
Yorickvs Shyvana
Yorick vs Shyvana là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.7. Shyvana thắng với 65.4% tỷ lệ thắng (+30.8%) trước Yorick dựa trên 26 trận. Shyvana holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Yorick tốt nhất cho đối đầu Yorick vs Shyvana.
Yorick Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Yorick performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.
Who Wins the Yorick vs Shyvana Matchup?

Tóm tắt đối đầu Yorick vs Shyvana
Trận đấu Yorick vs Shyvana là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 26 trận gần đây được phân tích, Shyvana thắng với tỷ lệ thắng 65.4% so với 34.6% của Yorick, cho Shyvana lợi thế 30.8 điểm phần trăm. Shyvana thống trị ở mọi giai đoạn — từ lane sớm đến teamfight cuối trận. Lợi thế nhất quán này khiến người chơi Yorick khó tìm được cửa sổ thuận lợi, nên chiến lược phụ thuộc đội và tránh đối đầu solo là cần thiết. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở hồi phục, nơi Shyvana dẫn trước 421 HP/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Shyvana có lợi thế mạnh trong trận đấu này. Người chơi Yorick nên chơi phòng thủ, ưu tiên farm an toàn dưới trụ, và tìm cơ hội tạo ra từ áp lực đi rừng hoặc khi Shyvana quá đà. Tránh trao đổi kéo dài và đợi teamfight nơi vị trí và phối hợp quan trọng hơn. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.
Phân tích giai đoạn đi lane Yorick vs Shyvana
Shyvana được ưu ái trong giai đoạn lane trước Yorick, thắng 4 trong 5 danh mục thống kê chính. Shyvana có lợi thế về sát thương, thu nhập vàng, khống chế đám đông và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.
Best Yorick Build Against Shyvana
Giày Bạc là lựa chọn giày tối ưu chống lại Shyvana, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Yorick cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Yorick chống lại Shyvana là Thương Phục Hận Serylda, Ngọn Giáo Shojin và Tam Hợp Kiếm. Sự kết hợp này mang lại cho Yorick sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 66.7% trong 3 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Shyvana. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Yorick vs Shyvana.
Early Game vs Late Game
Shyvana thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 62.5% — dẫn đầu 25.0 điểm phần trăm trước Yorick. Đầu trận một chiều này có nghĩa Shyvana có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.
Shyvana vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 70.0% — 40.0 điểm trên Yorick. Trận kéo dài rất ưu ái Shyvana, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.
Shyvana giữ lợi thế ở mọi giai đoạn của trận, khiến đây trở thành trận đấu thuận lợi nhất quán từ lane đến teamfight cuối trận. Người chơi Yorick nên tìm kiếm outplay, chiến lược phụ thuộc đội và bắt chọn thay vì dựa vào scaling để thắng trận đấu này.
Best Yorick Runes Against Shyvana
Thiết lập ngọc Kiên Định và Chuẩn Xác cho Yorick những công cụ tốt nhất để cạnh tranh với Shyvana trong trận đấu khó khăn này, bù đắp những bất lợi thống kê với sự kết hợp ngọc tối ưu.
Du lieu doi dau cua Yorick cho ban va 26.7 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Yorick khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Yorick tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.
Doi Thu | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | CS/phut | Sát thương/phút | Vang/tran | TL Thang Som | TL Thang Muon |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53.69% | 203 | 7.5 | 861 | 12,520 | 59.4% | 48.0% | |
