Đối đầu Omen vs Phoenix trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
6
KDA
1.77
ADR
149

Omen vs PhoenixDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Omen vs Phoenix. Omen giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 6 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Phoenix - 50.0% win ratePhoenix(50.0%)
Omen - 50.0% win rate in this matchup
Omen
50.0% WR
VS
Phoenix vs Omen matchup - 50.0% win rate
Phoenix
50.0% WR

Who Wins the Omen vs Phoenix Matchup?

Omen wins the Omen vs Phoenix matchup
Winner
Omen
Matches: 6
50.0%
Win Rate
50.0%
1.77
Avg KDA
1.36
19.0
Avg Kills
19.2
17.0
Avg Deaths
18.7
149.3
DMG/Round
143.0
37.5%
HS %
29.9%
218
Combat Score
219
43.4%
Attack WR
38.7%
61.3%
Defense WR
56.6%

Omen vs Phoenix Performance Breakdown

Omen vs Phoenix matchup breakdown - overall performance winner

In the Omen vs Phoenix matchup, Omen demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 6 analyzed matches, Omen outperforms Phoenix in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Omen the statistically favored pick when facing Phoenix in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.77Omen
1.36Phoenix
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.77 KDA versus Phoenix's 1.36. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
149.3Omen
143.0Phoenix
Omen outputs 149.3 average damage per round, edging out Phoenix's 143.0 ADR. This consistent damage advantage helps Omen secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
43.4%Omen
38.7%Phoenix
Omen shows stronger attack-side performance with a 43.4% win rate versus Phoenix's 38.7%. When your team needs to plant the spike, Omen provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
61.3%Omen
56.6%Phoenix
Defensive capabilities favor Omen at 61.3% win rate compared to Phoenix's 56.6%. When holding sites against enemy pushes, Omen provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Phoenix

Trận đấu Omen vs Phoenix trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 6 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 50.0% so với 50.0% của Phoenix, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Cả Omen và Phoenix đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Omen vs Phoenix

Omen thắng thống kê fragging chống lại Phoenix trong Valorant

Omen giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Omen vs Phoenix, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 6 trận xếp hạng cho thấy Omen liên tục vượt trội Phoenix trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Phoenix quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Omen trong các cuộc đấu súng. Người chơi Phoenix nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Omen thống trị.

KDA Trung Bình
1.77Omen
1.36Phoenix
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Phoenix, duy trì KDA 1.77 so với 1.36. Khoảng cách 0.42 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Phoenix đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
19.0Omen
19.2Phoenix
Sản lượng kill giữa Omen và Phoenix hầu như giống hệt nhau, với Omen đạt trung bình 19.0 kill mỗi trận và Phoenix đảm bảo 19.2. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
17.0Omen
18.7Phoenix
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Phoenix, ghi nhận 17.0 chết mỗi trận so với 18.7. Chết ít gần 1.7 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Phoenix đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
149.3Omen
143.0Phoenix
Omen gây thêm 6.3 sát thương mỗi round so với Phoenix trong trận đấu này (149.3 vs 143.0 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Omen đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Phoenix có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
37.5%Omen
29.9%Phoenix
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Omen và Phoenix là đáng kể: 37.5% so với 29.9%, chênh lệch 7.6 điểm. Omen liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Phoenix, thách thức Omen trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Omen không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Phoenix

Attack Side
Omen
Omen43.4%
Phoenix38.7%
Defense Side
Omen
Omen61.3%
Phoenix56.6%

Phân tích phe tấn công

Omen giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Omen vs Phoenix, thắng 43.4% round tấn công so với 38.7% của Phoenix. Khoảng cách 4.8 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 6 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Omen cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Phoenix cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Omen. Đối với người chơi Phoenix, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Omen trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.8% tấn công cho thấy Omen xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Phoenix nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Omen thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Phoenix, giữ 61.3% round so với 56.6%. Lợi thế 4.8 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Omen. Omen có thể tự tin neo site solo. Phoenix nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Omen. Phân tích 6 trận đấu cho thấy Omen chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Phoenix không bao giờ nên thử retake solo chống Omen.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Omen. Phoenix nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Omen. Trong round full buy, Phoenix nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (43.4%) và phòng thủ (61.3%), vượt trội toàn diện so với Phoenix ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 6 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Phoenix. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Phoenix chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Phoenix khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 9.5 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Omen vs Phoenix. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Phoenix nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Duelist (Phoenix) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Phoenix, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Phoenix phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Raze với tỷ lệ thắng 73.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.54%1011.54132.332.4%47.7%50.9%
50.54%931.53132.932.1%48.3%50.9%
55.22%671.67143.732.0%51.1%52.9%
46.43%561.55138.230.9%46.7%50.2%
58.49%531.66135.830.1%48.7%52.0%
50.94%531.52134.330.4%49.9%49.2%
50.00%521.60126.232.5%50.3%51.0%
48.94%471.52131.430.6%46.2%53.2%
39.02%411.52135.131.8%47.0%46.0%
64.29%281.61134.226.9%48.3%57.1%
56.00%251.60132.230.6%45.3%60.2%
73.33%151.63126.529.6%55.2%55.1%
26.67%151.21123.130.5%48.1%37.1%
28.57%141.52133.228.4%42.5%52.5%
23.08%131.44116.933.5%44.8%44.3%
33.33%121.54126.625.9%39.7%49.5%
37.50%81.47125.832.0%46.0%42.2%
33.33%61.78138.836.9%52.2%46.0%
50.00%61.77149.337.5%43.4%61.3%
16.67%61.57146.225.3%38.1%43.1%
20.00%51.56146.635.8%47.4%42.3%
50.00%42.03165.240.8%50.0%54.5%
50.00%42.02162.034.3%45.8%54.8%
66.67%32.10179.836.1%54.2%47.2%
66.67%31.21104.626.5%44.4%51.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Raze, đạt tỷ lệ thắng 73.3%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác