Pocket
Tỷ lệ thắng
51.7%
Trận đấu
1.782
KDA
2.77

Pocket vs Silver vs Silver

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
24.780
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
7 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Pocket duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 51.7% so với Silver dựa trên 1.782 trận Deadlock. Pocket trung bình có giá trị ròng 799 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 51.7% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
51.7% TT
VS
Đối đầu Silver vs Pocket - 48.3% tỷ lệ thắng
Silver
48.3% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Silver?

Pocket thắng trận đối đầu Pocket vs Silver
Người chiến thắng
Pocket
Trận: 1.782
51.7%
Tỷ lệ thắng
48.3%
4.5
TB Hạ gục
5.9
5.2
TB Chết
6.0
10.0
TB Hỗ trợ
9.3
36.517
TB Tài sản
35.718
28.287
Sát thương người chơi
24.861
4.063
Sát thương mục tiêu
3.292
64.4
Đòn kết liễu
46.8

Pocket vs Silver Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Silver matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 1.782 recent matches analyzed, Pocket wins with a 51.7% win rate compared to Silver's 48.3%, giving Pocket a 3.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Pocket holds a meaningful advantage in this matchup. Silver players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.

Pocket vs Silver Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Silver in Deadlock

Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Silver matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 1.782 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Silver in direct combat scenarios. While Silver manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Silver players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.

Tỷ lệ KDA
2.77Pocket
2.53Silver
Pocket holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.77 compared to Silver's 2.53. While this 0.23 point difference indicates Pocket tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Silver players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Silver should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Pocket's superior sustain.
Hạ gục TB
4.5Pocket
5.9Silver
Silver secures approximately 1.3 more kills per match than Pocket in this head-to-head (5.9 vs 4.5). Over the course of a typical match, this translates to Silver contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Silver's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
5.2Pocket
6.0Silver
Pocket survives longer in this matchup, dying 5.2 times per game compared to Silver's 6.0 deaths. This 0.7 death difference per match means Pocket is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Silver players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Pocket's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
28.287Pocket
24.861Silver
Pocket significantly outdamages Silver in head-to-head encounters, posting 28.287 average damage versus 24.861. This 3.426 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Silver players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
4.063Pocket
3.292Silver
Objective damage contribution is similar between Pocket (4.063) and Silver (3.292). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Pocket vs Silver Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
36.517Pocket
35.718Silver
Đòn cuối
64.4Pocket
46.8Silver

Pocket generates approximately 799 more souls than Silver on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Pocket a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (64.4 vs 46.8), while Pocket leads in denies (1.6 vs 1.5). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Silver

Pocket build for Silver matchup

Build Pocket vs Silver

This winning build for Pocket against Silver focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 51.7% win rate against Silver, these 7 items help Pocket press the advantage and close out games efficiently. Sprint Boots, Healbane, Enchanter's Emblem, and 4 more items, totaling approximately 18.400 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Silver build for Pocket matchup

Build Silver vs Pocket

Silver's counter-build against Pocket attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Silver players typically prioritize items that help them survive and scale. Enduring Speed, Spirit Snatch, Frenzy, and 4 more items, totaling approximately 25.600 souls Knowing Silver's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Silver dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.782 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 30 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mirage với tỷ lệ thắng 56.0%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 36.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.52%3.0572.554.05.026.39635.219
40.00%2.9602.423.95.226.64335.532
44.45%2.8552.654.55.328.51635.896
49.37%2.7752.714.35.128.23935.866
49.28%2.7092.694.65.329.59336.044
44.99%2.6762.684.14.929.71434.897
36.52%2.5332.504.35.427.75135.990
45.70%2.4902.504.65.728.74135.665
46.42%2.4412.624.45.427.93235.964
48.96%2.2532.714.55.127.69836.133
49.88%2.1372.644.45.327.50336.006
48.38%2.1272.644.35.127.82735.869
43.49%2.1272.594.35.228.48035.310
37.76%2.1162.474.15.226.13336.177
47.99%2.0862.714.45.028.36135.419
45.45%2.0682.734.55.128.00435.812
48.91%1.9692.694.55.429.55136.763
41.87%1.9612.634.35.227.79736.221
51.11%1.9432.744.35.127.28535.958
42.86%1.9062.574.45.328.41235.886
44.71%1.8232.394.25.425.19335.034
51.68%1.7822.774.55.228.28736.517
50.82%1.7022.804.45.129.40136.639
53.86%1.6972.874.75.128.38636.649
47.55%1.5942.674.65.428.93335.937
45.39%1.5842.554.05.128.81135.801
50.00%1.5842.694.85.529.24236.286
44.20%1.4912.734.34.928.09535.231
41.96%1.4422.574.45.529.62636.806
50.11%1.4032.614.55.328.63136.206
50.94%1.2192.634.55.227.29636.174
44.61%1.1592.503.95.026.35635.087
45.87%1.0902.644.25.128.13435.708
51.99%1.0543.034.54.627.64335.916
49.33%1.0522.684.65.229.17635.623
46.19%1.0502.674.04.827.09036.628
43.86%1.0012.514.35.329.32736.102
51.35%9992.784.14.827.30635.353
43.98%9892.564.05.227.61334.872
52.39%9852.814.55.028.36036.205
50.56%9832.694.75.429.52136.846
56.02%9712.804.24.928.41836.799
55.48%7392.914.55.027.11636.554
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 56.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 36.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 30 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.