| 50.00% | 146 | 7.0 | 913 | 12,523 | 59.1% | 41.3% | |
| 44.23% | 104 | 7.1 | 1,060 | 12,625 | 53.2% | 36.8% | |
| 53.85% | 104 | 7.0 | 928 | 12,634 | 65.3% | 43.6% | |
| 54.00% | 100 | 6.9 | 849 | 12,255 | 56.8% | 51.8% | |
| 68.35% | 79 | 7.3 | 765 | 12,637 | 73.7% | 63.4% | |
| 51.39% | 72 | 7.3 | 803 | 12,266 | 57.5% | 43.8% | |
| 45.59% | 68 | 7.1 | 1,316 | 12,532 | 60.0% | 34.2% | |
| 57.58% | 66 | 7.1 | 958 | 12,556 | 56.3% | 58.8% | |
| 50.00% | 64 | 7.0 | 927 | 11,742 | 61.3% | 39.4% | |
| 53.13% | 64 | 7.0 | 1,067 | 12,635 | 66.7% | 45.0% | |
| 39.68% | 63 | 7.2 | 937 | 12,446 | 54.2% | 30.8% | |
| 50.00% | 62 | 7.0 | 840 | 13,280 | 57.7% | 44.4% | |
| 47.54% | 61 | 7.1 | 893 | 11,672 | 45.7% | 50.0% | |
| 48.33% | 60 | 6.6 | 859 | 12,668 | 57.7% | 41.2% | |
| 45.00% | 60 | 7.4 | 906 | 12,375 | 48.3% | 41.9% | |
| 49.06% | 53 | 6.9 | 1,056 | 11,617 | 54.2% | 44.8% | |
| 53.85% | 52 | 7.2 | 844 | 12,234 | 57.1% | 50.0% | |
| 65.38% | 52 | 7.1 | 827 | 12,426 | 77.4% | 47.6% | |
| 48.98% | 49 | 6.6 | 847 | 11,684 | 54.2% | 44.0% | |
| 41.30% | 46 | 7.0 | 802 | 11,323 | 41.7% | 40.9% | |
| 53.33% | 45 | 6.4 | 793 | 11,430 | 60.9% | 45.5% | |
| 48.78% | 41 | 7.1 | 1,060 | 13,116 | 62.5% | 40.0% | |
| 60.00% | 40 | 6.8 | 976 | 12,827 | 64.7% | 56.5% | |
| 35.00% | 40 | 7.0 | 785 | 13,275 | 30.8% | 37.0% | |
| 56.41% | 39 | 7.0 | 903 | 12,274 | 59.1% | 52.9% | |
| 44.74% | 38 | 7.8 | 861 | 13,171 | 50.0% | 40.9% | |
| 43.24% | 37 | 7.5 | 866 | 13,177 | 55.0% | 29.4% | |
| 48.57% | 35 | 7.1 | 855 | 11,482 | 57.1% | 35.7% | |
| 48.57% | 35 | 7.3 | 915 | 11,888 | 52.4% | 42.9% | |
| 52.94% | 34 | 7.4 | 836 | 12,148 | 52.6% | 53.3% | |
| 51.52% | 33 | 7.5 | 919 | 13,955 | 50.0% | 52.6% | |
| 56.67% | 30 | 7.5 | 828 | 12,896 | 81.8% | 42.1% | |
| 51.72% | 29 | 7.3 | 872 | 12,991 | 71.4% | 33.3% | |
| 42.86% | 28 | 7.0 | 697 | 12,269 | 46.7% | 38.5% | |
| 34.62% | 26 | 5.7 | 754 | 10,288 | 37.5% | 30.0% | |
| 65.38% | 26 | 6.6 | 840 | 13,471 | 72.7% | 60.0% | |
| 44.00% | 25 | 7.3 | 819 | 12,480 | 44.4% | 43.8% | |
| 44.00% | 25 | 6.2 | 907 | 12,076 | 55.6% | 37.5% | |
| 60.00% | 25 | 7.4 | 769 | 13,317 | 62.5% | 58.8% | |
| 64.00% | 25 | 7.1 | 789 | 12,989 | 66.7% | 61.5% | |
| 41.67% | 24 | 6.7 | 792 | 12,631 | 44.4% | 40.0% | |
| 45.83% | 24 | 7.5 | 759 | 12,084 | 36.4% | 53.9% | |
| 37.50% | 24 | 6.6 | 953 | 12,377 | 41.7% | 33.3% | |
| 47.62% | 21 | 7.5 | 802 | 13,148 | 41.7% | 55.6% | |
| 52.38% | 21 | 7.2 | 928 | 10,900 | 38.5% | 75.0% | |
| 52.94% | 17 | 6.2 | 774 | 13,454 | 71.4% | 40.0% | |
| 76.47% | 17 | 7.0 | 778 | 11,684 | 80.0% | 71.4% | |
| 37.50% | 16 | 7.2 | 778 | 11,514 | 50.0% | 25.0% | |
| 50.00% | 14 | 7.5 | 844 | 11,570 | 50.0% | 50.0% | |
| 61.54% | 13 | 6.3 | 855 | 12,818 | 33.3% | 85.7% | |
| 76.92% | 13 | 7.9 | 905 | 11,932 | 60.0% | 87.5% | |
| 83.33% | 12 | 4.0 | 767 | 11,532 | 100.0% | 50.0% | |
| 33.33% | 12 | 6.5 | 752 | 10,897 | 33.3% | 33.3% | |
| 45.45% | 11 | 7.2 | 932 | 12,547 | 50.0% | 42.9% | |
| 18.18% | 11 | 7.0 | 632 | 11,513 | 33.3% | 0.0% | |
| 60.00% | 10 | 7.0 | 750 | 11,743 | 50.0% | 75.0% | |
| 60.00% | 10 | 8.1 | 767 | 11,295 | 66.7% | 50.0% | |
| 20.00% | 10 | 7.3 | 800 | 13,008 | 50.0% | 12.5% | |
| 60.00% | 10 | 3.2 | 736 | 12,942 | 50.0% | 66.7% | |
| 30.00% | 10 | 7.3 | 916 | 12,833 | 33.3% | 28.6% | |
| 40.00% | 10 | 4.8 | 864 | 13,855 | 33.3% | 42.9% | |
| 55.56% | 9 | 7.7 | 1,118 | 11,474 | 50.0% | 66.7% | |
| 55.56% | 9 | 5.4 | 724 | 12,691 | 50.0% | 57.1% | |
| 44.44% | 9 | 5.6 | 816 | 9,641 | 50.0% | 33.3% | |
