Cung Gỗ TFT item icon
Hạng trung bình
4.82
Hạng Nhất
10.55%
Ty le Top 4
44.22%
Tỷ lệ chọn
5.93%

Cung GỗĐội hình ĐTCL

Mua 16
F
MuaMua 16
Trận đấu461,978
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối13 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Đội hình sử dụng Cung Gỗ trong TFT Mùa 16.5. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Cung Gỗ as a core item on carry champions. Our data shows 47 viable team comps currently building Cung Gỗ, with an average win rate of 50.55% across all compositions. The highest performing Cung Gỗ comp achieves a 83.67% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Aphelios as the item holder. This table displays all team compositions where Cung Gỗ is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
2.90
Avg Place
83.67%
Win Rate
20.41%
First Place
0.13%
Pick Rate
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Malzahar build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
2.92
Avg Place
80.47%
Win Rate
25.07%
First Place
0.19%
Pick Rate
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
3.22
Avg Place
78.58%
Win Rate
17.81%
First Place
0.47%
Pick Rate
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Zoe build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
2.96
Avg Place
78.18%
Win Rate
26.91%
First Place
0.07%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
3.47
Avg Place
77.30%
Win Rate
10.27%
First Place
0.05%
Pick Rate
Zoe build
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloNgọn Giáo Shojin
Malzahar build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
3.52
Avg Place
75.14%
Win Rate
16.22%
First Place
0.05%
Pick Rate
Leona build
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
Zoe build
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.16
Avg Place
74.89%
Win Rate
23.37%
First Place
1.01%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.44
Avg Place
74.02%
Win Rate
13.18%
First Place
0.42%
Pick Rate
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápNỏ SétGiáp Tâm Linh
3.59
Avg Place
71.74%
Win Rate
11.80%
First Place
0.09%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
3.48
Avg Place
70.92%
Win Rate
13.70%
First Place
0.14%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
3.66
Avg Place
68.65%
Win Rate
18.08%
First Place
0.14%
Pick Rate
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Ahri build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
3.55
Avg Place
68.39%
Win Rate
18.32%
First Place
0.38%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.74
Avg Place
67.29%
Win Rate
12.76%
First Place
0.12%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhQuyền Năng Khổng Lồ
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
3.63
Avg Place
66.13%
Win Rate
14.06%
First Place
0.12%
Pick Rate
Aphelios build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.91
Avg Place
63.96%
Win Rate
10.36%
First Place
0.06%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.92
Avg Place
60.84%
Win Rate
13.59%
First Place
0.08%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.16
Avg Place
59.50%
Win Rate
5.67%
First Place
0.16%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
4.34
Avg Place
55.41%
Win Rate
7.87%
First Place
0.08%
Pick Rate
Sejuani build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.37
Avg Place
51.74%
Win Rate
11.74%
First Place
0.06%
Pick Rate
Lissandra build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
Braum build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
4.26
Avg Place
51.27%
Win Rate
15.23%
First Place
0.05%
Pick Rate
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.44
Avg Place
50.70%
Win Rate
6.69%
First Place
0.17%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
4.64
Avg Place
50.00%
Win Rate
3.89%
First Place
0.09%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.52
Avg Place
48.70%
Win Rate
4.23%
First Place
0.20%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.75
Avg Place
47.16%
Win Rate
5.14%
First Place
0.15%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
4.60
Avg Place
47.08%
Win Rate
6.17%
First Place
0.08%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.87
Avg Place
45.24%
Win Rate
5.95%
First Place
0.07%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
4.72
Avg Place
44.83%
Win Rate
8.52%
First Place
0.42%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
4.74
Avg Place
44.30%
Win Rate
5.98%
First Place
0.15%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.81
Avg Place
40.98%
Win Rate
9.02%
First Place
0.07%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.84
Avg Place
40.09%
Win Rate
8.18%
First Place
0.17%
Pick Rate
Rumble build
Quyền Trượng Thiên Thần Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo
5.08
Avg Place
39.40%
Win Rate
5.68%
First Place
0.89%
Pick Rate
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.84
Avg Place
37.40%
Win Rate
3.25%
First Place
0.07%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
5.08
Avg Place
37.22%
Win Rate
6.05%
First Place
0.32%
Pick Rate
Kennen  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Fizz build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
5.45
Avg Place
36.00%
Win Rate
1.50%
First Place
0.05%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Kalista  build
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
5.28
Avg Place
35.76%
Win Rate
1.27%
First Place
0.09%
Pick Rate
Mel  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Ambessa build
Kiếm Tử ThầnÁo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công Lý
4.94
Avg Place
35.29%
Win Rate
5.88%
First Place
0.06%
Pick Rate
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
Kalista  build
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
5.16
Avg Place
34.72%
Win Rate
3.58%
First Place
0.18%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
5.23
Avg Place
33.70%
Win Rate
3.68%
First Place
0.20%
Pick Rate
Veigar build
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.30
Avg Place
33.46%
Win Rate
4.09%
First Place
0.28%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
5.55
Avg Place
31.15%
Win Rate
1.64%
First Place
0.08%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
5.39
Avg Place
30.59%
Win Rate
4.93%
First Place
0.08%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
5.03
Avg Place
30.53%
Win Rate
4.42%
First Place
0.06%
Pick Rate
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.42
Avg Place
30.25%
Win Rate
5.23%
First Place
1.16%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.37
Avg Place
29.44%
Win Rate
4.70%
First Place
0.20%
Pick Rate
-
5.67
Avg Place
26.04%
Win Rate
1.64%
First Place
0.31%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Quyền Trượng Thiên Thần Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.96
Avg Place
20.45%
Win Rate
0.28%
First Place
0.10%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
5.84
Avg Place
17.36%
Win Rate
0.00%
First Place
0.07%
Pick Rate

Join MetaBot.GG

Create a free account to personalize your experience and track your favorite champions.

Customizable dashboardSave your favoritesFollow other playersConnect Your Gaming Profiles
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Cung Gỗ - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 83.67% với tỷ lệ chọn 0.13%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.13% các trận có Cung Gỗ.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Cung Gỗ trong ĐTCL?

Có 47 đội hình khả thi thường xây dựng Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16. Cung Gỗ xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 50.55% qua 35,662 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Cung Gỗ thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Pháp Sư, and Yordle với tỷ lệ chọn 1.16%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 30.25% và hạng trung bình 5.42.

Những hệ nào hoạt động tốt với Cung Gỗ trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Cung Gỗ cao nhất.