
- Hạng trung bình
- 3.92
- Hạng Nhất
- 17.59%
- Tỷ lệ Top 4
- 60.48%
Khiên Hừng Đông Tướng ĐTCL
- Mua
- 16
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 19 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Khiên Hừng Đông trong TFT Mùa 16. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Khiên Hừng Đông hoạt động tốt nhất trên Caitlyn với tỷ lệ thắng 100.00%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Khiên Hừng Đông được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caitlyn Tier F | +65.53% | 100.00% | 34.47% | 0.01% | 1 | |
| 2 | Twisted Fate Tier F | +64.82% | 100.00% | 35.18% | 0.00% | 2 | |
| 3 | Orianna Tier F | +60.78% | 100.00% | 39.22% | 0.01% | 1 | |
| 4 | Miss Fortune Tier C | +57.96% | 100.00% | 42.04% | 0.00% | 1 | |
| 5 | Yunara Tier A | +50.91% | 100.00% | 49.09% | 0.00% | 1 | |
| 6 | Kai'Sa Tier A | +50.85% | 100.00% | 49.15% | 0.00% | 2 | |
| 7 | Zoe Tier A | +50.82% | 100.00% | 49.18% | 0.00% | 4 | |
| 8 | Vayne Tier S | +49.99% | 100.00% | 50.01% | 0.00% | 1 | |
| 9 | Aphelios Tier S | +49.70% | 100.00% | 50.30% | 0.00% | 2 | |
| 10 | Lux Tier S | +47.15% | 100.00% | 52.85% | 0.00% | 2 | |
| 11 | Seraphine Tier S | +46.07% | 100.00% | 53.93% | 0.00% | 1 | |
| 12 | Azir Tier S | +44.39% | 100.00% | 55.61% | 0.01% | 6 | |
| 13 | Annie Tier S | +40.83% | 100.00% | 59.17% | 0.00% | 3 | |
| 14 | Lucian & Senna Tier S | +35.97% | 100.00% | 64.03% | 0.01% | 11 | |
| 15 | Zilean Tier S | +35.18% | 100.00% | 64.82% | 0.02% | 22 | |
| 16 | Anivia Tier S | +34.69% | 88.89% | 54.20% | 0.02% | 9 | |
| 17 | Kindred Tier S | +34.29% | 100.00% | 65.71% | 0.01% | 11 | |
| 18 | Ryze Tier S | +33.25% | 100.00% | 66.75% | 0.00% | 3 | |
| 19 | Graves Tier F | +32.55% | 66.67% | 34.11% | 0.03% | 12 | |
| 20 | Fizz Tier A | +27.90% | 76.92% | 49.02% | 0.01% | 13 | |
| 21 | Ziggs Tier S | +25.06% | 100.00% | 74.94% | 0.01% | 7 | |
| 22 | Briar Tier B | +20.62% | 67.57% | 46.95% | 0.10% | 37 | |
| 23 | Malzahar Tier B | +20.15% | 66.67% | 46.52% | 0.00% | 3 | |
| 24 | Blitzcrank Tier B | +17.24% | 64.35% | 47.10% | 0.53% | 115 | |
| 25 | Zaahen Tier S | +16.91% | 76.47% | 59.56% | 0.12% | 17 | |
| 26 | Diana Tier S | +15.53% | 66.67% | 51.13% | 0.03% | 21 | |
| 27 | Ornn Tier S | +15.18% | 77.01% | 61.83% | 2.46% | 5.806 | |
| 28 | Jarvan IV Tier A | +13.90% | 62.28% | 48.38% | 0.62% | 289 | |
| 29 | Mel Tier S | +12.80% | 75.00% | 62.20% | 0.00% | 4 | |
| 30 | Brock Tier S | +12.65% | 71.88% | 59.23% | 0.12% | 32 | |
| 31 | Jhin Tier F | +12.56% | 50.00% | 37.44% | 0.01% | 4 | |
| 32 | Aatrox Tier S | +12.07% | 72.22% | 60.16% | 0.12% | 126 | |
