
Cung GỗĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Cung Gỗ trong TFT Mùa 16.5. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Cung Gỗ as a core item on carry champions. Our data shows 47 viable team comps currently building Cung Gỗ, with an average win rate of 50.55% across all compositions. The highest performing Cung Gỗ comp achieves a 83.67% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Aphelios as the item holder. This table displays all team compositions where Cung Gỗ is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.90 Avg Place | 83.67% Win Rate | 20.41% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
2.92 Avg Place | 80.47% Win Rate | 25.07% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
3.22 Avg Place | 78.58% Win Rate | 17.81% First Place | 0.47% Pick Rate | |||||
2.96 Avg Place | 78.18% Win Rate | 26.91% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
3.47 Avg Place | 77.30% Win Rate | 10.27% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.52 Avg Place | 75.14% Win Rate | 16.22% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.16 Avg Place | 74.89% Win Rate | 23.37% First Place | 1.01% Pick Rate | |||||
3.44 Avg Place | 74.02% Win Rate | 13.18% First Place | 0.42% Pick Rate | |||||
3.59 Avg Place | 71.74% Win Rate | 11.80% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
3.48 Avg Place | 70.92% Win Rate | 13.70% First Place | 0.14% Pick Rate | |||||
3.66 Avg Place | 68.65% Win Rate | 18.08% First Place | 0.14% Pick Rate | |||||
3.55 Avg Place | 68.39% Win Rate | 18.32% First Place | 0.38% Pick Rate | |||||
3.74 Avg Place | 67.29% Win Rate | 12.76% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.63 Avg Place | 66.13% Win Rate | 14.06% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.91 Avg Place | 63.96% Win Rate | 10.36% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.92 Avg Place | 60.84% Win Rate | 13.59% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.16 Avg Place | 59.50% Win Rate | 5.67% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.34 Avg Place | 55.41% Win Rate | 7.87% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 51.74% Win Rate | 11.74% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.26 Avg Place | 51.27% Win Rate | 15.23% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.44 Avg Place | 50.70% Win Rate | 6.69% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.64 Avg Place | 50.00% Win Rate | 3.89% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.52 Avg Place | 48.70% Win Rate | 4.23% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
4.75 Avg Place | 47.16% Win Rate | 5.14% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.60 Avg Place | 47.08% Win Rate | 6.17% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.87 Avg Place | 45.24% Win Rate | 5.95% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.72 Avg Place | 44.83% Win Rate | 8.52% First Place | 0.42% Pick Rate | |||||
4.74 Avg Place | 44.30% Win Rate | 5.98% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.81 Avg Place | 40.98% Win Rate | 9.02% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.84 Avg Place | 40.09% Win Rate | 8.18% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.08 Avg Place | 39.40% Win Rate | 5.68% First Place | 0.89% Pick Rate | |||||
4.84 Avg Place | 37.40% Win Rate | 3.25% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.08 Avg Place | 37.22% Win Rate | 6.05% First Place | 0.32% Pick Rate | |||||
5.45 Avg Place | 36.00% Win Rate | 1.50% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.28 Avg Place | 35.76% Win Rate | 1.27% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.94 Avg Place | 35.29% Win Rate | 5.88% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.16 Avg Place | 34.72% Win Rate | 3.58% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
5.23 Avg Place | 33.70% Win Rate | 3.68% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
5.30 Avg Place | 33.46% Win Rate | 4.09% First Place | 0.28% Pick Rate | |||||
5.55 Avg Place | 31.15% Win Rate | 1.64% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.39 Avg Place | 30.59% Win Rate | 4.93% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.03 Avg Place | 30.53% Win Rate | 4.42% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.42 Avg Place | 30.25% Win Rate | 5.23% First Place | 1.16% Pick Rate | |||||
5.37 Avg Place | 29.44% Win Rate | 4.70% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
- | 5.67 Avg Place | 26.04% Win Rate | 1.64% First Place | 0.31% Pick Rate | ||||
5.96 Avg Place | 20.45% Win Rate | 0.28% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.84 Avg Place | 17.36% Win Rate | 0.00% First Place | 0.07% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Cung Gỗ - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 83.67% với tỷ lệ chọn 0.13%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.13% các trận có Cung Gỗ.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Cung Gỗ trong ĐTCL?
Có 47 đội hình khả thi thường xây dựng Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16. Cung Gỗ xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 50.55% qua 35,662 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Cung Gỗ thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Pháp Sư, and Yordle với tỷ lệ chọn 1.16%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 30.25% và hạng trung bình 5.42.
Những hệ nào hoạt động tốt với Cung Gỗ trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Cung Gỗ cao nhất.