Twisted Fate, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.2%
Tỷ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
0.3%

Twisted Fate vs Zed

Twisted Fate Tier FPháp sưXạ thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
3.284
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
24 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Twisted Fate vs Zed là đối đầu a moderate trong LoL bản 26.20. Twisted Fate thắng với 51.2% tỷ lệ thắng (+2.5%) trước Zed dựa trên 121 trận. Twisted Fate wins the early laning phase while Zed scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Twisted Fate tốt nhất cho đối đầu Twisted Fate vs Zed.

Phân tích đối đầu của Twisted Fate

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Twisted Fate đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Twisted Fate
Twisted Fate
51.3%
VS
Zed
48.7%
Zed

Twisted Fate vs Zed: ai thắng?

Kèo cân bằngĐộ tin cậy thấp

Twisted Fate thắng 51.3% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 42.3% đến 60.2% (khoảng 95%).

Dự kiến
48.8%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
+2.5 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
117 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.19
−5.3 điểm
Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.20 · 9 thg 10 – 19 thg 10

Điểm chính

  • Twisted Fate vs Zed là kèo cân bằng: Twisted Fate thắng 51.3% trong 117 trận, và khoảng 95% (42.3–60.2%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 48.8% cho Twisted Fate; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Zed thường thắng đường: trung bình hơn Twisted Fate 395 vàng ở phút 15 (117 trận có dữ liệu phút 15).
  • Người chơi Twisted Fate chọn Đồng Hồ Cát Zhonya thường xuyên hơn hẳn khi gặp Zed: 23.1% ở các trận Đường giữa khác, 42.7% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Twisted Fate và Zed chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Twisted Fate trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Twisted Fate vs Zed

Twisted FateZed

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
−395
Zed dẫn trước
Khoảng 95%: −660 đến −131
Chênh lệch kinh nghiệm
−482
Zed dẫn trước
Khoảng 95%: −684 đến −280
Chênh lệch lính
−10.3
Zed dẫn trước
Khoảng 95%: −14.4 đến −6.3
2.12
Hạ gục trước phút 15
3.21
2.50
Bị hạ gục trước phút 15
1.81
0.47
Hạ gục solo trước phút 15
1.03
2.6%
Chiến công đầu tiên
5.1%

Trung bình cả trận

5.9
CS / phút
6.1
721
Sát thương / phút
992
12.849
Vàng / trận
13.785
157
Hồi phục / phút
129
479
Giảm sát thương / phút
503
1.2
CC / phút
0.2

Tỷ lệ thắng Twisted Fate vs Zed theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Twisted Fate trước Zed theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
2 trận
Quá ít trận
20–25 phút
18 trận
52.9%
25–30 phút
34 trận
43.6%
30–35 phút
39 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
24 trận
Twisted Fate vs ZedKhoảng 95%Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Twisted Fate trước Zed ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Twisted Fate vs Zed

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)ZedVàng của Twisted Fate ở phút 15: −395
  2. Trang bị đầu tiênCân bằngTwisted Fate: 10.6 phút · Zed: 10.4 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútCân bằngTwisted Fate thắng 57.7% trong 52 trận
  5. Trận trên 30 phútCân bằngTwisted Fate thắng 46.0% trong 63 trận

Twisted Fate thay đổi gì khi gặp Zed

Những lựa chọn mà người chơi Twisted Fate dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

  • Đồng Hồ Cát Zhonya
    Thông thường
    23.1%
    vs Zed
    42.7%
    +19.6 điểmTỷ lệ thắng 52.0% ở đây
  • Đại Bác Liên Thanh
    Thông thường
    61.7%
    vs Zed
    51.3%
    −10.5 điểmTỷ lệ thắng 53.3% ở đây
  • Giày Xung Kích
    Thông thường
    1.6%
    vs Zed
    12.0%
    +10.4 điểm
  • Tốc BiếnLá Chắn
    Tốc Biến + Lá ChắnPhép bổ trợ
    Thông thường
    3.7%
    vs Zed
    9.4%
    +5.7 điểm
  • Giày Giáp Sắt
    Thông thường
    8.2%
    vs Zed
    2.6%
    −5.7 điểm
  • W > E > Q
    thứ tự kỹ năng W > E > QƯu tiên kỹ năng
    Thông thường
    dưới 0.5%
    vs Zed
    4.3%
    +4.3 điểm
  • Mũ DoranBình MáuMắt Xanh
    Mũ Doran + Bình Máu + Mắt XanhTrang bị khởi đầu
    Thông thường
    1.2%
    vs Zed
    4.3%
    +3.1 điểm

Build Twisted Fate tốt nhất khi gặp Zed

Build Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 56.6% · 320 trận

Khi gặp Zed

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 16 trong 81 trận Twisted Fate đấu Zed có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Twisted Fate thay thế.

  • Twisted Fate thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 10.6 (trung vị của 46 trận).
  • Zed thường hoàn thành Kiếm Điện Phong đầu tiên, ở phút 10.4 (trung vị của 79 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > W > E — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Twisted Fate tốt nhất khi gặp Zed

Ngọc Twisted Fate thông thường (Đường giữa)

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngMau LẹThiêu Rụi
Kiên Định
Giáp CốtKiên Cường
Tốc độ đánh (tấn công)Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 50.6% · 790 trận

Khi gặp Zed

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngMau LẹThiêu Rụi
Kiên Định
Giáp CốtKiên Cường
Tốc độ đánh (tấn công)Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 48.6% · 35 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Twisted Fate trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Twisted Fate cho ban va 26.20 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Twisted Fate khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Twisted Fate tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Twisted Fate

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Twisted Fate vs Zed - Phiên bản 26.20

Twisted Fate vs Zed: ai thắng?

Twisted Fate vs Zed là kèo cân bằng: Twisted Fate thắng 51.3% trong 117 trận, và khoảng 95% (42.3–60.2%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.

Tỷ lệ thắng của Twisted Fate khi gặp Zed là bao nhiêu?

Twisted Fate thắng 51.3% trong 117 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Zed trong phiên bản 26.20 (khoảng 95%: 42.3–60.2%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 48.8%.

Twisted Fate có khắc chế Zed không?

Không rõ ràng. Twisted Fate thắng 51.3% trong 117 trận khi gặp Zed, và khoảng 95% (42.3–60.2%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Twisted Fate hay Zed?

Zed thường thắng đường: trung bình hơn Twisted Fate 395 vàng ở phút 15 (117 trận có dữ liệu phút 15).

Twisted Fate có mạnh về cuối trận hơn Zed không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Zed mạnh nhất trước Twisted Fate?

Zed dẫn trước rõ rệt ở: Đi đường (15 phút).

Twisted Fate nên lên đồ gì khi gặp Zed?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Twisted Fate: Trượng Trường Sinh, Kiếm Tai Ương, Đại Bác Liên Thanh. Thay đổi lớn nhất khi gặp Zed: Đồng Hồ Cát Zhonya (thông thường 23.1%, ở đây 42.7%).

Twisted Fate nên dùng ngọc gì khi gặp Zed?

Thiên Thạch Bí Ẩn với Pháp Thuật và Kiên Định — 48.6% trong 35 trận khi gặp Zed. Thay đổi lớn nhất khi gặp Zed: Tốc Biến + Lá Chắn (thông thường 3.7%, ở đây 9.4%).