| 33 | Galio Tier S | +11.86% | 74.04% | 62.18% | 0.48% | 285 | |
| 34 | Illaoi Tier F | +11.05% | 47.97% | 36.93% | 0.47% | 296 | |
| 35 | Fiddlesticks Tier S | +11.01% | 75.90% | 64.89% | 0.07% | 83 | |
| 36 | Braum Tier S | +11.00% | 68.46% | 57.46% | 0.79% | 1.928 | |
| 37 | Garen Tier S | +10.98% | 63.29% | 52.31% | 0.74% | 1.196 | |
| 38 | Xerath Tier S | +10.76% | 66.67% | 55.91% | 0.01% | 3 | |
| 39 | Sejuani Tier S | +10.72% | 63.51% | 52.79% | 0.59% | 718 | |
| 40 | Dr. Mundo Tier B | +9.66% | 57.53% | 47.87% | 0.69% | 697 | |
| 41 | Nasus Tier B | +9.52% | 55.10% | 45.57% | 1.08% | 461 | |
| 42 | Shyvana Tier S | +8.58% | 73.02% | 64.44% | 0.19% | 315 | |
| 43 | Ngộ Không Tier S | +8.03% | 61.57% | 53.54% | 0.70% | 1.426 | |
| 44 | Leona Tier B | +7.97% | 54.43% | 46.45% | 0.66% | 915 | |
| 45 | Gangplank Tier F | +7.53% | 45.16% | 37.63% | 0.04% | 31 | |
| 46 | Sett Tier S | +7.11% | 66.67% | 59.55% | 0.08% | 69 | |
| 47 | Rumble Tier S | +7.11% | 59.09% | 51.98% | 0.42% | 352 | |
| 48 | Sứ Giả Khe Nứt Tier C | +6.80% | 50.00% | 43.20% | 0.90% | 852 | |
| 49 | Swain Tier S | +6.58% | 62.31% | 55.73% | 0.53% | 1.539 | |
| 50 | Kennen Tier S | +6.56% | 57.82% | 51.26% | 0.48% | 1.209 | |
| 51 | Kobuko & Yuumi Tier S | +4.88% | 62.10% | 57.22% | 0.32% | 372 | |
| 52 | Skarner Tier C | +4.57% | 46.73% | 42.16% | 0.97% | 520 | |
| 53 | Taric Tier S | +4.00% | 60.28% | 56.29% | 0.58% | 1.123 | |
| 54 | Darius Tier S | +3.73% | 57.58% | 53.84% | 0.25% | 297 | |
| 55 | Tahm Kench Tier B | +2.55% | 48.17% | 45.62% | 0.81% | 818 | |
| 56 | Xin Zhao Tier C | +2.46% | 45.74% | 43.28% | 0.43% | 282 | |
| 57 | Cho'Gath Tier C | +2.45% | 43.49% | 41.04% | 0.62% | 338 | |
| 58 | Poppy Tier S | +2.15% | 54.67% | 52.52% | 0.34% | 289 | |
| 59 | Volibear Tier S | +2.06% | 70.74% | 68.68% | 0.12% | 270 | |
| 60 | Sion Tier A | +1.99% | 51.04% | 49.04% | 0.67% | 1.109 | |
| 61 | Nautilus Tier C | +1.67% | 41.88% | 40.21% | 0.81% | 1.072 | |
| 62 | Sylas Tier S | +0.42% | 75.95% | 75.53% | 0.06% | 79 | |
| 63 | Thresh Tier S | +0.10% | 57.97% | 57.87% | 0.22% | 295 | |
| 64 | Yorick Tier S | -0.34% | 52.41% | 52.75% | 0.81% | 477 | |
| 65 | Loris Tier S | -0.50% | 51.02% | 51.52% | 0.62% | 686 | |
| 66 | Renekton Tier S | -1.63% | 68.89% | 70.52% | 0.14% | 45 | |
| 67 | Warwick Tier S | -1.94% | 54.55% | 56.49% | 0.03% | 33 | |
| 68 | Qiyana Tier F | -2.19% | 23.08% | 25.27% | 0.06% | 13 | |
| 69 | Singed Tier S | -5.01% | 48.46% | 53.47% | 0.37% | 227 | |
| 70 | Viego Tier B | -5.62% | 40.00% | 45.62% | 0.04% | 20 | |
| 71 | Neeko Tier A | -6.06% | 42.66% | 48.72% | 0.47% | 572 | |
