
- Tỷ lệ thắng
- 51.9%
- Tỷ lệ chọn
- 4.1%
- Tỉ lệ cấm
- 14.4%
Fizz vs Twisted Fate
- Ban cap nhat
- 26.20
- Số trận
- 8.233
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Fizz vs Twisted Fate là đối đầu a moderate trong LoL bản 26.20. Fizz thắng với 51.5% tỷ lệ thắng (+3.1%) trước Twisted Fate dựa trên 97 trận. Fizz wins the early laning phase while Twisted Fate scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Fizz tốt nhất cho đối đầu Fizz vs Twisted Fate.
Phân tích đối đầu của Fizz
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Fizz đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.


Fizz vs Twisted Fate: ai thắng?
Fizz thắng 51.1% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 41.0% đến 61.1% (khoảng 95%).
- Dự kiến
- 52.6% Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
- Hiệu ứng kèo đấu
- −1.5 điểm Thực tế trừ dự kiến
- Mẫu
- 92 trận Đường: Đường giữa
- so với phiên bản 26.19
- +0.6 điểm Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản
Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.20 · 10 thg 10 – 19 thg 10
Điểm chính
- Fizz vs Twisted Fate là kèo cân bằng: Fizz thắng 51.1% trong 92 trận, và khoảng 95% (41.0–61.1%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
- Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 52.6% cho Fizz; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
- Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 315, trong biên độ sai số (90 trận).
- Người chơi Fizz chọn Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng + Mắt Xanh thường xuyên hơn hẳn khi gặp Twisted Fate: 0.9% ở các trận Đường giữa khác, 4.3% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán
Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).
Một trận chỉ được tính khi Fizz và Twisted Fate chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.
Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.
Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.
"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Fizz trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).
Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.
Thống kê đi đường Fizz vs Twisted Fate
Ở phút 15
Trung bình cả trận
Tỷ lệ thắng Fizz vs Twisted Fate theo thời lượng trận
Tỷ lệ thắng của Fizz trước Twisted Fate theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.
Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Fizz trước Twisted Fate ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.
Thời điểm mạnh Fizz vs Twisted Fate
Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.
- Đi đường (15 phút)Cân bằngVàng của Fizz ở phút 15: +315
- Trang bị đầu tiênTwisted FateFizz: 11.2 phút · Twisted Fate: 10.7 phút
- Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
- Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
- Trận trên 30 phútCân bằngFizz thắng 46.6% trong 58 trận
Fizz thay đổi gì khi gặp Twisted Fate
Những lựa chọn mà người chơi Fizz dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.


Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng + Mắt XanhTrang bị khởi đầuThông thường0.9%vs Twisted Fate4.3%+3.5 điểm
Build Fizz tốt nhất khi gặp Twisted Fate
Build Fizz thông thường (Đường giữa)
Tỷ lệ thắng 94.4% · 18 trận
Khi gặp Twisted Fate
Tỷ lệ thắng 52.4% · 21 trận
Mẫu hạn chế: 21 trên 72 trận hoàn thành đúng bộ trang bị cốt lõi này, nên hãy xem đây là quan sát thay vì khuyến nghị.
- Fizz thường hoàn thành Kiếm Tai Ương đầu tiên, ở phút 11.2 (trung vị của 55 trận).
- Twisted Fate thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 10.7 (trung vị của 40 trận).
- Ưu tiên kỹ năng: E > W > Q — giống như thông thường.
Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.
Ngọc Fizz tốt nhất khi gặp Twisted Fate
Lên kế hoạch cấm chọn Fizz trong Phòng Cấm Chọn
Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.
- Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
- Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
- Gợi ý chọn và cấm

Du lieu doi dau cua Fizz cho ban va 26.20 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Fizz khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Fizz tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.
Các kèo đấu khác của Fizz
Khó nhất với Fizz
Dễ nhất với Fizz
Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp Fizz vs Twisted Fate - Phiên bản 26.20
Fizz vs Twisted Fate: ai thắng?
Fizz vs Twisted Fate là kèo cân bằng: Fizz thắng 51.1% trong 92 trận, và khoảng 95% (41.0–61.1%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
Tỷ lệ thắng của Fizz khi gặp Twisted Fate là bao nhiêu?
Fizz thắng 51.1% trong 92 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Twisted Fate trong phiên bản 26.20 (khoảng 95%: 41.0–61.1%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 52.6%.
Fizz có khắc chế Twisted Fate không?
Không rõ ràng. Fizz thắng 51.1% trong 92 trận khi gặp Twisted Fate, và khoảng 95% (41.0–61.1%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.
Ai thắng đường, Fizz hay Twisted Fate?
Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 315, trong biên độ sai số (90 trận).
Fizz có mạnh về cuối trận hơn Twisted Fate không?
Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.
Khi nào Twisted Fate mạnh nhất trước Fizz?
Twisted Fate dẫn trước rõ rệt ở: Trang bị đầu tiên.
Fizz nên lên đồ gì khi gặp Twisted Fate?
Bộ trang bị cốt lõi hiệu quả nhất của Fizz khi gặp Twisted Fate là Ngọn Lửa Hắc Hóa, Đồng Hồ Cát Zhonya, Kiếm Tai Ương (52.4% trong 21 trận). Thay đổi lớn nhất khi gặp Twisted Fate: Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng + Mắt Xanh (thông thường 0.9%, ở đây 4.3%).
Fizz nên dùng ngọc gì khi gặp Twisted Fate?
Sốc Điện với Áp Đảo và Pháp Thuật — 56.3% trong 32 trận khi gặp Twisted Fate.
