%76.74%73.42%0.94%258
56S+3.28%63.46%60.18%0.77%156
57S+3.26%53.55%50.29%3.72%183
58C+3.25%46.85%43.60%0.39%111
59S+2.89%68.71%65.81%6.35%997
60S+2.88%72.22%69.34%0.26%18
61S+2.71%59.49%56.79%0.20%79
62B+2.43%50.00%47.57%0.58%40
63A+2.28%51.12%48.84%2.28%178
64B+2.04%50.00%47.96%0.33%30
65A+0.78%50.59%49.81%2.57%170
66B+0.78%47.27%46.49%0.84%55
67A+0.15%48.94%48.78%0.23%47
68C+0.04%40.74%40.70%0.24%27
69S-0.28%52.00%52.28%0.25%75
70F-0.45%37.97%38.43%4.38%158
71B-0.47%47.10%47.57%2.12%569
72S-0.47%56.25%56.72%0.11%32
73F-1.03%36.84%37.87%0.37%57
74S-1.23%62.76%63.99%0.58%196
75S-1.67%49.25%50.92%0.46%67
76S-1.81%75.00%76.81%0.14%8
77F-2.36%33.33%35.69%0.34%12
78S-2.46%53.47%55.93%0.52%101
79S-2.63%50.00%52.63%0.47%106
80C-2.78%37.50%40.28%0.61%56
81S-3.44%51.28%54.72%0.20%39
82C-3.75%41.18%44.92%0.20%17
83A-3.88%45.38%49.27%0.51%130
84A-5.36%44.64%50.00%0.18%56
85S-5.60%48.15%53.75%0.87%108
86S-6.29%47.95%54.23%0.25%73
87S-7.30%44.23%51.53%0.22%52
88B-7.41%38.46%45.87%0.25%39
89S-7.80%45.65%53.45%0.41%46
90S-8.92%44.86%53.77%1.99%243
91S-11.11%42.31%53.42%0.08%26
92S-11.13%46.43%57.56%0.10%28
93A-15.12%34.78%49.90%0.16%23
94B-16.77%30.30%47.08%0.16%33
95S-20.44%35.00%55.44%0.07%20
96S-21.53%30.00%51.53%0.05%10
97A-25.76%23.81%49.57%0.25%21
98B-31.20%15.00%46.20%0.43%40
99F-33.74%0.00%33.74%0.16%6

Join MetaBot.GG

Create a free account to personalize your experience and track your favorite champions.

Customizable dashboardSave your favoritesFollow other playersConnect Your Gaming Profiles
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Tướng Quỷ Thư Morello - Câu hỏi thường gặp

Tướng nào sử dụng Quỷ Thư Morello tốt nhất trong ĐTCL Mùa 16?

Tryndamere có tỷ lệ thắng cao nhất với Quỷ Thư Morello ở mức 100.00% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này sử dụng Quỷ Thư Morello trong 0.08% trận đấu và đã thắng 5 trận với trang bị này. Xây dựng Quỷ Thư Morello tăng tỷ lệ thắng của Tryndamere thêm 48.80%.

Những tướng tốt nhất cho Quỷ Thư Morello trong ĐTCL là ai?

Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Quỷ Thư Morello trong ĐTCL Mùa 16 là Tryndamere , Zaahen, and Aphelios. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Quỷ Thư Morello cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.

Tướng nào xây dựng Quỷ Thư Morello thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Thresh xây dựng Quỷ Thư Morello thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 15.86% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 64.64% khi sử dụng Quỷ Thư Morello.

Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Quỷ Thư Morello trong ĐTCL Mùa 16?

99 tướng đã được ghi nhận sử dụng Quỷ Thư Morello trong ĐTCL Mùa 16. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Quỷ Thư Morello, những người dùng hiệu quả nhất là Tryndamere , Zaahen, and Aphelios.

Khi nào tôi nên xây dựng Quỷ Thư Morello trong ĐTCL?

Xây dựng Quỷ Thư Morello trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Tryndamere là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 100.00%. Hãy cân nhắc Quỷ Thư Morello khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.