| 72 | Baron Nashor Tier S | -6.61% | 68.18% | 74.79% | 0.07% | 22 | |
| 73 | Vi Tier A | -7.33% | 41.44% | 48.77% | 0.12% | 111 | |
| 74 | Yone Tier S | -7.75% | 46.67% | 54.42% | 0.01% | 15 | |
| 75 | Ambessa Tier S | -8.70% | 44.74% | 53.43% | 0.03% | 38 | |
| 76 | Yasuo Tier B | -9.18% | 37.93% | 47.11% | 0.04% | 29 | |
| 77 | Nidalee Tier C | -9.47% | 33.33% | 42.81% | 0.00% | 3 | |
| 78 | Rek'Sai Tier F | -10.08% | 28.26% | 38.34% | 0.12% | 46 | |
| 79 | Shen Tier B | -10.30% | 36.54% | 46.83% | 0.52% | 260 | |
| 80 | Gwen Tier S | -16.90% | 36.36% | 53.26% | 0.02% | 11 | |
| 81 | Ekko Tier B | -18.82% | 27.78% | 46.60% | 0.05% | 18 | |
| 82 | T-Hex Tier C | -20.58% | 21.74% | 42.32% | 0.06% | 23 | |
| 83 | Tryndamere Tier S | -26.28% | 26.32% | 52.60% | 0.05% | 19 | |
| 84 | Bel'Veth Tier B | -28.90% | 16.67% | 45.57% | 0.02% | 12 | |
| 85 | LeBlanc Tier S | -52.16% | 0.00% | 52.16% | 0.00% | 2 | |
| 86 | Kalista Tier S | -54.66% | 0.00% | 54.66% | 0.00% | 1 | |
| 87 | Lissandra Tier S | -56.29% | 0.00% | 56.29% | 0.00% | 2 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Khiên Hừng Đông - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Khiên Hừng Đông tốt nhất trong ĐTCL Mùa 16?
Caitlyn có tỷ lệ thắng cao nhất với Khiên Hừng Đông ở mức 100.00% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này sử dụng Khiên Hừng Đông trong 0.01% trận đấu và đã thắng 1 trận với trang bị này. Xây dựng Khiên Hừng Đông tăng tỷ lệ thắng của Caitlyn thêm 65.53%.
Những tướng tốt nhất cho Khiên Hừng Đông trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Khiên Hừng Đông trong ĐTCL Mùa 16 là Caitlyn, Twisted Fate, and Miss Fortune. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Khiên Hừng Đông cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Khiên Hừng Đông thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Ornn xây dựng Khiên Hừng Đông thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 2.46% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 77.01% khi sử dụng Khiên Hừng Đông.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Khiên Hừng Đông trong ĐTCL Mùa 16?
87 tướng đã được ghi nhận sử dụng Khiên Hừng Đông trong ĐTCL Mùa 16. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Khiên Hừng Đông, những người dùng hiệu quả nhất là Caitlyn, Twisted Fate, and Miss Fortune.
Khi nào tôi nên xây dựng Khiên Hừng Đông trong ĐTCL?
Xây dựng Khiên Hừng Đông trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Caitlyn là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 100.00%. Hãy cân nhắc Khiên Hừng Đông khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.