Cung Gỗ TFT item icon
Hạng trung bình
4.82
Hạng Nhất
10.55%
Ty le Top 4
44.22%
Tỷ lệ chọn
5.93%

Cung GỗTướng ĐTCL

Mua 16
F
MuaMua 16
Trận đấu461,978
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối13 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Tướng tốt nhất cho Cung Gỗ trong TFT Mùa 16.5. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.

Cung Gỗ performs best on Ngộ Không with a 68.09% win rate. This table shows all champions that use Cung Gỗ sorted by their win rate with the item equipped.

Rank
Champion
Tier
Win Rate Diff
Item Win Rate
Champion Win Rate
Item Pick Rate
Matches
1S+13.67%68.09%54.42%0.06%94
2S+7.98%62.35%54.37%0.14%85
3A+5.75%55.26%49.51%0.06%38
4C+5.27%50.00%44.73%0.01%8
5S+4.57%61.22%56.66%0.14%49
6S+3.76%65.85%62.10%0.13%41
7S+3.43%61.11%57.68%0.28%216
8S+2.75%58.14%55.39%0.17%43
9S+2.39%69.53%67.14%0.31%233
10S+2.33%75.76%73.43%0.32%66
11S+2.16%60.00%57.84%0.10%15
12S+0.42%60.70%60.28%0.25%257
13S+0.20%65.34%65.14%0.43%427
14B+0.06%46.67%46.60%0.57%120
15S-0.33%53.66%53.99%0.08%82
16B-0.63%46.05%46.67%0.46%215
17A-0.76%48.46%49.22%0.45%130
18A-1.01%47.22%48.23%2.01%413
19A-1.39%47.78%49.16%0.06%90
20F-1.71%36.67%38.38%0.18%60
21S-2.22%54.45%56.67%1.01%371
22S-2.38%76.92%79.30%0.14%26
23S-2.44%48.57%51.01%0.51%105
24S-2.58%59.49%62.08%0.91%511
25S-2.76%50.00%52.76%0.07%52
26A-2.83%46.63%49.45%1.19%163
27S-2.91%51.80%54.71%1.30%1,247
28A-3.06%46.19%49.25%0.64%197
29F-3.71%29.60%33.31%1.01%223
30A-3.73%45.26%48.99%0.74%137
31F-3.74%24.57%28.31%1.01%232
32S-3.77%52.56%56.33%0.09%156
33B-4.25%41.58%45.83%0.67%291
34S-4.65%55.56%60.21%0.40%288
35B-4.70%42.50%47.20%1.35%320
36S-5.22%62.29%67.50%0.45%472
37B-5.28%41.89%47.18%2.37%475
38A-5.83%43.32%49.16%0.61%397
39B-6.15%41.80%47.94%0.64%323
40S-6.15%68.70%74.85%0.77%524
41S-6.35%44.54%50.89%1.90%943
42F-6.48%16.67%23.14%1.05%150
43S-7.05%46.32%53.36%0.52%475
44C-7.29%35.71%43.00%0.38%154
45F-7.64%31.43%39.07%0.53%105
46A-7.91%41.18%49.09%0.21%51
47S-8.03%53.54%61.57%0.33%297
48B-8.15%39.21%47.35%1.70%783
49B-8.28%39.13%47.41%0.04%23
50A-8.36%40.61%48.97%0.90%655
51S-8.57%48.08%56.64%0.04%52
52S-8.58%56.41%64.98%1.07%874
53F-9.67%22.75%32.43%1.47%167
54C-9.74%30.26%40.00%0.23%76
55S-9.96%43.58%53.53%0.51%397
56B-10.02%37.18%47.20%0.80%546
57B-10.08%37.50%47.58%0.07%16
58B-10.15%36.84%47.00%0.68%380
59S-10.19%55.15%65.34%0.28%165
60S-10.26%63.78%74.04%0.16%127
61S-10.52%46.40%56.93%1.18%778
62F-10.59%24.05%34.64%1.97%237
63B-10.81%36.79%47.60%0.46%492
64S-11.07%55.68%66.75%1.15%1,065
65B-11.11%35.71%46.83%0.20%56
66S-11.39%44.04%55.44%0.57%554
67A-11.56%37.52%49.09%1.07%509
68B-11.61%34.09%45.70%0.70%440
69S-11.65%40.73%52.38%1.55%906
70F-11.91%26.88%38.79%0.43%186
71S-11.92%48.57%60.50%0.30%70
72A-12.38%37.21%49.59%0.05%43
73C-12.64%30.56%43.20%0.39%324
74S-13.21%37.03%50.23%1.57%424
75C-13.33%30.00%43.33%0.07%20
76C-13.62%28.57%42.20%0.03%28
77S-14.79%42.98%57.77%0.42%235
78S-14.98%35.13%50.10%0.57%279
79S-15.08%57.14%72.22%0.10%21
80F-15.18%21.37%36.56%1.13%393
81B-15.22%31.11%46.33%0.11%90
82F-15.23%22.28%37.51%1.46%193
83C-15.56%27.78%43.33%0.04%18
84S-15.64%38.64%54.28%0.09%44
85B-15.78%31.81%47.59%0.61%481
86S-16.00%35.00%51.00%0.07%60
87S-16.18%41.54%57.71%0.40%325
88S-16.40%33.96%50.36%0.12%53
89S-17.82%43.75%61.57%0.13%112
90S-19.26%35.61%54.88%0.32%278
91S-19.50%39.09%58.59%0.45%417
92S-20.16%34.33%54.49%0.15%134
93S-22.36%28.57%50.93%0.62%224
94A-24.62%24.68%49.30%0.16%77
95S-25.01%27.44%52.46%0.84%583
96S-27.32%25.53%52.84%0.69%619
97B-27.63%18.75%46.38%0.05%32
98S-28.85%21.43%50.28%0.03%14
99S-31.26%21.95%53.21%0.21%82
100B-37.82%10.00%47.82%0.09%10

Join MetaBot.GG

Create a free account to personalize your experience and track your favorite champions.

Customizable dashboardSave your favoritesFollow other playersConnect Your Gaming Profiles
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Tướng Cung Gỗ - Câu hỏi thường gặp

Tướng nào sử dụng Cung Gỗ tốt nhất trong ĐTCL Mùa 16?

Baron Nashor có tỷ lệ thắng cao nhất với Cung Gỗ ở mức 76.92% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này sử dụng Cung Gỗ trong 0.14% trận đấu và đã thắng 26 trận với trang bị này.

Những tướng tốt nhất cho Cung Gỗ trong ĐTCL là ai?

Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 là Baron Nashor, Renekton , and Fiddlesticks. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Cung Gỗ cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.

Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Cung Gỗ?

Ngộ Không được hưởng lợi nhiều nhất từ Cung Gỗ với mức cải thiện tỷ lệ thắng 13.67% khi được trang bị. Điều này khiến Ngộ Không trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Cung Gỗ khi bạn có sẵn các thành phần.

Tướng nào xây dựng Cung Gỗ thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Kog'Maw xây dựng Cung Gỗ thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 2.37% trong ĐTCL Mùa 16. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 41.89% khi sử dụng Cung Gỗ.

Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16?

100 tướng đã được ghi nhận sử dụng Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Cung Gỗ, những người dùng hiệu quả nhất là Baron Nashor, Renekton , and Fiddlesticks.

Khi nào tôi nên xây dựng Cung Gỗ trong ĐTCL?

Xây dựng Cung Gỗ trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Baron Nashor là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 76.92%. Hãy cân nhắc Cung Gỗ khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.