| 55.56% | 9 | 8.0 | 911 | 12,232 | 50.0% | 66.7% | |
| 50.00% | 8 | 6.5 | 1,013 | 11,925 | 50.0% | 50.0% | |
| 50.00% | 8 | 7.7 | 941 | 14,647 | 100.0% | 33.3% | |
| 42.86% | 7 | 7.3 | 927 | 14,022 | 66.7% | 25.0% | |
| 42.86% | 7 | 6.6 | 756 | 9,919 | 25.0% | 66.7% | |
| 57.14% | 7 | 4.5 | 813 | 13,166 | 66.7% | 50.0% | |
| 71.43% | 7 | 6.2 | 587 | 12,915 | 33.3% | 100.0% | |
| 71.43% | 7 | 7.4 | 893 | 11,553 | 80.0% | 50.0% | |
| 50.00% | 6 | 3.7 | 637 | 11,627 | 33.3% | 66.7% | |
| 66.67% | 6 | 7.4 | 710 | 12,677 | 66.7% | 66.7% | |
| 33.33% | 6 | 3.6 | 648 | 10,081 | 0.0% | 66.7% | |
| 16.67% | 6 | 7.3 | 776 | 11,626 | 33.3% | 0.0% | |
| 33.33% | 6 | 4.1 | 783 | 12,231 | 0.0% | 100.0% | |
| 83.33% | 6 | 5.2 | 895 | 10,193 | 100.0% | 0.0% | |
| 66.67% | 6 | 7.9 | 813 | 13,427 | 100.0% | 33.3% | |
| 40.00% | 5 | 7.1 | 845 | 13,612 | 50.0% | 33.3% | |
| 20.00% | 5 | 7.2 | 830 | 13,614 | 100.0% | 0.0% | |
| 40.00% | 5 | 7.7 | 991 | 15,781 | 0.0% | 50.0% | |
| 80.00% | 5 | 6.3 | 654 | 11,543 | 66.7% | 100.0% | |
| 60.00% | 5 | 7.4 | 906 | 13,636 | 66.7% | 50.0% | |
| 60.00% | 5 | 2.3 | 774 | 16,134 | 100.0% | 50.0% | |
| 40.00% | 5 | 8.2 | 1,258 | 13,339 | 100.0% | 0.0% | |
| 60.00% | 5 | 6.0 | 795 | 11,565 | 66.7% | 50.0% | |
| 100.00% | 5 | 5.7 | 996 | 16,289 | 100.0% | 100.0% | |
| 40.00% | 5 | 7.2 | 843 | 12,373 | 50.0% | 33.3% | |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Yorick vs Shyvana - Câu Hỏi Thường Gặp
Yorick choi nhu the nao truoc Shyvana trong League of Legends?
Shyvana thang tran doi dau Yorick vs Shyvana voi ty le thang 65.4% so voi 34.6% cua Yorick, chenh lech 30.8 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 26 tran xep hang gan day trong ban 26.7.
Yorick choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan dau game?
Trong giai doan dau game, Shyvana co loi the truoc Yorick voi ty le thang 62.5% so voi 37.5%. Nguoi choi Shyvana nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.
Yorick choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan cuoi game?
Trong giai doan cuoi game, Shyvana chiem uu the trong tran Yorick vs Shyvana voi ty le thang 70.0% so voi 30.0%. Shyvana phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.
Ai thang tran Yorick vs Shyvana?
Shyvana thang tran doi dau voi Yorick voi ty le thang 65.4% trong ban 26.7 League of Legends. Loi the 30.8 diem phan tram co nghia la Shyvana duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 26 tran duoc phan tich.
Build Yorick tot nhat chong Shyvana la gi?
Build Yorick tot nhat chong Shyvana bao gom Thương Phục Hận Serylda, Ngọn Giáo Shojin, Tam Hợp Kiếm with Giày Bạc. This build achieves a 66.7% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.
Rune Yorick tot nhat chong Shyvana la gi?
Rune Yorick tot nhat chong Shyvana su dung cay chinh Kiên Định voi Chuẩn Xác phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Yorick vs Shyvana matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.
Yorick co khac che Shyvana khong?
Khong, Yorick gap kho khan truoc Shyvana voi chi 34.6% ty le thang. Shyvana co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Yorick nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Shyvana.
Choi Yorick nhu the nao khi doi dau Shyvana?
Khi choi Yorick doi dau voi Shyvana, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Shyvana. Look for jungle assistance and team-dependent plays since Shyvana has the statistical advantage at most stages. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.