Twisted Fate, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.2%
Tỷ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
0.3%

Twisted Fate vs Fizz

Twisted Fate Tier FPháp sưXạ thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
3.284
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
24 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Twisted Fate vs Fizz là đối đầu a moderate trong LoL bản 26.20. Fizz thắng với 51.5% tỷ lệ thắng (+3.1%) trước Twisted Fate dựa trên 97 trận. Fizz wins the early laning phase while Twisted Fate scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Twisted Fate tốt nhất cho đối đầu Twisted Fate vs Fizz.

Phân tích đối đầu của Twisted Fate

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Twisted Fate đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Twisted Fate
Twisted Fate
48.9%
VS
Fizz
51.1%
Fizz

Twisted Fate vs Fizz: ai thắng?

Kèo cân bằngĐộ tin cậy thấp

Twisted Fate thắng 48.9% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 38.9% đến 59.0% (khoảng 95%).

Dự kiến
47.4%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
+1.5 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
92 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.19
−0.6 điểm
Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.20 · 10 thg 10 – 19 thg 10

Điểm chính

  • Twisted Fate vs Fizz là kèo cân bằng: Twisted Fate thắng 48.9% trong 92 trận, và khoảng 95% (38.9–59.0%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 47.4% cho Twisted Fate; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 315, trong biên độ sai số (90 trận).
  • Người chơi Twisted Fate chọn Mau Lẹ ít hơn hẳn khi gặp Fizz: 56.5% ở các trận Đường giữa khác, 43.5% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Twisted Fate và Fizz chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Twisted Fate trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Twisted Fate vs Fizz

Twisted FateFizz

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
−315
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −655 đến +26
Chênh lệch kinh nghiệm
−325
Fizz dẫn trước
Khoảng 95%: −559 đến −92
Chênh lệch lính
−7.4
Fizz dẫn trước
Khoảng 95%: −12.0 đến −2.9
2.40
Hạ gục trước phút 15
4.28
3.30
Bị hạ gục trước phút 15
1.78
0.48
Hạ gục solo trước phút 15
1.59
5.4%
Chiến công đầu tiên
21.7%

Trung bình cả trận

5.9
CS / phút
5.9
747
Sát thương / phút
945
13.039
Vàng / trận
13.995
136
Hồi phục / phút
119
466
Giảm sát thương / phút
491
1.2
CC / phút
0.4

Tỷ lệ thắng Twisted Fate vs Fizz theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Twisted Fate trước Fizz theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
7 trận
Quá ít trận
20–25 phút
7 trận
Quá ít trận
25–30 phút
20 trận
52.9%
30–35 phút
34 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
24 trận
Twisted Fate vs FizzKhoảng 95%Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Twisted Fate trước Fizz ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Twisted Fate vs Fizz

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Cân bằngVàng của Twisted Fate ở phút 15: −315
  2. Trang bị đầu tiênTwisted FateTwisted Fate: 10.7 phút · Fizz: 11.2 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútCân bằngTwisted Fate thắng 53.4% trong 58 trận

Twisted Fate thay đổi gì khi gặp Fizz

Những lựa chọn mà người chơi Twisted Fate dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

  • Mau Lẹ
    Mau LẹNgọc
    Thông thường
    56.5%
    vs Fizz
    43.5%
    −13.0 điểmTỷ lệ thắng 37.5% ở đây
  • Đồng Hồ Cát Zhonya
    Thông thường
    23.6%
    vs Fizz
    35.9%
    +12.3 điểmTỷ lệ thắng 51.5% ở đây
  • Tốc độ đánh (tấn công)
    Tốc độ đánh (tấn công)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    89.6%
    vs Fizz
    78.3%
    −11.3 điểmTỷ lệ thắng 44.4% ở đây
  • Kiên Cường
    Thông thường
    41.3%
    vs Fizz
    30.4%
    −10.9 điểmTỷ lệ thắng 42.9% ở đây
  • Sức mạnh thích ứng (tấn công)
    Sức mạnh thích ứng (tấn công)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    8.2%
    vs Fizz
    18.5%
    +10.3 điểm
  • Máu (phòng thủ)
    Máu (phòng thủ)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    67.6%
    vs Fizz
    57.6%
    −10.0 điểmTỷ lệ thắng 41.5% ở đây
  • Lan Tràn
    Lan TrànNgọc
    Thông thường
    19.3%
    vs Fizz
    28.3%
    +9.0 điểmTỷ lệ thắng 38.5% ở đây
  • Dao Điện Statikk
    Thông thường
    2.6%
    vs Fizz
    8.7%
    +6.1 điểm

Build Twisted Fate tốt nhất khi gặp Fizz

Build Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 56.6% · 320 trận

Khi gặp Fizz

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 13 trong 74 trận Twisted Fate đấu Fizz có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Twisted Fate thay thế.

  • Twisted Fate thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 10.7 (trung vị của 40 trận).
  • Fizz thường hoàn thành Kiếm Tai Ương đầu tiên, ở phút 11.2 (trung vị của 55 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > W > E — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Twisted Fate tốt nhất khi gặp Fizz

Ngọc Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngMau LẹThiêu Rụi
Kiên Định
Giáp CốtKiên Cường
Tốc độ đánh (tấn công)Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 50.6% · 790 trận

Khi gặp Fizz

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngMau LẹThiêu Rụi
Kiên Định
Giáp CốtKiên Cường
Tốc độ đánh (tấn công)Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 36.4% · 22 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Twisted Fate trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Twisted Fate cho ban va 26.20 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Twisted Fate khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Twisted Fate tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Twisted Fate

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Twisted Fate vs Fizz - Phiên bản 26.20

Twisted Fate vs Fizz: ai thắng?

Twisted Fate vs Fizz là kèo cân bằng: Twisted Fate thắng 48.9% trong 92 trận, và khoảng 95% (38.9–59.0%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.

Tỷ lệ thắng của Twisted Fate khi gặp Fizz là bao nhiêu?

Twisted Fate thắng 48.9% trong 92 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Fizz trong phiên bản 26.20 (khoảng 95%: 38.9–59.0%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 47.4%.

Twisted Fate có khắc chế Fizz không?

Không rõ ràng. Twisted Fate thắng 48.9% trong 92 trận khi gặp Fizz, và khoảng 95% (38.9–59.0%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Twisted Fate hay Fizz?

Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 315, trong biên độ sai số (90 trận).

Twisted Fate có mạnh về cuối trận hơn Fizz không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Fizz mạnh nhất trước Twisted Fate?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Fizz dẫn trước Twisted Fate vượt ngoài biên độ sai số.

Twisted Fate nên lên đồ gì khi gặp Fizz?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Twisted Fate: Trượng Trường Sinh, Kiếm Tai Ương, Đại Bác Liên Thanh. Thay đổi lớn nhất khi gặp Fizz: Đồng Hồ Cát Zhonya (thông thường 23.6%, ở đây 35.9%).

Twisted Fate nên dùng ngọc gì khi gặp Fizz?

Thiên Thạch Bí Ẩn với Pháp Thuật và Kiên Định — 36.4% trong 22 trận khi gặp Fizz. Thay đổi lớn nhất khi gặp Fizz: Mau Lẹ (thông thường 56.5%, ở đây 43.5%).