
- Hạng trung bình
- 3,70
- Tỷ lệ top 4
- 64,9%
- Tỷ lệ chọn
- 10,7%
Fiddlesticks Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 80.531
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Fiddlesticks ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 64,9%
- Thứ hạng TB
- 3,70
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #5 trên 18
- Số trận
- 80.531
Fiddlesticks so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 16
Fiddlesticks đứng #5 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 76% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,21 | 74,9% | — | S | 53.892 | |
| 2 | 3,50 | 68,7% | — | S | 111.796 | |
| 3 | 3,65 | 64,8% | — | S | 69.881 | |
| 4 | 3,68 | 65,7% | — | S | 76.005 | |
| 5 | 3,70 | 64,4% | — | S | 117.748 | |
| 6 | 3,70 | 64,9% | — | S | 80.531 | |
| 7 | 3,74 | 64,0% | — | S | 68.490 | |
| 8 | 3,84 | 62,2% | — | S | 53.983 | |
| 9 | 3,86 | 61,8% | — | S | 148.334 | |
| 10 | 3,87 | 62,2% | — | S | 62.597 | |
| 11 | 3,97 | 59,2% | — | S | 54.490 | |
| 12 | 3,98 | 60,2% | — | S | 51.088 | |
| 13 | 4,03 | 59,6% | — | S | 44.501 | |
| 14 | 4,11 | 57,9% | — | S | 51.069 | |
| 15 | 4,11 | 55,9% | — | S | 17.982 | |
| 16 | 4,16 | 55,6% | — | S | 73.007 | |
| 17 | 4,62 | 45,6% | — | B | 42.946 | |
| 18 | 4,85 | 42,3% | — | C | 15.388 |
Thống kê Fiddlesticks theo rank
Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,7 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 63 | 55,6% | −9.3% | 3,97 | — |
| Đồng | 1.761 | 65,1% | +0.2% | 3,66 | — |
| Bạc | 6.572 | 64,8% | −0.1% | 3,67 | — |
| Vàng | 16.962 | 66,3% | +1.4% | 3,60 | — |
| Bạch Kim | 27.221 | 65,9% | +1.0% | 3,65 | — |
| Lục Bảo | 18.478 | 63,5% | −1.4% | 3,77 | — |
| Kim Cương | 9.474 | 62,2% | −2.7% | 3,88 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Fiddlesticks qua các bản cập nhật Mùa 16
Fiddlesticks đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 4,3 điểm còn 64,9%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 80.531 | 64,9% | 3,70 | S |
| 16.6 | 74.703 | 65,4% | 3,68 | S |
| 16.5 | 126.543 | 65,8% | 3,66 | S |
| 16.4 | 80.196 | 68,2% | 3,54 | S |
| 16.3 | 75.914 | 68,3% | 3,54 | S |
| 16.2 | 67.151 | 67,3% | 3,56 | S |
| 16.1 | 68.738 | 67,4% | 3,57 | S |
| 15.24 | 130.854 | 69,2% | 3,44 | S |
Khi Fiddlesticks có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 6-1
Phân bố sao của Fiddlesticks
Fiddlesticks kết thúc 1,4% số trận ở 3 sao và 43,9% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Fiddlesticks ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Fiddlesticks ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Fiddlesticks vào top 4 ở 64,9% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 3,70 qua 80.531 trận.
Fiddlesticks so với các tướng 5 vàng khác thế nào?
Fiddlesticks đứng #5 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 76% số tướng đó.
Fiddlesticks có mạnh hơn ở rank cao không?
Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,7 điểm.
Fiddlesticks đã mạnh lên hay yếu đi?
Fiddlesticks đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 4,3 điểm còn 64,9%.