Pocket
Tỷ lệ thắng
50.1%
Trận đấu
1.479
KDA
2.77

Pocket vs Silvervs Silver

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6.324
Phien ban6637
Cập nhật lần cuối29 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đối đầu Pocket vs Silver cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 50.1% vs 49.3% trong 1.479 trận. Silver có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Thống kê tướng & phân tích AI sau trận

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 50.1% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
50.1% TT
VS
Đối đầu Silver vs Pocket - 49.3% tỷ lệ thắng
Silver
49.3% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Silver?

Pocket thắng trận đối đầu Pocket vs Silver
Người chiến thắng
Pocket
Trận: 1.479
50.1%
Tỷ lệ thắng
49.3%
6.4
TB Hạ gục
7.5
7.1
TB Chết
7.7
13.3
TB Hỗ trợ
12.9
44.032
TB Tài sản
41.082
40.123
Sát thương người chơi
31.298
6.554
Sát thương mục tiêu
4.881
106.3
Đòn kết liễu
82.7

Pocket vs Silver Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Silver matchup in Deadlock is một đối đầu cực kỳ sít sao nơi kỹ năng cá nhân là yếu tố quyết định. Based on 1.479 recent matches analyzed, Pocket wins with a 50.1% win rate compared to Silver's 49.3%, giving Pocket a 0.9 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Both Pocket and Silver have roughly equal chances of winning. Focus on outplaying your opponent through superior positioning, ability usage, and map awareness rather than relying on any inherent hero advantage.

Pocket vs Silver Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Silver in Deadlock

Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Silver matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 1.479 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Silver in direct combat scenarios. While Silver manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Silver players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.

Tỷ lệ KDA
2.77Pocket
2.65Silver
The KDA comparison between Pocket and Silver reveals an exceptionally tight contest, with Pocket averaging 2.77 and Silver posting 2.65. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
6.4Pocket
7.5Silver
Silver secures approximately 1.1 more kills per match than Pocket in this head-to-head (7.5 vs 6.4). Over the course of a typical match, this translates to Silver contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Silver's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
7.1Pocket
7.7Silver
Pocket survives longer in this matchup, dying 7.1 times per game compared to Silver's 7.7 deaths. This 0.6 death difference per match means Pocket is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Silver players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Pocket's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
40.123Pocket
31.298Silver
The damage differential between Pocket and Silver is exceptional: 40.123 compared to just 31.298. Pocket deals 8.825 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Silver struggles to even trade effectively. Silver players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
6.554Pocket
4.881Silver
Pocket contributes 1.672 more objective damage than Silver on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Silver should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Pocket vs Silver Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
44.032Pocket
41.082Silver
Đòn cuối
106.3Pocket
82.7Silver

Pocket vastly out-earns Silver by 2.949 souls on average. This substantial economic gap means Pocket will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Pocket secures more last hits (106.3 vs 82.7), while Pocket leads in denies (3.1 vs 3.1). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Silver

Pocket build for Silver matchup

Build Pocket vs Silver

This winning build for Pocket against Silver focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 50.1% win rate against Silver, these 7 items help Pocket press the advantage and close out games efficiently. Crippling Headshot, Extra Regen, Spiritual Overflow, and 4 more items, totaling approximately 36.000 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Silver build for Pocket matchup

Build Silver vs Pocket

Silver's counter-build against Pocket attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Silver players typically prioritize items that help them survive and scale. Lightning Scroll, Restorative Locket, Escalating Exposure, and 4 more items, totaling approximately 28.000 souls Knowing Silver's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Silver dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.479 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Pocket có matchup thuận lợi với 8 tướng và matchup bất lợi với 29 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mina với tỷ lệ thắng 53.5%. Matchup khó nhất là Seven với tỷ lệ thắng 42.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6637)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
44.90%3.8662.716.47.240.42443.677
50.65%3.5742.806.47.141.09444.045
46.18%2.9682.706.47.340.76644.023
45.92%2.9582.646.47.440.61043.403
49.08%2.8012.766.37.040.29544.173
49.42%2.7792.736.27.240.33644.723
50.93%2.6372.716.27.139.93244.015
46.15%2.3122.726.47.340.95744.747
46.37%2.3102.736.37.039.69043.448
42.08%2.1862.646.27.240.39044.379
49.87%2.0862.756.27.040.22744.088
44.08%2.0502.696.07.040.07042.916
46.37%2.0462.846.47.041.40544.462
44.41%2.0442.736.37.139.88944.766
44.33%2.0402.676.27.238.97844.646
44.97%2.0232.696.57.340.43643.813
53.45%1.9902.716.27.240.06744.690
48.36%1.9372.746.37.039.11543.802
46.44%1.9232.676.37.340.35943.410
47.44%1.9182.616.27.237.91243.666
46.91%1.8862.666.27.441.24644.756
43.87%1.8432.616.47.441.76643.929
50.00%1.7702.806.57.140.74744.739
42.98%1.7152.676.27.140.50844.175
50.26%1.6152.786.26.940.68044.223
48.94%1.5552.676.27.140.79744.066
45.77%1.5282.656.17.340.54243.423
47.61%1.5222.746.37.240.48343.844
50.15%1.4792.776.47.140.12344.032
45.31%1.4452.596.07.239.07643.348
48.82%1.4022.726.37.141.77544.958
51.32%1.3852.686.27.239.91743.975
45.12%1.1442.786.06.738.49943.759
46.01%1.1112.686.17.141.93543.757
51.68%1.0502.806.36.940.24544.567
49.78%9612.606.17.138.83044.236
45.27%8982.696.37.038.59042.991
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mina, đạt tỷ lệ thắng 53.5%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Seven, chỉ với tỷ lệ thắng 42.1%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 8 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 29 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.