Đối đầu Omen vs Phoenix trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
44
KDA
1.74
ADR
141

Omen vs PhoenixDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận633,841
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Omen vs Phoenix. Omen giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 44 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Omen

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Omen về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Omen - 50.0% win rate in this matchup
Omen
50.0% TT
VS
Phoenix vs Omen matchup - 50.0% win rate
Phoenix
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Omen vs Phoenix?

Omen wins the Omen vs Phoenix matchup
Người chiến thắng
Omen
Trận: 44
50.0%
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
1.74
KDA Trung Bình
1.40
15.5
Hạ Gục TB
17.2
14.6
Chết TB
16.1
140.9
Sát thương/Hiệp
154.9
31.5%
HS %
33.3%
212
Điểm Chiến Đấu
233
50.4%
TLT Tấn Công
50.0%
50.0%
TLT Phòng Thủ
49.6%

Phân Tích Hiệu Suất Omen vs Phoenix

Omen vs Phoenix matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 44 trận đấu cho thấy Omen có lợi thế rõ ràng trước Phoenix trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Phoenix thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Omen về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.74Omen
1.40Phoenix
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.74 so với 1.40 của Phoenix. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
140.9Omen
154.9Phoenix
Phoenix gây ra 154.9 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 140.9 ADR của Omen. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Phoenix đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
50.4%Omen
50.0%Phoenix
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Omen ở 50.4% và Phoenix ở 50.0% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
50.0%Omen
49.6%Phoenix
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Omen ghi nhận tỷ lệ thắng 50.0% và Phoenix ở 49.6%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Phoenix

Trận đấu Omen vs Phoenix trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 44 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 50.0% so với 50.0% của Phoenix, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Cả Omen và Phoenix đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Omen vs Phoenix

Phoenix thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Phoenix vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 44 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Phoenix này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.74Omen
1.40Phoenix
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Phoenix, duy trì KDA 1.74 so với 1.40. Khoảng cách 0.34 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Phoenix đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.5Omen
17.2Phoenix
Phoenix vượt trội đáng kể Omen về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.2 kill so với 15.5 — chênh lệch gần 1.7 tiêu diệt mỗi trận. Khi Phoenix đối mặt Omen, dữ liệu rõ ràng cho thấy Phoenix tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Omen nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Phoenix trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.6Omen
16.1Phoenix
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Phoenix, ghi nhận 14.6 chết mỗi trận so với 16.1. Chết ít gần 1.5 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Phoenix đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
140.9Omen
154.9Phoenix
Phoenix gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Omen trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 154.9 ADR so với 140.9. Lợi thế 14.0 sát thương mỗi round này có nghĩa là Phoenix liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Omen nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Phoenix — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
31.5%Omen
33.3%Phoenix
Phoenix bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (33.3% vs 31.5%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.8 điểm phần trăm này chuyển thành Phoenix thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Omen có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Omen nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Phoenix và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Phoenix

Attack Side
Omen
Omen50.4%
Phoenix50.0%
Defense Side
Omen
Omen50.0%
Phoenix49.6%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Omen và Phoenix cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Omen thắng 50.4% các round tấn công so với 50.0% của Phoenix. Sự chênh lệch 0.4 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Omen và Phoenix đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 44 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Omen và Phoenix đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.4% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Omen và Phoenix gần như giống hệt, với Omen giữ 50.0% round phía CT và Phoenix ở 49.6%. Biên độ 0.4 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Omen và Phoenix. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Omen hay Phoenix.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Omen duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 50.4% và tỷ lệ thắng phòng thủ 50.0%. Trong khi Omen được ưu ái về mặt thống kê, Phoenix vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Omen vs Phoenix.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Omen và Phoenix đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Omen có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Phoenix hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Phoenix, đừng đổi sang Omen chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Duelist (Phoenix) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Phoenix, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Phoenix phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 18 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 23.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Omen trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
52.56%2151.61133.931.3%48.9%52.3%
46.12%2061.54131.431.4%46.7%50.4%
50.32%1571.55133.030.0%47.2%52.4%
48.94%1411.60138.730.3%49.3%49.6%
51.61%931.63134.031.1%48.8%52.3%
46.15%911.54132.530.1%46.3%50.6%
53.33%901.61131.030.1%47.4%51.5%
45.45%881.53133.128.9%49.8%48.4%
51.14%881.59136.030.1%48.1%53.8%
56.25%641.68135.732.2%44.9%57.0%
60.00%601.52131.129.4%46.7%55.2%
46.94%491.67134.232.6%44.5%55.0%
52.08%481.55126.528.7%50.0%51.2%
50.00%441.74140.931.5%50.4%50.0%
51.43%351.50127.729.3%47.7%51.6%
40.91%221.56135.129.5%46.9%46.9%
36.36%221.36129.531.0%48.4%44.9%
52.38%211.54133.432.0%51.8%51.1%
23.53%171.51134.732.0%47.2%39.1%
58.33%121.64125.330.1%47.7%51.5%
50.00%121.74138.833.6%50.4%53.5%
58.33%121.97132.030.4%51.6%57.9%
55.56%91.46132.231.3%62.4%43.2%
40.00%51.25116.030.7%39.6%47.2%
60.00%51.68155.629.6%58.0%48.1%
60.00%51.65128.626.1%52.3%56.5%
100.00%31.67112.431.2%39.5%69.4%
33.33%31.79143.528.6%42.1%52.9%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 23.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 18 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác