Twisted Fate, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.2%
Tỷ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
0.3%

Twisted Fate vs LeBlanc

Twisted Fate Tier CPháp sưXạ thủ
Ban cap nhat
26.21
Số trận
3.440
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
3 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Twisted Fate vs LeBlanc là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.21. LeBlanc thắng với 60.0% tỷ lệ thắng (+20.0%) trước Twisted Fate dựa trên 75 trận. LeBlanc holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Twisted Fate tốt nhất cho đối đầu Twisted Fate vs LeBlanc.

Phân tích đối đầu của Twisted Fate

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Twisted Fate đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Twisted Fate
Twisted Fate
39.4%
VS
LeBlanc
60.6%
LeBlanc

Twisted Fate vs LeBlanc: ai thắng?

LeBlanc nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Twisted Fate thắng 39.4% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 28.9% đến 51.1% (khoảng 95%).

Dự kiến
50.0%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
−10.5 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
71 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.20
−12.3 điểm
Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.21 · 27 thg 10 – 3 thg 11

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về LeBlanc, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Twisted Fate thắng 39.4% trong 71 trận (khoảng 95%: 28.9–51.1%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 50.0% cho Twisted Fate; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 260, trong biên độ sai số (69 trận).
  • Người chơi Twisted Fate chọn Giáp Cốt thường xuyên hơn hẳn khi gặp LeBlanc: 61.5% ở các trận Đường giữa khác, 77.5% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Twisted Fate và LeBlanc chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Twisted Fate trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Twisted Fate vs LeBlanc

Twisted FateLeBlanc

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
−260
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −576 đến +56
Chênh lệch kinh nghiệm
−425
LeBlanc dẫn trước
Khoảng 95%: −676 đến −174
Chênh lệch lính
−7.2
LeBlanc dẫn trước
Khoảng 95%: −12.3 đến −2.2
1.93
Hạ gục trước phút 15
4.07
2.83
Bị hạ gục trước phút 15
1.49
0.39
Hạ gục solo trước phút 15
1.13
4.2%
Chiến công đầu tiên
18.3%

Trung bình cả trận

5.9
CS / phút
5.8
754
Sát thương / phút
985
12.621
Vàng / trận
13.187
130
Hồi phục / phút
149
442
Giảm sát thương / phút
409
1.3
CC / phút
0.6

Tỷ lệ thắng Twisted Fate vs LeBlanc theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Twisted Fate trước LeBlanc theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
4 trận
Quá ít trận
20–25 phút
7 trận
Quá ít trận
25–30 phút
16 trận
Quá ít trận
30–35 phút
22 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
22 trận
Twisted Fate vs LeBlancKhoảng 95%Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Twisted Fate trước LeBlanc ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Twisted Fate vs LeBlanc

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Cân bằngVàng của Twisted Fate ở phút 15: −260
  2. Trang bị đầu tiênLeBlancTwisted Fate: 11.5 phút · LeBlanc: 11.0 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútCân bằngTwisted Fate thắng 43.2% trong 44 trận

Twisted Fate thay đổi gì khi gặp LeBlanc

Những lựa chọn mà người chơi Twisted Fate dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

  • Giáp Cốt
    Thông thường
    61.5%
    vs LeBlanc
    77.5%
    +15.9 điểmTỷ lệ thắng 40.0% ở đây
  • Kiên Định
    Kiên ĐịnhNhánh phụ
    Thông thường
    62.9%
    vs LeBlanc
    77.5%
    +14.5 điểmTỷ lệ thắng 40.0% ở đây
  • Tốc độ di chuyển (linh hoạt)
    Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    54.8%
    vs LeBlanc
    69.0%
    +14.3 điểmTỷ lệ thắng 34.7% ở đây
  • Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)
    Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    44.9%
    vs LeBlanc
    31.0%
    −14.0 điểmTỷ lệ thắng 50.0% ở đây
  • Thiêu Rụi
    Thông thường
    43.8%
    vs LeBlanc
    56.3%
    +12.6 điểmTỷ lệ thắng 40.0% ở đây
  • Dải Băng Năng Lượng
    Thông thường
    62.2%
    vs LeBlanc
    74.6%
    +12.5 điểmTỷ lệ thắng 41.5% ở đây
  • Máu (phòng thủ)
    Máu (phòng thủ)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    69.8%
    vs LeBlanc
    81.7%
    +11.9 điểmTỷ lệ thắng 36.2% ở đây
  • Giày Giáp Sắt
    Thông thường
    7.5%
    vs LeBlanc
    16.9%
    +9.4 điểm

Build Twisted Fate tốt nhất khi gặp LeBlanc

Build Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 71.0% · 31 trận

Khi gặp LeBlanc

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 16 trong 52 trận Twisted Fate đấu LeBlanc có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Twisted Fate thay thế.

  • Twisted Fate thường hoàn thành Vọng Âm Luden đầu tiên, ở phút 11.5 (trung vị của 28 trận).
  • LeBlanc thường hoàn thành Vọng Âm Luden đầu tiên, ở phút 11.0 (trung vị của 62 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > W > E — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Twisted Fate tốt nhất khi gặp LeBlanc

Ngọc Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngMau LẹThiêu Rụi
Kiên Định
Giáp CốtLan Tràn
Tốc độ đánh (tấn công)Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 55.6% · 124 trận

Khi gặp LeBlanc

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngMau LẹThiêu Rụi
Kiên Định
Giáp CốtKiên Cường
Tốc độ đánh (tấn công)Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 35.7% · 28 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Twisted Fate trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Twisted Fate cho ban va 26.21 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Twisted Fate khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Twisted Fate tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Twisted Fate

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp Twisted Fate vs LeBlanc - Phiên bản 26.21

Twisted Fate vs LeBlanc: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về LeBlanc, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Twisted Fate thắng 39.4% trong 71 trận (khoảng 95%: 28.9–51.1%).

Tỷ lệ thắng của Twisted Fate khi gặp LeBlanc là bao nhiêu?

Twisted Fate thắng 39.4% trong 71 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp LeBlanc trong phiên bản 26.21 (khoảng 95%: 28.9–51.1%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 50.0%.

Twisted Fate có khắc chế LeBlanc không?

Không rõ ràng. Twisted Fate thắng 39.4% trong 71 trận khi gặp LeBlanc, và khoảng 95% (28.9–51.1%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Twisted Fate hay LeBlanc?

Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 260, trong biên độ sai số (69 trận).

Twisted Fate có mạnh về cuối trận hơn LeBlanc không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào LeBlanc mạnh nhất trước Twisted Fate?

LeBlanc dẫn trước rõ rệt ở: Trang bị đầu tiên.

Twisted Fate nên lên đồ gì khi gặp LeBlanc?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Twisted Fate: Quyền Trượng Bão Tố, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Kiếm Tai Ương. Thay đổi lớn nhất khi gặp LeBlanc: Giày Giáp Sắt (thông thường 7.5%, ở đây 16.9%).

Twisted Fate nên dùng ngọc gì khi gặp LeBlanc?

Thiên Thạch Bí Ẩn với Pháp Thuật và Kiên Định — 35.7% trong 28 trận khi gặp LeBlanc. Thay đổi lớn nhất khi gặp LeBlanc: Giáp Cốt (thông thường 61.5%, ở đây 77.5%).