Đối đầu Viper vs Phoenix trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
71.4%
Trận
7
KDA
1.86
ADR
161

Viper vs PhoenixDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Viper vs Phoenix: Viper thống trị với tỷ lệ thắng 71.4% qua 7 trận. Fragging vượt trội (1.86 KDA) mang lại cho Viper lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Phoenix - 71.4% win ratePhoenix(71.4%)
Viper - 71.4% win rate in this matchup
Viper
71.4% WR
VS
Phoenix vs Viper matchup - 28.6% win rate
Phoenix
28.6% WR

Who Wins the Viper vs Phoenix Matchup?

Viper wins the Viper vs Phoenix matchup
Winner
Viper
Matches: 7
71.4%
Win Rate
28.6%
1.86
Avg KDA
1.27
18.0
Avg Kills
15.9
13.4
Avg Deaths
15.6
161.0
DMG/Round
147.4
28.7%
HS %
26.4%
238
Combat Score
216
51.2%
Attack WR
42.0%
58.0%
Defense WR
48.8%

Viper vs Phoenix Performance Breakdown

Viper vs Phoenix matchup breakdown - overall performance winner

In the Viper vs Phoenix matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 7 analyzed matches, Viper outperforms Phoenix in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Phoenix in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.86Viper
1.27Phoenix
Viper significantly outperforms Phoenix in fragging efficiency with a 1.86 KDA compared to 1.27. This 0.60 KDA differential indicates that Viper players consistently secure more eliminations while dying less frequently, translating to more impactful rounds and better economy management throughout matches.
Damage Output
161.0Viper
147.4Phoenix
Viper outputs 161.0 average damage per round, edging out Phoenix's 147.4 ADR. This consistent damage advantage helps Viper secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
51.2%Viper
42.0%Phoenix
On the attacking side, Viper dominates with a 51.2% win rate compared to Phoenix's 42.0%. This 9.2 percentage point gap indicates Viper is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
58.0%Viper
48.8%Phoenix
Viper excels on the defensive half with a commanding 58.0% win rate, far surpassing Phoenix's 48.8%. This 9.2 percentage point advantage demonstrates Viper's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Phoenix

Trận đấu Viper vs Phoenix trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 7 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 71.4% so với 28.6% của Phoenix, chênh lệch 42.9 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Viper có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Phoenix không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Viper và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Phoenix

Viper thắng thống kê fragging chống lại Phoenix trong Valorant

Viper đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Phoenix trong trận đấu Viper vs Phoenix. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Viper có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 7 trận cạnh tranh, người chơi Viper có thể tiếp cận các cuộc đấu với Phoenix một cách tự tin, trong khi người chơi Phoenix phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.86Viper
1.27Phoenix
Sự chênh lệch KDA giữa Viper và Phoenix là đáng kể: 1.86 so với 1.27, một sự khác biệt 0.60 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Viper trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 7 trận cho thấy Viper liên tục vượt trội Phoenix về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Phoenix, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Viper bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Viper. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
18.0Viper
15.9Phoenix
Viper vượt trội đáng kể Phoenix về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 18.0 kill so với 15.9 — chênh lệch gần 2.1 tiêu diệt mỗi trận. Khi Viper đối mặt Phoenix, dữ liệu rõ ràng cho thấy Viper tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Phoenix nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Viper trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
13.4Viper
15.6Phoenix
Sự chênh lệch chết giữa Viper và Phoenix rất rõ ràng: 13.4 so với 15.6 chết mỗi trận. Phoenix chết nhiều hơn 2.1 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Phoenix hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Viper hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Phoenix phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Viper.
Sát thương/Hiệp
161.0Viper
147.4Phoenix
Viper gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Phoenix trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 161.0 ADR so với 147.4. Lợi thế 13.6 sát thương mỗi round này có nghĩa là Viper liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Phoenix nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Viper — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
28.7%Viper
26.4%Phoenix
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Phoenix: 28.7% so với 26.4%. Khoảng cách 2.2 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Phoenix đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Phoenix

Attack Side
Viper
Viper51.2%
Phoenix42.0%
Defense Side
Viper
Viper58.0%
Phoenix48.8%

Phân tích phe tấn công

Viper vượt trội đáng kể so với Phoenix ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 51.2% so với 42.0%. Sự chênh lệch 9.2 điểm này cho thấy Viper là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 7 trận đấu được phân tích, Viper thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Phoenix phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Phoenix cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Viper.

Phoenix nên tránh vai trò entry fragging chống Viper bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Viper thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Phoenix nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Viper. Đội Phoenix không bao giờ nên để Phoenix một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Viper nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Viper vượt trội đáng kể so với Phoenix trong phòng thủ, đạt 58.0% thắng round so với 48.8%. Khoảng cách 9.2 điểm phần trăm này cho thấy Viper xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Phoenix không bao giờ nên neo solo chống Viper. Khoảng cách phòng thủ 9.2% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Phoenix với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Viper. Khi Phoenix cần retake chống Viper, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Phoenix. Force buy chống Viper bất lợi về mặt toán học. Phoenix nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Viper thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (51.2%) và phòng thủ (58.0%), vượt trội toàn diện so với Phoenix ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 7 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Phoenix. Viper vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Phoenix chống Viper, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Phoenix khi bạn mong đợi gặp Viper thường xuyên. Bất lợi kết hợp 18.4 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Viper vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Viper thắng quyết định trận đấu Viper vs Phoenix. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Viper có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Phoenix nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Phoenix) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Phoenix, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Phoenix phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
52.94%1531.38139.733.1%50.2%50.7%
54.01%1371.32135.833.7%48.6%53.4%
54.48%1341.32138.431.8%51.0%53.5%
50.51%991.36139.231.9%46.9%51.9%
50.54%931.43146.131.8%47.2%53.7%
57.58%661.32136.333.6%51.0%55.0%
52.63%571.44145.832.7%47.5%52.9%
46.67%451.36140.129.6%47.3%50.1%
43.90%411.45144.128.7%49.4%50.3%
46.88%321.32134.533.8%42.2%52.0%
55.17%291.39152.231.2%48.9%52.5%
35.71%281.35145.132.7%42.9%51.7%
52.38%211.50152.834.4%49.3%51.3%
66.67%211.39142.229.0%53.3%52.7%
46.67%151.25148.829.5%45.7%51.0%
38.46%131.44151.139.9%42.2%48.9%
63.64%111.56153.135.4%51.6%53.2%
50.00%81.39138.838.5%48.3%51.7%
71.43%71.86161.028.7%51.2%58.0%
42.86%71.69160.931.6%48.1%56.4%
83.33%61.41147.738.5%55.7%58.7%
50.00%61.22137.730.2%44.3%52.9%
33.33%61.77175.222.4%49.3%45.6%
60.00%51.43147.426.4%49.1%53.8%
100.00%41.77143.035.9%76.7%70.7%
33.33%31.27136.533.5%40.4%55.3%
0.00%31.37147.028.6%61.1%26.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác